Về phán quyết Louisiana v. Callais của TCPV/Hoa Kỳ liên quan đến The Voting Rights Act (1965

John Lewis và Hosea Williams dẫn đầu 600 người bước qua cầu Edmund Pettus ở Selma, Alabama ngày 7 tháng 3 năm 1965.

(Thư gửi 6 vị Thẩm Phán trong nhóm Đa Số của Phán Quyết)

Có một bức ảnh vẫn luôn chực chờ nơi rìa ký ức tôi.

Ngày 7 tháng 3 năm 1965. John Lewis và Hosea Williams dẫn đầu 600 người bước qua cầu Edmund Pettus ở Selma, Alabama. Họ mặc đồ đi lễ nhà thờ. Trong tay không mang bất cứ thứ gì có thể gọi là vũ khí. Họ đi về phía Montgomery, bởi một cảnh sát tiểu bang đã bắn vào bụng Jimmie Lee Jackson khi anh cố bảo vệ mẹ mình trong một cuộc tuần hành đòi quyền bầu cử. Jackson qua đời ngày 26 tháng 2. Anh 26 tuổi, một cựu binh.

Tội của anh?

Anh muốn được bỏ phiếu.

Những gì xảy ra sau cái chết của Jackson đã được ghi vào lịch sử Hoa Kỳ. Cảnh sát trưởng Jim Clark, các phụ tá của ông ta và lực lượng cảnh sát tiểu bang chặn đoàn người ngay chân cầu. Họ ra lệnh giải tán. Khi những người tuần hành quỳ xuống cầu nguyện, cảnh sát tràn tới với dùi cui, roi da, hơi cay, ngựa, và theo một số lời kể, cả gậy chích điện gia súc.

Sọ của John Lewis bị vỡ. Amelia Boynton Robinson bị đánh bất tỉnh và bỏ mặc giữa lòng đường. Mười bảy người phải nhập viện. Với một sự mỉa mai gần như hoàn hảo, những hình ảnh bạo lực — phiên bản “lính bão táp” của Alabama đánh đập những thân thể người da đen — đã được truyền hình phát đi tối hôm đó, chen ngang buổi phát sóng bộ phim Judgment at Nuremberg. Người Mỹ chứng kiến đất nước mình đối xử với chính công dân của mình chỉ vì họ muốn có tiếng nói trong việc cai trị chính mình.

Tám ngày sau, Lyndon Johnson đứng trước Quốc hội và nói: “Chúng ta sẽ vượt qua.”

Đạo luật Quyền Bầu cử (The Voting Rights Act)  được ký ngày 6 tháng 8 năm 1965. Chưa đầy năm tháng sau sự việc cây cầu Edmund Pettus.

Tôi nhắc lại đoạn lịch sử này bởi sáng nay quý vị đã bác bỏ bản đồ bầu cử của Louisiana — bản đồ tạo nên một đơn vị bầu cử quốc hội thứ hai với đa số cử tri da đen — và tuyên bố rằng, trong những dữ kiện này, việc tuân thủ Đạo luật Quyền Bầu cử không thể biện minh cho biện pháp khắc phục dựa trên yếu tố chủng tộc của tiểu bang. Quý vị phán rằng cách sửa chữa phân biệt chủng tộc trong bầu cử lại chính là vấn đề. Biện pháp khắc phục, theo kết luận của quý vị, mới là tội lỗi.

Và quý vị làm điều đó dựa vào Tu chính án thứ 14.

Hãy nghĩ về điều ấy một chút.

Tu chính án thứ 14 được phê chuẩn năm 1868, được viết sau một cuộc nội chiến cướp đi sinh mạng của hàng trăm ngàn người, nhằm bảo đảm quyền công dân bình đẳng cho những con người mà đất nước này đã nô dịch suốt 250 năm. Hai năm sau đó, Tu chính án thứ 15 tiếp bước, hứa rằng quyền bầu cử không thể bị tước đoạt vì lý do chủng tộc. Cả hai tu chính án đều trao cho Quốc hội quyền rõ ràng để thực thi những bảo đảm ấy.

Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi mà phi thường, chúng đã được thực thi. Trong thời kỳ Tái thiết, đàn ông da đen đi bầu, giữ chức vụ, xây dựng cộng đồng, định hình hướng đi của quốc gia. Rồi năm 1877, một thỏa hiệp chính trị chấm dứt việc thực thi của liên bang, và lời hứa ấy bị phản bội.

Chín thập niên sau đó là khủng bố, tước quyền, thuế bầu cử, kiểm tra trình độ đọc viết, gian lận, đe dọa và bạo lực đối với bất kỳ ai cố gắng biến những tu chính án ấy thành hiện thực.

Đạo luật Quyền Bầu cử năm 1965 là nỗ lực hoàn tất câu văn mà Tu chính án 14 và 15 đã khởi đầu.

Mục 2 của đạo luật ấy cho phép cử tri thách thức những bản đồ bầu cử làm suy yếu sức mạnh lá phiếu của thiểu số — ngay cả khi sự phân biệt không diễn ra bằng cánh cửa tòa án bị khóa, mà bằng những đường ranh khu vực được vẽ cẩn thận để khiến lá phiếu của một số người trở nên nhẹ hơn.

Tôi viết để nhắc quý vị ai đã trả giá cho đạo luật ấy. Nó được mua bằng một thứ tiền vô cùng đắt đỏ.

Bằng sinh mạng của Jimmie Lee Jackson.

Bằng chiếc sọ vỡ của John Lewis.

Bằng James Reeb, mục sư Unitarian đáp lời kêu gọi đến Selma và bị đánh chết bốn ngày sau “Chủ nhật Đẫm máu”.

Bằng Viola Liuzzo, một người mẹ ở Detroit đã chở những người tuần hành về nhà trong đêm tối và bị Ku Klux Klan sát hại vì điều đó.

Bằng 99 năm những lời hứa bị trì hoãn, những quyền bị chối bỏ, những thân thể bị nghiền nát, những cái tên bị quên lãng, và những lời cầu nguyện buộc phải dừng lại nơi đầu cầu.

Và năm 1965, món nợ ấy cuối cùng cũng được đòi.

Biết rõ cái giá ấy, hôm nay quý vị dùng chính Tu chính án thứ 14 — bản tu chính án được viết để bảo vệ hậu duệ của những con người đó — để tuyên bố rằng trao cho cộng đồng của họ quyền lực chính trị thực sự lại là một hành vi “phân loại chủng tộc” không thể chấp nhận.

Tôi không biết gọi đó là gì ngoài một sự phản bội không thể dung thứ.

Không phải phản bội một lập trường chính trị.

Mà là phản bội những con người cụ thể.

Những người đã trả giá cụ thể cho đạo luật cụ thể mà quý vị vừa làm rỗng ruột.

Tôi không viết vì nghĩ rằng lá thư này sẽ thay đổi điều gì. Phán quyết của quý vị vẫn còn đó. Dù tôi ghét nó đến đâu, tôi biết điều ấy. Tôi viết vì có những điều cần được nói thành lời, trực tiếp, với những người chịu trách nhiệm.

Tôi không viết cho công chúng nói chung, cũng không để xoa dịu những người vốn đã đồng ý.

Tôi viết cho quý vị.

Quý vị bọc quyết định này trong ngôn ngữ của “mù màu chủng tộc”, như thể việc tuyên bố không nhìn thấy màu da sẽ tự động tạo ra bình đẳng. Nhưng truyền thống mà tôi thuộc về buộc tôi phải nhìn cho rõ. Nó buộc tôi phải gọi tên việc ai đang bị đẩy ra khỏi cánh cổng — không phải bằng khái niệm trừu tượng, mà ngay trước mặt những người đang đẩy họ ra.

Ngôn sứ Amos không nói về những cấu trúc bất công của thời ông bằng những lời chung chung. Ông nhìn thẳng vào những kẻ hưởng lợi từ bất công và nói rõ họ đang làm gì — và cái giá phải trả là gì.

Tôi không phải Amos.

Nhưng tôi hiểu sứ mệnh ấy.

Quý vị có biết điều gì đã bị hy sinh cho những gì quý vị vừa tước bỏ không?

Jimmie Lee Jackson muốn được bỏ phiếu. Anh bị giết vì khát vọng ấy.

Viola Liuzzo chở những người tuần hành về nhà trong đêm và không bao giờ được trở về nhà mình nữa.

James Reeb đáp lời đứng cùng những người hàng xóm, và điều đó khiến ông mất mạng.

Họ đã hiến dâng mạng sống cho điều mà giờ đây quý vị trao trả lại — bằng chính ngôn ngữ của tu chính án lẽ ra phải bảo vệ họ. Tôi tin là quý vị hiểu điều đó chứ?

Chủ nghĩa nguyên bản ư.

Tôi đau buồn vì điều đó, và tôi sẽ gọi tên nó.

Tôi từ chối để sự tao nhã trong lý luận pháp lý của quý vị trở thành lời cuối cùng về ý nghĩa thực sự của ngày hôm nay.

Lịch sử sẽ lên tiếng. Cây cầu sẽ lên tiếng. Máu trên mặt đường sẽ lên tiếng. Những người từng bị bảo phải chờ đợi, rồi bị đánh vì cầu nguyện, rồi được chôn cất vì tin rằng Hiến pháp có nghĩa như lời nó nói — họ sẽ lên tiếng.

Và trong ngày hôm nay, tôi cũng vậy.

Quý vị sẽ mang nỗi hổ thẹn này suốt phần đời còn lại.

Derek Penwell

Về Tác Giả:

Derek Penwell là Mục sư của Nhà thờ Cơ Đốc Douglass Boulevard tại Louisville, đồng thời là giảng viên tại Đại học Louisville thuộc các ngành Nghiên cứu Tôn giáo và Nhân văn So sánh. Ông là tác giả cuốn *The Mainliner’s Survival Guide to the Post-Denominational World* và là một nhà hoạt động xã hội tích cực ở cả ba cấp độ: địa phương, tiểu bang và quốc gia.

PHỤ LỤC:

The Voting Rights Act (1965): Bản lề của nền dân chủ Mỹ

Đạo luật Quyền Bầu cử (Voting Rights Act – VRA), được Tổng thống Lyndon B. Johnson ký ban hành ngày 6/8/1965, là một trong những cột mốc pháp lý quan trọng nhất của phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ. Nó ra đời không chỉ như một văn bản luật, mà như một câu trả lời trực diện cho gần một thế kỷ tước đoạt quyền bầu cử của người Mỹ gốc Phi, bất chấp những bảo đảm hiến định trước đó.

1. Nguyên nhân ra đời

Sau Nội chiến, Tu chính án thứ 14 (1868) và Tu chính án thứ 15 (1870) đã bảo đảm quyền công dân bình đẳng và cấm phân biệt chủng tộc trong quyền bầu cử. Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ 19, nhiều bang miền Nam sử dụng các biện pháp như thuế bầu cử (poll tax), bài kiểm tra đọc viết (literacy tests), “điều khoản ông nội” (grandfather clause) và bạo lực đe dọa để ngăn người da đen đi bỏ phiếu.

Đến thập niên 1960, phong trào dân quyền dâng cao. Các cuộc tuần hành ở Selma, Alabama — đặc biệt là “Chủ nhật đẫm máu” ngày 7/3/1965 trên cầu Edmund Pettus — đã khiến cả nước Mỹ chứng kiến cảnh người biểu tình ôn hòa bị đàn áp tàn bạo. Sự kiện này thúc đẩy chính quyền liên bang hành động quyết liệt.

Chỉ vài tháng sau, Quốc hội thông qua Đạo luật Quyền Bầu cử.

2. Mục đích cốt lõi

Đạo luật có ba mục tiêu chính:

  • Xóa bỏ rào cản phân biệt chủng tộc trong bầu cử: Cấm các hình thức như bài kiểm tra đọc viết hay các thủ thuật hành chính nhằm loại trừ cử tri thiểu số.
  • Trao quyền giám sát cho chính phủ liên bang: Một số bang và quận hạt có lịch sử phân biệt chủng tộc phải xin “tiền kiểm duyệt” (preclearance) từ Bộ Tư pháp hoặc tòa án liên bang trước khi thay đổi luật bầu cử.
  • Cho phép kiện tụng khi quyền bầu cử bị pha loãng: Điều 2 (Section 2) cho phép cử tri khởi kiện nếu bản đồ bầu cử hoặc quy định mới làm suy giảm sức mạnh lá phiếu của các cộng đồng thiểu số.

Kết quả là tỷ lệ đăng ký và đi bầu của người Mỹ gốc Phi tại miền Nam tăng mạnh chỉ trong vài năm sau khi luật được ban hành. Hàng nghìn quan chức da đen được bầu vào các vị trí công quyền trong những thập niên tiếp theo.

3. Những hệ lụy và tranh cãi

Trong nhiều thập niên, VRA được xem là một thành công lập pháp hiếm hoi với sự ủng hộ lưỡng đảng. Tuy nhiên, nó cũng trở thành tâm điểm tranh luận pháp lý về vai trò của chủng tộc trong chính sách công.

a. Phán quyết Shelby County v. Holder (2013)

Năm 2013, Tòa án Tối cao trong vụ Shelby County v. Holder đã vô hiệu hóa công thức xác định các khu vực phải xin tiền kiểm duyệt, khiến cơ chế giám sát tự động của liên bang gần như tê liệt. Kể từ đó, nhiều bang nhanh chóng ban hành các quy định bầu cử mới mà trước đây có thể đã bị chặn lại.

b. Tranh cãi về “colorblindness”

Một số lập luận bảo thủ cho rằng các biện pháp “có ý thức về chủng tộc” để bảo vệ quyền bầu cử có thể vi phạm nguyên tắc bình đẳng hiến định. Ngược lại, các nhà bảo vệ dân quyền lập luận rằng bỏ qua yếu tố chủng tộc trong bối cảnh lịch sử bất bình đẳng thực chất sẽ làm suy yếu quyền của các cộng đồng từng bị loại trừ.

4. Ý nghĩa lịch sử

Đạo luật Quyền Bầu cử không chỉ là một văn bản pháp lý; nó là thành quả của phong trào đấu tranh bằng máu và nước mắt. Nó đánh dấu bước chuyển từ lời hứa hiến định sang cơ chế thực thi cụ thể.

Cho đến nay, VRA vẫn là nền tảng của các cuộc tranh luận về dân chủ Mỹ:

  • Ai có quyền định hình luật bầu cử?
  • Làm thế nào để cân bằng giữa nguyên tắc bình đẳng hình thức và công bằng thực chất?
  • Và liệu lịch sử phân biệt chủng tộc có còn cần được tính đến trong chính sách hiện tại?

Nửa thế kỷ sau khi được ký ban hành, Đạo luật Quyền Bầu cử vẫn tiếp tục định hình — và bị định hình bởi — cuộc đối thoại sâu sắc về bản chất của nền dân chủ Hoa Kỳ.

(T.Vấn Biên Tập & Hiệu Đính. CHatGPT chuyển ngữ)

Bài Mới Nhất
Search