Nguyễn Đông A: Sài Gòn – Chợ Lớn (Tùy Bút 3) – HỒN CHỢ LỚN DƯỚI NHỮNG LỚP BỤI THỜI GIAN

Ảnh: Huỳnh Lân Đường (Nguồn: huynhlanduong.com)

KỲ 1 KỲ 2

Tôi vẫn nhớ như in những chuyến theo người lớn lên Sài Gòn hồi còn nhỏ. Hễ xuống Chợ Lớn là thế nào tôi cũng ghé nhà cậu Tư trên đường Đồng Khánh, ở lại đôi ba bữa rồi mới về. Cậu là người anh họ xa bên ngoại, nhưng tình nghĩa lúc nào cũng gần gũi như ruột thịt. Cậu là viên chức chính phủ, nhà cửa khang trang, cuộc sống đàng hoàng, đủ đầy.

Rồi sau năm 1975, thời cuộc đổi thay, cậu bị xếp vào diện “ngụy quyền”, đưa ra Bắc học tập cải tạo và mất luôn trong trại. Tôi chỉ nghe loáng thoáng vợ con cậu dạt về Quận 10, sống lận đận một thời gian rồi cũng bặt tin, chẳng ai còn biết lưu lạc nơi đâu. Mỗi lần nhớ tới, tôi lại thấy số phận của cậu giống như một vết nứt rất nhỏ trên bức tranh rộng lớn của Chợ Lớn. Thoạt nhìn tưởng chẳng đáng kể, nhưng ai chịu dừng lại ngắm kỹ sẽ hiểu, biến động âm thầm nhưng đủ sức làm rung chuyển cả một đời người.

Nhà cậu có người con trai lớn, để tóc dài đúng kiểu hippy thời ấy. Anh trốn lính, suốt ngày quanh quẩn trong nhà, chỉ đến khi trời tối mới mặc chiếc quần loe, thắt dây nịt bản lớn rồi thong thả xuống phố. Một lần anh dắt tôi đi ăn khuya, và cũng từ đêm đó, tôi như bước vào một Chợ Lớn hoàn toàn khác.

Một đoạn đường Nguyễn Trãi sáng rực ánh đèn. Tiếng chảo gang xào nấu chan chát hòa lẫn tiếng người Hoa xí xô xí xào, tạo nên thứ âm thanh náo nhiệt mà đến giờ tôi vẫn còn nhớ. Qua đường Tổng Đốc Phương, xe hơi nối nhau qua lại, đèn màu sáng choang, không khí mang vẻ ăn chơi của giới có tiền. Đến sáng sớm, tôi lại thích len theo con hẻm nhỏ phía sau nhà cậu, men dọc đường Hải Thượng Lãn Ông, để rồi bất chợt lọt vào một Chợ Lớn khác, giữa ban ngày, đông đúc, xôn xao và lúc nào cũng chất chứa những điều khiến một đứa trẻ như tôi tò mò không thôi. Sau này nghĩ lại, tôi mới hiểu một vùng đất cũng giống như con người, mỗi thời khắc đều mang một gương mặt riêng, càng đi sâu càng thấy còn nhiều điều chưa kịp biết.

SƠN ĐÔNG MÃI VÕ – KHI TÍNH MẠNG LÀ BÀI TRÌNH DIỄN

Những năm ấy, trên đường lang thang khắp Chợ Lớn, tôi nhiều lần bắt gặp các gánh Sơn Đông mãi võ dựng rạp ngay giữa phố. Tiếng trống tùng xèng vang dậy, ông thầy võ mặc áo xanh xắn tay biểu diễn quyền cước giữa vòng người đứng kín. Phía dưới là chiếc rương bày đủ loại thuốc trị gân cốt, còn tiếng rao thì sang sảng, như muốn xé toạc cả buổi sáng đang yên.

Về sau tìm hiểu thêm, tôi mới biết từ xa xưa những võ sĩ Sơn Đông vốn hành tẩu giang hồ. Mỗi khi cạn lộ phí, họ mang võ nghệ ra biểu diễn để kiếm miếng ăn, đồng thời bán những bài thuốc gia truyền chữa đau nhức gân xương. Một công mà hai việc, nhưng cái giá phải trả không hề nhỏ, bởi họ đánh cược bằng chính thân xác của mình.Người thì cong cổ đỡ mũi giáo nhọn, người lại để tảng đá lớn trên đầu rồi mặc cho búa tạ nện xuống. Búa lệch đi một chút làmất mạng ngay tại chỗ. Thế nhưng vì miếng cơm manh áo, họ vẫn lặng lẽ bước ra diễn, hết ngày này qua ngày khác.

Điều khiến tôi kinh ngạc nhất là tuyệt kỹ mang tên “Xà hầu công”, dùng chính cổ họng để đón đầu mũi giáo. Người luyện phải kiên trì tự lấy gậy đánh vào cổ suốt nhiều tháng, để da thịt dần chai cứng. Đến khi công phu đạt mức cao, họ có thể chịu được cả lưỡi đao chém vào mà vẫn bình yên. Những gánh võ thường chọn bãi đất trống gần chợ hay dưới gầm cầu để biểu diễn. Tiếng trống, tiếng phèng la nổi lên từng hồi, người trong gánh khéo léo dẫn dắt đám đông từ tò mò đến nín thở, rồi từ nín thở lại sẵn lòng móc tiền mua thuốc. Nghĩ cho cùng, đó cũng là một thứ nghệ thuật, thứ nghệ thuật biến ranh giới giữa sống và chết thành kế sinh nhai.

Lần đầu tiên đứng giữa đám đông xem họ biểu diễn, tôi thấy tóc gáy mình dựng lên vì sợ. Nhưng sau cái rùng mình ấy lại là một nỗi cảm phục xen lẫn xót xa. Những con người ấy chẳng có gì ngoài thân xác và công phu khổ luyện, vậy mà vẫn có thể biến cả hai thành vốn liếng để nuôi sống mình. Đến tận bây giờ, mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn nghĩ dũng khí đôi khi không nằm ở những điều lớn lao. Những con người chỉ lặng lẽ đem chính sinh mạng mình đổi lấy bữa cơm, và sự can trường ấy, càng bình dị lại càng khiến người ta khó quên.

MÔN PHÁI VÕ THUẬT – KHOA HỌC CỦA CƠ THỂ VÀ SỨC MẠNH CỘNG ĐỒNG

Chợ Lớn không chỉ có những gánh võ rong, mà còn là cái nôi của nhiều môn phái võ thuật Trung Hoa chính thống. Người Hoa ở đây luyện võ không đơn thuần để biểu diễn. Võ là để tự vệ, bảo vệ khu phố, giữ chỗ đứng trong bang hội. Những lò võ kín cổng cao tường, những võ đường ẩn mình trong hội quán, đều hiện diện trong từng con hẻm của Chợ Lớn.

Nhiều môn phái Trung Hoa mô phỏng động tác của hổ, báo, rắn, hạc, tạo ra những bài quyền đặc trưng. Bắc phái nhanh, mạnh, dùng chân là chủ yếu. Nam phái thì cương mãnh, chú trọng quyền cước kết hợp, nội công và ngoại công đều được rèn giũa đến mức thượng thừa. Người Hoa còn tinh thông huyệt đạo.Cơ thể con người có 12 đường kinh lạc chính, 365 huyệt đạo, trong đó 36 huyệt trí mạng. Trong giao đấu, họ không cần đánh mạnh, chỉ cần đúng chỗ.

Tôi từng nghe kể về võ sư Đặng Văn Anh, cao thủ của tuyệt kỹ “Kim kê” với đòn “Bình sa lạc nhạn” trứ danh, tung liên tiếp hai cước “Bàng Long” ép đối thủ vào góc, hạ đo ván ngay lập tức. Cú đá “trói người” của ông nhắm thẳng vào huyệt đạo ở đùi hoặc đầu gối, chỉ cần dính đòn địch thủ quỵ xuống ngay.

Điều khiến tôi suy nghĩ là võ thuật ở Chợ Lớn không tồn tại như một nghề, mà như một thứ ngôn ngữ. Người ta dùng nó để nói chuyện với nhau, về danh dự, về địa vị, về lằn ranh mà ai không được phép vượt qua.

KỲ LÂN XUẤT ĐỘNG – NGHỆ THUẬT CỦA MỒ HÔI VÀ DANH DỰ

“Múa lân tới rồi!”. Đứa nhỏ chạy trước reo lên, mặt mũi lấm lem nhưng mắt sáng rỡ. Tôi rảo bước theo sau, lẫn vào dòng người. Trước sân một tiệm thuốc Bắc, con lân đã cất mình lên.Đầu lân đỏ rực, đôi mắt lóng lánh, râu bạc rung lên theo nhịp trống, khi thong thả uyển chuyển, lúc gấp gáp bùng lên như con mãnh thú trỗi dậy.

Một ông chú tóc muối tiêu đứng cạnh tôi cười khà:

— Ngó vậy chớ hồi xưa múa lân đâu phải chuyện chơi! Trước khi múa là phải luyện võ trước. Không có công phu, sao mà chịu nổi mấy đường quyền của lân Phật Sơn, Hạc Sơn?

Nhìn những thân thể rắn chắc nhảy lướt trên Mai Hoa Thung, những động tác hiểm hóc trên ngọn tre mảnh khảnh, tôi chợt hiểu ra, phía sau lớp vải màu sặc sỡ ấy là cả một thế giới của mồ hôi và gân cốt, của những luật lệ nghiêm ngặt mà người ngoài không thấy.

Múa lân Chợ Lớn có hai dòng chính. Lân Phật Sơn thì dáng hung dữ, sừng nhọn, chuyên trận pháp Địa Bửu, múa dưới mặt đất, không múa trong khai trương mà chỉ xuất hiện trong những sự kiện trọng đại như bái tổ, tiếp khách, mở võ đường. Lân Hạc Sơn thì mỏ tròn, sừng nắm đấm, động tác nhanh và linh hoạt, thiên về trình diễn trên cao, giàn thung, cọc tre. Hai dòng, hai tính cách, nhưng đều đòi hỏi người múa phải trải qua ít nhất năm năm luyện võ, luyện công, rèn sức bền và cả khả năng chịu đòn.

Mỗi lò lân ở Chợ Lớn đều thuộc một bang hội Hoa kiều: Phước Kiến, Quảng Đông, Triều Châu, Hải Nam, Khách Gia. Những tên tuổi như Kiến Thắng Đường, Trung Sơn Đường, Quần Anh Đường, Hồng Nghĩa Đường, mỗi cái tên là một tượng đài của võ thuật, đồng thời cũng là lò lân trứ danh. Người ta nhớ đến họ không phải vì đầu lân đẹp, mà vì những màn thi triển nội công, ngoại công của các võ sư đứng đằng sau.

Hồi đó, một đoàn lân xuất động phải có trống, đầu lân, cờ hiệu, binh khí và ít nhất hai chục môn sinh theo sau. Luật lân rất rõ, “Thua đầu lân, bể trống là mất mặt, coi như xóa sổ.” Vì thế, đâu phải ai cũng dám cho lân ra đường.

LÂN VÀ VÕ NHƯ CẶP BÀI TRÙNG

Hồi nhỏ, mỗi lần nghe trống lân vang lên dồn dập là má tôi đã kéo vạt áo, nhắc tôi đứng xa ra. Ở xóm, người lớn ai cũng nể lân, mà không phải nể cái đầu lân bông tua rực rỡ hay bộ áo sặc sỡ, họ nể những người đứng sau cái đầu lân đó, những con người đổ mồ hôi, thậm chí đổ máu để luyện ra một bài múa.

Những trận “giao lưu” giữa các đoàn lân nhiều khi biến thành những trận đấu quyền thực thụ. Ban ngày là những con lân nhảy nhót, nhưng khi đêm xuống, các võ sĩ cởi bỏ đầu lân, lặng lẽ tỉ thí trong sân hội quán. Thắng hay thua, chỉ có người trong giới mới biết. Tôi từng nghe kể về một trận đấu giữa hai võ sư lừng danh trong một đêm hội lân, chỉ ba chiêu, một người bật ngửa, bất tỉnh. Đám đông vỗ tay rần rần, tưởng đó là màn biểu diễn. Nhưng thực ra, nó là một cuộc phân định ngôi vị trong thế giới võ thuật ngầm của Chợ Lớn.

Câu chuyện về các võ sư gắn liền với lân Chợ Lớn nhiều vô số kể. Bộ đôi Lý Ngọc Long – Lý Lân Sơn nổi tiếng với màn Thiết Long Quàng Cổ, quấn lớp thép dày quanh cổ, vận công chịu lực búa tạ phá đá xanh. Võ sư Châu Chí Hùng của Trung Nghĩa Đường từng thi triển tuyệt kỹ Thương Tỏa Nhãn, hai cây thương đâm vào hốc mắt mà không hề hấn gì, rồi về sau phát triển thêm chiêu Ngũ Chỉ Thích Phúc, đâm thương vào năm huyệt đạo trên cơ thể. Ở Thắng Nghĩa Đường, tuyệt kỹ Thiết Chỉ của võ sư Đặng Tây dạy võ sinh mỗi ngày gõ ngón tay lên mặt gỗ cho đến lúc có thể kẹp trái cau đập bể ván gỗ. Còn tuyệt kỹ công phá dừa bằng ống quyển, dùng xương ống chân đập vỡ trái dừa, gần bốn mươi năm chỉ có hai người trong đoàn thực hiện được, là Huỳnh Chí Dân và Huỳnh Gia Bửu.

Võ sư Huỳnh Chí Dân từng nói: “Lân khi xuất động, nó là bộ mặt của võ phái. Không thể để người yếu nghề biểu diễn.” Câu nói ấy ngắn gọn mà chứa đựng cả một triết lý.Danh dự không phải là thứ trưng ra cho người ngoài thấy, mà là thứ phải gánh trên vai từng ngày luyện tập.

Nhưng rồi thời thế đổi thay. Những năm gần đây, múa lân thiên về biểu diễn hơn là võ học. Người ta thích bước nhảy đẹp hơn nội lực thực sự, thích màu mè hơn cái tinh túy cần khổ công mới có. Một buổi tối cận Tết, giữa phố lồng đèn Chợ Lớn, tôi đứng xem một đoàn lân xuất động, tiếng trống dồn dập, đầu lân uốn lượn, nhưng trong lòng tôi thấy thiếu đi cái gì đó. Một cụ ông đứng cạnh thở dài: “Lân bây giờ khác xưa rồi. Ngày trước, nó là khí phách của võ phái. Giờ chỉ còn là trò diễn cho vui mắt.”

Tôi nghe mà chạnh lòng. Nhưng rồi tôi tự hỏi, biết đâu, trong một lò võ nào đó ở góc hẻm Chợ Lớn, vẫn còn người đang gõ ngón tay lên mặt gỗ mỗi sáng, vẫn còn tay trống đánh nhịp trầm hùng không phải cho đám đông, mà cho chính mình. Những thứ thật sự quý giá thường không diễn ra dưới ánh đèn.

TÍN MÃ NÀM – ÔNG TRÙM GIANG HỒ CHỢ LỚN

Tôi bước qua đường Nguyễn Văn Cừ, ranh giới cũ giữa Sài Gòn và Chợ Lớn, mà lòng cứ miên man nghĩ về những ngày xưa cũ. Chợ Lớn một thời là đất của các băng đảng người Hoa, nơi luật lệ không phải do chính quyền đặt ra, mà do những kẻ quyền lực ngầm chi phối. Trong cái thế giới ấy, một cái tên từng khiến giang hồ kinh hồn bạt vía. Tín Mã Nàm.

Tên thật có thể là Trần Hà Tư, xuất thân từ một gia đình người Hoa Nùng di cư vào Nam, lớn lên trong khu Tự Do thôn Quận 6. Từ nhỏ đã quen với cảnh đời sóng gió, Nàm Chẩy là tên giang hồ của hắn. Hắn sớm trượt dài trên con đường hắc đạo, tự tạo danh tiếng bằng sự liều lĩnh và mưu mô khó lường. Người ta gọi hắn là “Mã ngựa điên” không phải vì hắn vô tri, mà vì sự tàn nhẫn và khó đoán của hắn. Được rèn luyện Thiếu Lâm Hồng Gia và Thái Lý Phật, hắn sở hữu thể hình hộ pháp, ra tay chớp nhoáng, hiểm ác, khiến bao kẻ thách thức phải ôm hận.

Tín Mã Nàm dấn thân vào giới hắc đạo theo phong cách Hồng Môn hội, từ một kẻ đầu đường xó chợ nhanh chóng tạo dựng băng nhóm riêng, leo dần lên đến vị trí không ai dám xem thường. Hắn đặt đại bản doanh ngay khách sạn Hào Huê, gần Đại Thế Giới, trung tâm ăn chơi bậc nhất từ thời Pháp thuộc. Dưới trướng hắn, hàng trăm đàn em chia nhau bảo kê, đâm thuê chém mướn. Cánh tay phải là Xú Bá Xứng lo tài chính, cờ bạc. Còn việc xử lý kẻ chống đối thì giao cho Bắc Kỳ Chảy và Cọp Chảy, những tay sát thủ máu lạnh không biết run sợ.

Khác với Sài Gòn, giang hồ Chợ Lớn không chỉ giới hạn trong sòng bài hay vũ trường, mà còn kiểm soát cả thị trường hàng giả, buôn lậu, các hoạt động kinh tế đen. Thương lái, chủ xưởng muốn yên ổn làm ăn thì đều phải “biết điều”. Không phải ngẫu nhiên mà người ta gọi Chợ Lớn là “Hồng Kông bên hông Sài Gòn”. Ngay cả trưởng ty cảnh sát quận 5, thiếu tá Trụ, cũng bị hắn mua chuộc, nhắm mắt làm ngơ. Tầm ảnh hưởng của Tín Mã Nàm có người nói trải dài từ sòng bạc đến bến cảng, từ phố chợ đến tận xưởng hàng giả.Và có tin đồn hắn còn giữ vai trò Hồng Côn hoặc Hồng Trượng, tức Tổng chỉ huy an ninh của Tam Hoàng hội.

ĐẠI CATHAY THÁCH THỨC TÍN MÃ NÀM

Từ năm 1964, thế lực của Đại Cathay ở Sài Gòn vươn lên mạnh mẽ, hắn không còn hài lòng với địa bàn cũ mà muốn lấn sang Chợ Lớn. Đại Cathay đã đến gặp Tín Mã Nàm để thương lượng:

— Anh em mình liên kết làm ăn, đôi bên đều có lợi.

Nhưng Tín Mã Nàm chỉ nhếch mép cười lạnh:

— Ở lây anh em lông lắm, chia phần lâu còn đủ ăn.

Lần đầu tiên bị từ chối thẳng thừng, Đại Cathay giận tím mặt, buông lời đe dọa: “Không chia phần, e sẽ có chiến tranh.” Tín Mã Nàm dửng dưng phẩy tay: “Muốn lánh thì lánh. Ngộ lâu có ngán!” Lời thách thức ấy châm ngòi cho cuộc chiến giữa hai thế lực giang hồ khủng khiếp nhất miền Nam lúc bấy giờ.

Đêm ấy, Đại Cathay dẫn theo Ba Thế và Lâm “Chín Ngón”, huy động hàng chục chiếc Goebel, Push, Brumi, Ishia ào ạt đổ về Đại Thế Giới. Đao kiếm, côn nhị khúc vung lên trong ánh đèn đường vàng vọt. Ban đầu, băng của Tín Mã Nàm bị tập kích bất ngờ, phải lùi về cố thủ. Nhưng chỉ trong chớp mắt, bọn đàn em đã bật dậy, từ trong quán ăn, tiệm cà phê lôi ra đủ thứ vũ khí, phản công mãnh liệt. Cuối cùng, phe Đại Cathay thua trận bỏ chạy tán loạn, Lâm “Chín Ngón” bị chém đứt một ngón tay, từ đó mang biệt danh ấy.

Cuộc tấn công thất bại khiến Đại Cathay phải ngồi lại thương lượng. Hai ông trùm gặp nhau tại nhà hàng Đồng Khánh, Tín Mã Nàm nhường cho Đại Cathay một phần địa bàn, nhưng giữ vững quyền lực của mình. Đó là một thỏa hiệp của người mạnh, nhượng ít để giữ nhiều, dùng cái thua nhỏ để khẳng định cái thắng lớn.

THANH BANG VÀ THẾ GIỚI NGẦM CHỢ LỚN – KHI QUYỀN LỰC KHÔNG CẦN DANH PHẬN

Tìm hiểu về Chợ Lớn, tôi nhận ra hệ thống bang hội của người Hoa là một thế giới phức tạp đầy bí ẩn. Ngay cả nhiều người Hoa chính gốc cũng chưa chắc hiểu hết những tầng nấc bên trong của nó. Trước năm 1975, chính quyền miền Nam từng lập riêng một bộ phận Hoa vụ để theo dõi và đối phó với các tổ chức này, nhưng kết quả chẳng đi đến đâu. Mọi hoạt động của họ lúc ẩn lúc hiện, giống như người ta cố đưa tay nắm lấy một làn khói, tưởng đã chạm được rồi mà cuối cùng vẫn để tuột mất.

Theo nhiều tài liệu và lời kể tôi đọc được, không ít tay du đãng gốc Hoa xuất thân từ các đoàn lân, rồi dần dần bước chân vào Thanh Bang. Đó là một tổ chức có cơ cấu kín đáo với ba chức danh đầy màu sắc huyền bí: Thần Đạo Sư, Anh Tâm Sư và Bản Mệnh Sư. Thanh Bang không chỉ chi phối những hoạt động phi pháp mà còn đặt ra những luật lệ bất thành văn, đủ sức ảnh hưởng cả giới thương nhân làm ăn lương thiện trong ngũ bang Hoa kiều. Tiền bảo kê, tiền bảo tiêu được thu như một thứ thuế ngầm mà hầu như chẳng ai dám công khai chống lại. Trung tâm của cả mạng lưới ấy nằm ở khu vực quận 5, quanh hai trục đường Nguyễn Trãi và Trần Hưng Đạo. Ban ngày nơi đó là phố xá mua bán tấp nập, nhưng khi đêm xuống lại trở thành địa bàn của những thế lực ngầm, những con người chỉ cần nhìn nhau cũng đủ hiểu đối phương là ai.

Người ta còn truyền nhau rằng, trước năm 1975, gần như toàn bộ quyền lực ngầm ở Chợ Lớn đều quy về tay Tín Mã Nàm, nhân vật tôi đã nhắc đến ở phần trước. Sinh ra trong một gia đình khá giả, hắn có điều kiện theo học nhiều danh sư võ thuật. Khi võ nghệ đủ cứng, hắn bắt đầu đi khiêu chiến khắp nơi, lần lượt đánh bại nhiều đại ca giang hồ rồi từng bước thâu tóm cả vùng Chợ Lớn. Sau đó, dựa vào thế lực của ông cò Lê Ngọc Trụ rồi đến cò Bằng, hắn tiếp tục lấn sang khu Chợ Thiếc, địa bàn của Hổi Phoòng Kim, một thủ lĩnh người Nùng vốn không mấy thiện cảm với hệ thống ngũ bang Hoa kiều, dù vẫn sử dụng tiếng Quảng Đông trong sinh hoạt hằng ngày.

Nhưng đến khi mở rộng thế lực xuống khu chợ Nancy, đoạn đường Trần Hưng Đạo nằm giữa ranh giới quận 1 và quận 5, Tín Mã Nàm mới gặp đối thủ thật sự. Trước mặt hắn là Đại Cathay cùng đám du đãng Cầu Muối, những con người vốn xem chuyện sống chết nhẹ như không. Sau vài lần đụng độ mà vẫn không phân được hơn thua, Tín Mã Nàm chủ động hẹn Đại Cathay đến khách sạn Kim Đô để nói chuyện. Đề phòng bất trắc, hắn bố trí gần hai trăm tay đao kiếm bao quanh, tin rằng Đại sẽ kéo theo cả một đoàn đàn em hùng hậu.Điều không ai ngờ là Đại Cathay lại đến một mình, ung dung trên chiếc Puch ba đèn còn mới tinh. Sự xuất hiện ấy đã làm thay đổi mọi tính toán. Tín Mã Nàm nhìn đối phương rất lâu, rồi chỉ lặng lẽ lắc đầu và tuyên bố giao luôn khu chợ Nancy cho Đại Cathay quản lý.

Đọc đến chi tiết ấy, tôi cứ suy nghĩ mãi. Hai trăm tay đao kiếm đứng chật cả một khách sạn mà vẫn không làm được điều một người đi một mình làm được. Hôm đó, Đại Cathay không thắng bằng nắm đấm, dao kiếm. Điều khiến đối phương chùn bước chính là khí phách của một con người dám bước vào nơi hiểm nguy mà không cần mượn uy thế của bất kỳ ai. Trong thế giới giang hồ cũng như ngoài cuộc đời, quyền lực lớn nhất đôi khi không nằm ở số người đứng phía sau lưng mình, mà nằm ở sự bình thản của chính mình khi phải một mình đối diện với hiểm nguy. Nghĩ đến đó, tôi chợt hiểu vì sao có những cái tên đã đi qua rất lâu, nhưng bóng dáng của họ vẫn còn được người đời nhắc như một giai thoại.

KẾT CỤC CỦA MỘT HUYỀN THOẠI

Sau khi thâu tóm gần như toàn bộ thế giới ngầm Chợ Lớn, Tín Mã Nàm tiếp tục điều hành mạng lưới làm ăn phi pháp suốt nhiều năm. Bạch phiến, thuốc phiện, rượu lậu… đem về cho hắn những khoản tiền nhiều đến mức khó ai đếm xuể. Nhưng ở đời, thế lực nào rồi cũng có lúc đổi chiều. Đến cuối những năm 1960, trung tá không quân Lê Ngọc Trụ được bổ nhiệm làm Trưởng ty Cảnh sát quận 5 và quyết tâm dẹp sạch các băng nhóm giang hồ đang lộng hành. Lệnh truy quét được ban xuống, từng toán đàn em của Tín Mã Nàm lần lượt sa lưới, còn chiếc bóng quyền lực bao trùm Chợ Lớn bấy lâu nay cũng bắt đầu rạn vỡ.

Biết thời của mình đã qua, Tín Mã Nàm lặng lẽ biến mất khỏi Chợ Lớn. Cho đến hôm nay, tung tích của hắn vẫn chỉ là những lời đồn nối tiếp nhau. Người nói hắn vượt sang Hồng Kông, sống cuộc đời ẩn dật. Người thì quả quyết hắn bị thanh toán trong một cuộc tranh chấp ngầm. Lại có người tin rằng hắn trở về một miền quê xa lạ, sống nốt quãng đời còn lại trong lặng lẽ, như chưa từng có một thời làm mưa làm gió.

Dù kết cục nào mới là sự thật thì cái tên Tín Mã Nàm vẫn còn nằm trong ký ức của Chợ Lớn như một huyền thoại nhiều hơn là một con người. Điều khiến tôi suy nghĩ mãi không phải là những năm tháng huy hoàng của hắn, mà chính là cái cách một ông trùm từng khuynh đảo cả một vùng phố thị lạirời khỏi sân khấu đời mình âm thầm đến vậy. Hình như giang hồ càng lớn thì dấu vết cuối cùng càng nhỏ. Người ta nhớ những trận tranh hùng, những lần xưng bá, nhưng rất ít ai nhớ nổi giờ phút họ biến mất. Đó mới là quy luật lạnh lùng nhất của quyền lực.Lúc lên đến đỉnh cao cũng là lúc bắt đầu bước gần về phía quên lãng.

Sau năm 1975, thế giới giang hồ gốc Hoa gần như rút hẳn khỏi vũ đài. Những cái tên từng một thời gieo nỗi khiếp sợ như Kèo Xanh, Kèo Vàng, Kèo Đỏ, Thanh Bang hay Tam Hoàng dần lùi vào dĩ vãng. Thay vào đó là lớp giang hồ mới xuất hiện từ khu vực chợ An Đông. Nhiều tay anh chị từ các trại trở về, bắt đầu dựng lại thế lực ngay trên những địa bàn trước kia vốn nằm dưới ảnh hưởng của các đại ca người Quảng Đông.

Trong số đó, Minh Đại Bàng có thể xem là tay giang hồ gốc Việt đầu tiên đứng vững giữa khu vực đông người Hoa sinh sống. Sau này em ruột của hắn là Nguyễn Văn Châu, tức Lượm Lùn, liên kết với Bé Chợ, Tèo Chợ, Sang Mổ, Long Quăn, Minh Rồng…, từng bước mở rộng ảnh hưởng ra ngoài phạm vi chợ An Đông. Thế nhưng cả Minh Đại Bàng lẫn Lượm Lùn đều sa vào ma túy, liên tục ra vào tù, nên chưa kịp xây dựng một đế chế đúng nghĩa thì đã tự đánh mất cơ hội của mình. Tôi đọc đến những đoạn ấy thấy tiếc. Không phải tiếc cho một đời giang hồ, mà tiếc cho những con người có bản lĩnh lại chọn nhầm con đường, để cuối cùng tài sức là thứ đốt cháy chính cuộc đời họ.

Rồi quyền lực ngầm cũng đổi chủ, nhưng lần này không còn thuộc về những kẻ giỏi đánh nhau nữa mà rơi vào tay những người biết kiếm tiền và biết vận hành đồng tiền. Sau khi bà Hòa, vợ Phước Tường ở khu da heo Nguyễn Công Trứ, bị bắt vì buôn ma túy, hai thế lực còn lại nhanh chóng vươn lên mạnh nhất là Mợ Ty, vợ Jăng Cô Đin ở Lăng Cha Cả, và Phú Điếc tại chợ An Đông. Tiền từ ma túy, cá độ bóng đá, cho vay nặng lãi, cầm cố và mua bán nhà đất tạo nên những mạng lưới lợi ích rộng lớn. Họ trở thành những ông vua mới của thế giới ngầm Chợ Lớn – Tân Bình theo đúng nghĩa của cụm từ “nhất hô bá ứng”.Tôi nhận ra giang hồ cũng thay đổi theo cách xã hội thay đổi. Ngày trước, quyền lực gắn với từng con đường, từng khu chợ, từng địa bàn cụ thể. Ai giữ được đất là giữ được uy. Còn bây giờ, quyền lực nằm trong dòng tiền, trong những mối quan hệ và những cú điện thoại không cần hẹn gặp mặt. So với lớp ông trùm ngày trước phải mang theo dao súng mới đủ sức răn đe, giang hồ thời mới kín đáo hơn, khó nhận diện hơn và vì thế cũng đáng ngại hơn nhiều.

Một buổi chiều đứng ở góc đường Nguyễn Trãi, nhìn dòng xe cộ cuồn cuộn xuôi ngược, tôi chợt nghĩ có những thứ chỉ thay hình đổi dạng chứ chưa bao giờ mất đi. Giang hồ Chợ Lớn có lẽ cũng vậy. Nó không chết, chỉ học cách khoác lên mình một bộ quần áo khác để hòa vào đám đông, khiến người ta tưởng rằng nó đã biến mất từ lâu.

Ngẫm lại, võ thuật, múa lân và thế giới giang hồ tưởng như là ba câu chuyện riêng biệt, nhưng càng đọc, càng đi, càng nghe, tôi càng thấy chúng cùng bắt nguồn từ một dòng chảy. Đó là khát vọng khẳng định chỗ đứng của những con người vốn sinh ra ở bên lề xã hội. Người chọn rèn thân xác thành vũ khí. Người giữ đầu lân như biểu tượng của danh dự môn phái. Người thì dùng mưu lược và nắm đấm để vẽ lại bản đồ quyền lực theo cách của riêng mình. Khác con đường, khác mục đích, nhưng sâu tận đáy lòng vẫn là mong muốn được người đời nhìn nhận sự hiện hữu của mình.

Mỗi lần trở lại Chợ Lớn, tôi vẫn có cảm giác nơi đây còn lưu giữ những lớp ký ức mà thời gian chưa thể xóa hết. Đôi khi chỉ là một tiếng trống lân vọng ra từ đầu hẻm, một bóng người lướt qua rất nhanh, hay một thế võ bất chợt hiện lên trong sân tập cũ, cũng đủ làm tôi nhớ đến những câu chuyện đã chìm vào quá khứ. Võ thuật Chợ Lớn thật ra chưa bao giờ mất. Nó chỉ lặng lẽ thay hình đổi dạng để tiếp tục tồn tại trong đời sống hôm nay. Và biết đâu, điều bền bỉ nhất không phải là những con người từng tạo nên lịch sử, mà chính là cái tinh thần mà họ để lại. Con người rồi sẽ già đi, sẽ khuất bóng, còn khí chất của một vùng đất thì vẫn âm thầm truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một mạch nước ngầm, không ồn ào nhưng chẳng bao giờ cạn.

Nguyễn Đông A

Bài Mới Nhất
Search