Clint Eastwood: Tough guy, difficult subject© AP/AP
WASHINGTON POST: Clint Eastwood: Tough guy, difficult subject
(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)
Jonathan Russell Clark
Trong phần mở đầu cuốn Clint: The Man and the Movies, tác giả Shawn Levy nêu rõ mong muốn phân biệt cuốn sách của mình với những tiểu sử trước đây viết về Clint Eastwood.
Levy nhắc đầu tiên đến cuốn Clint Eastwood: A Biography (1996) của Richard Schickel, mà ông cho là “một bản tường thuật lịch thiệp, thậm chí có phần nịnh hót,” đôi lúc “dễ dãi và tha thứ” cho những hành vi đáng lên án của Eastwood. Cuốn thứ hai, Clint: The Life and Legend (1999) của Patrick McGilligan, thì bị đánh giá là “quá hà khắc” vì “kể lể chi li mọi sai lầm và khuyết điểm” trong cả sự nghiệp lẫn đời tư của Eastwood.
Levy tuyên bố mục tiêu của mình là tìm ra “con đường trung dung,” tránh cả xu hướng tô hồng lẫn chỉ trích cay nghiệt.
Ông gợi ý rằng một cuốn tiểu sử lý tưởng nên trình bày sự thật mà không quá phán xét đạo đức; rằng “hoàn toàn có thể viết một cuốn sách vừa ca ngợi con người, tác phẩm và hành động của ông ta, trong khi vẫn nhìn nhận những khiếm khuyết — thậm chí là những điều tồi tệ — nơi bản thân, lựa chọn, và cả phim ảnh của ông ấy.”
Nghe thì có vẻ như một bước “dọn đường lý trí,” nhưng thực chất là một cách rào trước khôn ngoan: Eastwood, giờ đã 95 tuổi, không phải là một nhân vật dễ dàng cho các nhà viết tiểu sử. Những điều khiến ông trở nên hấp dẫn — hàng loạt vai diễn mang tính biểu tượng, gia tài phim đồ sộ, tư tưởng chính trị bảo thủ, đời sống tình dục bê bối, cáo buộc tàn nhẫn, tài kinh doanh bất động sản, tuổi thọ và sự nghiệp đáng nể — đều vừa là chất liệu phong phú, vừa là những thử thách mang đầy tính rủi ro.
Một sự nghiệp không kịch tính nhưng dày dạn
Cuộc đời và sự nghiệp của Eastwood, xét về tổng thể, không hẳn đã mang nhiều kịch tính. Ông lớn lên trong một gia đình trung lưu ở California, làm việc chăm chỉ, gặp vài may mắn, bước chân vào ngành điện ảnh và gắn bó hơn 60 năm không rời.
Levy viết sắc sảo về sự phổ biến của thể loại cao bồi miền Tây trong nước Mỹ hậu chiến, và đặc biệt xuất sắc khi phân tích hành trình sáng tạo của Eastwood. Ông chỉ ra vai trò quan trọng của những phim ít được biết đến như Coogan’s Bluff (“vai diễn đầu tiên hé lộ rõ hướng đi sau này trong sự nghiệp Clint”), Tightrope (“biểu tượng Clint thời đầu thập niên 1980 mạnh đến mức khiến người ta tin được ông có thể vào vai kẻ giết người hàng loạt vì tình dục — điều mà chẳng ngôi sao ăn khách nào khác khi ấy làm được”), hay Invictus (“ông bắt đầu chậm lại, và điều đó hiện rõ trên màn ảnh”).
Hơn 60 bộ phim có sự góp mặt của Eastwood được chia thành từng chương với cấu trúc lặp lại: giới thiệu ngắn về phim, phản ứng của giới phê bình, và đánh giá cá nhân của Levy — thường rất sâu sắc. Ông truy nguyên triết lý làm phim tiết kiệm của Eastwood về thời ông đóng loạt phim truyền hình Rawhide, mà ông coi như “trường điện ảnh” của mình.
Ví dụ, khi viết về thành công đầy mâu thuẫn của Dirty Harry (1971), Levy nhận định: “Dirty Harry là rất nhiều thứ, nhưng trên hết — ngay cả những người ghét phim nhất cũng phải công nhận — nó hiệu quả. Nếu đó là tuyên truyền, thì là tuyên truyền hấp dẫn; nếu là bạo lực, thì là bạo lực được phủ kẹo ngọt.”
Với Unforgiven, tác phẩm được coi là kiệt tác của Eastwood, Levy viết: “Nó có phải là phim hoàn hảo? Có thể không. Nhưng những điểm không hoàn hảo nằm ở lựa chọn, không phải do thiếu năng lực — và đó là vấn đề thuộc về gu thẩm mỹ, không phải kỹ thuật. Phim sâu sắc, mạnh mẽ, chân thực và đáng tin.”
Khi điện ảnh và đời tư va chạm
Sự phức tạp ở con người Eastwood chính là khía cạnh đời tư ít được công khai. Và chính ở đây, cuốn sách — dù rất tinh tế khi nói về điện ảnh — trở nên khập khiễng khi đề cập đến những vụ việc cá nhân: bạo lực, ngoại tình hàng loạt, sự trả đũa nhỏ nhen, và cả chuyện ép bạn gái triệt sản.
Eastwood là mẫu người mà khi nhắc đến tám người con với sáu phụ nữ khác nhau, ta phải thêm “theo ông biết”; là người từng ra tranh cử và thắng chức Thị trưởng thị trấn Carmel-by-the-Sea (California), chỉ vì hội đồng quy hoạch từ chối đề xuất mở rộng văn phòng của ông; là người từng khiến (theo tôi đếm) bốn đạo diễn — kể cả Blake Edwards! — bị đuổi khỏi các phim ông đóng, nhiều khi để chính ông lên thay.
Ông từng hai lần chia tay bằng cách đổi khóa nhà khi bạn gái còn sống chung; từng đâm xe tải vào một chiếc sedan đang đỗ đúng… chỗ để xe riêng có biển tên ông, và Levy chỉ dành một đoạn ngắn để kể lại, rồi nửa đùa nửa thật bảo rằng đó là “điều ai cũng có thể làm.” Ha ha?
Theo lời Sondra Locke, người tình lâu năm, Eastwood đã thuyết phục bà đi triệt sản dù bà muốn có con — chỉ để sau đó ông tiếp tục có con với nhiều phụ nữ khác. (Levy ghi rằng Eastwood “kịch liệt phủ nhận mình có bất cứ ảnh hưởng nào đến quyết định sinh sản của bà.”)
Levy kể lại những việc này, nhưng lại không dành nhiều nỗ lực để lý giải hay kết nối chúng với một bức tranh toàn diện hơn. Ngoài vài lời thừa nhận kiểu “thời thế đã thay đổi” hay “ai cũng có mặt tối,” ông không đưa ra phân tích sâu hơn.
Shawn Levy, author of “Clint: The Man and the Movies.”© Shannon Brazil/Shannon Brazil
Có lẽ đã đến lúc viết tiểu sử theo cách khác
Dù hiện nay đã có nhiều cách tiếp cận khác nhau khi viết tiểu sử, kiểu viết truyền thống — như của Levy — vẫn là mô hình phổ biến: cố gắng bao quát toàn bộ cuộc đời nhân vật. Nhưng có lẽ, thể loại này đang cần một cuộc “xét lại” nghiêm túc.
Khi những thiên tài hay gây ra những rối rắm và nghệ sĩ có vấn đề ngày càng bị chất vấn nhiều hơn và ít được thần thánh hóa hơn, thì các tác phẩm viết về đời tư họ cũng cần thẳng thắn hơn, có chủ đích hơn — không chỉ dừng lại ở tường thuật sự kiện.
Có lẽ mô hình toàn diện nên được thay thế bằng những lát cắt nhỏ: các cuốn sách riêng biệt tập trung vào ảnh hưởng, đời sống cá nhân, hay tâm lý nhân vật. Có thể, chẳng ai trong chúng ta có thể thực sự nắm bắt và truyền đạt trọn vẹn một con người. Và có lẽ, đã đến lúc chúng ta ngừng giả vờ rằng điều đó là khả thi.
Clint: The Man and the Movies
Tác giả: Shawn Levy
Nhà xuất bản: Mariner
537 trang – Giá bìa: $37.50
Jonathan Russell Clark
__________________________________________________
PHỤ LỤC:
10 Bộ Phim Hay Nhất Của Clint Eastwood Theo Roger Ebert
Clint Eastwood gần như luôn tạo ra những bộ phim chất lượng. Khán giả và giới phê bình chỉ thực sự bất ngờ khi ông… không làm được điều đó. Kể từ khi trở thành ngôi sao trong thập niên 1960 với loạt phim miền Tây thành công, Eastwood đã tự đặt ra cho mình một chuẩn mực rất cao. Ông tiếp tục duy trì đà tiến trong thập niên 1970 và 1980, rồi bắt đầu thử sức với vai trò đạo diễn — một lĩnh vực mà giờ đây ông đã hoàn toàn làm chủ.
Với hồ sơ ấn tượng ấy, không lạ gì khi nhiều nhà phê bình chuyên nghiệp dành cho Eastwood một sự ưu ái nhất định. Ngay cả Roger Ebert — nhà phê bình đoạt giải Pulitzer — cũng luôn trân trọng sự nghiệp của ngôi sao phim Unforgiven.
Trong khi Ebert bỏ qua không ít phim của các diễn viên lớn khác, ông hầu như luôn xem và đánh giá tất cả các phim do Clint Eastwood đóng hoặc đạo diễn. Điều đó cho thấy Ebert luôn háo hức trước mỗi lần Eastwood tái xuất. Dưới đây là danh sách những bộ phim được ông chấm điểm tuyệt đối — 4 sao trên 4 — nhờ cốt truyện, diễn xuất, đạo diễn và tổng thể nghệ thuật xuất sắc.
- A Perfect World (1993)
Một Thế giới hoàn hảo
Butch Haynes (Kevin Costner), một kẻ vượt ngục, bắt cóc cậu bé Phillip (T. J. Lowther) nhằm dùng em làm lá chắn trong cuộc đào thoát. Nhưng trên hành trình xuyên Texas, giữa hai người lại hình thành một mối liên kết cảm động. Trong khi đó, viên cảnh sát Red Garnett (Clint Eastwood) chỉ có một mục tiêu: bắt hoặc bắn chết Butch.
Hai màn trình diễn đỉnh cao
Mối dây ràng buộc giữa Phillip và Butch tạo nên chiều sâu cảm xúc hiếm có. Eastwood vào vai cảnh sát nghiêm nghị, còn Costner — lém lỉnh và đầy nội lực — tỏa sáng trong vai gã tội phạm bị giằng xé. Ebert mô tả đây là “một bộ phim mà bất cứ đạo diễn nào còn sống đều có thể tự hào ký tên.”
2. Flags of Our Fathers (2006)
Lá cờ của cha ông ta
Dựa trên cuốn sách cùng tên, bộ phim kể lại trận chiến Iwo Jima trong Thế chiến II — nhưng không chỉ tập trung vào súng đạn, mà còn vào cuộc tranh giành vinh quang giữa các binh sĩ Mỹ.
Ai thực sự xứng đáng được ghi công?
Eastwood cho thấy sự thông thái khi khai thác cuộc đấu tranh cá nhân và thể chế, hơn là những sự kiện lớn. Roger Ebert đánh giá cao yếu tố khai sáng của phim, gọi đây là “một trong những nỗ lực có tầm nhìn xa nhất trong việc miêu tả hiện thực và ý nghĩa của chiến trận.”
3. Million Dollar Baby (2004)
Cô gái triệu đô
Dựa trên tập truyện Rope Burns, phim kể về Maggie Fitzgerald (Hilary Swank), một tay đấm nghiệp dư với khát vọng vươn tới đỉnh cao, cùng huấn luyện viên già Frankie (Clint Eastwood).
Một bộ phim triệu đô thực thụ
Eastwood khéo léo chỉ trích những quy tắc khắc nghiệt trong boxing mà không quá giáo điều. Morgan Freeman cũng gây ấn tượng mạnh trong vai người trông coi phòng tập. Ebert ca ngợi phim là “kiệt tác, đơn giản và thuần túy”, và chọn nó là phim hay nhất năm 2004.
4. Pale Rider (1985)
Một nhóm thợ mỏ bị bọn côn đồ của tên tư bản Coy LaHood khủng bố. Nhưng rồi một xạ thủ bí ẩn có biệt danh “Preacher” (Clint Eastwood) xuất hiện — và hắn không ngần ngại rút súng.
Gã đàn ông với sáu vết đạn
Dù khai thác các mô-típ cổ điển của phim miền Tây, Pale Rider vẫn đặc sắc nhờ chiều sâu tôn giáo và biểu tượng. Ebert đánh giá phim là “một thành tựu lớn, một tác phẩm kinh điển của thể loại Cao Bồi Viễn Tây.”
5. Mystic River (2003)
Dòng sông huyền bí
Sau cái chết bí ẩn của con gái một cựu tù, ba người bạn thời thơ ấu bị cuốn vào vòng xoáy nghi ngờ và trả thù. Sean (Kevin Bacon) — một cảnh sát hình sự — phụ trách điều tra, nhưng sự thật khiến tất cả đều tổn thương.
Khi công lý và thù hận giao nhau
Ebert tán thưởng cách Eastwood dẫn dắt diễn viên chạm tới những tầng sâu cảm xúc: “Ông cho nhân vật thời gian để sống thật.” Ông cũng nói thêm: “Đạo diễn vĩ đại là người biết bớt, không phải thêm. Eastwood làm mọi thứ vì hiệu quả, không vì phô diễn.”
6. Invictus (2008)
Bất khuất
Khi mới nhậm chức tổng thống Nam Phi, Nelson Mandela (Morgan Freeman) tìm cách đoàn kết người da đen và da trắng qua bóng bầu dục — môn thể thao được yêu thích ở đất nước ông.
Dùng thể thao để hàn gắn xã hội
Phim cảm động và đầy tính nhân văn, tránh lối kể chuyện thể thao thông thường. Ebert nhận xét đây là “một bộ phim rất tốt với những khoảnh khắc lay động sâu sắc.”
7. Hereafter (2010)
Thế giới bên kia
Ba con người bị ám ảnh bởi cái chết: một nhà ngoại cảm (Matt Damon), một nhà báo sống sót sau sóng thần, và một cậu bé mất anh trai song sinh.
Đặt câu hỏi lớn về cái chết
Ebert gọi đây là một phim “đầy dịu dàng, đẹp đẽ và tinh tế khi bàn về thế giới bên kia.” Dù không được lòng số đông phê bình, Hereafter vẫn là một trong những tác phẩm gây chia rẽ nhất của Eastwood.
8. Unforgiven (1992)
Kẻ không tha thứ
Một nhóm gái điếm thuê cựu sát thủ William Munny (Eastwood) để trả thù tên khách hành hung bạn mình. Nhưng Munny không chỉ phải đối đầu với bọn xấu, mà còn cả viên cảnh sát trưởng không ưa “người hùng”.
Một phim miền Tây hoàn hảo
Ebert yêu thích thông điệp đạo đức rành mạch của phim: “Cân bằng đạo đức không khoan nhượng, nơi cái thiện cuối cùng sẽ lên tiếng, là bản chất cốt lõi của phim miền Tây — và Eastwood không ngần ngại khẳng định điều đó.”
9. Letters from Iwo Jima (2006)
Những bức thư từ Iwo Jima
Tái hiện trận chiến Iwo Jima nhưng từ góc nhìn người Nhật, phim nói tiếng Nhật gần như toàn bộ, dù do các hãng Mỹ sản xuất.
Góc nhìn cảm thông từ phía bên kia
Phim được ca ngợi vì khắc họa nỗi đau chân thực của người lính Nhật: kiệt sức, đói khát, tự sát vì danh dự. Ebert xúc động: “Eastwood thấu cảm với người lính ‘có thể hy sinh bất cứ lúc nào’ — con tốt trong cuộc chiến do các tướng lĩnh hoạch định từ xa.”
10. The Good, the Bad and the Ugly (1966)
Thiện – Ác – Tà
Blondie (Eastwood) và tên cướp Tuco bắt tay truy tìm kho báu 200.000 USD trong thời Nội chiến Hoa Kỳ, nhưng bị sát thủ Angel Eyes cản trở.
Phim miền Tây vĩ đại nhất
Với nhạc nền bất hủ của Ennio Morricone và những câu thoại để đời (“Muốn bắn thì bắn. Đừng nói.”), phim là viên ngọc quý của điện ảnh. Ebert đặc biệt thích kỹ thuật làm phim táo bạo của Sergio Leone: “Điều nhân vật không thấy, máy quay cũng không thấy — nhờ đó, Leone tự do tạo bất ngờ.”












