Nguyễn Đông A: TIẾNG GUỐC TRONG ĐÊM SƠN TRÀ (KỲ 3)

[Truyện Vừa 4 kỳ]

KỲ 1 KỲ 2

(Tiếp Theo Kỳ 2)

5.

***

Buổi trưa hôm đó, đoàn thanh tra xuất hiện ở Thiên Sa giữa lúc nắng đang đứng bóng. Mặt biển ngoài kia xanh đến lóa mắt, nhưng cái xanh ấy không gợi bình yên, mà lạnh và sắc như một lưỡi dao vừa được mài kỹ. Dẫn đầu đoàn là Trần Bá Vỹ, Phó giám đốc Sở Tài nguyên. Người đã từng bước ra từ phòng ngủ của Diễm Thư vào những buổi sáng còn mùi nước hoa và ga giường chưa kịp nguội. Cũng là kẻ năm nào từng quỳ trong phòng khách sạn ở Bangkok, ôm chân nàng mà khóc tức tưởi như một đứa trẻ khi vợ phát hiện chuyện bồ bịch.

Vậy mà giờ đây, đứng trước mặt nàng trong căn phòng họp tầng cao nhìn thẳng ra biển Sơn Trà, Vỹ mặc áo sơ mi trắng được là phẳng không một nếp nhăn, cà vạt thắt chỉn chu. Gương mặt lạnh tanh như giữa hai người chưa từng có một đêm nào chung gối, chưa từng có những lời ngọt ngào nói trong bóng tối, cũng chưa từng có những khoản tiền lặng lẽ chuyển qua lại giữa những cái nắm tay tưởng chừng thân mật. Đời là vậy. Đàn ông nhiều khi đổi mặt còn nhanh hơn con nước ngoài khơi. Mới tối qua còn ôm người ta như thể không rời được, sáng ra đã có thể đứng thẳng lưng đọc quyết định như thể trước mắt mình chỉ là một cái tên trong hồ sơ.

Diễm Thư đứng ở đầu bàn, hai tay đặt nhẹ lên mặt kính, mắt nhìn thẳng vào Vỹ không chớp. Sau lưng nàng, mặt biển trải ra mênh mông, từng lớp nắng trượt trên sóng rồi vỡ thành vô số mảnh bạc, đẹp tới mức lạnh người.

Vỹ đặt tập hồ sơ dày xuống bàn. Tiếng bìa cứng chạm vào mặt kính vang lên khô và dứt khoát.

— Khu này có dấu hiệu vi phạm quy hoạch rừng đặc dụng, đồng thời sử dụng phần diện tích chưa hoàn tất thủ tục chuyển đổi mục đích.

Diễm Thư nhếch môi. Nụ cười mỏng và sắc như lưỡi dao cạo.

— Tới giờ anh mới biết chuyện đó sao?

Vỹ không đổi sắc mặt.

— Tôi đang làm việc theo quy định.

Diễm Thư bật cười. Tiếng cười nhỏ thôi, nhưng rơi xuống căn phòng im phăng phắc nghe gai người.

— Hồi nằm trên giường với tôi, anh đâu có nói chuyện bằng cái giọng này.

Mấy cán bộ ngồi quanh bàn đồng loạt cúi xuống giấy tờ, không ai dám ngẩng mặt. Không khí trong phòng đặc quánh lại, nặng như thể vừa có ai đổ một lớp nhựa đường nóng hổi lên những bộ sơ mi trắng tinh.

Hàm Vỹ siết chặt.

— Chị nên cẩn thận lời nói.

Diễm Thư bước chậm về phía hắn. Mùi nước hoa quen thuộc của nàng lặng lẽ lan trong không khí, thứ hương thơm đã từng khiến người đàn ông trước mặt mất ngủ không biết bao nhiêu đêm. Nàng dừng lại ngay bên cạnh, giọng tỉnh queo như đang nói chuyện thời tiết.

— Cẩn thận hả? Hồi anh lấy tiền của tôi mua căn hộ cho con nhỏ tiếp viên ở Thanh Khê, anh có cẩn thận được như vậy không?

Gương mặt Vỹ đổi sắc chỉ trong một thoáng.

— Chị đừng nói bậy.

Diễm Thư nghiêng đầu, nhìn hắn như nhìn một đứa trẻ đang cố chối điều ai cũng biết.

— Muốn tôi đọc luôn số tài khoản không?

Ngoài khung kính, mây đen từ phía biển ùn ùn kéo tới. Ánh nắng vừa rồi còn chói chang bỗng bị nuốt gọn, để lại trên mặt nước một màu chì xám đục như cả bán đảo Sơn Trà đang khoác tang.

Vỹ nhìn nàng rất lâu. Trong mắt hắn lẫn lộn đủ thứ: giận dữ, lo sợ, và cả sự bất lực của một người hiểu quá rõ người đàn bà trước mặt có thể đẩy mình rơi xuống bất cứ lúc nào.

Cuối cùng, hắn hạ giọng.

— Thư, em dừng lại đi. Trên kia quyết đánh em thiệt rồi.

— Trên kia là ai?

— Những người từng ăn với em.

Diễm Thư cười nhạt, đầu ngón tay khẽ gõ lên mặt kính.

— Ăn no rồi, giờ muốn nuốt luôn tôi chớ gì.

Vỹ siết tập hồ sơ tới mức các khớp ngón tay trắng bệch.

— Em nghĩ mình sạch lắm sao?

Câu hỏi đó làm Diễm Thư im lặng trong chốc lát. Ngoài kia, từng đợt sóng trắng xóa liên tiếp đập vào chân núi, lớp này vừa tan thì lớp khác đã xô tới, giống hệt những câu hỏi của đời người mà nhiều khi không ai trả lời cho tới tận cuối đời.

Nàng chợt nhớ tới những người đàn bà trong Tử Cấm Thành. Ngày xưa họ đấu nhau để giành lấy một ánh nhìn của hoàng đế. Còn bây giờ, người ta giẫm đạp lên nhau vì đất, vì dự án, vì cổ phiếu, vì một chữ ký có đóng dấu đỏ. Nghĩ kỹ thì cũng chẳng khác gì. Long bào đổi thành vest, hậu cung đổi thành bàn nhậu, còn ngự chỉ chỉ việc in trên giấy A4.

Diễm Thư nhìn thẳng vào mắt Vỹ.

— Tôi chưa bao giờ nói mình sạch.

Nàng cúi xuống, ghé sát đến mức hắn có thể nghe rõ từng nhịp thở của nàng.

— Nhưng ít ra, tôi dơ bằng chính sức của mình.

Mặt Vỹ tái hẳn đi.

Đúng lúc ấy, cánh cửa phòng họp bật mở. Một cán bộ trẻ bước vào, tay cầm xấp tài liệu còn thơm mùi mực in, giọng hơi run nhưng cố giữ bình tĩnh.

— Báo cáo anh Vỹ, bộ phận pháp chế vừa đối chiếu xong. Phần đất phía bắc dự án có 3,2 hecta nằm ngoài ranh giới được phê duyệt. Ngoài ra, hồ sơ đền bù cho hai mươi bảy hộ dân vẫn còn chữ ký bị khiếu nại.

Căn phòng im bặt.

Người cán bộ nuốt nước bọt rồi nói tiếp:

— Bốn hộ khai rằng họ chưa từng nhận đủ tiền, và một cụ bà bảy mươi tám tuổi vừa nộp bản ghi âm. Trong đó có giọng một người yêu cầu bà ký vào biên bản trắng rồi hứa “mọi việc đã có chị Thư lo”.

Mọi ánh mắt đồng loạt quay về phía Diễm Thư.

Nàng không hề chớp mắt.

Một thành viên đoàn thanh tra mở máy tính, bật đoạn ghi âm ngay giữa phòng. Tiếng một bà già miền biển run run vang lên giữa tiếng sóng và tiếng gió lùa qua micro:

— Nhà tui ở đó từ thời cha mẹ tui chết ngoài biển. Các chú nói ký đại đi rồi sẽ tính sau. Ký xong, người ta ủi luôn cả miếu thờ mấy người chết trôi.

Lời cuối cùng của bà cụ vừa dứt thì một tiếng sét nổ rền ngoài biển, làm lớp kính lớn rung lên bần bật.

Vỹ hít sâu, lấy từ trong hồ sơ ra một quyết định đã đóng dấu đỏ.

— Theo thẩm quyền của đoàn thanh tra, kể từ thời điểm này, toàn bộ hoạt động thi công và mọi giao dịch liên quan đến dự án Thiên Sa tạm thời bị đình chỉ.

Hắn đặt tờ quyết định xuống trước mặt nàng.

— Chị có quyền giải trình. Nhưng từ bây giờ, mọi thứ không còn nằm trong tay chị nữa.

Diễm Thư nhìn con dấu đỏ chói giữa trang giấy trắng. Trong một thoáng, nàng có cảm giác đó không phải là một văn bản hành chính, mà là nhát kiếm chém phăng sợi dây mong manh nối nàng với thứ quyền lực mà nàng từng tưởng mình nắm chắc trong tay. Ngoài kia, biển vẫn dội sóng không ngừng. Còn trong căn phòng ngập mùi giấy mới, mồ hôi và những nỗi sợ không ai nói ra, Diễm Thư chợt hiểu rằng có những cuộc chiến, đến phút cuối người ta mới biết điều mình cố giữ bấy lâu thật ra đã bắt đầu vuột khỏi tay từ rất lâu rồi.

Ngay khi Trần Bá Vỹ đặt tờ quyết định xuống trước mặt nàng, một cán bộ khác trong đoàn thanh tra lập tức đứng dậy, rút từ cặp hồ sơ ra ba phong bì niêm phong màu vàng và đọc rõ từng chữ bằng giọng hành chính lạnh tanh, không cao nhưng đủ sức làm cả căn phòng đang nén chặt như dây đàn bỗng căng thêm một nấc.

— Kể từ thời điểm này, toàn bộ hồ sơ pháp lý, chứng từ đền bù, hợp đồng thi công và dữ liệu nội bộ liên quan đến dự án Thiên Sa tạm thời bị phong tỏa. Đề nghị công ty không được tự ý di chuyển, chỉnh sửa hay tiêu hủy bất kỳ tài liệu nào.

Từng câu chữ rơi xuống đều đều như tiếng búa gõ lên mặt đá.

Một cán bộ khác tiến tới bàn thư ký, dán niêm phong lên tủ hồ sơ. Miếng giấy mỏng màu vàng nhạt, có đóng dấu đỏ tròn của cơ quan chức năng, nhìn qua tưởng nhẹ tênh mà trong mắt Diễm Thư nó nặng hơn bất kỳ tảng bê tông nào, từng được đổ xuống khu nghỉ dưỡng này. Bao nhiêu mối quan hệ, bao nhiêu cuộc nhậu, bao nhiêu đêm nàng đánh đổi bằng nhan sắc, trí khôn và lòng liều lĩnh để gom về từng con dấu, từng chữ ký, giờ đây bị chặn lại chỉ bằng vài tờ giấy mỏng dính.

Ngoài hành lang, tiếng bộ đàm lép bép vang lên liên tục. Chưa đầy mười phút sau, tin đình chỉ thi công đã truyền xuống tận công trường phía dưới chân núi.

Những chiếc máy xúc đang gầm rú giữa lưng chừng dốc lần lượt khựng lại. Tiếng động cơ tắt dần từng chiếc một, để lại một khoảng lặng bất ngờ, nặng và sâu đến mức người ta nghe rõ cả tiếng gió biển thổi qua giàn giáo. Tiếng bạt công trình đập phần phật, và tiếng sóng từ dưới chân núi dội lên từng đợt trầm đục như tiếng trống vọng từ lòng đất. Đám công nhân bỏ dở công việc, đứng thành từng nhóm nhỏ nhìn nhau. Người còn cầm nguyên cây xẻng trên tay, nét mặt ngơ ngác như chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra. Người rít thuốc liên tục, mắt hướng về phía khu miếu cổ, nơi đêm qua chiếc quan tài vô danh vừa được đào lên. Tin tức ở công trường bao giờ cũng lan nhanh hơn gió biển. Chỉ trong buổi sáng, câu chuyện về bộ áo đỏ, lớp tóc đen và tiếng guốc lộc cộc giữa rừng đã theo những câu thì thầm chạy khắp các lán trại.

Người ta nói nhỏ với nhau rằng từ khi đào trúng ngôi mộ ấy, đất trên sườn núi bắt đầu trở chứng. Chỗ nền vừa san phẳng tối qua sáng ra bỗng nứt một đường mảnh như vết cứa bằng dao. Nơi đang khô ráo thì nước tự nhiên rịn lên thành một vệt ướt lạnh ngắt, trong veo như nước mắt. Nhưng chỉ một lát sau lại lặng lẽ rút xuống, để mặt đất khép kín như chưa từng có gì xảy ra. Một bác thợ máy lâu năm nói lúc chống chân xuống nền đất, ông thấy dưới lớp cát đá vẫn lạnh buốt, hình như bên dưới còn cất giữ nguyên hơi thở của một đêm mưa từ mấy trăm năm trước. Bà lão giữ miếu sáng đó cũng chống gậy ra đứng từ xa, nhìn đám người mặc áo phản quang và đồng phục công vụ đi tới đi lui như kiến vỡ tổ. Bà lắc đầu, giọng khàn khàn nhưng rõ từng tiếng:

— Đất cũng giống lòng người vậy đó. Bị đè nén bao lâu cũng vẫn nằm im. Nhưng tới lúc chịu hết nổi, nó tự biết cách mở miệng.

Câu nói của bà không ghi vào biên bản nào, nhưng không hiểu sao lại khiến nhiều người đang đứng đó bỗng thấy lạnh ở sau gáy.

Trong phòng họp trên cao, Diễm Thư vẫn đứng yên trước tờ quyết định đình chỉ. Qua lớp kính rộng sát trần, nàng nhìn thấy từng cánh tay máy ngoài công trường bất động giữa nền trời xám xịt, giống như một đoàn thú sắt vừa bị ai đó bất ngờ ra lệnh quỳ xuống. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, Diễm Thư nhìn thấy quyền lực của mình dưới một hình dạng khác. Nó không còn là tòa thành kiên cố được dựng bằng tiền bạc, quan hệ và những bản hợp đồng dày cộm. Mà giống một công trình xây trên nền cát ướt, bề ngoài tưởng vững vàng nhưng bên dưới đã âm thầm rỗng đi từ lúc nào. Chỉ cần một con dấu đỏ, một lời khai cũ, hay một chiếc quan tài bị lật lên từ lớp đất tưởng đã quên. Những đường nứt sẽ bắt đầu hiện ra và lan rộng không cách gì hàn gắn. Nhưng điều khiến nàng bất an nhất lại không nằm ở cuộc điều tra hay những hồ sơ đang bị mở lại. Điều đáng sợ hơn là cảm giác rằng sau bao năm bị đào xới, mua bán và lấp đi bằng đủ thứ lý lẽ đẹp đẽ, mảnh đất dưới chân nàng cuối cùng đã thôi im lặng và bắt đầu kể lại câu chuyện của chính nó.

Đúng lúc đó, ngoài hành lang bỗng vang lên một tiếng động dữ dội: “Rầm”. Cả phòng giật bắn người. Một nữ nhân viên hớt hải chạy vào, tóc tai rối bời, gương mặt trắng bệch như vừa nhìn thấy quỷ.

— Chị Thư…

— Gì?

Cô gái run giọng:

— Khu miếu cũ có người chết.

*

Mưa trút trắng rừng Sơn Trà. Con đường đất dẫn lên miếu lầy nhầy bùn đỏ. Nước mưa từ sườn núi chảy xuống thành từng dòng ngoằn ngoèo, đỏ quạch như máu đất vừa rỉ ra từ những vết thương cũ. Chiếc xe cứu thương chớp đèn giữa màn mưa, ánh đỏ nhấp nháy như con mắt không ngủ giữa khu rừng tối.

Người chết là lão Sáu Bửu, tay cò đất có hạng ở Sơn Trà, kẻ từng dắt mối cho Diễm Thư mua không biết bao nhiêu lô đất từ hồi giá còn rẻ như cho. Khi người ta vẫn nghĩ trước mặt chỉ là bãi cát đầy gió mặn. Đâu ngờ có ngày từng tấc đất nơi này lại hóa thành vàng ròng. Xác lão nằm ngửa dưới gốc đa sau ngôi miếu cũ. Tán đa xòe rộng, những sợi rễ buông lòng thòng trong mưa sớm, trông như vô số cánh tay gầy guộc đang lặng lẽ chỉ xuống cái thân người bất động bên dưới. Đất quanh đó sũng nước, bùn đen quánh lại, mùi nhang tàn quyện với mùi lá mục và hơi tanh của máu khiến không khí đặc quánh, nặng nề đến nghẹt thở. Lão Sáu Bửu trợn mắt nhìn lên khoảng trời xám chì, đôi con ngươi đục ngầu như còn đông cứng lại trong một cơn kinh hoàng chưa kịp tắt. Miệng lão bị nhét đầy tóc đàn bà, từng lọn tóc đen quấn chặt vào môi và kẽ răng, ướt sũng như rong biển vừa bị sóng đánh dạt lên bờ. Nhưng thứ làm ai chứng kiến cũng thấy lạnh buốt tới tận xương tủy không phải là cái chết, mà là trên ngực lão, bằng một vật sắc nhọn nào đó, ai đó đã rạch sâu thành ba chữ:

“Trả Lại Đất.”

Những nét chữ ngoằn ngoèo, sắc lẹm, hằn đỏ trên lớp da tái nhợt như được khắc ra không chỉ bằng lưỡi dao. Mà bằng nỗi uất hận đã âm ỉ từ rất lâu, nay mới tìm được chỗ để bật thành lời.

Diễm Thư đứng dưới mái bạt dựng tạm, chiếc áo sơ mi trắng bị mưa thấm ướt dính sát vào người, lạnh ngắt như một lớp da khác. Nước từ mép bạt nhỏ xuống đều đều trước mặt nàng, từng giọt đục ngầu đập xuống nền đất nghe lộp bộp như tiếng thời gian gõ nhẫn nại vào một món nợ cũ. Nàng nhìn xác lão Sáu Bửu mà trong bụng lạnh đi từng chút một.

Lão đâu phải người tử tế gì. Cả đời lão sống bằng nghề lần mò vào chỗ yếu của thiên hạ. Nhà nào túng thiếu, có người đau bệnh, vướng nợ nần, hay con cái học hành dở dang, lão đều biết trước nhất. Rồi lão xách theo gói trà, vài thang thuốc, ghé ngồi nói chuyện ngọt xớt như người thân lâu ngày thăm hỏi. Vậy mà chỉ vài tháng sau, đất đai của họ lặng lẽ sang tên lúc nào không hay, giống như một miếng thịt bị cắt đi mà chính người mang nó cũng chưa kịp cảm thấy đau. Không ít mảnh đất trong số đó đã trôi qua tay Diễm Thư. Mảnh thì giờ dựng lên khách sạn cao tầng, Mảnh biến thành resort sáng đèn suốt đêm. Những phần đất ngày xưa chỉ đổi được vài chỉ vàng hoặc một khoản tiền đủ trả nợ. Nay đáng giá bằng cả giấc mơ mà chủ cũ của nó, dù có thức trắng nhiều đêm, cũng không dám nghĩ tới.

Đời làm ăn vốn vậy. Muốn đi xa, sớm muộn gì cũng phải bước xuống bùn. Chỉ khác nhau ở chỗ có người quen nhìn bàn tay mình lấm bẩn mà vẫn coi như không thấy. Còn có người, tới một lúc nào đó, giữa mùi máu, mùi đất ướt và tiếng gió rít qua tán đa già, mới giật mình nhận ra thứ bám chặt trên tay mình không chỉ là bùn, mà còn là phần đời của biết bao người khác.

Một cán bộ điều tra bước tới.

— Chị biết gì về ông này không?

Diễm Thư nhìn hàng chữ trên ngực xác chết thêm lần nữa. Mưa rơi xuống lớp da nhợt nhạt, làm những con chữ kia trông như còn đang rỉ máu. Nàng đáp chậm rãi:

— Không.

Người cán bộ nhìn nàng bằng ánh mắt dò xét. Dạo này, cả thành phố đều nhìn nàng như vậy. Một người đàn bà giàu lên quá nhanh, đẹp quá lâu, quen quá nhiều đàn ông có quyền lực. Thiên hạ vốn không ưa kiểu đàn bà như thế. Họ luôn chờ tới ngày nàng ngã xuống, để ném đá, thỏa mãn vì thấy một người từng đứng quá cao rốt cuộc cũng chỉ là con người.

*

Đêm đã khuya khi Diễm Thư trở lại villa số 9. Nàng không buồn bật đèn, cứ để mình ngồi lọt thỏm giữa phòng khách tối om, nơi chỉ có những tia chớp ngoài biển thỉnh thoảng lóe lên, quét ngang lớp kính lớn những đường sáng trắng lạnh như lưỡi dao rồi tắt phụt, để lại bóng tối càng sâu và đặc hơn trước.

Trong thứ ánh sáng chập chờn đó, thời gian bỗng hiện hình rõ rệt trên gương mặt người đàn bà từng quen nhìn thiên hạ bằng ánh mắt của kẻ chiến thắng. Đôi vai nàng đã hơi trĩu xuống, khóe mắt hằn thêm vài nét mỏi mệt, còn làn da nơi cổ, dù vẫn được chăm chút kỹ lưỡng, cũng không giấu nổi dấu tay âm thầm của năm tháng. Thời gian cũng giống nước biển dưới chân núi kia: nó không xô ngã ai chỉ trong một con sóng, mà cứ lặng lẽ rút đi từng chút, tới khi ngoảnh lại mới hay tuổi trẻ đã trôi mất tự hồi nào.

Diễm Thư rót whisky. Nàng uống cạn một ly, để chất cay nồng cháy dọc cổ họng, rồi lại rót thêm ly nữa như thể muốn dùng men rượu đè xuống cái lạnh đang lan từ ngực ra tới đầu ngón tay.

Điện thoại đặt trên bàn rung liên hồi.

Báo chí gọi.

Đối tác gọi.

Người quen gọi.

Luân cũng gọi …

Ngay lúc điện thoại rung đến cuộc gọi thứ năm của Luân, Diễm Thư mới với tay cầm máy lên. Nàng nhìn tên ông hiện trên màn hình vài giây, rồi để mặc cho tiếng chuông đổ hết một lượt mới nhấn nghe. Đầu dây bên kia im lặng một thoáng, như thể Luân cũng đang cân nhắc nên bắt đầu bằng tư cách nào: một người đàn ông từng chung chăn gối, một đối tác làm ăn, hay một kẻ đang tính đường rút lui cho chính mình.

— Em tính sao? Giọng ông trầm xuống, nghe có vẻ lo lắng nhưng vẫn không giấu được cái tỉnh táo của người quen cân đo mọi tình huống bằng lời lỗ.

Diễm Thư tựa người vào ghế, mắt vẫn nhìn ra mặt biển tối đen ngoài kia.

— Anh hỏi cho em, hay hỏi cho anh?

Ở đầu dây bên kia, Luân khẽ thở ra. Tiếng thở dài ấy không hẳn là bất lực, mà giống tiếng một người vừa bị chạm trúng chỗ không tiện nói thật.

— Anh không muốn bị cuốn theo nếu chuyện đi xa hơn.

Câu nói thẳng thừng đến mức Diễm Thư bật cười. Không lớn, nhưng đủ để nàng thấy trong lòng mình vừa đứt thêm một sợi dây mà trước giờ vẫn tưởng còn bền chắc.

Thật ra nàng không bất ngờ. Luân thuộc loại đàn ông luôn tin rằng mọi mối quan hệ đều cần có lối thoát hiểm. Khi cùng thắng, ông sẵn sàng nâng ly chúc tụng, kể cả nói những lời nghe tưởng như chân tình. Nhưng đến lúc con thuyền bắt đầu nghiêng, bản năng đầu tiên của ông không phải là giữ người đi cùng, mà là lặng lẽ tính xem mình phải bước qua phía nào để khỏi bị chìm.

— Vậy thì anh cứ bước ra trước đi. Diễm Thư nói, giọng bình thản đến lạnh.

Luân im một lúc lâu rồi mới lên tiếng, lần này giọng ông thoáng chút mệt mỏi.

— Em lúc nào cũng nghĩ ai đứng bên cạnh mình cũng vì tình nghĩa hoặc quyền lợi. Thiệt ra anh chỉ nghĩ khác em ở một chỗ. Em tin mình đủ mạnh để giữ mọi thứ. Còn anh biết trên đời này không có thứ gì giữ được mãi.

Diễm Thư nhắm mắt lại. Câu nói ấy, nghe cho cùng, đó là lời biện hộ, và cũng là một kiểu thú nhận. Luân không tàn nhẫn hơn nàng. Ông chỉ thành thật hơn trong bản năng tự cứu mình.

— Anh nói đúng, nàng đáp khẽ.

— Chỉ có điều, tới bây giờ em mới thấy thứ mình cố giữ lâu nay chưa chắc đã đáng để giữ.

Không ai nói thêm gì nữa. Ngoài biển, một tia chớp xé ngang chân trời rồi tắt phụt. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi đó, Diễm Thư hiểu rằng có những cuộc chia lìa không cần cãi vã, cũng không cần phản bội rõ ràng. Chỉ cần một người còn muốn giữ lấy điều gì đó, trong khi người kia đã âm thầm chuẩn bị đường lui, là khoảng cách đã đủ rộng như biển đêm ngoài cửa kính. Nàng đặt điện thoại xuống. Màn hình tối lại rất nhanh, cũng giống như bao nhiêu gương mặt từng hiện diện rộn ràng trong đời nàng, đến lúc cần mới lặng lẽ tắt đi, không để lại gì ngoài cảm giác se lạnh chạy dọc trong ngực.

Và lần đầu tiên, Diễm Thư không thấy giận Luân. Nàng chỉ thấy buồn. Một nỗi buồn chậm và sâu, như khi cuối cùng người ta hiểu rằng thứ mong manh nhất trên đời không phải tiền bạc hay quyền lực, mà là niềm tin rằng sẽ có ai đó ở lại bên mình khi mọi lợi ích đã rút lui.

Điện thoại rung liên tục. Người này gọi, người kia nhắn tin, hết đối tác đến bạn bè, rồi những mối quan hệ lâu nay vẫn xưng là thân thiết. Nhưng giữa chừng ấy cuộc gọi, không một ai hỏi nàng có đang sợ không, đêm qua có chợp mắt được chút nào không, hay trong lòng đang rối bời ra sao.

Điều họ thực sự muốn biết chỉ gói trong một câu ngắn ngủi, khô lạnh như tiếng máy đếm tiền lật từng xấp bạc:

— Chuyện này có kéo tụi tôi xuống theo em không?

Diễm Thư bật cười. Tiếng cười mỏng và nhạt, tan nhanh như lớp bọt rượu trên miệng ly. Tới lúc đó nàng mới thấy, thứ người ta vẫn gọi là tình nghĩa nhiều khi cũng chỉ co giãn theo lợi ích, tưởng bền chặt lắm. Nhưng hễ chạm tới quyền lợi của chính mình thì lập tức lộ ra bản chất mỏng hơn cả một lớp cao su.

Ngoài ban công, mặt kính đen thẫm phản chiếu lờ mờ bóng nàng đang ngồi một mình giữa căn phòng rộng. Và trong mặt kính ấy, ngay phía sau vai nàng, từ lúc nào đã hiện ra thêm một bóng người khác. Diễm Thư cứng cả người. Đó là một người đàn bà vận áo ngũ thân màu đỏ sậm, thứ màu đỏ đã ngả sang nâu như vệt máu khô còn bám lại sau nhiều năm tháng. Da bà trắng nhợt, đôi môi đỏ thẫm như vừa nhúng qua huyết, còn mái tóc dài, dày và đen như một dòng nước đêm, buông phủ kín trước ngực. Bà đứng gần đến nỗi Diễm Thư cảm thấy hơi lạnh từ người ấy len qua lớp áo, thấm sâu vào tận da thịt.

Giọng nói cất lên rất nhỏ, nghe như luồng gió rít qua khe cửa trong đêm mưa:

— Mi thấy chưa, đất nó nhớ hết đó.

Diễm Thư siết chặt ly rượu, các khớp ngón tay trắng bệch.

— Bà muốn gì ở tôi?

Người đàn bà khẽ mỉm cười. Đó không phải nụ cười của kẻ đắc thắng, mà là nụ cười buồn đến mức nhìn vào còn đau hơn nghe tiếng khóc.

— Hồi đó tụi ta chết trong cung, ít ra còn có cái tên để người đời thắp cho nén nhang.

Bà nhích thêm một bước. Tà áo đỏ khẽ lay trong bóng tối như một vệt lửa âm ỉ chưa tàn.

— Còn những người nghèo mà bây xô ra khỏi đất sống của họ, chết rồi đất nuốt luôn cả tên tuổi, chẳng còn ai nhớ tới.

Diễm Thư đập mạnh ly rượu xuống mặt bàn.

Choang!

Tiếng kính vỡ tóe ra chát chúa. Những mảnh thủy tinh bắn tung tóe, lấp loáng dưới ánh chớp như vô số mảnh gương vụn.

— Tôi không giết ai hết!

Tiếng quát bật ra dữ dội, như thể bao nhiêu uất nghẹn nàng nén xuống suốt bao năm nay vừa tìm được đường nứt để trào lên.

Người đàn bà áo đỏ không giận, chỉ nhìn nàng thật lâu. Rồi bà hỏi bằng giọng nhẹ như hơi thở, nhưng từng chữ lại sắc như mũi kim châm thẳng vào tim:

— Vậy ai giết?

Ngoài biển, một con sóng lớn bất thần đập ầm vào ghềnh đá. Tiếng nước vỡ tung vang dội như tiếng trời đất đang trả lời thay cho tất cả.

Diễm Thư thở dốc.

Trong đầu nàng hiện lên hàng loạt khuôn mặt tưởng đã bị chôn dưới lớp bụi của những thương vụ thành công. Những hộ dân bị cưỡng chế rời khỏi mảnh đất tổ tiên, những quan chức ngồi nhậu cười hô hố bên bàn hải sản bạc triệu, những phong bì kín đáo chuyền qua dưới gầm bàn, những cô gái trẻ bị đưa vào phòng karaoke để đổi lấy một chữ ký. Và cả những lần chính nàng đặt bút xuống, biết rất rõ rằng phía sau nét mực đó sẽ có người mất nhà, mất đất, mất luôn cái nền sống mà họ bám víu suốt đời. Nhưng nếu nàng không làm, người khác cũng sẽ làm. Cái guồng quay này vốn vẫn vận hành như vậy.

Diễm Thư ngẩng lên. Giọng nàng khàn đặc như vừa đi qua một đám cháy.

— Tôi đâu có cầm dao kề cổ họ.

Người đàn bà áo đỏ khẽ cười. Tiếng cười mỏng và buồn, nghe như luồng gió lùa qua một căn phòng đã đóng kín quá lâu.

— Người ta cứ nghĩ phải thấy máu mới gọi là giết người.

Câu nói vừa dứt, toàn bộ đèn trong villa phụt tắt. Bóng tối tràn xuống đặc quánh, như thể căn nhà bỗng chìm sâu vào một lớp nước đen không đáy.

Từ trên lầu, một âm thanh khẽ vang lên.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Tiếng guốc chậm rãi đi dọc hành lang, đều đặn và nhẫn nại, như có ai đã bước qua quãng đường ấy suốt nhiều năm mà vẫn chưa tìm được lối ra. Bên ngoài, gió biển thổi căng lớp rèm rồi buông xuống, khiến cả căn phòng phập phồng như một lồng ngực đang cố nén hơi thở. Âm thanh dừng lại trước cửa phòng ngủ. Sau đó là một khoảng im lặng mỏng đến rợn người. Rồi tiếng cười đàn bà vang lên rất khẽ, không rõ từ trên lầu, ngoài biển hay từ chính trong đầu nàng.

Diễm Thư bật dậy, tim đập dồn dập đến nhói ngực. Nàng quờ tay chụp lấy điện thoại, bật đèn pin rồi run run rọi lên cầu thang. Không có ai. Chỉ có trên nền gỗ sẫm màu hiện ra một vệt nước dài, quanh co và lấp loáng dưới ánh đèn trắng lạnh, như thể vừa có điều gì đó từ biển bước vào, đi ngang qua căn nhà này và để lại sau lưng một dấu vết chưa kịp khô.

6.

***

Sáng hôm sau, tin lão Sáu Bửu chết lan đi khắp bán đảo Sơn Trà nhanh như gió biển lùa qua những xóm chài. Người ta bắt đầu xì xào đủ chuyện. Người thì nói mấy bà cung phi năm xưa đã hiện về đòi lại phần đất bị lấn chiếm. Người thì quả quyết đêm qua thấy mấy bóng đàn bà mặc áo xưa đứng lặng ngoài Bãi Bụt, tóc xõa dài trong sương sớm. Lại có người bảo nghe tiếng hát Huế văng vẳng từ trong rừng vọng ra, mỏng như khói mà buồn đến rợn người. Ngoài chợ cá, mấy bà bán hàng vừa lựa cá vừa lâm râm khấn biển, cắm nhang ngay bên rổ mực còn tươi rói. Đà Nẵng vốn là thành phố của gió, mà gió thì lúc nào cũng mang theo lời đồn. Nhiều khi lời đồn còn len lỏi nhanh hơn công văn, mạnh hơn cả pháp luật.

Trưa hôm đó, Diễm Thư tự lái xe lên chùa Linh Ứng. Chính nàng cũng không giải thích được vì sao mình lại tìm tới nơi này. Có lẽ khi con người bắt đầu biết sợ, dù trước đó từng cười nhạt mỗi khi nghe người ta nói tới nhân quả hay báo ứng, trong lòng cũng tự nhiên muốn tìm một chỗ có tiếng chuông chùa để ngồi yên với chính mình. Sau cơn mưa đêm, trời Đà Nẵng trong đến nao lòng. Mây trắng trôi lững lờ trên đỉnh Sơn Trà, mỏng như khói. Biển dưới chân núi xanh thẳm, một màu xanh sâu hun hút, nhìn lâu tưởng như cả đáy mắt mình cũng ngập nước. Giữa nền trời lồng lộng ấy, tượng Quan Âm trắng cao vút đứng lặng nhìn xuống thành phố. Gương mặt Người không buồn, không vui, chỉ bình thản như một kẻ đã thấy hết những được mất, hơn thua, khóc cười của cõi nhân gian mà vẫn giữ được sự im lặng của lòng từ bi.

Diễm Thư ngồi xuống dưới hàng tượng La Hán bằng đá. Gió biển thổi qua mang theo vị mặn của sóng và mùi lá còn ướt nước mưa, làm mấy sợi tóc nơi thái dương nàng bay rối. Xa xa, tiếng chuông chùa ngân lên một tiếng trầm và sâu, lan ra giữa trời nước mênh mông, nghe như có ai vừa gõ nhẹ vào phần tĩnh lặng nhất trong lòng người.

Một vị sư già chậm rãi bước tới. Dáng ông gầy, chiếc áo nâu sòng lay nhẹ theo gió. Ông đứng cạnh nàng một lúc lâu, lặng lẽ như thể đang chờ cho tâm trí người đối diện dịu xuống, rồi mới cất tiếng hỏi bằng giọng hiền và ấm:

— Cô mấy bữa nay ngủ không được, phải không?

Diễm Thư nhếch môi cười, nửa đùa nửa thật:

— Thầy biết coi bói nữa sao?

Vị sư già khẽ lắc đầu. Đôi mắt ông hiền như mặt hồ vừa qua cơn mưa.

— Người nào trong đầu có quá nhiều tiếng nói thì nhìn vô mắt là biết liền. Mắt mệt lắm.

Diễm Thư im lặng. Nàng đưa mắt nhìn ra khoảng biển mênh mông trước mặt, nơi từng lớp sóng bạc đầu đang nối nhau xô vào bờ đá, rồi mới hỏi nhỏ:

— Thầy có tin là trên đời này có ma không?

Vị sư già cũng nhìn ra xa, nơi những đám mây trắng đang thong thả trôi qua đầu bán đảo.

— Có những thứ đâu nhất thiết phải gọi là ma.

Ông ngừng một chút rồi nói tiếp, giọng chậm rãi như từng lời được rút lên từ đáy một giếng sâu:

— Nỗi oan, nỗi giận và những điều người sống cất trong lòng quá lâu, tới lúc nào đó tự nó cũng thành bóng tối.

Diễm Thư cười khẽ. Tiếng cười nghe như lời bông đùa, nhưng trong đó có cái mệt của một người đã đi quá xa.

— Nếu vậy, chắc con mang theo nhiều lắm.

Vị sư già quay sang nhìn nàng. Ánh mắt ông vẫn hiền, nhưng sâu và tĩnh như nước giếng cổ.

— Điều đáng sợ nhất không phải là bị người khác oán trách.

Ông dừng lại, để câu nói lắng xuống như một giọt nước rơi vào chỗ sâu nhất trong lòng nàng.

— Mà là tới một ngày, chính mình cũng không còn tha thứ nổi cho mình nữa.

Diễm Thư ngồi yên rất lâu dưới hàng tượng đá. Gió từ biển tiếp tục thổi lên, mang theo mùi muối, mùi nhang và cả mùi đất ẩm còn sót lại sau cơn mưa đêm trước. Dưới chân núi, thành phố Đà Nẵng trải dài lấp lánh trong nắng trưa, sáng như một tấm gương vừa được lau sạch đến mức người ta dễ quên rằng để có được vẻ đẹp đó, biết bao lớp bùn đất, mồ hôi và những cuộc đổi chác âm thầm đã bị chôn xuống tận đáy. Ánh mắt nàng dừng lại ở dải resort ven biển phía xa, nơi khu nghỉ dưỡng của mình hiện lên như một vệt bê tông trắng phau nằm đè lên vùng đất mà dân chài ngày xưa gọi là bãi Cồn Mả. Thuở chưa bị san lấp, nơi đó có vài ngôi mộ vô danh của những người chết biển dạt vào bờ. Không ai biết tên tuổi, không ai rõ quê quán, nên dân làng dựng một ngôi miếu nhỏ để thờ chung, coi như cho những linh hồn lạc loài có chỗ đi về. Đến lúc giải tỏa, người ta bốc mộ qua loa rồi san đất cho phẳng.

Trong cuộc họp ngày hôm đó, chính Diễm Thư đã buông một câu lạnh tanh:

— Người chết rồi thì cần gì đất nữa.

Nói xong, nàng cũng thấy trong lòng mình thoáng qua một luồng lạnh, mỏng mà sắc như gió biển lùa qua kẽ áo. Nhưng rồi nàng vẫn ký tên. Đời làm ăn nhiều khi giống như một ván bài. Hễ thấy đối phương chùn tay thì mình phải tố thêm, bởi nếu mình không ăn, sớm muộn gì cũng sẽ có kẻ khác ngồi xuống và vét sạch phần còn lại.

*

Chiều xuống, Diễm Thư lái xe theo đường Hoàng Sa. Biển mùa này xanh đến mức nhìn lâu thấy tim mình mỏi nhừ. Dọc bờ biển, khách du lịch chen nhau đi lại, mấy cô gái trẻ mặc bikini cười nói rộn ràng, đám trai Hàn Quốc tụ tập trước quán bar hút thuốc, còn những chiếc xe sang nối đuôi nhau lướt qua, như một cuộc diễu hành lặng lẽ của tiền bạc. Đà Nẵng bây giờ khác xa cái thời nàng mới đặt chân tới. Hồi đó, nàng thuê một căn phòng nhỏ gần chợ Cồn, nóng hầm hập như cái lò than. Đêm nằm nghe tiếng xe tải ngoài đường, tiếng tàu ngoài cảng hú dài trong bóng tối, mà thấy tương lai mình cũng mù mịt như mặt biển đêm. Nàng từng đi bán hải sản thuê, từng ngồi nhậu với đám thương lái tới ba giờ sáng để chốt giá cá, từng bị chủ ghe bóp đùi giữa quán mà vẫn phải cười như không có chuyện gì. Con gái đẹp mà nghèo ở đời này nhiều khi giống miếng mồi treo trước bầy chó đói. Không cắn được thì chúng cũng tìm cách liếm cho bằng được.

Diễm Thư dừng xe trước một quán bar ven biển. Nhạc bên trong dội ra từng chập như sóng đánh vào ghềnh đá. Vừa bước vô, nàng đã cảm thấy nhiều ánh mắt quay theo. Ở tuổi này, Diễm Thư vẫn đẹp theo kiểu khiến người ta vừa bị hút vào, vừa thấy khó chịu. Không còn nét non tơ của gái trẻ, mà là vẻ quyến rũ của người đàn bà từng trải, biết rõ mình muốn gì và nhìn đàn ông bằng con mắt vừa tỉnh táo, vừa sắc như dao.

Khải đang ngồi ở góc quán. Hai mươi tám tuổi, kiện tướng thể hình, da ngăm, vai rộng, mang cái vẻ khỏe mạnh và thật thà của một thằng con trai chưa kịp học hết những thủ đoạn của đời. Thấy nàng, Khải đứng dậy kéo ghế:

— Chị uống gì?

Diễm Thư nhìn nó, cười nửa miệng:

— Em.

Khải bật cười, lộ hàm răng trắng đều. Nàng cũng cười theo. Hồi trẻ, nàng từng dùng kiểu nói đó để quyến rũ đàn ông, không ngờ đến tuổi này, nó vẫn còn hiệu nghiệm. Người ta cứ tưởng đàn bà lớn tuổi thì ham muốn cũng nguội đi. Thiệt ra không phải vậy. Tuổi tác chỉ khiến dục vọng bớt ồn ào, nhưng tinh vi và có nghề hơn.

Rượu tới ly thứ ba thì trời lại đổ mưa. Những hạt mưa đập rào rào lên mái kính như cả bầu trời đang nghiêng xuống mặt biển. Khải lái xe đưa nàng về villa. Đường ven biển vắng hoe. Ngoài kia, sóng đen cuộn lên từng lớp bọt trắng dưới những tia chớp lóe sáng rồi tắt ngay như ánh mắt bất an trong lòng người. Về tới nhà, Diễm Thư quăng áo khoác lên ghế rồi quay lại nhìn Khải. Thằng nhỏ đứng đó, áo còn phảng phất mùi nước mưa và mùi da thịt đàn ông trẻ tuổi ngai ngái, tươi nóng. Nàng bước tới, kéo nhẹ cổ áo nó xuống.

— Em biết vì sao chị thích trai trẻ không?

Khải cười:

— Vì tụi em khỏe?

Nàng lắc đầu, giọng khàn đi một chút.

— Vì tụi em chưa học được cách giả bộ yêu.

Nói rồi, Diễm Thư bất ngờ chụp lấy cổ áo Khải, kéo nó sát vào mình và đặt lên môi nó một nụ hôn dài, sâu và dữ dội. Như thể trong khoảnh khắc đó nàng muốn dốc cạn hết những nén chặt, những bất an và cả nỗi cô độc đã đè nặng lên lòng mình suốt bao năm trời. Đó không còn là nụ hôn dè dặt của một người đàn bà còn giữ kẽ, còn sợ ánh mắt thiên hạ, mà là nụ hôn của kẻ đã đi qua quá nhiều được mất, quá nhiều lần thắng mà vẫn thấy lòng trống hoác, để đến lúc này chẳng còn buồn bận người đời sẽ nghĩ gì nữa.

Ngoài trời, sấm nổ dội ngang mặt biển làm những khung kính rung lên bần bật. Từng tia chớp trắng lạnh lóe sáng rồi tắt phụp, hắt bóng hai người chập chờn lên vách tường như hai ngọn lửa vừa chạm nhau giữa cơn giông, vừa dữ dội vừa mong manh như có thể vụt tắt bất cứ lúc nào.

Khải gần như không kịp nghĩ ngợi gì. Bị cuốn theo hơi thở nóng rẫy và sự cuống quýt bất thường của nàng, nó vòng tay nhấc bổng Diễm Thư đặt lên mép bàn bếp. Tấm lưng nàng ngả ra phía sau, mái tóc đen xõa xuống thành một dòng nước tối tràn qua mép bàn, còn đôi chân thì quấn chặt lấy hông nó bằng một sức níu của bản năng và tuyệt vọng, tưởng chừng như chỉ cần buông ra một chút thôi là tất cả sẽ lại tuột khỏi tầm tay.

Diễm Thư kéo bàn tay nóng ran của Khải áp lên lồng ngực mình, nơi trái tim đang đập dồn dập đến đau nhói, rồi ghé sát vào tai nó. Hơi thở nàng gấp, đứt quãng, giọng nói run lên, vừa van nài vừa ra lệnh:

— Mạnh lên, Khải… mạnh nữa đi… đừng nương tay. Đừng dừng lại. Đừng để Thư nghĩ gì hết… mạnh nữa… nhanh lên… trời ơi…

Tiếng ly rượu bị hất rơi xuống nền đá vang lên một tiếng khô sắc, rồi vỡ choang thành nhiều mảnh lấp loáng dưới ánh chớp. Ngoài kia, mưa quất rào rạt lên mái kính, gió từ phía biển rít qua từng khe cửa, còn trong căn villa tối, hơi thở và nhịp chuyển động của hai con người đang cuốn vào nhau dồn dập như một cơn nước lớn. Cả hai đều muốn mượn thân thể của nhau để thoát khỏi những điều đang bủa vây trong lòng.

Diễm Thư nhắm nghiền mắt lại. Trong khoảnh khắc ấy, nàng có cảm giác như cánh cửa nào đó trong sâu thẳm vừa bật tung, để bao nhiêu cảm xúc bị dồn nén bấy lâu tràn ra cùng lúc. Nàng thấy mình như quay về tuổi ba mươi, cái thời còn tin rằng mỗi cuộc ân ái không chỉ là sự gần gũi của thể xác. Mà là một cuộc cướp bóc dịu dàng, nơi hai linh hồn cô độc giằng lấy nhau, tự nguyện trao cho nhau phần yếu đuối nhất của đời mình.

Khải thì ôm ghì lấy nàng, vòng tay siết chặt như sợ chỉ cần buông lỏng một chút thôi thì người đàn bà này sẽ tan biến vào bóng tối. Diễm Thư ngửa đầu ra sau, mái tóc xõa tràn xuống lưng, bờ vai và đôi môi run lên theo từng nhịp thở gấp. Một cảm giác mãnh liệt dâng lên trong người nàng như con nước lớn giữa đêm trăng, cuồn cuộn và không sao cưỡng lại được. Khiến hai đầu gối mềm nhũn, run rẩy, bám chặt lấy Khải, như người đang lênh đênh giữa sóng dữ, đến phút cuối cùng mới tìm được một chỗ để neo mình lại.

Và đúng vào lúc đó, từ cuối hành lang vang lên tiếng guốc gỗ.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Khải khựng lại, ngẩng đầu lên.

— Chị có nghe không?

Diễm Thư mở mắt. Máu trong người nàng như đông cứng lại. Tiếng guốc tiếp tục vang lên, chậm rãi mà rõ mồn một, lần này dừng ngay trước cửa bếp. Rồi một tràng cười khe khẽ nổi lên.

Khúc khích.

Khúc khích.

Giọng Huế mỏng như sợi tơ, mà lạnh như nước giếng khuya.

Khải bật dậy, quay ra bóng tối:

— Ai đó?

Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng mưa và tiếng gió rít ngoài biển. Rồi ngay trên nền gạch bóng loáng của căn bếp, nước bắt đầu rịn lên từng vệt. Không phải nước mưa, mà là thứ nước đỏ đục, tanh ngai ngái như máu hòa với bùn đất. Khải tái mặt. Diễm Thư đứng chết lặng. Giữa lớp nước đỏ đang loang dần trên nền nhà, hiện ra những dấu chân đàn bà rất nhỏ, từng bước một, lặng lẽ đi thẳng vào phòng ngủ của nàng.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Tiếng guốc vẫn tiếp tục vang lên trong bóng tối. Nhưng điều kỳ lạ nhất là Diễm Thư chợt nhận ra, âm thanh đó dường như không vọng lên từ sàn nhà, mà đang bước từng nhịp ở đâu đó rất sâu bên trong đầu nàng.

Khải đứng chết lặng giữa căn bếp, mặt tái nhợt như vừa bị rút hết sinh khí. Thằng con trai ban nãy còn ôm siết Diễm Thư bằng cái sức trẻ hừng hực, giờ nhìn lại như một đứa lạc giữa nghĩa địa, không còn biết bám víu vào đâu.

— Chị, cái gì vậy?

Diễm Thư không đáp. Nàng bước chậm theo những dấu chân đỏ đang in trên nền gạch ướt, nhỏ thôi nhưng rõ đến rợn người, gót nhọn, ngón khép kín như bàn chân quen đi hài cung nữ. Những vệt nước kéo dài thẳng lên cầu thang, như có ai cố tình dẫn đường, không cho nàng lạc.

Tiếng guốc vẫn vang đều trong không gian ẩm lạnh.

Cộc.

Cộc.

Khải nắm lấy tay nàng, giọng run:

— Đừng lên.

Diễm Thư nhẹ nhàng gỡ tay nó ra, giọng khàn mà lạ lẫm:

— Nếu ma thiệt thì chắc nó tìm chị, chớ không tìm em.

Nói xong, chính nàng cũng thấy sống lưng mình lạnh buốt như có nước đá trườn qua.

Lầu hai tối sập, cửa phòng ngủ hé mở. Gió biển từ ngoài thốc vào làm rèm trắng bay phần phật như tấm áo tang chưa khô. Trong không khí có mùi trầm hương rất cũ, không phải loại nhang mới bày bán, mà là thứ mùi ngai ngái của những điện thờ xứ Huế, trầm tích qua năm tháng. Diễm Thư đẩy cửa. Căn phòng chìm trong bóng tối, chỉ có những tia chớp ngoài biển thỉnh thoảng xé ngang không gian. Ngay giữa giường, một người đàn bà ngồi đó, mặc áo Nhật Bình màu lục sẫm, tóc dài buông thẳng xuống mép nệm, hai tay đặt gọn trên đầu gối, dáng ngồi ngay ngắn đến lạnh người. Khải phía sau bật thét:

— Má ơi!

Nó quay đầu bỏ chạy xuống cầu thang, tiếng chân dồn dập rồi mất hút trong bóng tối. Diễm Thư vẫn đứng yên. Không phải vì không sợ, mà vì trong đời nàng đã từng đối diện quá nhiều thứ còn đáng sợ hơn cả bóng ma. Người đàn bà từ từ ngẩng mặt lên. Gương mặt đẹp đến kỳ lạ, kiểu đẹp của phụ nữ Huế xưa: mắt dài, môi mỏng, da trắng xanh như người vừa rút khỏi nước sâu. Giọng bà ta cất lên, mềm mà lạnh:

— Mi giống ta quá.

Diễm Thư siết chặt tay:

— Bà là ai?

Một nụ cười nhạt thoáng qua.

— Một con đàn bà từng được vua sủng ái rồi bị quên.

Ngoài kia sấm nổ, ánh chớp hắt vào phòng làm không gian rung lên từng nhịp. Bà ta đưa tay vuốt mái tóc dài, móng tay đen nhọn lướt qua như lưỡi dao.

— Hồi trong cung, tụi ta cũng tranh nhau bằng thân xác như bây.

Bà dừng lại, ánh mắt sâu hút:

— Chỉ khác là tụi ta chỉ bán cho một ông vua.

— Còn bây thì bán cho cả thiên hạ.

Diễm Thư bật cười khan:

— Ít ra tôi được chọn người tôi muốn ngủ chung.

Người đàn bà nhìn nàng rất lâu, ánh mắt như mở ra một vực sâu không đáy.

— Thiệt không?

Một câu hỏi ngắn thôi mà làm tim nàng khựng lại. Trong khoảnh khắc ấy, Diễm Thư thấy rõ những đêm mình nằm cạnh đàn ông, mà đầu óc không còn là thân thể, mà là hợp đồng, đất đai, dự án, những cái bắt tay ướt rượu và quyền lực. Có những lần nàng để người ta chạm vào mình chỉ để đổi lấy một chữ ký. Thân xác, đôi khi cũng là một loại vốn, mà vốn thì luôn phải sinh lời.

Nàng ngồi xuống mép giường, đối diện người đàn bà áo Nhật Bình. Ngoài biển, mưa quất trắng xóa như ai đang xé trời.

— Nếu hồi đó bà được chọn, bà có khác tôi không?

Rất lâu sau, người kia mới khẽ cười. Nụ cười buồn đến nhói.

— Không.

Chỉ một chữ thôi, mà nghe như tiếng đá rơi xuống đáy nước sâu. Diễm Thư bỗng nghẹn lại. Trước mắt nàng là một kiếp đàn bà triều Nguyễn, bị nhốt trong lễ nghi vàng son, sống mà không được sống cho mình. Và nàng hiểu, cái đáng sợ nhất không phải ma quỷ, mà là số phận đàn bà qua bao đời vẫn bị buộc phải đem thân mình đổi lấy một con đường để tồn tại. Ngày xưa là ân sủng. Bây giờ là quyền lực. Chỉ đổi tên, không đổi bản chất.

Tiếng guốc lại vang lên ngoài hành lang, lần này nhiều hơn, dày hơn.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Rồi tiếng khóc bắt đầu tràn vào, ban đầu nhỏ, sau lớn dần, nức nở, ai oán, như cả một hậu cung đang trở về cùng một lúc.

Cửa phòng bật mở. Gió lùa vào lạnh buốt. Trong ánh chớp, hành lang đầy những bóng đàn bà: áo cung nữ, áo tần, áo vải thô, lẫn lộn, có người không mắt, người thì cổ hằn vết siết, người ôm thai chết, người ôm đứa trẻ tím tái. Tất cả đứng chen chúc nhìn thẳng vào Diễm Thư. Một người bước ra trước, nửa mặt đã rữa, giọng đặc quánh:

— Mi biết vì răng tụi ta không siêu thoát không?

Diễm Thư cứng họng. Người đó cười, nước đen trào khỏi khóe miệng:

— Vì đàn bà chết oan không biết mình hận ai.

Ngay lúc đó, dưới lầu vang lên tiếng kính vỡ loảng xoảng. Rồi tiếng Khải gào lên thất thanh.

Diễm Thư lao xuống cầu thang. Phòng khách tan hoang, cửa kính vỡ nát, gió biển thổi tung rèm trắng. Khải nằm co giật trên sàn, mắt trợn trắng, miệng sùi bọt. Trên bức tường đối diện, một hàng chữ đỏ loang ra như vừa được viết bằng máu:

“Đàn Bà Nợ Nhau Bằng Máu.”

Không khí trong phòng đặc quánh mùi tanh và muối biển, như ký ức bị đào thẳng từ lòng đất. Đàn bà nhận ra nhau qua những vết thương không ai nhìn thấy. Phụ nữ ở mọi thời đại đều phải trả giá bằng chính thân thể mình, những đau đớn ấy nối tiếp qua nhiều thế hệ…

Diễm Thư quỳ xuống bên Khải, tay run nhưng vẫn đặt lên ngực nó. Còn thở, yếu, nhưng còn.

— Đừng chết… nghe chưa…

Giọng nàng nhỏ, vỡ ra trong tiếng gió. Phía sau, tiếng guốc lại vang.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Ngay trong phòng khách, phía sau lưng nàng. Nhưng Diễm Thư không quay lại, như thể chỉ cần một cái ngoái đầu thôi là mọi lớp vỏ bình tĩnh bấy lâu sẽ vỡ ra hết. Có những thứ con người không phải không dám nhìn, mà là sợ nhìn rồi sẽ không còn cách nào tự dối mình thêm được nữa.

Một giọng đàn bà rất nhẹ, như hơi thở lướt sát tai:

— Mi thương nó hả?

Diễm Thư đáp ngay, không chần chừ:

— Nó không liên quan.

Một tiếng cười khẽ vang lên, mỏng mà lạnh:

— Đời mi, có cái gì mà thật sự không liên quan?

Câu đó làm nàng khựng lại. Trong một thoáng rất ngắn, ký ức cũ tràn về: nàng đứng giữa bến cá, tay dính nhớt, mắt sáng rực vì lần đầu nghe chuyện đất ven biển sắp bị bán rẻ. Khi đó, nàng không nghĩ đến ai cả, chỉ nghĩ cơ hội, thoát nghèo, và một đời không phải cúi đầu. Nhưng càng đi lên, nàng lại càng cúi, chỉ khác là cúi trước hợp đồng, trước lợi nhuận, trước những cái bắt tay nặng mùi quyền lực.

Giọng nói ấy lại cất lên, mỏng mà sắc như lưỡi dao lướt qua da thịt:

— Mi lấy đất của người đang sống để đổi lấy chỗ đứng cho mình.

Ngưng một chút, giọng kia trầm xuống:

— Còn tụi ta, chết rồi mà vẫn nằm đó, giữ chút đất cuối cùng.

Một tiếng cười khẽ vang lên trong bóng tối.

— Rốt cuộc, ai mới là người giữ được thứ thật sự thuộc về mình?

Diễm Thư quay phắt lại. Cả phòng khách vẫn đầy đàn bà: áo cung nữ, áo tần, áo vải thô, những thân xác mang dấu roi, dấu thắt cổ, ánh mắt trũng sâu như không ngủ suốt trăm năm. Giữa họ, người đàn bà áo ngũ thân đỏ đứng phía trước, ánh nhìn sắc như lưỡi dao.

— Mi tưởng mi đang giàu hả?

Diễm Thư không đáp.

— Không.

— Mi đang giữ hộ cho người khác.

Ngoài kia sấm nổ dài, như trời đang tự xé mình ra làm đôi. Người đàn bà áo đỏ bước tới gần Khải.

Diễm Thư bật lên:

— Đừng đụng vô nó!

Bà ta dừng lại, nhìn nàng:

— Sợ rồi hả?

— Tôi chưa từng sợ. Tôi chỉ không thích bị dắt mũi.

Một cái gật nhẹ:

— Ừ. Giống tụi ta hồi xưa.

Bà quay sang Khải:

— Nhưng tụi ta ít ra không tự lừa mình.

Diễm Thư siết chặt tay:

— Bà muốn gì?

Người đàn bà áo đỏ nhìn thẳng vào mắt nàng, giọng trầm xuống:

— Trả lại.

Hai chữ rơi xuống, cả căn phòng như muốn sụp đi.

Diễm Thư bật cười khô khốc:

— Trả cái gì? Đất? Mộ? Hay mấy cái resort hợp pháp?

Nàng đứng thẳng dậy, mắt đỏ:

— Tôi không cướp. Tôi chỉ đi trước người khác một bước.

Người kia im lặng rất lâu rồi nói:

— Trong cung ngày xưa cũng có đứa nói y chang.

— Nó nói nó chỉ là người được chọn.

— Sau đó nó chết trong điện lạnh, không ai còn nhớ tên.

Không khí trong phòng đặc lại. Tiếng khóc phía sau bắt đầu chuyển thành mệt, cái mệt của những kẻ chờ công bằng quá lâu. Diễm Thư nhìn tất cả. Và lần đầu tiên, nàng hiểu không chỉ có ma trở về, mà là ký ức của những kiếp đàn bà bị chôn chung trong cùng một kiểu im lặng của quyền lực.

Ngoài kia, thành phố vẫn sáng, vẫn đẹp, vẫn sống như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Nhưng trong căn nhà này, mọi lớp mặt nạ đều bị bóc xuống. Diễm Thư nhìn Khải. Nó vẫn thở, yếu ớt. Người đàn bà áo đỏ nói:

— Nó không có tội.

— Nhưng nó nằm trên đất có nợ.

Diễm Thư ngẩng lên:

— Vậy tôi phải làm gì?

Lần đầu tiên, câu hỏi của nàng không còn là tính toán. Người đàn bà đặt tay lên trán Khải. Một luồng lạnh chạy xuyên qua căn phòng.

— Có hai đường.

— Một là giữ hết, rồi nhìn nó nuốt mi từ từ.

— Hai là buông.

Diễm Thư bật cười:

— Buông là chết.

— Không.

— Buông là bắt đầu sống.

Gió ngoài biển thốc mạnh, căn villa rung lên như đang thở. Diễm Thư đứng rất lâu. Rất lâu. Rồi khẽ nói, như nói với chính mình:

— Nếu tôi buông tôi còn lại gì?

Người đàn bà áo đỏ nhìn nàng, ánh mắt dịu xuống lần đầu tiên:

— Mi còn mi.

Một khoảng im lặng kéo dài, đặc quánh như lớp hơi nước còn đọng lại sau cơn mưa. Rồi những bóng dáng đàn bà dần tan đi, không ồn ào, không tan biến hẳn, mà như bị gió biển cuốn mỏng ra từng lớp, cho đến khi chỉ còn lại một cảm giác lạnh vương trong không khí.

Ở rất xa, một tiếng guốc cuối cùng vọng lại.

Cộc.

Chỉ một tiếng thôi, rồi chìm hẳn vào im lặng.

Khải thở lại được, như vừa thoát ra khỏi một giấc mơ bị bóp nghẹt. Diễm Thư chậm rãi quỳ xuống bên nó. Nền gạch vẫn lạnh, nhưng những vệt máu đã biến mất. Ngoài kia, bình minh lên chậm rãi, ánh sáng mỏng như sợi chỉ vắt qua thành phố đang thức dậy. Biển vẫn xanh, vẫn đều nhịp như chưa từng có gì xảy ra. Nhưng trong lòng người đàn bà ấy, lần đầu tiên có một khoảng trống không phải để lấp đầy, mà để hiểu rằng có những điều càng nắm chặt, càng trượt khỏi tay mình như nước rút qua kẽ ngón tay, không giữ được, cũng không gọi lại được nữa.

(Còn Tiếp 1 kỳ)

Bài Mới Nhất
Search