Những Người Phụ Nữ Của “Tiểu Ấn Độ” New Jersey Có Một Câu Chuyện Để Kể

Tiểu thuyết “Men Like Ours” của Bindu Bansinath theo chân một gia đình nhập cư giữa một cơn khủng hoảng cộng đồng.

Tác Giả: Dwight Garner

[T.Vấn biên tập; ChatGPT chuyển từ Anh ngữ sang Việt ngữ]

Thật khó để nhìn thật rõ và viết thật trung thực về những nơi ta đã rời bỏ. Điều đó đòi hỏi một trái tim lạnh — ngay cả khi viết tiểu thuyết. Bởi khi làm vậy, bạn sẽ phá sập vài cây cầu mình từng đi qua. Có lẽ vì thế mà một số nhà văn chỉ thực sự hay hơn sau khi cha mẹ họ qua đời.

Chẳng hạn, Philip Roth từng hứng chịu vô số chỉ trích sau khi xuất bản Portnoy’s Complaint, vì đã khắc họa người Do Thái ở vùng ngoại ô New Jersey theo cách mà nhiều người cho là tiếp tay cho những định kiến cũ: những bà mẹ áp đặt, những người cha bạc nhược, thứ dục tính đầy mặc cảm tội lỗi. Ông bị quy kết là “gây hại cho người Do Thái.”

V.S. Naipaul thì luôn nhạy cảm về xuất thân Trinidad của mình. Trong cả tiểu thuyết lẫn phi hư cấu, ông thường bày tỏ sự khinh miệt quê hương — đặc biệt là điều ông gọi là một xã hội “những kẻ bắt chước,” ít học và thiếu sáng tạo. Đáp lại, người Trinidad cũng căm ghét ông không kém. Tương tự, Maxine Hong Kingston và Amy Tan từng bị chỉ trích vì xây dựng những chân dung đàn ông Á châu mang màu sắc tiêu cực, khuôn mẫu.

Sẽ không ngạc nhiên nếu cuốn tiểu thuyết đầu tay táo bạo và đầy hài hước đen tối của Bindu Bansinath — Men Like Ours — cũng gây nên một cơn tranh cãi kiểu Roth, hoặc ít nhất là một phiên bản thu nhỏ của nó, trong những khu ngoại ô New Jersey được gọi chung là “Little India” ở quận Middlesex, nơi câu chuyện diễn ra và cũng gần nơi chính Bansinath sinh ra.

Nhà văn Mỹ gốc Ấn Độ Bindu Bansinath

Những địa danh như Edison, Iselin hay Woodbridge là nơi tụ hội dày đặc của những gia đình nhập cư luôn miệt mài vươn lên. Dọc theo Oak Tree Road — một trục thương mại đông đúc — là hàng dài các nhà hàng Nam Á xuất sắc, mà nhiều người cho rằng ngon nhất ngoài New Delhi.

Ở nhiều khía cạnh, Men Like Ours là một bức thư tình gửi đến vùng đất ấy — cũng như gửi tới sự gan góc và bền bỉ của cả một thế hệ phụ nữ Nam Á: thông minh nhưng nghèo khó, được đưa sang Mỹ qua những cuộc hôn nhân sắp đặt. Bansinath đôi lúc kể chuyện bằng ngôi “chúng tôi,” giống cách Jeffrey Eugenides từng làm trong The Virgin Suicides.

“Chúng tôi đến với những người đàn ông như chồng mình vào cuối thập niên 1980 và 1990. Những người đàn ông như họ là lựa chọn cuối cùng, những gã đàn ông tầm thường; nếu không vì của hồi môn ít ỏi làm chúng tôi mất giá, hẳn họ đã ở vậy cả đời. Chúng tôi đến từ những thành phố xa xôi rồi dần quên hình dáng và nhịp sống quê nhà. Ở đây, lịch sử riêng của chúng tôi chẳng còn ý nghĩa. Những tấm bằng từng có cũng bị bỏ quên… Điều duy nhất chúng tôi cần biết là cách pha trà cho họ, cách tự nấu mình thành cơm trắng.”

Giọng kể tập thể ấy nhấn mạnh trải nghiệm chung và sự gần gũi giữa những người phụ nữ trong cộng đồng, dù trọng tâm tiểu thuyết chủ yếu xoay quanh gia đình Sharma.

Người mẹ, Anita — gầy, đẹp, hơi “trưởng giả,” sở hữu tấm bằng kỹ sư phần mềm gần như vô dụng — được đưa sang Mỹ năm 21 tuổi để kết hôn với Ashok, một người đàn ông lớn tuổi hơn, tẻ nhạt và làm công việc lương thấp. Ông dành thời gian rảnh để ngồi xem Wheel of Fortune rồi buông lời chê bai người dẫn chương trình Pat Sajak.

Cô con gái tuổi teen Leila thì mắc kẹt giữa hai nền văn hóa. Cô mơ trở thành diễn viên hoặc nhà văn, nhưng đồng thời cũng bị bao phủ bởi một lớp sương mù của những thôi thúc tăm tối. Leila bị mô tả là vô duyên, thiếu phép tắc, luộm thuộm và — theo “bảng chỉ mục nhân vật” của cuốn sách — là “một con bé lẳng lơ.”

Rồi cô bị một người đàn ông lớn tuổi, đã có vẻ như có gia đình, tên Matthew Pillai để mắt tới — một người quen sành sỏi của gia đình. Ông ta đưa Leila đến những nhà hàng Pháp hạng xoàng, dẫn cô đi xem nhạc kịch Chicago, rồi cùng qua đêm ở Manhattan.

Matthew không chú ý đến Leila vì cô đẹp. Ông ta nói thẳng:

“Cháu chẳng hề có lòng tự trọng.”

Ban đầu, Leila lại thấy hạnh phúc vì được quan tâm.

Khi Matthew được phát hiện chết trong chiếc BMW của mình, ngồi gục ở ghế trước, những người phụ nữ trên Willow Road lập tức bị cuốn vào vụ việc. Họ từng mê giọng Anh của Matthew và cũng xem ông như bạn bè. Cảnh sát bắt đầu lấy lời khai từ họ — những lời khai “nửa như chuyện phiếm, nửa như sự thật, lộn xộn như dòng dầu chiên cũ.”

Cuốn tiểu thuyết này nhiều lúc buồn cười đến đau đớn.

Anita và Ashok cãi nhau kiểu vợ chồng Costanza trong Seinfeld — ồn ào, vô lý, dai dẳng, càm ràm bất tận.

“Giết mẹ đi,” Anita đáp khi Leila chê quần áo bà rẻ tiền.

“Thế là con thấy khá hơn hả?” Ashok than vãn.

Nếu những người này là tay súng miền Tây, chắc từng phát đạn cãi nhau sẽ làm bụi vữa rơi xuống từ trần nhà.

Anita đặc biệt thích bình phẩm về mỡ thừa của người khác.

“Bà ấy cần uống SlimFast.”

Có lần bà từ chối lời mời với cái cớ:

“Sa tử cung rồi. Mọi thứ sắp rớt ra ngoài.”

Nhiều đoạn khiến tôi bật cười thành tiếng. Anita nói với con gái:

“Mẹ quăng hết mỹ phẩm Sephora của con rồi. Xem còn ai muốn ngủ với con nữa.”

Mạch truyện di chuyển giật cục, liên tục nhảy qua lại giữa các thập niên, dễ khiến người đọc mất phương hướng. Đôi lúc tôi chỉ muốn sắp xếp toàn bộ theo trật tự thời gian cho dễ theo dõi hơn. Men Like Ours không giống một chiếc xe hoàn chỉnh, mà giống một đống linh kiện động cơ sáng bóng chất đống cạnh nhau.

Điều khiến cuốn sách đáng kể — và khiến Bansinath, hiện là cây bút của The Cut thuộc tạp chí New York, trở thành một tài năng thực sự khác thường — nằm ở khả năng quan sát xuất sắc của cô. Ngay cả vẻ huy hoàng của một chiếc sandwich gà tây mua ở Wawa cũng có thể trở thành chất liệu văn chương.

Nhưng điều cô đặc biệt nhạy cảm là sự mục ruỗng, hỗn loạn và bẩn thỉu. Giống Ottessa Moshfegh hay Tony Tulathimutte, Bansinath bị ám ảnh bởi mỹ học của sự ghê tởm.

Ai đó từng nói trẻ con hay khóc vì chúng luôn phải nhìn mọi thứ từ phía dưới lên — những lỗ mũi đầy lông, lớp cao răng, những vệt bẩn dưới gầm bàn ăn. Tiểu thuyết này cũng nhìn nhân vật theo góc độ ấy: ánh nhìn kinh hãi của tuổi trẻ đối với những cơ thể già nua, nặng nề, nhai nhồm nhoàm và rụng rời.

Nếu bạn vẫn đang ăn sáng, có lẽ nên bỏ qua hai đoạn tiếp theo.

Những người đàn ông và đàn bà trong Men Like Ours nhai há miệng, móc vụn Doritos khỏi móng tay, đánh rắm ngay trên bàn ăn. Có nôn mửa, nách ướt sũng, khạc nhổ, ợ hơi, tóc phụ nữ thưa dần. Áo ngủ muumuu dính kem đánh răng và nước trầu. Kiến gỗ bò ngang mặt bàn. Nhà cửa bốc mùi mốc meo.

Anita lau “mùi pho-mát chân” trên trán mình. Leila đầy mụn bọc. Có máu dính trên ghế quần jean cô mặc tới trường. Anita đùa rằng một ông chú nào đó sẽ “nổ tung từng nốt ruồi một.” Cả thị trấn “bốc mùi chín rữa của xác chết.” Ngay cả hoa cũng “giống những cục máu đông màu trắng và ám mùi tinh dịch chua.”

Gần như trang nào cũng có một quan sát nồng nặc như vậy. Bansinath gọi dậy nhiều chi tiết đến mức gần như vượt quá sức chịu đựng của người đọc.

Những mô tả ấy vừa bản năng vừa kiểu Rabelais — không một đường gân giãn hay lớp cháy lạnh trong tủ đông nào thoát khỏi ánh nhìn của cô. Chúng phản chiếu cơn buồn nôn hiện sinh của Leila, đồng điệu với câu văn trong tiểu thuyết Frank Bascombe của Richard Ford:

“Nỗi cô đơn ở New Jersey là thứ cô đơn thuần khiết nhất.”

Leila, với tư cách một nghệ sĩ đang hình thành, hiểu rằng chính cộng đồng của mình là chất liệu tuyệt vời cho văn chương. Cô bắt đầu ghi âm các cuộc trò chuyện trong gia đình.

“Nỗi bất hạnh được khai thác vẫn là nỗi bất hạnh có giá trị,” cô nghĩ.

Leila gọi những dòng ghi chép ấy — tấm khăn trải bàn lấm lem của trí tưởng tượng — là “một cuốn sổ phóng đại.” Nhưng khi Anita vô tình đọc được, bà bật khóc.

Người ta vẫn thường nói: chứng kiến cũng là một dạng yêu thương.

Nhưng như Francine Prose từng viết rất hay:

“Không phải ai cũng muốn ở cạnh một người mà với họ, chẳng điều gì bị bỏ phí.”

[T.Vấn biên tập; ChatGPT chuyển từ Anh ngữ sang Việt ngữ]

Bài Mới Nhất
Search