The NYT: Why Do Some Dementia Patients ‘Return’ Just Before They Die?
Tác Giả: Billy Brennan
(ChatGPT chuyển ngữ. T.Vấn biên tập và hiệu đính)]
Vì sao một số bệnh nhân bị bệnh Suy Giảm Trí Nhớ lại “tỉnh lại” ngay trước khi qua đời?
Khi cận kề cái chết, một số bệnh nhân sa sút trí tuệ bỗng lấy lại những năng lực tinh thần tưởng như đã mất vĩnh viễn. Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tìm hiểu vì sao điều đó xảy ra.
Vào mùa xuân năm 2000, khi đang hoàn tất chương trình cử nhân tâm lý học tại Đại học Vienna, Alexander Batthyany nhận được một cuộc điện thoại lạ từ mẹ mình.
Bà vừa nói chuyện với bà ngoại của anh qua điện thoại.
“Mẹ không hiểu chuyện gì đã xảy ra nữa, nhưng con nên gọi cho bà ngay,” mẹ anh nói. “Bằng cách nào đó… bà đã trở lại.”
Batthyany hết sức bối rối. Bà ngoại anh đang sống trong một viện dưỡng lão ở Thụy Sĩ và mắc chứng sa sút trí tuệ do bệnh mạch máu não. Suốt gần một năm trước đó, bà hầu như không còn nói được, chứ đừng nói đến việc tự cầm điện thoại gọi cho ai như mẹ anh vừa kể.
Dù không thật sự tin câu chuyện của mẹ, Batthyany vẫn nói sẽ gọi thử.
Anh bấm số của bà.
Khi bà bắt máy, giọng nói cất lên là thứ tiếng Đức chuẩn mực, tao nhã mà anh vẫn nhớ từ thời thơ ấu.
Sững sờ, điều đầu tiên anh muốn thốt lên là:
“Bà… bà nói được rồi sao!”
Bà ngoại âu yếm chào cháu.
Bà bảo rằng suốt mấy tháng qua, bà không còn là chính mình nữa. Theo lời bà, bà chỉ thấy “rất, rất, rất mệt.”
Nghe lại giọng nói ấy, ký ức trong Batthyany bỗng ùa về.
Những lần hai bà cháu cùng đi bộ trên dãy Alps.
Những chuyến trượt tuyết ở St. Moritz.
Buổi họ cùng đến xem nhà hát múa rối nổi tiếng tại Geneva.
Bà ngoại nhớ tất cả.
Trong khoảng mười phút, hai bà cháu cùng ôn lại những kỷ niệm xưa trong cuộc trò chuyện mà Batthyany sau này gọi là “cuộc trò chuyện đẹp nhất đời mình.”
Gần như thì thầm, bà nói với anh:
“Cháu đã mang đến cho ông bà biết bao niềm vui.”
Đó chính là bà ngoại của anh — dịu dàng, ân cần và ấm áp — y hệt con người anh từng biết trước khi bà lâm bệnh.
Thế nhưng, khi cuộc gọi sắp kết thúc, giữa niềm vui ấy anh vẫn cảm nhận được một nỗi chia ly âm thầm.
Anh linh cảm đây sẽ là lần cuối hai bà cháu nói chuyện.
Vài ngày sau, bà ngoại qua đời.
Theo lời Batthyany, cuộc điện thoại ấy mãi chỉ là “một trải nghiệm cá nhân không thể lý giải”, cho đến một ngày năm 2009, khi anh tình cờ đọc được một bài báo trên The Journal of Near-Death Studies — một tạp chí học thuật chuyên thảo luận về những hiện tượng liên quan đến cái chết mà khoa học vẫn chưa có lời giải thích thỏa đáng.
Bài báo do Michael Nahm, một nhà sinh học kiêm nhà nghiên cứu hiện tượng cận tâm lý người Đức, viết.
Nahm tập hợp nhiều ghi nhận về hiện tượng những người bệnh đang hấp hối bỗng lấy lại sự minh mẫn một cách bất ngờ.
Theo ông, bằng chứng về hiện tượng này đã xuất hiện từ thời cổ đại, nhưng kể từ thế kỷ XIX gần như bị lãng quên.
Nahm đặt tên cho hiện tượng ấy là “terminal lucidity”— có thể dịch là “sự minh mẫn cuối đời.”
Trong quá trình nghiên cứu, ông gặp rất nhiều trường hợp đáng kinh ngạc.
Một trong số đó là Anna Katharina Ehmer, một phụ nữ 26 tuổi qua đời tại một bệnh viện tâm thần ở Đức vào năm 1922.
Theo ghi chép, Ehmer chưa bao giờ học nói.
Thế nhưng, theo lời kể của hai nhân chứng, trong nửa giờ cuối cùng của cuộc đời, bà lại nằm trên giường và cất tiếng hát những bài thánh ca.
Nahm còn tìm thấy nhiều trường hợp tưởng như không thể xảy ra khác ở những người mắc chứng sa sút trí tuệ, u não, các rối loạn thần kinh, áp xe não có kích thước “to bằng quả trứng gà”, cùng nhiều căn bệnh khác tàn phá não bộ.
Batthyany lập tức nhận ra rằng Nahm đang mô tả chính điều đã xảy ra với bà ngoại mình.
Và anh tin chắc rằng mình không thể là người duy nhất từng chứng kiến một trải nghiệm như vậy.
Là một nhà tâm lý học, anh bắt đầu quan tâm đến việc những hiện tượng ấy ảnh hưởng ra sao đối với những người ở bên cạnh bệnh nhân.
Cùng các đồng nghiệp, anh phát đi nhiều bảng khảo sát nhằm tìm kiếm những trường hợp tương tự trong thời hiện đại.
Chẳng bao lâu sau, anh đã thu thập được hơn 60 báo cáo, phần lớn liên quan đến những người mắc chứng sa sút trí tuệ.
Hết câu chuyện này đến câu chuyện khác đều kể về những cụ già bỗng nhiên nắm lấy tay người thân; xin tha thứ cho những lỗi lầm trong quá khứ; nói lời cảm ơn; hoặc đơn giản là, qua ánh mắt bỗng thay đổi, dường như “trở lại” với thế giới hiện tại.
Năm 2014, Batthyany trình bày những kết quả nghiên cứu ban đầu tại hội nghị thường niên của Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu Trải nghiệm Cận tử (International Association for Near-Death Studies).
Một bài báo viết sau hội nghị đã thu hút sự chú ý của Basil Eldadah, cán bộ phụ trách chương trình tại Viện Quốc gia về Lão hóa (National Institute on Aging – NIA), thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH).
Từ thời còn là bác sĩ nội trú, Eldadah đã đặc biệt quan tâm đến khoa học về ý thức của con người.
Ông luôn theo dõi các công trình nghiên cứu thần kinh học cũng như những hiện tượng còn ít được hiểu rõ, chẳng hạn như trải nghiệm cận tử.
Đối với Eldadah, hiện tượng “sự minh mẫn cuối đời” đặc biệt hấp dẫn vì nó xuất hiện ở những bệnh nhân sa sút trí tuệ — đúng nhóm đối tượng mà ông phụ trách nghiên cứu tại bộ phận lão khoa của NIA.
Khi đọc các báo cáo ca bệnh của Batthyany, Eldadah nghĩ đến bệnh Alzheimer và quá trình căn bệnh này không ngừng hủy hoại các mô não.
Theo hiểu biết y học hiện nay, những tổn thương ấy là không thể phục hồi.
Người mắc Alzheimer thường được mô tả như thể họ dần dần biến mất cùng với sự tiến triển của căn bệnh.
Nhưng nếu quả thật trí nhớ và sự minh mẫn vẫn có thể quay trở lại ở giai đoạn cuối của bệnh, dù chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, thì, Eldadah nhận ra, điều đó sẽ buộc chúng ta phải xem xét lại toàn bộ những mô hình hiện nay về những gì thực sự đang diễn ra trong bộ não con người.
Eldadah đã xin được kinh phí để tổ chức một hội thảo kéo dài hai ngày, nơi các nhà nghiên cứu có thể cùng trao đổi về những gì đã biết liên quan đến hiện tượng “tỉnh táo nghịch lý” và cách tốt nhất để nghiên cứu nó.
Tháng 6 năm 2018, chín chuyên gia thuộc các lĩnh vực điều dưỡng, lão khoa, thần kinh học, tâm lý học, chăm sóc bệnh nhân và ngôn ngữ học đã tập trung tại một phòng họp của Viện Lão hóa Quốc gia (N.I.A.) ở Bethesda, bang Maryland. Bầu không khí vừa háo hức vừa đầy bất định.
Theo lời mời của Eldadah, Alexander Batthyany bay từ Vienna sang để trình bày bộ sưu tập các trường hợp mà ông đã thu thập được. Eldadah cũng mời George Mashour — bác sĩ gây mê đồng thời là nhà thần kinh học tại Đại học Michigan — đến trình bày về khoa học nghiên cứu ý thức.
Mashour cùng một số người tham dự khác cho biết, giống như Batthyany, họ cũng từng tận mắt chứng kiến những cơn tỉnh táo kỳ lạ như vậy.
Nhưng càng thảo luận, các nhà nghiên cứu càng cảm thấy hiện tượng này khó lý giải.
Mashour ví bộ não của một bệnh nhân Alzheimer giai đoạn cuối giống như một hệ thống đường cao tốc đầy ổ gà đang trên bờ sụp đổ, nơi “dòng giao thông sinh học” của ký ức và ý thức không còn có thể lưu thông bình thường.
“Nếu đây là những con đường thật,” ông nói với tôi, “thì sẽ chẳng ai bảo rằng: ‘À, ngay trước khi cả tuyến đường sụp đổ hoàn toàn, chúng ta sẽ có một quãng chạy cực kỳ êm ái.’ Điều người ta sẽ nói là: ‘Nó chỉ ngày càng tệ hơn, cho đến khi toàn bộ hệ thống sụp xuống mà thôi.’“
Khó khăn lớn nhất trong việc nghiên cứu hiện tượng này là các nhà khoa học thực sự không biết chính xác mình đang tìm kiếm điều gì.
Do gần như chưa có nghiên cứu bài bản nào trước đó, những đặc điểm nhận dạng của các cơn tỉnh táo chỉ dựa trên các câu chuyện truyền miệng và mô tả rời rạc.
Các báo cáo mà Batthyany thu thập cho thấy nhiều cơn tỉnh táo chỉ kéo dài vài phút — ngắn đến mức rất dễ bị bỏ lỡ.
Để ghi nhận được chúng, nhóm nghiên cứu kết luận rằng có lẽ cần phải lắp camera theo dõi, và những chiếc camera ấy gần như phải hoạt động liên tục.
Họ cũng cho rằng không nên chỉ giới hạn việc quan sát trong những ngày cận kề cái chết.
Một số người đề nghị dùng thuật ngữ “tỉnh táo nghịch lý” (paradoxical lucidity) thay cho “tỉnh táo trước lúc lâm chung” (terminal lucidity).
Cách gọi mới này vừa giảm bớt sự nhấn mạnh vào cái chết, vừa phản ánh đúng câu hỏi cốt lõi mà họ muốn tìm lời giải:
Làm thế nào tâm trí có thể xuất hiện trở lại trong một bộ não đã bị bệnh tật tàn phá đến mức ấy?
Rời hội thảo, những người tham dự đều cảm thấy hiện tượng này không chỉ có thể giúp cải thiện cách chăm sóc bệnh nhân, mà còn có khả năng mở ra một cách hiểu hoàn toàn mới về bản chất của bệnh sa sút trí tuệ.
Đối với một số người, ý nghĩa của nó còn vượt xa hơn thế.
Như Eldadah nói với tôi, hiện tượng tỉnh táo nghịch lý có thể mang đến một cơ hội hiếm có để khoa học nghiên cứu “câu hỏi căn bản nhất mà con người phải đối diện”:
Mối quan hệ giữa cơ thể và tâm trí là gì?
Và rộng hơn nữa, ý thức thực chất là gì?
Khi Eldadah tổ chức hội thảo vào năm 2018, lĩnh vực nghiên cứu bệnh Alzheimer cũng đang bước vào một giai đoạn chuyển mình.
Sau hàng chục năm tìm kiếm phương pháp điều trị mà kết quả vẫn vô cùng hạn chế, giới nghiên cứu bắt đầu cởi mở hơn với những hướng tiếp cận mới.
Bầu không khí ấy, cùng với việc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (N.I.H.) vừa tăng ngân sách nghiên cứu, khiến các nhà khoa học sẵn sàng hơn, như lời Eldadah, “chấp nhận mạo hiểm.”
Một năm sau hội thảo, Viện Lão hóa Quốc gia đã khởi động một chương trình trị giá 10 triệu đô la Mỹ nhằm nghiên cứu hiện tượng tỉnh táo ở những bệnh nhân sa sút trí tuệ giai đoạn cuối.
Khi Andrea Gilmore-Bykovskyi, phó giáo sư cấp cứu tại Đại học Wisconsin–Madison, biết rằng N.I.A. muốn sử dụng video để nghiên cứu các cơn tỉnh táo, bà lập tức nghĩ ra một hướng tiếp cận.
Trước đó, công việc của bà là quay phim những người mắc sa sút trí tuệ trong lúc họ tương tác với nhân viên điều dưỡng, rồi phân tích tỉ mỉ từng giây của đoạn phim để đánh giá xem những hình thức chăm sóc nào ảnh hưởng đến các biểu hiện hành vi của bệnh nhân.
Bà đề xuất điều chỉnh chính phương pháp này để nghiên cứu hiện tượng tỉnh táo nghịch lý.
Gilmore-Bykovskyi hiểu rằng bệnh nhân sa sút trí tuệ vốn vẫn thường có những dao động nhẹ về khả năng nhận thức, đặc biệt ở giai đoạn nhẹ và trung bình.
Bà cũng từng tận mắt chứng kiến rằng, trong một môi trường phù hợp và với sự chăm sóc tận tâm, nhiều biểu hiện hành vi của bệnh có thể thuyên giảm phần nào.
Nhưng những trường hợp mà N.I.A. muốn nghiên cứu lại khác hẳn.
Những cơn tỉnh táo ấy được mô tả là rõ rệt hơn rất nhiều và đặc biệt thường xuất hiện trong những ngày hoặc thậm chí những giờ cuối cùng của cuộc đời — một thời điểm vô cùng nhạy cảm để đặt máy quay bên cạnh giường bệnh.
Hiểu rằng mình chỉ có cơ hội thành công nếu hợp tác chặt chẽ với một cơ sở chăm sóc cuối đời và đội ngũ nhân viên tại đó, Gilmore-Bykovskyi đã liên hệ với Agrace, một trung tâm hospice gần đó có khu chăm sóc trí nhớ gồm 12 giường bệnh.
Agrace đồng ý hợp tác với nhóm nghiên cứu của bà.
Năm 2020, N.I.A. chính thức cấp kinh phí cho dự án.
Người ta vẫn cho rằng các cơn tỉnh táo nghịch lý xảy ra rất hiếm.
Gilmore-Bykovskyi cũng nghĩ khả năng ghi nhận được hiện tượng này trong một nghiên cứu quy mô nhỏ như vậy là rất thấp.
Camera được lắp đặt vào tháng 12 năm 2021.
Thế nhưng, trái với mọi dự đoán của nhóm nghiên cứu Wisconsin, những trường hợp đầu tiên xuất hiện không lâu sau đó.
Lúc ấy, Alison Coulson, nữ điều dưỡng phụ trách thu thập dữ liệu của nhóm, đã chăm sóc Joan Stephen, một cụ bà 89 tuổi, suốt vài tháng.
“Chúng tôi hầu như không có được một cuộc trò chuyện qua lại nào,” Coulson kể với tôi.
Stephen gần như đã ngừng nói chuyện hoàn toàn và nhiều tháng liền dường như không còn nhận ra chính những người thân trong gia đình.
Rồi một ngày, khi nhìn những bức ảnh cũ của các con mình, bà bất ngờ gọi đúng tên từng người.
Không lâu sau đó, khi camera đang ghi hình, bà lại nhắc đến người chồng quá cố là John, rồi nói thành những câu trọn vẹn về công việc trước đây của ông.
“Ông ấy làm việc cho Comstock Tire.”
Bà còn nhận ra bức ảnh chụp những bụi hồng từng nhiều năm đoạt giải thưởng mà chính tay bà chăm sóc trước khi bệnh Alzheimer cướp mất khả năng tập trung, khiến khu vườn dần tàn lụi.
Khi Coulson cho con gái của Stephen xem những đoạn video này, bà ấy nói mình vô cùng kinh ngạc.
“Thật sự rất đáng phấn khích,” Coulson kể.
(Nhóm nghiên cứu của Đại học Wisconsin bảo mật danh tính những người tham gia; một số thân nhân đã đồng ý cho phép chia sẻ chi tiết câu chuyện với The New York Times.)
Ít lâu sau, một người tham gia khác — một cụ ông mắc Alzheimer mà nhóm nghiên cứu đánh giá khả năng nói chỉ còn “hầu như không mạch lạc” — lại có sự thay đổi còn ngoạn mục hơn.
Trong suốt mười năm mắc bệnh, ông vẫn đi lại được.
Nhưng trong vòng hai tuần, thể trạng của ông suy giảm rõ rệt, ông ngủ trên giường nhiều hơn hẳn.
Nhận thấy tình trạng ấy, các y tá quyết định báo cho gia đình đến gặp ông lần cuối, vì họ tin rằng cái chết đã cận kề.
Thế nhưng khi người thân tới nơi, ông lại tự bước xuống giường và bắt đầu nói chuyện.
Trong giai đoạn bệnh trở nặng, giống như nhiều bệnh nhân Alzheimer song ngữ khác, ông đã quay về sử dụng tiếng mẹ đẻ.
Giờ đây, ông lại nói tiếng Anh lưu loát, kể về thời thơ ấu và người cha của mình.
Các y tá cùng gia đình đều sững sờ.
Ông duy trì trạng thái tỉnh táo ấy suốt hai ngày.
Có lúc ông nhìn người thân và nói:
“Tôi sắp phải đi rồi.”
Chín ngày sau khi cơn tỉnh táo kết thúc, ông qua đời.
Ngoài nhóm nghiên cứu của Đại học Wisconsin, N.I.A. còn tài trợ cho năm nhóm khác.
Một trong số đó, đặt tại Phòng khám Mayo (Mayo Clinic), tập trung khảo sát những người chăm sóc bệnh nhân về trải nghiệm của họ với các cơn tỉnh táo.
Khi dữ liệu được tổng hợp, họ nhận thấy dường như hiện tượng này có nhiều dạng khác nhau.
Một số trường hợp rất giống những ví dụ điển hình về tỉnh táo trước lúc lâm chung mà Nahm và Batthyany từng mô tả — sự hồi phục rõ rệt xảy ra ngay sát thời điểm qua đời.
Nhưng phổ biến hơn lại là những biểu hiện rất tinh tế:
một ánh mắt bỗng trở nên sáng rõ,
vài lời nói có ý nghĩa,
hay một khoảnh khắc người bệnh như thật sự hiện diện trở lại.
Những điều ấy có thể xuất hiện trước khi qua đời nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng.
Đối với nhiều người chăm sóc, đó là những khoảnh khắc vô cùng xúc động.
Nhưng không phải lúc nào chúng cũng mang lại cảm giác tích cực.
“Đôi khi chúng hoàn toàn tiêu cực,” Joan Griffin, trưởng nhóm nghiên cứu của Mayo Clinic, nói với tôi.
“Có một người chăm sóc kể rằng:
‘Cha tôi là một gã khốn kiếp khi tôi còn nhỏ. Ông ấy trải qua một cơn tỉnh táo… và khi trở lại, ông ấy vẫn là một gã khốn kiếp. Ông từng là một người cha tồi tệ, và khoảnh khắc ấy chỉ khiến tôi nhớ lại vì sao ông lại tệ đến như vậy.’“
Nhóm nghiên cứu của Mayo Clinic nhận thấy dường như có những yếu tố từ môi trường có thể khơi gợi các khoảnh khắc tỉnh táo ấy — chẳng hạn như một bản nhạc quen thuộc hoặc sự hiện diện của những người bạn cũ cùng nhau ôn lại kỷ niệm trước mặt người bệnh.
Dù vậy, những tác nhân này không hề ổn định hay có thể lặp lại một cách đáng tin cậy. Thế nhưng, nhiều người chăm sóc vẫn kiên trì thử đủ mọi cách với hy vọng khoảnh khắc ấy sẽ xuất hiện lần nữa.
Griffin kể lại trường hợp của một phụ nữ trong nghiên cứu. Bà cho biết chồng mình đã không nói được suốt nhiều năm. Một buổi tối, khi hai người cùng ăn món cà tím Parmesan – món ông yêu thích nhất – người chồng bỗng nhìn bà và gọi đúng tên bà.
Tin rằng chính bữa ăn đã khơi dậy khoảnh khắc ấy, tuần sau người phụ nữ lại nấu đúng món đó và mang ra cho chồng, mong ông sẽ một lần nữa “trở về”.
Nhưng điều ấy không bao giờ xảy ra.
Andrew Peterson, một thành viên của nhóm nghiên cứu tại Đại học Pennsylvania, cũng kể cho tôi nghe một trường hợp khác. Một người đàn ông mắc Alzheimer giai đoạn nặng, khi thấy con trai bước đến đầu cầu thang, bỗng cất tiếng:
“Cẩn thận đấy.”
Người con sau đó nhiều lần quay lại cầu thang, giả vờ như sắp ngã, chỉ với hy vọng được nghe giọng nói của cha thêm một lần nữa.
Khi nhóm nghiên cứu của Đại học Wisconsin tiếp cận Ed Janus để mời ông tham gia nghiên cứu vào năm 2023, người bạn đời của ông, Mary Moebius, gần như đã mất hoàn toàn khả năng nói.
Suốt 33 năm, Mary từng là giáo viên dạy ngữ văn bậc trung học tại thành phố Verona, bang Wisconsin, không xa Madison.
Bà vốn là người thông minh, hóm hỉnh nhưng khá kín đáo.
Thế rồi, vào năm 2014, Ed nhận thấy tính cách của Mary bắt đầu thay đổi.
Bà trở nên đa nghi.
Dễ nổi nóng.
Thường xuyên bị lạc đường.
Người phụ nữ từng có thể ngồi hàng giờ để chia sẻ với ông mọi suy nghĩ, mọi cảm xúc của mình bằng những lời lẽ mạch lạc và sâu sắc giờ đây phải vật lộn để tìm từng từ.
Sau khi được chẩn đoán mắc bệnh Alzheimer, bệnh tình của Mary ngày càng nặng. Những cuộc trò chuyện giữa hai người thưa dần, còn các câu nói của bà thì ngày càng rời rạc và khó hiểu.
Đến lúc ấy, ở tuổi 74, đang được chăm sóc cuối đời tại cơ sở hospice Agrace, Mary thường chỉ lặp đi lặp lại những chuỗi âm thanh có vần điệu nhưng vô nghĩa.
Ed tự trấn an mình bằng một niềm tin đầy yêu thương rằng Mary thực ra đang nói một thứ ngôn ngữ hoàn chỉnh nào đó mà ông không còn hiểu được nữa.
Ông gọi thứ ngôn ngữ ấy là “tiếng Sumer cổ.”
Rồi đến ngày 13 tháng 10 năm 2023, khi một chiếc máy quay đang hướng về phía bà, Mary bỗng nói rõ ràng trở lại.
Trong một khu sinh hoạt chung nhỏ, một nhân viên điều dưỡng đang chuẩn bị bữa trưa gồm đậu và món hầm cho bà.
Mary mặc chiếc áo màu đỏ, ngồi trên một chiếc xe lăn công thái học chuyên dụng.
Mái tóc bạc dày của bà dựng tung ra mọi phía.
Trên chiếc tivi gần đó đang phát lại chương trình “The Price Is Right.”
Bất chợt, đôi mắt Mary như bừng sáng.
Bà đưa một ngón tay trỏ về phía nữ trợ lý điều dưỡng.
Người trợ lý vội né đi rồi cười với một người đứng gần đó:
“Bà ấy vừa định chọc ngón tay vào mũi tôi!”
Mary chống mặt vào một bàn tay.
Rồi khẽ nói:
“Tôi đang chuẩn bị để đi.”
Người trợ lý ngạc nhiên hỏi:
“Bà đang chuẩn bị đi à? Đó là cả một câu hoàn chỉnh đấy! Bà định đi đâu?”
Mary đáp:
“Tôi không biết. Vì thế tôi mới hỏi cô.”
“Hỏi tôi sao? Tôi đâu có chỉ đường được.”
Người trợ lý đưa cho bà một thìa thức ăn.
Nhưng Mary nhẹ nhàng nắm lấy tay cô và ngăn lại.
“Chưa.”
Mary đưa mắt nhìn khắp căn phòng.
Người trợ lý, dường như chỉ tập trung vào việc làm sao để bà ăn được, lại đưa tới một hộp sữa sô-cô-la có cắm sẵn ống hút.
Mary không nhận.
Thay vào đó, bà nắm lấy bàn tay người trợ lý, nhìn thẳng vào mắt cô và nói, với giọng hơi ngập ngừng:
“Tôi không thể tự kết liễu mình ở đây.”
Người trợ lý thoáng bối rối.
“Không, chúng ta không muốn làm điều đó đâu.”
Mary cúi mắt xuống.
Bà nghiêng người về phía trước, lấy tay che mắt.
Người trợ lý hỏi:
“Bà đau đầu à?”
Mary ngẩng lên.
“Đúng vậy.”
Nghe thấy câu trả lời ấy từ bên kia căn phòng, Robyn Shearer, nữ y tá trực hôm đó, sửng sốt lên tiếng:
“Ồ! Câu đó rõ ràng thật đấy.”
Một lúc sau, Shearer mang đến cho Mary một cốc kem có pha thuốc giảm đau.
Nếm thử một thìa, Mary nói:
“Đúng món tôi muốn.”
Shearer vui vẻ đùa với bà, múc thêm một phần kem nữa rồi vừa đưa vừa nhảy múa ăn mừng:
“Thành công rồi!”
Mary bật cười.
“Là cô làm được.”
Bà tiếp tục nói chuyện với Shearer.
Nhưng lúc này lời nói của bà đã bắt đầu xen lẫn giữa những từ còn nghe rõ và những âm thanh không còn hiểu được.
Khoảnh khắc tỉnh táo ấy dường như đang dần khép lại.
Shearer và người trợ lý điều dưỡng quay trở lại công việc như bình thường.
Không ai nhắc đến những gì vừa xảy ra.
Vài tuần sau, một nghiên cứu sinh đang xem lại các đoạn ghi hình đã đánh dấu chính khoảnh khắc ấy.
Alison Coulson tập hợp hai nhân viên vào phòng bếp nhỏ để cùng xem lại đoạn video.
Theo quy trình của nghiên cứu, bà cần xác nhận rằng những người vốn quen chăm sóc Mary đều đồng ý rằng đây là một hiện tượng hoàn toàn khác thường.
Câu trả lời rất rõ ràng.
Việc nhìn thấy chính mình trong đoạn phim vẫn mải mê làm công việc thường ngày, trong khi Mary lặng lẽ nhưng kiên trì cố gắng giao tiếp với họ, khiến cả hai vô cùng xúc động.
Người trợ lý điều dưỡng bật khóc.
Ngay khi đoạn video kết thúc, cô lập tức đi tìm Mary trong phòng sinh hoạt của khu điều dưỡng.
Shearer kể lại với tôi:
“Cô ấy ôm Mary và nói: ‘Tôi thật sự xin lỗi. Bấy lâu nay bà vẫn cố nói chuyện với tôi mà tôi đã không lắng nghe. Tôi xin lỗi vì bà không tìm được ngôn ngữ để nói với tôi rằng bà đang đau. Tôi hứa với bà, từ nay về sau tôi sẽ không bao giờ bỏ qua những dấu hiệu như thế nữa — không chỉ với bà mà với bất kỳ ai.'”
Khi Ed xem đoạn video ấy, cảm xúc của ông vô cùng lẫn lộn.
Ông nói mình hạnh phúc vì lại được nghe giọng nói của Mary.
Ông nhận thấy bà dường như tỉnh táo hơn hẳn.
Thứ “tiếng Sumer cổ” mà ông vẫn đùa vui cũng biến mất.
Nhưng ông không thể hiểu được giọng điệu của bà.
Và ông mãi băn khoăn không biết Mary thật sự muốn nói điều gì.
Khi bà nói:
“Tôi không thể tự kết liễu mình ở đây.”
Liệu bà đang tìm kiếm sự trấn an từ người y tá rằng mình vẫn an toàn?
Hay bà đang cố nói điều gì đó về cách mình được đối xử?
Hay bà cảm thấy bị mắc kẹt?
Trầm cảm?
Sợ hãi?
Ed chỉ có thể nói với Alison Coulson:
“Có lẽ linh hồn của Mary đã trở về.”
Trong một bài báo đăng năm 2011 trên tạp chí Archives of Gerontology and Geriatrics, Michael Nahm — nhà cận tâm lý học đầu tiên đặt tên cho hiện tượng “tỉnh táo trước lúc lâm chung” (terminal lucidity) — cùng bác sĩ tâm thần Bruce Greyson của Đại học Virginia cho rằng những khoảnh khắc tỉnh táo ở bệnh nhân sa sút trí tuệ còn hé lộ một bí ẩn sâu xa hơn.
Theo họ, hiện tượng này dường như cho thấy tâm trí vẫn có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi bộ não đã bị tổn thương nghiêm trọng.
Điều đó rất khó dung hòa với quan điểm chủ đạo của khoa học hiện đại, vốn dựa trên học thuyết duy vật giản lược (reductive materialism). Theo cách nhìn này, ý thức hoàn toàn được tạo ra từ các quá trình sinh học và vật lý diễn ra trong não.
Greyson gần đây nói với tôi:
“Nếu bạn tin rằng tất cả những gì chúng ta nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận, suy nghĩ và quyết định đều chỉ xuất phát từ bộ não, thì bạn phải giải thích được cơ chế nào khiến bộ não có thể làm được điều đó trong khi nó đã suy thoái suốt nhiều năm và không còn thực hiện được những chức năng ấy nữa. Làm sao nó có thể đột ngột lấy lại những khả năng đó?”
Chính vì vậy, Nahm và Greyson tin rằng các cơn tỉnh táo có thể giúp khoa học hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa tâm trí và cơ thể, cũng như bản chất của ý thức.
Khi Viện Lão hóa Quốc gia Hoa Kỳ (N.I.A.) công bố chương trình tài trợ nghiên cứu về hiện tượng tỉnh táo nghịch lý vào năm 2019, một người khác cũng đặc biệt quan tâm đến những câu hỏi này là Sam Parnia, nhà nghiên cứu về não bộ và ý thức tại Đại học New York, hiện là người phụ trách một trong những dự án do N.I.A. tài trợ.
Parnia nổi tiếng nhất với việc thực hiện những nghiên cứu quy mô lớn và nghiêm ngặt nhất từ trước đến nay về những trải nghiệm của người sống sót sau ngừng tim.
Ông không thích thuật ngữ near-death experience (“trải nghiệm cận tử”), vì cho rằng nó mơ hồ và thiếu tính khoa học.
Thay vào đó, ông gọi chúng là “những trải nghiệm được nhớ lại trong quá trình chết” (recalled experiences of death).
Chính từ các nghiên cứu ấy, ông dần hình thành cách nhìn của mình về ý thức ở những người mắc sa sút trí tuệ giai đoạn cuối.
Trong nhiều cuộc trò chuyện với tôi suốt năm năm qua, Parnia giải thích rằng ông xem các cơn tỉnh táo bất ngờ như một phần của khối bằng chứng ngày càng lớn, đủ sức thách thức nghiêm túc mô hình duy vật truyền thống.
Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng 20% số người sống sót sau một cơn ngừng tim kể lại rằng họ vẫn còn những ký ức rất rõ ràng về khoảng thời gian mà trên phương diện lâm sàng, họ đã chết.
Trong các nghiên cứu của mình, Parnia nhận thấy những ký ức ấy thường có một cấu trúc khá giống nhau.
Người bệnh kể rằng họ cảm thấy mình tách khỏi cơ thể, đôi khi lơ lửng phía trên và bình thản quan sát các bác sĩ đang cố gắng hồi sức cho mình.
Sau đó, họ bắt đầu di chuyển đến một nơi nào đó, thường đi qua điều mà nhiều người mô tả là một đường hầm đầy ánh sáng.
Tiếp đến, họ như được tiếp cận toàn bộ ký ức cuộc đời mình, đồng thời trải nghiệm một cuộc “xem lại cuộc đời” từ nhiều góc nhìn khác nhau cùng một lúc.
Trong quá trình ấy, họ tự đánh giá cách những hành động và ý định của mình đã ảnh hưởng đến người khác.
Cuối cùng, mặc dù nhiều người nói rằng họ không hề muốn, họ vẫn quay trở lại cơ thể.
Và thường thì họ trở về như một con người hoàn toàn khác.
Sự thay đổi ấy thể hiện ở nhiều khía cạnh.
Nỗi sợ cái chết giảm đi rõ rệt.
Họ có khát vọng tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn cho cuộc sống.
Và theo một số nghiên cứu khác, tỷ lệ ly hôn của những người từng trải qua hiện tượng này cũng tăng lên rất cao.
Trong hai công trình nghiên cứu mang tên AWARE-I và AWARE-II, được tiến hành từ năm 2008 đến năm 2020, Parnia tìm cách kiểm chứng xem những lời kể mang tính chủ quan ấy có thể được xác minh bằng bằng chứng khách quan hay không.
Ông đặt những hình ảnh ở vị trí cao phía trên đầu bệnh nhân trong nhiều phòng cấp cứu thuộc các bệnh viện khác nhau.
Ý tưởng là nếu một người thật sự có trải nghiệm rời khỏi cơ thể trong lúc đang được hồi sức tim phổi (CPR), họ có thể nhìn thấy những hình ảnh này rồi kể lại sau khi tỉnh, qua đó chứng minh rằng ý thức thực sự có thể tách khỏi cơ thể.
Ở nghiên cứu AWARE-II, nhóm còn sử dụng máy điện não đồ (EEG) để theo dõi hoạt động não của bệnh nhân trong quá trình hồi sức.
Kết quả EEG cho thấy rằng trong khoảng thời gian mà về mặt lâm sàng họ đã chết — tức tim đã hoàn toàn ngừng đập — não của một số bệnh nhân vẫn xuất hiện những đợt hoạt động điện phù hợp với trạng thái có ý thức.
Tuy nhiên, đối với nhiều người kỳ vọng vào một bằng chứng mang tính quyết định, hai nghiên cứu AWARE lại kết thúc bằng một kết quả chưa thật sự thuyết phục.
Trong AWARE-I, có một bệnh nhân kể lại chính xác các bước hồi sức mà ông đã trải qua, và sau đó những chi tiết này đều được xác minh là đúng.
Nhưng trớ trêu thay, ca hồi sức ấy lại diễn ra ở một căn phòng không hề lắp các hình ảnh thử nghiệm của Parnia.
Đến AWARE-II, Parnia bổ sung thêm một phép thử bằng âm thanh.
Trong lúc hồi sức, bệnh nhân được đeo tai nghe Bluetooth phát luân phiên tên của ba loại trái cây:
“táo”, “lê” và “chuối”.
Sau khi hồi phục, họ được yêu cầu kể ngẫu nhiên ba loại trái cây đầu tiên xuất hiện trong đầu khi nhớ lại quá trình hồi sức.
Có một người đã nói đúng cả ba.
Nhưng số lượng trường hợp quá ít để có thể khẳng định rằng kết quả ấy không chỉ đơn thuần là ngẫu nhiên.
Ngay cả những nhà khoa học vốn cho rằng nghiên cứu của Parnia là một cuộc theo đuổi vô vọng cũng phải thừa nhận tham vọng và sự cẩn trọng trong phương pháp của ông.
Thế nhưng, kết quả cuối cùng vẫn đủ mơ hồ để cả hai phía trong cuộc tranh luận về bản chất của ý thức — dù theo lập trường duy vật hay không — đều có thể tìm thấy những bằng chứng củng cố cho niềm tin sẵn có của mình.
Trong bài báo năm 2009, khi lần đầu tiên đưa ra thuật ngữ “terminal lucidity”, Nahm đã trích dẫn các nghiên cứu của Parnia về trải nghiệm cận tử.
Theo ông, hai hiện tượng này có một điểm chung quan trọng:
cả hai đều gắn liền với quá trình con người tiến đến cái chết.
Khi dự án nghiên cứu về hiện tượng tỉnh táo nghịch lý do N.I.A. tài trợ tiếp tục được triển khai, chính Parnia cũng ngày càng cảm thấy rằng, trong một số trường hợp, không thể tách hiện tượng này ra khỏi trải nghiệm hấp hối.
Ông cho biết nhiều bệnh nhân trong những khoảnh khắc tỉnh táo không chỉ lấy lại được cảm giác về bản thân trước đây.
Họ còn hướng về phía trước.
Những lời họ nói thường liên quan đến việc chuẩn bị cho chuyến ra đi của mình.
Parnia nói với tôi:
“Họ đang diễn đạt điều gì đó rất tỉnh táo, nhưng điều ấy không còn liên quan đến cuộc sống thường nhật nữa. Nó giống như nói về điều gì đó đang chờ họ ở phía trước.”
Nhiều người nhắc đến cảm giác thanh thản.
Đến sự hiện diện của những người thân đã mất.
Hoặc một linh cảm rằng mình sắp lên đường đến một nơi khác.
Đó đều là những đặc điểm rất giống với các trải nghiệm cận tử.
Parnia nhận xét:
“Nhìn chung, các cơn tỉnh táo trước lúc lâm chung dường như xuất hiện với tần suất cao hơn khi thời điểm tử vong đến gần.”
Chương trình nghiên cứu của N.I.A. không đi sâu tìm hiểu cơ chế thần kinh nào tạo nên những cơn tỉnh táo ở bệnh nhân sa sút trí tuệ giai đoạn cuối.
Nhưng Parnia cho rằng sự tương đồng giữa các cơn tỉnh táo và trải nghiệm cận tử gợi ý rằng cả hai có thể cùng bắt nguồn từ một cơ chế mà các nhà thần kinh học gọi là “giải ức chế thần kinh” (disinhibition).
Trong điều kiện bình thường, não bộ liên tục chặn bớt một số đường truyền thần kinh đồng thời duy trì hoạt động của những đường khác.
Sự cân bằng ấy giúp chúng ta tập trung vào những điều quan trọng nhất — ăn uống, các mối quan hệ, công việc — và tránh bị ngập chìm trong vô vàn thông tin đang đồng thời tràn vào não.
Parnia giải thích:
“Quan niệm thông thường là khi não bị rối loạn, mọi chức năng đều sẽ suy giảm. Nhưng điều chúng tôi phát hiện là, một cách nghịch lý, trong một số trạng thái rối loạn, chính sự rối loạn ấy lại mở ra những con đường dẫn đến những năng lực vốn trước đó bị che khuất.”
Theo quan điểm của ông, những khoảnh khắc “giải ức chế thần kinh” này dường như giúp con người kết nối với những phần của ý thức mà trước đây họ không thể tiếp cận được.
Sam Parnia hiện là một trong số rất ít nhà nghiên cứu về trải nghiệm cận tử có vị thế học thuật và uy tín lớn trong giới khoa học. Chính vì vậy, những người theo dõi dự án AWARE đặc biệt muốn biết ông sẽ diễn giải các kết quả nghiên cứu của mình như thế nào: Liệu ông có cho rằng mình đã tìm thấy bằng chứng cho thấy tâm trí có thể tồn tại độc lập với bộ não? Hay thậm chí có bằng chứng về sự sống sau cái chết?
Trong suốt thời gian các nghiên cứu còn diễn ra, Parnia luôn trả lời hết sức thận trọng.
Nhưng trong cuốn sách Lucid Dying xuất bản năm 2024, ông đã bày tỏ lập trường một cách rõ ràng trong cuộc tranh luận về mối quan hệ giữa tâm trí và cơ thể.
“Chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa khám phá một biên giới hoàn toàn mới của khoa học.”
Ông viết rằng mình “khá lạc quan” khi cho rằng bản chất của ý thức con người — chính cái “tôi” của mỗi người — có thể sẽ được chứng minh là một dạng năng lượng, tương tự như sóng điện từ: nó tương tác với bộ não và cơ thể nhưng không phải do bộ não tạo ra.
Basil Eldadah — người rời Viện Lão hóa Quốc gia (N.I.A.) vào tháng Tư năm ngoái để trở thành giám đốc một nghĩa trang sinh thái ở bang Maryland — cho biết chính nghiên cứu AWARE đầu tiên đã phần nào truyền cảm hứng cho ông khi xây dựng chương trình nghiên cứu về hiện tượng tỉnh táo nghịch lý.
Khi tôi hỏi ông nghĩ hiện tượng này nói lên điều gì về mối quan hệ giữa tâm trí và bộ não, Eldadah trả lời rằng, theo ông, hiện tượng này chưa tạo ra một thách thức trực diện đối với quan điểm duy vật giống như các trải nghiệm cận tử.
Ông nói:
“Tôi nghĩ hoàn toàn có thể giả định rằng trong bộ não vẫn còn một phần năng lực còn sót lại nào đó, và bằng cách nào đó, nó được giải phóng trong những khoảnh khắc tỉnh táo của người mắc sa sút trí tuệ.”
Ông nói thêm:
“Ít nhất ở thời điểm hiện nay, chúng ta chưa cần phải viện đến một mô hình thay thế cho chủ nghĩa duy vật để giải thích toàn bộ hiện tượng tỉnh táo này. Chỉ đơn giản là chúng ta vẫn chưa hiểu đủ về những gì đang xảy ra.”
Parnia cũng nói với tôi rằng, việc ông tin ý thức nhiều khả năng không phải do bộ não tạo ra không có nghĩa ông xem ý thức là điều huyền bí hay siêu nhiên.
Ông nhấn mạnh:
“Điều đó không có nghĩa ý thức là phép màu, và cũng không có nghĩa nó nằm ngoài phạm vi khoa học.”
Theo ông, khó khăn lớn nhất là hiện nay khoa học vẫn chưa có công cụ nào có thể đo trực tiếp ý thức, bất kể ý thức thực chất là gì. Vì thế, từ trước đến nay việc nghiên cứu bản chất của ý thức chủ yếu thuộc về lĩnh vực triết học.
Parnia cho rằng các nhà khoa học không nên né tránh những câu hỏi ấy. Ngược lại, họ cần tận dụng mọi bằng chứng hiện có và đi theo câu trả lời đến bất cứ nơi nào mà dữ liệu dẫn tới.
Ông nói:
“Lý do khiến tôi cởi mở hơn với khả năng này là bởi khi quan sát những người đã chết rồi sống lại, chúng tôi biết chắc chắn rằng hoạt động của não họ đã ngừng.”
“Trong trường hợp tốt nhất thì bộ não hoạt động rất rối loạn; trong trường hợp xấu nhất, nó hoàn toàn không còn hoạt động.”
“Thế nhưng suốt năm thập kỷ qua, dữ liệu vẫn cho thấy họ trải qua những trạng thái tỉnh táo. Có sự tỉnh táo nghịch lý ngay trong tiến trình của cái chết.”
Tháng Tám năm ngoái, nhóm nghiên cứu của Đại học Wisconsin công bố kết quả trên tạp chí The Gerontologist, một trong những tạp chí chuyên ngành hàng đầu về lão khoa.
Khi đánh giá hiện tượng này, nhóm nghiên cứu không chỉ dựa vào lời kể của các y tá hay người chăm sóc.
Những đoạn video họ thu được đã mang lại điều mà trước đó chưa ai từng có: dữ liệu khách quan đầu tiên về cách những người trải qua các cơn tỉnh táo giao tiếp.
Ở cả ba bệnh nhân được ghi hình trong lúc xuất hiện trạng thái tỉnh táo, nhóm nghiên cứu đều phát hiện những thay đổi rõ rệt trong hành vi và khả năng giao tiếp.
Một số kết quả khá dễ nhận thấy đối với bất kỳ ai xem video.
Chẳng hạn, trong giai đoạn tỉnh táo, cả ba người đều phát ra nhiều lời nói có ý nghĩa hơn hẳn bình thường.
Nhưng sự thay đổi không chỉ nằm ở lời nói.
Trong trường hợp của Mary, dữ liệu cho thấy vào những thời điểm bà có vẻ tỉnh táo, bà giao tiếp bằng mắt nhiều hơn và cười nhiều hơn.
Ngay cả những chi tiết nhỏ nhất cũng mang lại rất nhiều thông tin.
Ví dụ, cả Mary và Joan Stephen đều sử dụng nhiều hơn những từ đệm như “ừm…” hay “à…” trong lúc nói chuyện.
Đó là những từ rất bình thường, nhưng chúng cho thấy người nói ý thức được rằng đang có người lắng nghe mình, đồng thời muốn người đối diện chờ một chút trong khi họ tìm đúng từ để diễn đạt.
Khi người phụ tá điều dưỡng hỏi Mary:
— “Bà có đau đầu không?”
Mary trả lời:
— “Có, tôi đau.”
Một câu trả lời tưởng như hết sức đơn giản.
Nhưng đối với các nhà nghiên cứu, nó cho thấy trí nhớ làm việc (working memory) của Mary — loại trí nhớ giúp con người tạm thời lưu giữ và xử lý thông tin, và cũng là một trong những chức năng đầu tiên bị bệnh Alzheimer phá hủy — đã tạm thời hoạt động trở lại.
Ở một số nghiên cứu khác do N.I.A. tài trợ, các nhà khoa học cũng ghi nhận những trường hợp phục hồi nhận thức và chức năng đáng kinh ngạc.
Joan Griffin, trưởng nhóm nghiên cứu tại Mayo Clinic, kể cho tôi nghe về một gia đình trong nghiên cứu của bà.
Trong bữa tối Giáng sinh, cả nhà tranh luận xem một đứa cháu nên học trường đại học nào: một trường tư đắt đỏ ở xa nhà hay một trường đại học công lập gần nhà với chi phí thấp hơn.
Cuộc trò chuyện bỗng chững lại.
Đúng lúc ấy, người ông — đã không nói được gần sáu tháng — bất ngờ lên tiếng:
“Theo ông thì cháu nên học trường công lập. Giá trị của nó cũng rất tốt, mà có vẻ còn phù hợp với cháu hơn.”
Griffin kể:
“Mọi người quanh bàn ăn đều buông cả nĩa xuống.”
Khoảnh khắc ấy cho cả gia đình thấy rằng người ông không chỉ còn có thể nói, mà suốt thời gian mọi người trò chuyện, ông vẫn âm thầm lắng nghe và xử lý toàn bộ cuộc đối thoại.
Andrea Gilmore-Bykovskyi nhấn mạnh rằng nghiên cứu của Đại học Wisconsin mới chỉ là một bước khởi đầu rất nhỏ trong khối lượng công việc khổng lồ còn ở phía trước nếu muốn thực sự hiểu hiện tượng tỉnh táo nghịch lý.
Bà nói:
“Người ta hoàn toàn có thể dành cả sự nghiệp của mình chỉ để nghiên cứu hiện tượng này.”
Gần đây, Gilmore-Bykovskyi cùng Joan Griffin đã thành lập Lucidity in Alzheimer’s and Dementia Network — Mạng lưới Nghiên cứu về Trạng thái tỉnh táo trong bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ.
Mạng lưới này quy tụ Sam Parnia cùng khoảng một chục nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, với mục tiêu tiếp cận hiện tượng một cách có hệ thống.
Họ hy vọng rằng, trong tương lai, những nghiên cứu ấy sẽ giúp khoa học trả lời được ba câu hỏi lớn:
- Hiện tượng này thực chất là gì?
- Vì sao nó xảy ra?
- Và làm thế nào để hỗ trợ tốt hơn những người trực tiếp trải nghiệm hoặc chứng kiến những khoảnh khắc đặc biệt ấy.
Khi bắt đầu thu thập tư liệu cho bài viết này, nhiều câu chuyện ghi chép về những cơn tỉnh táo kỳ lạ khiến tôi có cảm giác như đang đọc những chương thất lạc của các truyện cổ tích.
Giống như Công chúa ngủ trong rừng, Anna Katharina Ehmer bị tước mất tiếng nói và tâm trí, nằm bất động trên giường suốt cả cuộc đời — rồi đến đúng giờ phút cuối cùng lại cất tiếng hát những bài thánh ca.
Những đoạn video tôi được xem thì kỳ lạ theo một cách khác, nhưng lại ít chất văn chương hơn nhiều.
Lời nói của các bệnh nhân không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Họ trả lời được một câu hỏi, rồi hoàn toàn im lặng trước những câu hỏi tiếp theo.
Họ nhớ tên ba người con, nhưng khi được đưa xem bức ảnh gia đình thì lại không gọi được tên người con thứ tư.
Không có những bài thánh ca. Không có những bài thơ ngẫu hứng.
Thế nhưng, những lời nói ít ỏi ấy vẫn chạm đến trái tim người chứng kiến, để lại những dư âm lan tỏa theo những cách không ai lường trước được.
Một buổi sáng tháng Giêng se lạnh, tôi gặp Alison Coulson — nữ điều dưỡng của Đại học Wisconsin phụ trách thu thập dữ liệu — tại Agrace.
Coulson là người thân thiện và rất hiếu kỳ. Sau khi nghiên cứu kết thúc, cô vẫn giữ liên lạc với một số người chăm sóc từng tham gia dự án.
Điều đáng chú ý là, mặc dù đã dành phần lớn sự nghiệp điều dưỡng của mình làm việc tại các cơ sở chăm sóc cuối đời, Coulson nói rằng cô chưa từng chứng kiến hiện tượng tỉnh táo nghịch lý cho đến khi tham gia nhóm nghiên cứu của Đại học Wisconsin.
Ít lâu trước đó, nghiên cứu vừa tuyển được người tham gia thứ ba mươi ba, và hôm ấy Coulson đến để thu thập dữ liệu.
Khu chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ là một thế giới khép kín với cửa luôn khóa.
Khắp nơi treo những bức tranh được lựa chọn cẩn thận nhằm gợi lại những khung cảnh quen thuộc trong ký ức của cư dân nơi đây: những cuộn rơm vàng óng dưới nắng; chiếc cầu tàu gỗ bên hồ ở Wisconsin Dells; mái vòm tòa nhà Quốc hội bang nổi bật phía trên những ngôi nhà nhỏ trên eo đất Madison.
Coulson lần lượt chào từng bệnh nhân.
Cô nhìn vào mắt mỗi người và hỏi liệu mình có thể quay phim hay không.
Không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu phản đối nào, cô bắt đầu lắp đặt máy quay.
Một người đàn ông nằm trên giường, thỉnh thoảng lại mở mắt nhìn về phía rặng thông xanh mờ ngoài cửa sổ.
Coulson nhẹ nhàng bước vào, khẽ gắn chiếc micro lên đầu giường để có thể thu lại bất cứ điều gì ông nói.
Chiều hôm đó, Ed Janus — người đã đồng ý cùng tôi xem lại những đoạn phim ghi hình các cơn tỉnh táo của Mary — ghé đến với vẻ mặt khá vui vẻ.
Nhưng trong giọng nói của ông, tôi vẫn cảm nhận được chút do dự.
“Tôi hy vọng anh sẽ không bắt tôi phải xem lại đoạn phim đau lòng ấy.”
Ông nói, nửa đùa nửa thật.
Trong toàn bộ nghiên cứu, Mary đã có bốn lần ngắn ngủi trở nên tỉnh táo.
Đoạn phim mà Ed nhắc đến là lần duy nhất ông có mặt khi điều đó xảy ra.
Ông mở máy tính xách tay.
Rồi bấm nút phát.
Trong đoạn video, Mary ngồi trên xe lăn ở hành lang của khu chăm sóc.
Ed bước vào khung hình và nhẹ nhàng đắp lên vai bà một tấm chăn len.
“Ấm áp như chú bọ nằm trong chiếc thảm vậy.”
Ông nói.
Rồi ông bước ra khỏi khung hình và bắt đầu trò chuyện với Coulson.
“Trông giống như trong bộ phim mà người ta nằm trong những cái kén ấy.”
Ed đùa.
“Cocoon à?”
Coulson hỏi.
“Không.”
“Tôi không biết anh đang nói phim nào.”
“Thật ra tôi cũng không nhớ.”
Máy quay ghi lại cảnh Mary lặng lẽ hướng mắt nhìn về phía họ.
Coulson bèn gợi ý Ed nên xem bộ phim Arrival (2016), kể về những sinh vật ngoài hành tinh đáp xuống Trái Đất và khiến cả thế giới bối rối bằng thứ ngôn ngữ không ai giải mã nổi, cho đến khi một nữ chuyên gia ngôn ngữ học tìm ra cách hiểu được nó.
“Có hơi đáng sợ một chút,” Coulson nói, “nhưng rất cuốn hút. Nó khiến người ta suy nghĩ rất nhiều về việc giao tiếp giữa các loài.”
Ed bật cười.
“Đôi khi tôi cũng có cảm giác như thế với Mary.”
“Giống như đang giao tiếp giữa hai loài khác nhau vậy.”
Đúng lúc ấy, Mary hướng về phía Ed và bật lên một tràng cười khe khẽ.
Rồi bà nói rất nhỏ:
“Lại đây.”
Ed không nghe thấy.
Nhưng Coulson thì có.
“Bà ấy vừa nói: ‘Lại đây.'”
Ngạc nhiên, Ed quay lại nhìn Mary.
Ông nhẹ nhàng vỗ vai bà.
Vuốt lại một lọn tóc bạc đang xòa xuống.
Rồi ông quay đi và tiếp tục câu chuyện với Coulson.
Khi cùng xem lại đoạn phim ấy vào tháng Giêng, tôi thấy toàn thân Ed như cứng lại.
Việc nhìn thấy chính mình quay lưng với Mary, cười nói như thể bà không hề ngồi ở đó, khiến ông đau nhói vì hối tiếc.
Người ta thường nghĩ mất mát do sa sút trí tuệ gây ra là sự tan biến của chính con người mắc bệnh.
Nhưng điều Ed cảm nhận lại khác.
Đó là nỗi đau của một mất mát được chia sẻ.
Mất đi khả năng để tâm trí của ông có thể kết nối với tâm trí của Mary.
Trong suốt lúc xem video, tôi thấy Ed cố gắng giải mã từng cử chỉ nhỏ nhất, từng lời nói ngắn ngủi của Mary.
Ông liên tục tìm kiếm một cách lý giải hợp lý.
Nhưng rồi lại không thể tin chắc vào bất kỳ lời giải thích nào.
Ngay cả những khoảnh khắc Mary nói năng rõ ràng hơn cũng chỉ làm nảy sinh thêm nhiều câu hỏi.
Không thể phủ nhận rằng, trong những giây phút ấy, Mary cư xử theo cách mà suốt nhiều năm bà không còn làm được nữa.
Nhưng nếu “tỉnh táo” đồng nghĩa với “rõ ràng”, thì trải nghiệm của Ed lại hoàn toàn ngược lại.
Ông chỉ cảm thấy mọi thứ càng thêm khó hiểu.
Vài tháng sau khi Mary chuyển đến Agrace vào năm 2023, Ed nhận ra bà đang dần chìm vào giai đoạn cuối của căn bệnh.
Khoảng bốn giờ sáng ngày 25 tháng 1 năm 2024, một điều dưỡng gọi điện báo rằng Mary đang hấp hối.
Ed cùng Marilyn Rhodes — một người bạn của Mary — lập tức đến Agrace.
Rhodes ngồi bên giường, lặng lẽ lắng nghe từng nhịp thở của Mary.
Đúng vào khoảnh khắc Mary trút hơi thở cuối cùng, Rhodes kể rằng tất cả mọi người trong phòng đều cùng nhìn ra cửa sổ.
Bên ngoài là một con hồng y đỏ rực nổi bật trên nền cây xanh còn phủ sương.
Đó cũng là loài chim Mary yêu thích nhất.
Ed nói:
“Đó là một trong những trải nghiệm mà lời giải thích là gì cũng không còn quan trọng nữa.”
“Điều đó không phải là điều cốt yếu.”
Ed tổ chức lễ tưởng niệm Mary tại một công viên vào tháng Bảy năm ấy.
Càng gần đến ngày lễ, ông càng cố viết bài điếu văn.
Nhưng từng câu chữ đều trở nên nhạt nhẽo.
Ông viết hàng chục bản nháp.
Rồi xé bỏ tất cả.
Một hôm, ông bỗng nhận ra rằng có lẽ mọi người không muốn nghe ông kể về Mary.
Có lẽ họ muốn được nghe chính Mary lên tiếng.
“Bởi Mary vốn là người rất thích trò chuyện.”
“Và tôi tin chắc rằng bà ấy vẫn còn rất nhiều điều muốn nói.”
Ngồi trước máy tính, Ed chợt hiện lên trong đầu một hình ảnh.
Một con chim hồng y đang mang trong móng vuốt một lá thư.
Lá thư ấy là của Mary.
Ông tưởng tượng mình mở nó ra.
Rồi bắt đầu gõ những dòng chữ mà ông như nhìn thấy hiện lên trước mắt.
Ông nói với tôi:
“Tôi tạm gác sự hoài nghi sang một bên.”
“Tôi để cho Mary tự viết.”
Billy Brennan
[Billy Brennan là một nhà báo tự do. Trước đây, anh từng cộng tác với The New York Times Magazine trong bài viết về các bác sĩ chỉnh nha.]
LỜI BÀN “MAO TÔN CƯƠNG” CỦA DỊCH GIẢ CHATGPT:
Đây là một trong những bài viết khoa học hay nhất mà Times đăng trong năm 2026: tác giả không cố chứng minh một giả thuyết nào về ý thức hay sự sống sau cái chết, mà chỉ cho thấy một sự thật khiêm tốn nhưng rất quan trọng — có những hiện tượng mà khoa học hiện nay vẫn chưa thể giải thích trọn vẹn, và chính vì thế chúng xứng đáng được nghiên cứu một cách nghiêm túc, cởi mở và không định kiến.
