T.Vấn: GIỚI THIỆU G. GUARESCHI
Vài Lời Về Tập 4 – DON CAMILLO VÀ BẦY QUỶ DỮ – Bản Việt Ngữ
BÌNH XĂNG CON
Báo chí vẫn còn rần rần đưa tin về đứa bé được cứu sống nhờ thuốc thần kỳ do máy bay từ Mỹ chở đến. Ngay cả khi đứa trẻ đã bình phục, các tờ báo vẫn không chịu buông tha câu chuyện. Theo phe Búa-Liềm, thì đây chỉ là một màn kịch tuyên truyền do bà đại sứ Mỹ giật dây mà thôi.
Chuyện xảy ra ở một ngôi làng ven sông lớn, cách giáo xứ của cha Don Camillo chừng hai mươi dặm. Và khi cuộc tranh cãi đang gay gắt nhất thì đồng chí Peppone cảm thấy mình phải ra tay — “bảo vệ danh tiếng trong sáng của vùng hạ lưu sông Po”, theo lời ông ấy. Phiên bản của Peppone được thêu dệt đến mức chính cha Don Camillo cảm thấy cần “tình cờ” đụng mặt ông ta — ngay dưới mái hiên quán cà phê — đúng lúc ông đang thao thao bất tuyệt về cái gọi là “phép màu y học”. Vừa thấy thân hình hộ pháp của cha Camillo từ xa, Peppone đã lập tức nâng giọng:
“Tuyên truyền chính trị thì cái gì cũng chơi được. Nhưng lợi dụng một đứa trẻ thì là vượt ranh giới rồi đấy. Ai làm cha thì sẽ hiểu tôi muốn nói gì. Còn mấy người mặc váy đen suốt đời không có cơ hội làm cha thì đương nhiên là không thể hiểu được…”
Mọi người quay lại nhìn Don Camillo. Cảm nhận được ánh mắt của đám đông, ngài khẽ nhún vai như không có chuyện gì.
“Thưa ngài thị trưởng,” cha Camillo nhẹ nhàng nói, “nếu bệnh nhân là một đứa bé thì làm sao có thể cứu được một người lớn?”
“Cha nói ‘cứu’ là sao?” Peppone cãi. “Có bao giờ nó thật sự nguy kịch đâu.”
“Nếu anh là chuyên gia y khoa thì ta xin hết lời.”
“Tôi đâu có nói tôi là chuyên gia,” Peppone hừ một tiếng. “Nhưng các bác sĩ chuyên môn đã khẳng định không cần phải mang thuốc từ bên kia đại dương về — ở Hà Lan cũng có.”
“Tôi hoàn toàn tôn trọng ý kiến chuyên môn. Nhưng có một chi tiết mà anh và các đồng chí đã quên: đứa trẻ không cần sữa bò Hà Lan hay gió từ cối xay Hà Lan. Nó cần một loại gamma globulin chỉ có ở bang Michigan. Thế thì sao bà đại sứ Mỹ lại không cho người sang đó lấy?”
Peppone lắc đầu cười ha hả.
“Lại trò Latinorum! Bí quá thì lôi mấy cái thứ latinorum ra hù người — nào là alpha, gamma, omega, rồi vân vân. Ai mà không biết tiếng Latin thì cứng họng!”
“Thưa ngài thị trưởng, gamma là chữ Hy Lạp chứ không phải Latin. Mà mấy thứ này là do các nhà khoa học đặt tên, không phải các linh mục.”
“Thôi được,” Peppone nói, rút lá bài tuyên truyền Xô Viết tiếp theo, “thế còn chuyện Đức Mẹ hiện về trong giấc mơ của đứa trẻ? Không phải do các ông bày ra à?”
“Ngài thị trưởng kính mến,” Don Camillo tròn mắt ngạc nhiên, “giáo hội không can thiệp vào giấc mơ của trẻ con, cũng chẳng của người lớn. Ai mơ gì là quyền của họ.”
“Nhưng nghe cho kỹ nhé,” Peppone hét lên, “trong lúc máy bay mà bà đại sứ tóc bạch kim điều động còn đang bay qua Đại Tây Dương, đứa bé ấy đã mơ. Và nó mơ thấy gì? Đức Mẹ! Trong mơ, Đức Mẹ đưa nó lên Thiên Đàng, rồi giới thiệu với Chúa Giêsu. Ngài phán rằng nhờ có Hoa Kỳ và bà Clare Boothe Luce, câu chuyện này sẽ có một cái kết có hậu.”
“Vậy chứ nó còn biết mơ thấy ai hả ngài thị trưởng?” Don Camillo thở dài. “Lenin bồng nó về điện Kremlin rồi Stalin hiện ra giảng giải Kế hoạch 5 năm chắc?”
Đám đông bật cười, và Peppone tức đến độ mặt đỏ như gấc.
“Chúng ta đừng lôi chính trị vào đây!” Peppone gào lên. “Chúng tôi chẳng bao giờ lợi dụng một đứa trẻ để dựng chuyện mộng mị. Thứ nhất, vì chúng tôi không làm trò tuyên truyền bằng trẻ con. Thứ hai, vì chúng tôi không cần mượn chuyện cổ tích để tuyên truyền…”
“Và thứ ba,” cha Don Camillo chen vào, “vì dù các anh có dựng thì cũng chẳng ai thèm tin.”
“Vậy chứ ai tin mấy chuyện hoang đường của các ông, hử?” Peppone vặc lại.
“Cũng có người tin đấy, không ít đâu. Họ không những tin vào Thiên Đàng, mà còn sống tử tế, lương thiện, tin vào sự Quan Phòng của Thượng Đế,” Don Camillo đáp nhẹ nhàng.
Peppone đội ngược mũ lên, chống nạnh.
“Quan Phòng của Thượng Đế à? Mà thuốc lại đến từ nước Mỹ! Nếu thuốc đến từ Liên Xô, chắc cha đây sẽ bảo là trò của quỷ dữ!”
“Không đâu, ngài thị trưởng. Ta được Chúa ban cho cái đầu biết suy nghĩ, nên chẳng bao giờ nói ngu như vậy. Vì ta biết sự Quan Phòng của Thượng Đế không thuộc về quốc gia hay đảng phái nào cả.”
“Amen,” Smilzo lầm bầm.
“Dù sao,” Don Camillo tiếp tục, “lần này thì Quan Phòng đến từ hướng Tây, chứ không phải hướng Đông.”
“Vậy thì hoan hô nước Mỹ, và đả đảo nước Nga!” Peppone la lớn.
“Hoan hô nước Mỹ, nếu anh muốn thế. Nhưng đả đảo Nga làm gì? Nga đâu có làm gì sai trong chuyện này; Nga đâu có cản trở đứa trẻ hồi phục. Ta vẫn giữ đầu óc tỉnh táo, thưa ngài thị trưởng, và ta đủ can đảm để nói rằng: đây là một trong những lần hiếm hoi — có khi là duy nhất — mà Nga không phá hoại gì cả. Nhưng thưa ngài thị trưởng, thay vì hô hoán ‘Hoan hô nước Mỹ’, sao không hô ‘Hoan hô sự Quan Phòng’, vì chính sự Quan Phòng đã cứu đứa trẻ?”
Mặt Peppone đỏ như cờ cách mạng tháng Mười.
“Vậy sao Quan Phòng không ngăn đứa trẻ khỏi bệnh ngay từ đầu?”
“Quan Phòng đâu có gây bệnh,” Don Camillo giảng giải. “Bệnh tật là do Tự Nhiên. Mà Tự Nhiên thì được vận hành theo những quy luật rất chặt chẽ. Hễ ta vi phạm thì rắc rối sẽ đến. Ngài là thợ máy, hẳn ngài biết: động cơ chạy trơn tru khi mọi bộ phận đều ổn. Nếu cái bình xăng con bị nghẹt thì đó là lỗi của bụi bẩn, chứ không phải của Thượng Đế. Vạn vật vật chất thuộc quyền Tự Nhiên. Ở Nga cũng có bệnh đấy thôi — mà nước Nga đâu phải do Chúa tạo ra, mà là do Lenin!”
Peppone nghe giảng đến đoạn này thì dần dịu lại. Đến cuối bài thuyết giảng, hắn quay sang Smilzo, nói chậm rãi từng chữ:
“Smilzo, nói đến bình xăng con, anh thử hỏi cha đây xem: khi một anh thợ máy moi bụi ra khỏi bình xăng, thì có được tính là hành động của sự Quan Phòng không?”
Smilzo quay sang hỏi Don Camillo:
“Bị cáo có nghe yêu cầu của nguyên đơn không?”
“Nghe rồi,” Don Camillo trả lời. “Yêu cầu thì nghe, nhưng nội dung thì hơi thiếu vitamin não. Dù sao, câu trả lời là: anh thợ máy không đại diện cho Quan Phòng. Anh ta chỉ đại diện cho cái tua vít, và người cầm tua vít. Tất cả chuyện đó thuộc về lĩnh vực… vật chất hạ đẳng. Nó xảy ra theo luật Tự Nhiên, không phải luật Thiêng Liêng.”
Câu trả lời đó làm Peppone hài lòng ra mặt.
“Vậy ta nói thế này cho dễ hiểu, thưa cha,” Peppone gật gù. “Cái bình xăng con hỏng vì thiếu con ốc. Mà đây lại là bình xăng Mỹ, ta không có ốc thay. Thì sao? Vứt xe à? May mà bà đại sứ Mỹ cho máy bay sang Washington lấy ốc. Ốc gắn vào, xe chạy. Vẫn là chuyện vật chất, vì nhân vật chính là cái bình xăng con. Nhưng vì con ốc đến từ Mỹ nên ta phải hô: ‘Hoan hô sự Quan Phòng!’ Nếu bình xăng đến từ phương Đông thì cha lại suy diễn khác. Tóm lại là cha lý luận theo hướng Tây.”
Đám đồng chí của Peppone cười rú lên hưởng ứng. Don Camillo để mặc họ cười, rồi từ tốn nói:
“Lý trí của tôi chạy hai chiều, thưa ngài.”
“Vớ vẩn!” Peppone hét. “Nếu bệnh của đứa trẻ là do quy luật Tự Nhiên, giống như bình xăng con hư vì thiếu ốc, thì sao lại bảo rằng Quan Phòng của Thượng Đế là người gửi con ốc — à không, thuốc?”
“Vì một đứa trẻ không phải là bình xăng con, đơn giản vậy thôi,” Don Camillo bình thản đáp. “Bình xăng thì không thể có đức tin. Còn đứa bé này có. Và nó thể hiện đức tin đó một cách kỳ diệu. Con người, cơ thể, bệnh tật — đó là vật chất. Đức tin là chuyện khác. Mà ngài, đồng chí Bình Xăng Con, xem ra không hiểu nổi. Ngài chỉ thấy bà đại sứ Mỹ và hiệp ước NATO, chứ không thấy được sự Quan Phòng. Người không có tai thì không thể hiểu nhạc. Còn người không có đức tin thì không thể hiểu được Thượng Đế.”
“Thế thì Quan Phòng chỉ dành cho người có đặc quyền thôi,” Peppone bật lại. “Nếu một trăm người đói mà chỉ có bảy người có đức tin, thì Thượng Đế bất công khi chỉ gửi hộp thịt cho bảy người đó.”
“Không, đồng chí thị trưởng. Chúa gửi hộp thịt cho tất cả trăm người. Chỉ có điều, chỉ bảy người có cái đồ khui hộp. Còn 93 người kia thì dứt khoát không chịu đụng vào.”
Peppone lại mất bình tĩnh, mồ hôi rịn cổ áo.
“Thôi cha, bỏ dụ ngôn đi, nói chuyện thực tế. Ở xứ mình chỉ có bảy người trong trăm bảy được ăn thịt, vì họ tin vào Quan Phòng và có đồ khui hộp. Còn ở Nga, không ai tin vào Quan Phòng, nhưng ai cũng có đồ khui.”
“Nhưng,” Don Camillo mỉm cười, “lại chẳng có hộp thịt nào.”
Đám đông phá lên cười trước cú phản đòn của Don Camillo, còn Peppone thì giận đến mức gần như nhảy dựng lên như lò xo bị ép quá lâu.
“Cha thì giỏi chơi chữ,” hắn gào lên. “Lúc nào cũng biến chuyện nghiêm túc thành một trò đố chữ rẻ tiền. Nhưng chúng tôi nói chuyện dựa trên sự kiện cụ thể. Cả vụ này rõ ràng là một trò chính trị, một màn tuyên truyền của Mỹ xoay quanh một đứa trẻ vô tội. Chẳng có lời hoa mỹ nào của cha đủ sức phản bác sự thật đó!”
“Ta biết,” Don Camillo nhún vai. “Ta chẳng bao giờ có thể chứng minh điều gì với ông, kể cả chuyện hai cộng hai bằng bốn, bởi vì ông được dạy rằng hai cộng hai bằng năm. Nhưng ta nói thế này: nếu chính trị mà cứu được mạng một đứa bé, thì ta hô to: Hoan hô chính trị! Còn nếu con ta bị bệnh mà thuốc của Nga có thể cứu nó, ta cam đoan tôi sẽ…”
“Tôi thì không!” Peppone hét lên, cắt lời. “Tôi có con, nhưng nếu mạng sống chúng phụ thuộc vào thuốc do bà đại sứ Mỹ gửi tới, thì tôi thà để chúng chết còn hơn!”
Don Camillo chỉ kịp trố mắt kinh hoàng, nhìn ông thị trưởng như thể hắn vừa tuyên bố sẽ ném con mình cho cá mập để giữ “lập trường cách mạng”.
***
Ba giờ sáng, Peppone vẫn chưa ngủ được. Hắn lồm cồm bò dậy, mặc đồ vào, xách giày trên tay, rồi rón rén bước đến phòng con trai. Hắn bật đèn, nhìn chằm chằm vào gương mặt đứa bé đang ngủ say. Nhìn mãi, ngó mãi, như thể đang kiểm tra xem nó còn sống không. Sau đó, hắn tắt đèn, lặng lẽ bước ra ngoài, và vài phút sau, cổ áo khoác dựng cao tới tận tai, hắn đang băng qua những con đường lạnh cóng để đến nhà xứ.
Dưới cửa sổ tầng hai nhà xứ, ông cúi xuống tìm đá. Nhưng đất đóng băng khiến mọi viên đá đều dính chặt xuống nền. Ông bắt đầu cào cào lớp băng như một con gà bới, mà càng bới thì mặt hắn càng lo âu. Cuối cùng cũng gỡ được một viên, hắn ném lên cửa sổ thứ hai từ trái sang.
Cạch! Âm thanh nghe mà mát lòng mát dạ.
Cửa sổ bật mở. Một giọng ngái ngủ gắt gỏng vang xuống:
“Ai đó?”
“Ra đây!”
Don Camillo khoác cái chăn lên người như áo giám mục, rồi ra mở cửa.
“Anh muốn gì giờ này? Có chuyện gì thế?”
“Không có chuyện gì cả,” Peppone trả lời, mặt mũi thê lương.
“Tốt. Vì lúc thấy anh ta hơi hoảng.”
“Sợ gì? Tôi đâu phải kẻ trộm.”
“Ta thì cứ sợ thôi. Người ta không gọi linh mục dậy giữa đêm khuya chỉ để kể chuyện tiếu lâm.”
Peppone cúi đầu một lúc, rồi lầm bầm:
“Có lúc tranh luận trước đám đông, người ta nói lố chút xíu…”
“Ta biết,” Don Camillo gật gù. “Chuyện ấy không nên quá bận tâm.”
“Nhưng người khác lại bận tâm.”
“Vớ vẩn! Ai chẳng biết bình xăng con thì lý luận kiểu bình xăng con.”
Peppone siết chặt nắm tay.
“Cha nói ngu đấy.”
“Có thể. Nhưng bình xăng con thì cũng đừng có nửa đêm mò tới dựng linh mục dậy!”
Peppone đứng im một lúc. Don Camillo mới hỏi:
“Có việc gì vậy, đồng chí Peppone? Ông cần cái đồ khui hộp à?”
“Tôi có rồi,” Peppone lầu bầu.
“Tốt. Giữ cho chặt vào. Và cầu mong Thượng Đế ban thêm chút ánh sáng để lần sau ông phát biểu nghe có lý hơn!”
Peppone lặng lẽ quay đi. Còn Don Camillo, trước khi trở lại giường, quỳ xuống trước cây thánh giá trong phòng mình.
“Lạy Chúa,” ngài thì thầm, “nó vẫn chưa biến thành bình xăng con hay một thứ máy móc vô hồn nào khác. Nó vẫn là gã khốn khổ như xưa. Tạ ơn Chúa Quan Phòng!”
Và rồi cha cũng chìm vào giấc ngủ yên lành.
G.G.
