Bùi Giáng – Tranh: PHAN TẤN HẢI
Bùi Giáng (1926 – 1998)
Bùi Giáng, cái tên nghe như một cơn gió lạ thổi ngang qua nền văn chương Việt Nam hiện đại, phóng túng, dị thường, và sáng rực một thứ ánh sáng lạ. Ông sinh năm 1926 tại làng Thanh Châu, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam, là nhà thơ, dịch giả và là một học giả, mà ở ông nét tài hoa và sự kỳ dị dường như hòa làm một. Từ khi tập thơ “Mưa Nguồn” ra đời năm 1962, ông đã hiện lên như một hiện tượng đặc biệt của thi ca Việt Nam. Thơ ông với những câu chữ vừa mơ màng, bảng lảng như khói sương, vừa sắc bén đến tận cùng của suy tưởng. Trong đời viết, ông còn dùng nhiều bút danh như Trung Niên Thi Sĩ, Sáu Giáng… Mỗi tên gọi là một dấu mốc cho từng chặng đường tâm thức nhiều biến động của mình.
Cuộc đời Bùi Giáng là cuộc rong ruổi giữa thiên tài và cơn cuồng si, với những suy tư triết học Đông Tây và cõi thơ mộng tưởng không bờ bến. Ông say mê triết học của Martin Heidegger, Friedrich Nietzsche, lại gắn bó sâu nặng với những áng văn chương dân tộc như Truyện Kiều, Lục Vân Tiên và Chinh Phụ Ngâm. Với niềm đam mê hiếm có, ông dịch thuật, giới thiệu và đối thoại với những tinh hoa ấy như một người tri kỷ lâu năm. Bởi vậy, thơ ông có khi tưởng như phi lý, ngông nghênh.Nhưng càng đọc thì thấy thấm đẫm tình người, nỗi xót xa và những suy tư sâu thẳm về kiếp nhân sinh.
Trong thế giới thơ Bùi Giáng, tình yêu, mất mát và những vết thương lòng luôn âm vang da diết nhất. Sau khi người vợ trẻ qua đời, thơ ông dường như trở thành một cuộc độc thoại không dứt, chở nặng nỗi buồn mênh mang.Những bóng hình “gái trần gian” gần gũi và huyền hoặc, cùng những giấc mộng thiên thu không cùng tận. Đó không chỉ là tiếng thở dài của người đa cảm, mà còn là hành trình của một tâm hồn không ngừng đi tìm sự chữa lành, tìm một chốn nghỉ ngơi sau bao phen phiêu bạt.
Từ thập niên 1960, giữa lúc Sài Gòn náo nhiệt, người ta thường bắt gặp ông lang thang trên phố trong dáng dấp của một kẻ “điên tỉnh”: áo quần xốc xếch, vai lấm bụi đường, cười nói hồn nhiên như một lão hòa thượng rong chơi giữa chợ đời. Nhưng đằng sau vẻ ngoài tưởng như phiêu dạt ấy là một trí tuệ uyên bác và một tâm hồn tự do, không khuôn khổ nào có thể kìm giữ.
Năm 1998, Bùi Giáng khép lại cuộc rong chơi của mình, để lại cho văn học Việt Nam một di sản đồ sộ độc nhất vô nhị. Trong vũ trụ thi ca ấy, cái “điên” nhiều khi hóa thành minh triết, “mộng” trở nên một dạng chân lý, còn “chữ” là căn nhà sau cùng cho linh hồn thi sĩ trú ngụ. Cho đến hôm nay, Bùi Giáng vẫn như một con sóng ngầm lặng lẽ mà mãnh liệt, tiếp tục chảy trong lòng văn học nước nhà, mời gọi những ai yêu chữ nghĩa và mộng tưởng bước vào một thế giới khác thường, màchân thật đến tận hơi thở.
……
ÁNH VÀNG VÔ THƯỜNG – NẮNG BUỒN VÀ LINH HỒN CỦA NHỚ
Buổi trưa miền Trung, nắng rót xuống như những sợi tơ vàng mảnh mướt, nhìn thì mềm mại mà chạm vào lại nghe rát bỏng. Ánh sáng trải ra khắp đất trời, làm cho cảnh vật như nhòa đi trong một nỗi buồn trong veo, mỏng manh mà thấm sâu đến tận đáy lòng người. Trong bài thơ “Nắng Buồn” của Bùi Giáng, nắng không còn là thứ ánh sáng hắt xuống từ mặt trời, mà như tỏa ra từ chính cõi lòng của thi sĩ.Từ những rạn nứt âm thầm của một tâm hồn đã đi qua quá nhiều chia lìa,rồi nhìn thấu sự trôi dạt của kiếp người. Bởi vậy, “nắng” ở đây không chỉ là cảnh sắc bên ngoài. Nó đã trở thành tâm cảnh, nó không còn đơn thuần là một hiện tượng của đất trời, mà hóa thành biểu tượng của nhớ thương, của xa cách và của lẽ vô thường.
Những câu thơ trong “Nắng Buồn” không chỉ để đọc mà như để lắng nghe. Mỗi câu, mỗi chữ là một nhịp thở khẽ khàng, là từng nấc thang cảm xúc dìu dắt người đọc bước từ cõi thực sang cõi mơ, từ ánh nắng đang rơi trên cành lá đến khoảnh khắc linh hồn lặng lẽ cúi xuống, soi mình trong vùng mờ ảo của hiện hữu. Đọc thơ ông,người ta có cảm giác như đang đi giữa một buổi trưa vàng úa của ký ức, nơi ánh sáng và nỗi buồn quyện vào nhau, chậm rãi chảy qua tâm thức, để lại một dư vị mong manhmàsâu thẳm, cứ ngân nga hoài trong lòng người.
“Nắng buồn thương nhớ bên nhau
Nhìn lưa thưa lá niềm đau trong cành”
Hai câu thơ mở đầu đã khởi lên cả một thế giới. “Nắng buồn”, hai tiếng tưởng như đối nghịch mà hóa ra lại đồng chất.“Nắng” là ánh sáng, nhưng cái sáng ấy lại mang sắc buồn, như ánh sáng của hoàng hôn rụng xuống trên mái nhà bỏ trống. Câu thơ đầu không chỉ là tả, mà là cảm xúc“thương nhớ bên nhau” giữa nắng và buồn,giữa ký ức và hiện tại,người đi và ở. Còn “lưa thưa lá niềm đau trong cành”, từ láy “lưa thưa” đã tạo ra nhịp rơi của thời gian, âm điệu của ký ức thưa vắng. Cái “niềm đau”nằm “trong cành”, chứ không nằm“trên cành”.Nghĩa là cái “đau” nằm trong mạch sống, trong phần âm thầm nuôi dưỡng tâm hồn. Nỗi buồn ở đây không hiện hình bằng nước mắt, mà qua chuyển động của ánh sáng, nhịp thở của thiên nhiên.
“Giọt mờ trong mắt em xanh
Tự ngày đất đỏ chân đành bước đi”
Câulục bát trên là một tuyệt bút về tâm lý và biểu tượng. Hai chữ“giọt mờ”làm người đọc cảm thấy có cái gì đó tan ra, loang đi, như hơi nước trong một buổi sớm còn chưa tỉnh. Màu xanh trong “mắt em” là biểu tượng của sự sống, hy vọng, nhưng khi phủ lên “giọt mờ”, nó trở thành thứ ánh sáng buồn, nhòe, thấm nước. Còn hai chữ“đất đỏ” là nơi khởi nguồn, nơi sinh thành, nơi con người bước ra và có thể sẽ quay về. Khi “chân đành bước đi”, đó không chỉ là sự rời xa địa lý, mà là sự trôi dạt tinh thần. Đây là cuộc lưu đày ra khỏi ký ức. Bùi Giáng đã viết bằng những nghịch lý của cảm xúc: xanh mà buồn, sáng mà mờ, đi mà còn ở.Đó là chất siêu thực nơi ông. Cảm giác và triết lý hòa vào nhau trong cơn mộng tỉnh.
“Còn không một bận quay về
Vườn xưa ngó bóng trăng thề vàng gieo”
Đến đây, bài thơ chuyển hẳn vào miền hoài niệm. Cái vườn xưa là vùng ký ức đã hóa hư ảo. “Ngó bóng trăng thề vàng gieo” như một chuỗi âm thanh của ánh sáng: “thề – vàng – gieo”, nối nhau thành một nhịp ngân miên man, ảo mà thực. Cụm từ ngắn “vàng gieo” không chỉ là tả ánh trăng mà là âm thanh của ký ức rơi xuống hiện tại. Lời thề đã xưa cũ, trăng cũng nhạt, chỉ còn “ngó bóng”,chỉ nhìn thấy mà không chạm được. Bùi Giáng đã dùng khoảng cách để biểu hiện tình cảm qua từ ngữ: “vườn xưa” và “ngó bóng”, “trăng thề” và “vàng gieo”, tạo nên một khoảng trống vô hình, như làkhoảng cách giữa hai kiếp người.
“Đường thu gió muộn thổi vèo
Ngựa hồng sực tỉnh truông đèo rộng thênh”
Hai câu kết là cuộc thức tỉnh của linh hồn. “Gió muộn” là gió của thời gian, của những ngày sau. Từ đơn“vèo”thổi ngang qua như âm thanh của sự trôi đi, nhanh, gọn, không trở lại. “Ngựa hồng sực tỉnh”là một hình ảnh hiện thực lại đóng vai tròtượng trưng. “Ngựa” là tâm hồn rong ruổi, là bản ngã say mê. Còn “sực tỉnh” là khoảnh khắc nhận ra chính mình sau nỗi hoang mang. “Truông đèo rộng thênh” là cái không gian mở ra sự mênh mông, vô tận. Nó không còn là địa lý mà là tâm linh. Ở đó, con người không đứng giữa đất trời nữa, mà đứng giữa nỗi buồn của mình.
Ở đoạn này, Bùi Giáng chạm vào đỉnh cao của triết học Phật tính.Cái tỉnh không phải là giác ngộ lớn lao, mà là sự trở về với khoảnh khắc hiện tại. “Ngựa hồng sực tỉnh” là linh hồn vừa ra khỏi mộng và nhận ra thế giới vẫn ở đó, chỉ lòng mình là đã khác.
Nghệ thuật làm thơ của Bùi Giáng trong “Nắng Buồn” nằm ở chỗ là ông không hề làm thơ chỉ để tả cảnh hay kể tình, mà chuyển hiện hữu thành âm vang. Từ đơn trong bài thơ như“mờ”, “vèo”, “sực” không chỉ làm nên nhạc tính, mà là nhịp thở của vũ trụ. Mỗi từ giống như là “động từ cảm xúc”, nó không dừng lại ở hình ảnh mà lan ra thành cảm giác. Điều này cho thấy, ông đã nắm được sự tinh túy của tiếng Việt.Tínhmềm mại, lung linh, mơ hồ và giàu âm sắc, đượcông dựng lên thànhmột bức họa động của linh hồn.
Nếu nhìn ở tầng triết lý, “Nắng Buồn” chính là hành trình của con người đi từ cảm xúc tới nhận thức, từ buồn đến tỉnh. Nỗi buồn của Bùi Giáng không phải là sự u sầu bi lụy.Đây là nỗi buồn trí tuệ, buồn vì hiểu.Ông như thấy được sự vô thường trongcánh lá, giọt mắt, luồng gió. Nỗi buồn ấy không bị giam hãm mà giải phóng.
Đọc thơ Bùi Giáng, người ta thường có cảm giác ông không đứng giữa hai bờ mộng và thực để ngó qua ngó lại, mà chính ông đã hóa thành dòng sông lặng lẽ chảy giữa hai bờ ấy. Một bên là đời sống với nắng gió, cỏ cây, giọt nước mắt và bước chân ly biệt.Bên kia là cõi mộng mênh mang, nơi ký ức, triết lý và linh cảm hòa vào nhau như sương khói. Thơ ông được viết ra từ trực giác rất đỗi tự nhiên.Nhưng trong cái tự nhiên tưởng như buông thả đó, lại ẩn chứa một chiều sâu suy tưởng hiếm thấy. Bởi vậy, mỗi câu thơ của ông không chỉ là hình ảnh haycảm xúc, mà là sự chuyển động của tâm thức, đưa người đọc đi từ sự vật đến bản thể, từ nỗi buồn đến một khoảng tĩnh lặng rất sâu trong lòng mình.
Khép lại “Nắng Buồn”, tôi cứ ngỡ đâu đó trong tâm tưởng mình, vẫn còn vang lên tiếng gió muộn thổi qua truông đèo và tiếng vó ngựa hồng chợt sực tỉnh sau một giấc mộng dài. Âm thanh ấy cứ lan nhẹ, như một lời gọi từ xa xăm của Bùi Giáng gửi lại. Đó là tiếng nói của một tâm hồn biết buồn nhưng không chìm trong u tối, biết mọi sự ở đời đều đổi thay mà vẫn thong dong bước tiếp. Với riêng tôi, thơ Bùi Giáng giống như một chiếc lá khô trôi trên mặt nước,nhìn thấynó quá nhẹ mà lại chở theo cả mùa thu của kiếp người.
Rốt cuộc có thể nói, “Nắng Buồn” chính là thứ ánh sáng của sự thấu hiểu. Ánh sáng ấy không chói chang, chỉ mỏng như tơ, vàng như nắng cuối ngày, nhưng đủ soi vào những góc khuất sâu kín nhất của tâm linh. Nơi con người sau bao lần trôi dạt bỗng nhận ra mình vẫn còn ở đó. Bài thơ ngắn mà mở ra một cõi triết lý, một niềm thương sâu hun hút không thấy đáy. Và từ đó đến nay, “nắng buồn” của Bùi Giáng vẫn lặng lẽ chảy qua tâm hồn người đọc, chậm thôi, thưa thôi, mà thấm rất lâu trong từng mạch nhựa của lòng người.
…
PHƯƠNG ẤY – NƠI LINH HỒN MỞ CÁNH CỬA MỘNG
Trong miền sương khói của ký ức và mộng tưởng, nơi có những tiếng khóc như đã tan vào im lặng và những nụ cười chỉ còn thấp thoáng như bóng nắng cuối chiều, bài thơ “Mở Về Phương Ấy” của Bùi Giáng mở ra một cõi mơ nửa hiện nửa khuất, gần đó mà cũng rất xa vời.Như thể con người cứ bước đi trong đó mà không thật biết mình đang tìm đến đâu. Ở thế giới thơ ấy, ngôn từ không còn dừng lại ở chức năng để diễn tả, mà đã hóa thành nhịp thở của linh hồn, thành tiếng động khe khẽ của ký ức khi trở mình trong sâu thẳm của tâm thức. Ngay từ vài câu mở đầu, Bùi Giáng nhẹ nhàng dắt người đọc đi vào một miền hoài niệm bảng lảng khói sương, nơi thực và mộng quyện vào nhau, dẫn người tađi vào một miền ký ức đong đầy chất hư ảo:
“Con gái khóc bữa nào
Bây giờ nhắc chi nữa
Chuyện ngày trước chiêm bao
Chuyện ngày sau mộng úa”
“Con gái khóc bữa nào” gợi một vệt buồn mảnh như khói. “Khóc” không còn là sự kiện, mà là âm vang đã tan vào thời gian. Cái “bữa nào” ấy người ta không thể định vị được, nó mơ hồ như một vết nứt trong ký ức.Như có thực mà như không có, nólà cái riêng và cũng là cái chung cho tất cả phận người. Rồi câu “Bây giờ nhắc chi nữa” nghe tưởng nhẹ, lại như một nhát cắt vào tâm thức. Ký ức, một khi được gọi tên càng đau.
Từ “chiêm bao” và cụm ngắn “mộng úa” nối tiếp nhau như hai nhịp tim của vô thường. “Chiêm bao” là giấc mộng đẹp đã qua, còn “mộng úa” là giấc mộng sắp tàn. Bùi Giáng đã kéo ta đi trên một sợi dây mảnh giữa hai cõi. Cõi của điều đã mất và cõi của điều đang héo. Thời gian không chảy, mà tan. Và chính trong cái tan ấy, ta nghe được nhịp thở của nỗi nhớ.
Khổ thứ hai như một khúc hát tang lễ của linh hồn:
“Em chết bên bờ lúa
Em chết dưới triều xanh
Giòng sông kia ấy của
Mộng ước vỡ tan tành”
Hai lần “em chết” đâu hẳn là một cái chết vật lý. Nó là sự tàn phai của ảo tưởng, là phút buông rơi của một linh hồn từng mơ. “Bờ lúa” chính là mùi đất, mùi quê, mùi sự sống. “Triều xanh” là hơi thở của biển, của sự mênh mông. Em chết giữa hai bờ, chết giữa ruộng và sóng,như là chết giữa hiện thực và mộng tưởng. Đó là nơi thơ Bùi Giáng trú ngụ, chỗ giao thoa của hữu hạn và vô biên.
Hai chữ “tan tành” là cú dội chót trong khổ thơ, một âm thanh rạn vỡ, nhưng cũng là nhịp mở của cánh cửa. “Mộng ước vỡ tan tành”nghe như một bi kịch, nhưng kỳ thực là sự giải thoát. Vì trong thế giới thơ của Bùi Giáng, mọi thứ chỉ thật sự tồn tại khi nó tan ra.
Rồi thi sĩ khẽ nghiêng sang một khung cảnh lạ lùng, bình dị hóa huyền ảo:
“Ở bên đường ngồi lại
Những người đếm tóc nhau
Kỷ niệm về kinh hãi
Màu mắt thuở xa nào”
“Đếm tóc nhau” là một hình ảnhngô nghêmà siêu thực. Ấy là hành vi của những linh hồn nhớ nhau đến mức phải đo từng sợi tóc ký ức. Sự “kinh hãi” trong câu ba không phải sợ hãi, mà là cái rùng mình trước ký ức. Ký ức sống lại như một bóng người đi ngang hư vô. Và “màu mắt thuở xa nào” lại mở ra một tầng không gian khác, nơi ánh nhìn xưa đã hóa tro, nhưng vẫn lấp lánh trong mắt hiện tại. Đó chính là cách Bùi Giáng làm thơ. Ông không viết bằng ngôn ngữ, mà viết bằng ánh sáng của hoài niệm.
Rồi bỗng bài thơ chuyển giọngnhẹ như một làn khói, mà thấm như một lời cầu:
“Xin ngó bóng mây trời
Xin nhìn con cá nhảy
Xin thấy ở khắp nơi
Miệng cười thơ dại ấy”
Ba lần điệp ngữ “xin” là ba lần linh hồn cúi mình trước tạo hóa. Nhưng đó không phải lời cầu khẩn, mà là một sự hòa nhập. “Xin ngó”, “xin nhìn”, “xin thấy” ở ba cấp độ của nhận thức.Từ nhìn thấy bên ngoài, đến nhìn vào bên trong, rồi thấy ra cái toàn thể. Và khi “miệng cười thơ dại ấy” hiện ra làm người ta không còn biết đó là nụ cười của ai. Có thể là em, là người đã chết, là ký ức, hay là chính thi sĩ. Từ ghép “thơ dại” làmột từ bình thường, nhưng đặt đúng chỗ, trở thành viên ngọc sáng trong toàn bài.Nó đâu chỉ mô tả tính trẻ con, mà còn chứa đựng cả tinh thần của Bùi Giáng: một linh hồn ngây thơ và điên dại,hồn nhiên mà thấu triệt.
Khép lại bài thơ, đây lại là khúc độc thoại của người từng đi qua vô thường, rồi dừng lại trước vĩnh cửu:
“Con gái khóc bữa nào
Bây giờ xin nhắc lại
Xin dựng một hàng rào
Để mở về phương ấy”
“Dựng một hàng rào, để mở”, đó là nghịch lý mang chữ ký của Bùi Giáng. Trong thế giới ông, ranh giới không để ngăn mà để vượt rào. Hàng rào là biên giới của lý trí, và mở về phương ấy là bước sang miền của tâm linh, mọi điều tưởng chừng khép kín lại hóa ra mênh mông. “Phương ấy” là đâu? Không chỉ là một hướng không gian, mà là phương trời của linh hồn, nơi ngôn từ dừng lại, nhưng sự hiện hữu chỉ mới bắt đầu.
Từng chữ trong bài thơ là một bước chân đi trên sợi dây mong manh giữa sống và mộng, tỉnh và mê, nhớ và quên. Những từ và ngữ ngắn như “chiêm bao”, “mộng úa”, “tan tành”, “thơ dại”là những phím đàn làm nên tiết tấu. Chúng còn là cấu trúc tinh thần của bài thơ: mềm, sâu và lung linh như khói trôi qua mặt nước.
Đọc bài thơ “Mở Về Phương Ấy” của Bùi Giáng, người ta có cảm giác mình không chỉ đang lần theo từng câu chữ, mà như đang bước qua một cuộc hành hương âm thầm vào cõi sâu nhất của tâm linh. Thơ ở đây không còn là ngôn ngữ để kể hay để tả, mà trở thành con đường nhỏ dẫn con người đi xuyên qua ký ức, mất mát và những miền vô hình của hiện hữu. Bùi Giáng viết như thể ông đang đứng bên mép của hai cõi.Một bên là đời sống đầy dâu bể, một bên là khoảng mênh môngcủa mộng và đạo.Rồi lặng lẽ thả xuống cho đời từng chữ, từng hơi thở, từng mảnh linh hồn đã được nung qua cô đơn và chiêm nghiệm.
Điều sâu sắc mà bài thơ gợi ra là: có những cánh cửa trong đời không mở bằng sức mạnh, mà chỉ mở khi con người đã đi hết đoạn đường đau đớn của mình. Con người phải từng biết dựng lên một “hàng rào” bằng nước mắt, bằng giới hạn, bằng những đổ vỡ không sao tránh khỏi, thì mới có thể bước qua và mở ra một phương trời khác trong tâm thức. Cũng như vậy, những nụ cười hồn nhiên nhất nhiều khi không thuộc về người chưa từng khổ đau, mà thuộc về kẻ đã đi qua hết những tầng sâu của mất mát, mà vẫn giữ được trong lòng một chút trong trẻo ban đầu. Mỗi lần đọc đến đây, tôi lại thấy Bùi Giáng giống như một người suốt đời đi lạc, nhưng chính vì đi lạc quá xa, nên cuối cùng ông lại tìm được con đường gần nhất về với bản tâm mình.
Khi bài thơ khép lại, trong lòng người đọc dường như vẫn còn vang lên một tiếng gọi rất khẽ: hãy mở về phương ấy. “Phương ấy” không chỉ là một hướng đi trong tưởng tượng, mà là phương trời của mộng, của vô thường và của sự tỉnh thức. Ở đó, nắng có thể tan, gió có thể rơi, mọi hình bóng rồi cũng nhòa đi theo năm tháng.Nhưng linh hồn sau bao phen nghiêng ngả lại có thể đứng dậy, thảnh thơi mỉm cười như một đứa trẻ thơ dại vừa bước ra khỏi giấc mơ dài. Và có lẽ, đó là điều đẹp nhất mà thơ Bùi Giáng để lại: Sau tất cả những tan vỡ của kiếp người, trong sâu thẳm mỗi chúng ta vẫn còn một cánh cửa lặng lẽ mở ra đi về phía ánh sáng.
Nguyễn Đông A
(Còn tiếp)
