Tháng Ba năm 1947, trong cái rét còn vương trên những bức tường cháy nám của nước Đức bại trận, Dieter Weber trở về quê nhà với bộ quân phục nhàu nát và đôi mắt đã mất đi ánh nhìn của một người trẻ tuổi. Ba năm trong trại tù binh tại Pháp không giết chết ông, nhưng nó bào mòn từng chút linh hồn một người lính từng tin rằng mình đang phục vụ Tổ quốc. Giờ đây, khi gió sông Main thổi qua những con đường đổ nát của Frankfurt, ông hiểu rằng cuộc chiến không chỉ làm sụp đổ thành phố—nó đã nghiền nát cả một thế hệ.
Frankfurt năm ấy là một bức tranh tiêu điều. Những chuyến oanh tạc của Đồng Minh đã san bằng gần 70% diện tích đô thị. Nhà ga Hauptbahnhof vẫn còn đó, nhưng chỉ còn trơ mấy vòm sắt gãy nát. Nhà thờ St. Paul, nơi Quốc hội Đức từng họp vào thế kỷ trước, chỉ còn lại khung tường cháy xém. Dọc theo Kaiserstrasse, những dãy phố sang trọng ngày xưa giờ giống như xác tàu mắc cạn sau bão. Và giữa cảnh hoang tàn ấy, những người dân còn sống sót đứng xếp hàng trước các trạm phát chẩn của quân Mỹ, nhận từng ổ bánh mì đen để chống đói.
Giữa những đổ nát, Dieter đi tìm một điều duy nhất: gia đình. Liesel—người vợ ông cưới năm 1936—và hai đứa trẻ, Anna và Hans. Ngày ra trận năm 1943, ông đã nắm tay vợ thật lâu trước cửa nhà, thề rằng mình sẽ trở về. Nhưng căn nhà ấy giờ chỉ còn một đống gạch vụn. Không lá thư nào, không tin tức, không lời nhắn gửi từ những người hàng xóm cũ. Cứ như thể cả gia đình ông đã bị cuốn khỏi mặt đất cùng với những cơn bão lửa đêm mùa hè 1944, khi không quân Anh ồ ạt trút xuống thành phố hơn 6.000 tấn bom.
Ông lần theo danh sách những người tị nạn treo tại các khu chợ lộ thiên. Ông tìm đến các nông trại ngoại ô nơi người Frankfurt từng chạy loạn. Ông hỏi han những người sống sót—những người đàn bà mang khăn đen, những cụ già mất con cháu, những đứa trẻ gầy nhom vì suy dinh dưỡng. Nhưng ai cũng lắc đầu. Người ta bảo mỗi tuần đều có những gia đình bị ghi nhận “mất tích vĩnh viễn”—nạn nhân của bom, của dịch bệnh, của di tản trong hỗn loạn cuối chiến tranh. Có những người ra đi trên đường Đông Phổ, bị không quân Liên Xô bắn phá; có những người chết giữa biển người tị nạn; và cũng có những người đơn giản biến mất không dấu vết dưới lớp gạch vụn của một ngôi nhà cháy rụi.
Dieter hiểu điều ấy. Nhưng hiểu không có nghĩa là chấp nhận được.
Ông đi dọc theo bờ sông Rhine, nơi quân đội Mỹ dựng lên những cầu dã chiến bằng thép. Những chiếc xe tải Dodge chở hàng cứu trợ chạy qua, để lại trên không vị bụi kim loại ngai ngái. Ở phía xa, người ta đang dựng lên những khu nhà tạm bằng gỗ, báo hiệu một thời kỳ tái thiết bắt đầu manh nha dưới chính sách Trật Tự Mới của tướng Clay. Nhưng đối với người lính trở về này, tất cả vẫn mờ mịt như màn sương xám phủ lên thành phố mỗi sáng.
Nhiều buổi chiều, ông đứng lặng trên những bậc thềm còn sót lại của nhà thờ Dom, nhìn trẻ con chơi giữa đống gạch vụn mà ngày xưa là quảng trường đông vui nhất Frankfurt. Dù mang khuôn mặt lấm lem, chúng vẫn cười được—và trong tiếng cười ấy, Dieter bất chợt nhận ra điều mà những năm tháng chiến tranh đã cướp đi nơi ông: hy vọng.
Một hôm, trong lúc phụ khuân gạch cho một đội tái thiết, Dieter gặp một viên chức người Mỹ thuộc Cơ quan Cứu Trợ UNRRA. Nghe kể hoàn cảnh của ông, vị này nói với giọng trầm buồn: “Ông Weber, nước Đức bây giờ có hàng triệu người như ông. Mất gia đình, mất nhà cửa, mất tất cả. Nhưng chỉ có một điều ông không được để mất: chính mình.” Câu nói ấy, tưởng chừng đơn giản, lại trở thành ngọn nến le lói trong những ngày tăm tối của Dieter.
Ông bắt đầu lao vào công việc. Ban đầu chỉ là thu dọn gạch vụn. Rồi dựng những bức tường tạm. Rồi lắp lại cửa kính cho các cửa tiệm còn sót. Với mỗi viên gạch đặt lên, ông thấy lòng mình nhẹ hơn đôi chút. Sự bận rộn cứu ông khỏi cơn tuyệt vọng.
Tin tức về gia đình vẫn biệt vô âm tín. Nhưng thay vì lang thang trong những con hẻm hoang vắng chờ phép lạ, Dieter bắt đầu ghi chép tên người mất tích, sưu tầm danh sách tị nạn, hy vọng một ngày nào đó điều gì đó sẽ hiện ra. Trong lúc đó, cuộc sống cứ chậm rãi tiếp diễn quanh ông: chợ đen vẫn hoạt động tấp nập, trẻ con trao đổi bánh mì lấy than củi, và phụ nữ đi xin những mảnh vải vụn để khâu lại áo quần cho mùa đông tới.
Nước Đức năm 1947 là một quốc gia vừa bại trận vừa nghèo đến mức tận cùng. Nhưng chính trong sự nghèo ấy, người ta lại học được cách nương nhau mà sống. Dieter, từng là một bánh răng của cỗ máy chiến tranh, giờ trở thành một phần của nỗ lực xây dựng lại một xã hội mới—một xã hội không có tiếng bom, không có sự thù hằn mà ông đã từng chứng kiến tận xương tủy.
Nhiều năm sau, khi Frankfurt đã dần đứng dậy với những tòa nhà mới dọc bờ sông Main, người ta thấy Dieter Weber vẫn còn đó: dáng người gầy, mắt trầm nhưng hiền, làm việc lặng lẽ như thể bù đắp cho những mất mát mình không bao giờ tìm lại được.
Ông chưa bao giờ biết điều gì đã xảy ra với Liesel và các con. Nhưng ông hiểu một điều mà chiến tranh buộc những người sống sót phải chấp nhận: sự mất mát cũng có một hình thù cao cả, vì nó buộc con người phải đứng dậy, phải tiếp tục sống—không phải để quên, mà để không phản bội những gì đã mất.
Con đường trở về của Dieter không dẫn ông đến đoàn tụ, mà dẫn ông đến một nhận thức khác: rằng ngay cả khi mọi thứ quanh ta đã hóa tro tàn, thì lòng người, nếu còn một chút ánh sáng, vẫn có thể được xây dựng lại. Và Frankfurt, như chính cuộc đời ông, là minh chứng cho khả năng hồi sinh ấy.
Đoàn Xuân Thu.
Melbourne.
*Bài do CTV/TVBH gởi
