Năm 1990, Tomas Tranströmer bị tai biến mạch máu não. Nửa thân bên phải tê liệt. Ông mất gần hết khả năng nói.
Người đã sống một đời với ngôn ngữ không còn nói được những điều mình muốn nói.
Ông ngồi trước dương cầm, chơi bằng bàn tay trái. Những nốt nhạc phải tìm một lối đi khác qua bàn tay còn cử động được.
Trong bài thơ Tháng Tư Và Im Lặng, ông viết:
Tôi mang đi trong bóng mình,
như cây vĩ cầm
nằm trong chiếc hộp đen.
Không ai biết bên trong còn bao nhiêu âm thanh, và làm sao để tiếng đàn được ngân lên.
Sáu năm sau cơn tai biến, Tranströmer xuất bản The Sorrow Gondola. Những bài thơ ngắn với những khoảng trống trắng. Năm 2011, ông nhận giải Nobel Văn chương.
Thế giới lắng nghe một người gần như không còn khả năng nói thành tiếng.
.
Richard Siken, nhà thơ Mỹ, cũng từng phải tìm lại những chữ đã mất sau một cơn tai biến.
Chiếc giường. Cái quạt. Vầng trăng. Những sự vật còn đó, nhưng ông không còn gọi được tên chúng.
Ông học lại từng chữ. Chép vào sổ tay. Nối một tên gọi với một đồ vật, một âm thanh với một điều đã biết. Công việc tưởng như thuộc về những năm đầu đời, nay phải làm lại khi đã đi qua quá nhiều năm tháng.
Trong tập thơ I Do Know Some Things (2025), Siken viết:
Tôi nói cây đen, khi điều tôi muốn nói là đêm.
Một câu thơ khá kỳ lạ. Chữ không còn đến đúng nơi nó phải đến. Nhưng từ sự lầm lẫn ấy, một hình ảnh khác hiện ra. Cây đen. Đêm tối. Hai sự vật xa lạ bỗng nhập một.
Rồi ông tìm lại được những liên hệ đã đứt. Về sau, ánh trăng trở lại trong thơ ông, không chỉ như một vật có tên, mà còn là hình ảnh của tình yêu, của chờ đợi và mất mát.
Ngôn ngữ trở về. Người đón nó trở về đã khác xa người của trước kia.
.
Ở một nơi khác, Anne Carson, nhà thơ Canada, cũng đang chứng kiến một cuộc chia lìa.
Bệnh Parkinson làm bàn tay bà không còn vâng lời. Nét chữ run, ngòi bút đi chệch. Điều nghĩ đến vẫn rõ mà điều viết xuống đã đổi khác.
Với Carson, viết tay không chỉ là ghi lại một ý tưởng có sẵn. Ý tưởng còn thành hình trong lúc bàn tay chuyển động. Ngòi bút đi, câu văn mới biết mình sẽ đến đâu.
Bởi vậy, sự run rẩy ấy không chỉ nằm trên trang giấy.
Tháng Mười năm 2026, Anne Carson được giải Nobel Văn chương. Thế giới vinh danh một đời sáng tạo, trong đó có sự chống chọi từng ngày để viết ra ý tưởng.
.
Nhà văn Pháp Jean-Dominique Bauby còn bị đẩy xa hơn vào cõi câm. Ông gần như bất động hoàn toàn sau cơn tai biến năm 1995. Không nói được, không viết được. Chỉ còn mí mắt trái có thể cử động theo ý muốn.
Nhưng trí nhớ vẫn còn. Tưởng tượng vẫn còn. Những câu văn vẫn tiếp tục hình thành trong một thân xác không thể cử động.
Bằng những lần chớp mắt chọn từng mẫu tự, ông viết Chiếc Chuông Lặn Và Con Bướm. Chiếc chuông lặn là thân xác bị giam giữ. Con bướm là trí tưởng tượng. Một bên bất động, câm lặng. Một bên vẫn được tự do bay.
Thử hình dung sự chờ đợi để một chữ được nhận ra. Rồi một chữ nữa. Bao nhiêu lần chớp mắt mới hết một câu, bao nhiêu kiên nhẫn để kể xong một buổi chiều.
Trong cuốn sách ấy, Bauby trở lại với những bãi biển, những khuôn mặt, những người thân yêu, những thời khắc của một đời sống đã mất. Thân thể nằm yên. Ký ức vẫn đưa ông đi khắp những miền sâu thẳm.
.
Paul West, nhà văn Anh sống tại Mỹ, cũng mất gần hết khả năng nói sau một cơn tai biến. Người từng viết hơn năm mươi cuốn sách, từng có một vốn chữ phong phú khác thường, bỗng chỉ còn thốt ra một âm tiết vô nghĩa: “mem”. Muốn gọi vợ, muốn nói bất cứ điều gì, ông cũng chỉ phát ra âm ấy.
Trong thời gian hồi phục, ông gọi máy điện toán là một “chiếc hộp thư múa ánh sáng”.
Có lẽ ông không cần một hình ảnh đẹp. Ông chỉ cần gọi được tên vật đang ở trước mặt mình.
Vợ ông, nữ thi sĩ Diane Ackerman, đã cùng ông đi qua những năm tháng tìm lại ngôn ngữ. Khi West buồn vì không còn nhớ nổi những tên gọi âu yếm từng dành cho vợ, bà khuyến khích ông nghĩ ra những tên mới.
Mỗi ngày một tên. Trong một trăm ngày.
Chữ đến khó khăn, đôi khi lạ lùng, không giống bất cứ lời âu yếm nào trước đó. Nhưng người nhận vẫn hiểu.
Từ một trăm tên gọi ấy, Ackerman viết One Hundred Names for Love (Một Trăm Tên Gọi Của Tình Yêu), câu chuyện về một cuộc hôn nhân phải học lại cách trò chuyện.
West cũng trở lại viết lách. Năm 2008, ông xuất bản The Shadow Factory, kể về chính những năm tháng mất ngôn ngữ và cuộc tìm kiếm những chữ đã bỏ đi. Ông tiếp tục viết tiểu thuyết, tiểu luận, những bài điểm sách, dù công việc ấy đòi hỏi nhiều cố gắng và sự giúp đỡ của người thân. Và trong một căn nhà, hai người viết văn lại có thể cùng nhau trò chuyện.
.
Chúng ta thường hình dung trí nhớ như một căn nhà. Những căn phòng nối tiếp nhau. Khuôn mặt người yêu trong một căn phòng. Tiếng nói của mẹ trong một căn phòng khác. Một buổi chiều mưa. Một thành phố cũ. Một người đã mất. Và yên lòng nghĩ rằng những kỷ niệm vẫn được cất giữ. Chỉ cần một mùi hương, một giai điệu, một lần trở lại, cánh cửa tất sẽ mở.
Căn nhà ấy, thật ra, không có tường vách. Nó được dựng bằng những tế bào thần kinh, những tín hiệu mong manh, những liên hệ có thể đứt lìa trong một khoảnh khắc. Chỉ một vùng não tổn thương, một phần quá khứ có thể biến mất. Và khi trở về, người ta có thể đứng trước một nơi chốn thân quen mà không làm sao tìm thấy lối vào.
Khoa học biết điều ấy. Nhưng biết không có nghĩa là hiểu hết nỗi kinh hoàng của một người đang nhìn thấy chính mình tan rã.
Khi viết về người cha mất trí nhớ của mình, Carson kể cảnh người cha đi ngang nhà bếp, nơi con gái đang sửa soạn món rau trộn. Ông nói một câu kỳ lạ về những chữ cái của rau xà lách. Rồi ông cười. Con gái cũng cười.
Người đọc không nhớ câu nói gì, mà nhớ hai người cùng cười trong một căn bếp. Có lẽ người con không hiểu hết cha vừa muốn nói gì. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, họ vẫn gặp được nhau.
Ngôn ngữ không chỉ nằm trong những chữ chúng ta nói ra, mà còn nằm trong cách chúng ta nhận ra nhau.
⁂
Bố tôi, nhà thơ Trần Dạ Từ, cũng đã trải qua một cuộc đời mà ngôn ngữ nhiều lần bị thử thách.
Sinh năm 1940 tại Hải Dương, ông di cư vào Nam năm 1954. Trưởng thành trong không khí văn chương Sài Gòn, từ những bài thơ tình đến thơ về cuộc chiến, ông đã có một đời sống chữ nghĩa dày dặn trước khi chiến tranh kết thúc và nhà tù bắt đầu.
Năm 1976, ông bị cộng sản bắt nhốt. Suốt mười hai năm bị giam cầm trong các trại tù Gia Trung, Hàm Tân… ông tiếp tục làm thơ. Không có giấy bút để viết, ông nhẩm cả bản trường ca gần 5000 chữ trong đầu. Mỗi ngày đọc lại những câu cũ, nhớ thêm những câu mới, cẩn thận gìn giữ chúng trong trí óc mình. Cứ thế cho đến ngày những câu thơ được viết xuống giấy lần đầu tiên tại Thụy Điển năm 1988, sau khi ông được đến xứ sở tự do.
Bài thơ Hòn Đá Làm Ra Lửa ra đời. Trong đó có câu:
‘Không thứ chủ nghĩa nào bôi bẩn được trí nhớ’.
Tôi từng đọc câu ấy như đọc một lời khẳng định sau cùng, rằng khi mọi thứ bị tước đoạt, con người vẫn còn một nơi bất khả xâm phạm để giữ lấy chính mình. Không giấy bút. Không người đọc. Nhưng câu thơ, bài thơ sống trong trí nhớ người làm ra chúng, chờ một ngày được khoác xác.
Hơn ba mươi năm sau, vào tháng Mười năm 2019, một cơn tai biến lại đặt nhà thơ trước một cuộc thử thách khác. Lần này không có cai ngục, không có cửa sắt. Chỉ có thân thể và trí óc phải vật lộn, phải học lại những điều trước kia vốn tự vận hành như hơi thở.
Và người từng cất giữ cả một bản trường ca 4794 chữ trong trí nhớ, bây giờ đang cố tìm con đường ‘trở về’.
Bảy năm đã trôi qua. Bảy năm là một khoảng thời gian không dài trong một đời người, nhưng rất dài đối với một người đang chờ mình bình phục. Những cố gắng mỗi ngày. Những chữ tìm lại được và những gì chưa tìm thấy. Bố đã sống qua từng ngày của bảy năm ấy. Tập lại những điều trước kia vốn dĩ không cần nghĩ. Tìm một chữ. Nói một câu. Đi một đoạn đường. Có hôm làm được, hôm khác lại khó khăn.
Hôm qua, buổi chiều ngồi uống bia với Bố ở Malmö trước khi bay về Mỹ, ông nói: “Hai, ba tháng nữa Bố sẽ khỏe lại. Bố sẽ trở lại bàn viết.”
Tôi biết bàn viết ấy. Tôi biết người đã ngồi trước bàn viết ấy suốt một đời. Làm thơ, viết văn, làm báo, viết nhạc, qua những cuộc chiến, những năm tù đày, nhiều phen lưu lạc. Một người đã sống với chữ nghĩa, đã đi qua mất mát, muốn trở về với những trang giấy của mình.
“Hai, ba tháng nữa bố sẽ khỏe”.
Tôi tin lời ông.
Như đứa trẻ vẫn tin vào những câu chuyện thần thoại. Tin người đi xa sẽ trở về. Tin những gì đã mất có thể tìm lại được. Tin “bài hát trong ngực ta” sẽ “tái sinh”.
Tôi tin điều ấy. Như tôi đã tin suốt bảy năm qua — mỗi lần về Thụy Điển thăm nhà, lần nào Bố cũng nói với tôi như thế. Và lần nào tôi cũng tin.
Nhưng lần này, không hiểu sao, tôi tin hơn tất cả những lần trước.
Nina Hòa Bình Lê
Malmo, Sweden, ngày cuối tháng 10, 2026
(Theo Vietbao online)
*Bài do CTV/TVBH gởi.
