D.H. Lawrence: Nhà Văn Của Nỗi Khao Khát và Sự Sống

David Herbert Lawrence (1885-1930) là một trong những tiểu thuyết gia, nhà thơ, nhà phê bình văn học và họa sĩ người Anh có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20. Nổi tiếng với việc khám phá các chủ đề về bản năng, tình dục, tâm lý con người và những tác động tiêu cực của công nghiệp hóa đối với xã hội, Lawrence là một tác giả “khó nhằn” theo đúng nghĩa đen, không chỉ về phong cách viết mà còn về sự gai góc trong tư tưởng của ông.

Cuộc đời: Từ Hầm Mỏ Đến Văn Chương

Lawrence sinh ra ở Eastwood, Nottinghamshire, trong một gia đình thợ mỏ nghèo. Tuổi thơ của ông gắn liền với cảnh quan công nghiệp của vùng than đá, nơi mà sau này trở thành bối cảnh cho nhiều tác phẩm của ông, bao gồm cả “Odour of Chrysanthemums”. Cha ông là một thợ mỏ ít học, thô lỗ nhưng đầy sức sống, trong khi mẹ ông, một người phụ nữ có học thức và nhạy cảm, đến từ tầng lớp trung lưu. Sự đối lập này đã định hình sâu sắc tính cách và quan điểm của Lawrence về mối quan hệ nam nữ, sự xung đột giữa bản năng và trí tuệ, và sự phân chia giai cấp trong xã hội Anh.

Sức khỏe yếu ớt từ nhỏ đã ngăn cản Lawrence theo bước cha mình xuống hầm mỏ. Thay vào đó, ông theo học ngành sư phạm và trở thành giáo viên. Tuy nhiên, niềm đam mê văn chương sớm trỗi dậy, và ông bắt đầu viết truyện ngắn, thơ ca. Bước ngoặt lớn trong đời Lawrence là khi ông gặp và yêu Frieda Weekley, một phụ nữ Đức đã có chồng và ba con. Mối quan hệ đầy sóng gió này, bất chấp những chuẩn mực xã hội thời bấy giờ, đã dẫn đến việc họ bỏ trốn và kết hôn vào năm 1914. Frieda trở thành người bạn đời, người tình và nguồn cảm hứng vô tận cho Lawrence, đồng thời cũng là nguyên mẫu cho nhiều nhân vật nữ mạnh mẽ và phức tạp trong tác phẩm của ông.

Cuộc đời Lawrence sau này là chuỗi những chuyến đi không ngừng, tìm kiếm một nơi chốn lý tưởng để thoát khỏi sự gò bó của xã hội công nghiệp Anh và tìm kiếm sự tự do cá nhân. Ông đã sống ở Ý, Úc, Mỹ, Mexico và nhiều nơi khác, luôn mang theo khát vọng khám phá bản chất thật của con người và nền văn hóa. Lawrence qua đời ở Pháp vào năm 1930 vì bệnh lao, để lại một di sản văn học đồ sộ và đầy tranh cãi.

Tác phẩm và Phong cách: Bản Năng, Tình Dục và Xã Hội

Tác phẩm của D.H. Lawrence thường xuyên đối diện với những chủ đề mà xã hội thời đó còn né tránh, đặc biệt là tình dụcbản năng nguyên thủy của con người. Ông tin rằng xã hội công nghiệp và những ràng buộc của nó đã làm thui chột đời sống tinh thần và tình cảm của con người, đẩy họ vào sự giả tạo và cô lập.

Một số tác phẩm nổi bật của ông bao gồm:

  • Sons and Lovers (1913): Tiểu thuyết mang tính tự truyện này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa mẹ và con trai, sự đấu tranh nội tâm của một chàng trai trẻ giữa hai người phụ nữ và sự bế tắc của cuộc sống trong một thị trấn khai thác than. Đây là một tác phẩm then chốt trong sự nghiệp của Lawrence, cho thấy sự phát triển của ông trong việc phân tích tâm lý.
  • The Rainbow (1915): Kể về ba thế hệ của gia đình Brangwen ở vùng nông thôn Nottinghamshire, tác phẩm này khám phá sự phát triển của đời sống tinh thần và tình dục qua các thời kỳ lịch sử, từ nông nghiệp đến công nghiệp. Cuốn sách đã bị cấm vì nội dung được cho là “không đứng đắn” vào thời điểm đó.
  • Women in Love (1920): Là phần tiếp theo của The Rainbow, tác phẩm này đi sâu vào mối quan hệ phức tạp của hai chị em Gudrun và Ursula Brangwen với hai người đàn ông khác nhau. Lawrence tiếp tục đào sâu vào các vấn đề về tình yêu, hôn nhân, tình bạn và sự khám phá bản thân trong một thế giới đang thay đổi.
  • Lady Chatterley’s Lover (1928): Có lẽ là tác phẩm gây tranh cãi nhất của ông, cuốn tiểu thuyết này kể về mối quan hệ giữa một phụ nữ quý tộc và một người gác rừng. Tác phẩm đã bị cấm trong nhiều thập kỷ do mô tả thẳng thắn về tình dục và ngôn ngữ “tục tĩu”. Cuốn sách thách thức các quan niệm truyền thống về giai cấp, hôn nhân và sự giải phóng tình dục.
  • Thơ ca và Truyện ngắn: Ngoài tiểu thuyết, Lawrence còn là một nhà thơ tài năng với những bài thơ giàu hình ảnh và cảm xúc, thường tập trung vào thiên nhiên và những trải nghiệm cá nhân. Ông cũng để lại nhiều truyện ngắn xuất sắc, trong đó có “Odour of Chrysanthemums”, thể hiện khả năng khắc họa sâu sắc tâm lý nhân vật và không khí u ám của cuộc sống.

Phong cách của Lawrence được đánh dấu bởi chủ nghĩa hiện thực tâm lý sâu sắc. Ông không ngại đi sâu vào những góc khuất của tâm hồn con người, khai thác những cảm xúc nguyên thủy, bản năng và những xung đột nội tâm. Ngôn ngữ của ông thường giàu chất thơ, sống động, nhưng cũng đầy gai góc và trực diện. Ông sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, đặc biệt là từ thiên nhiên, để truyền tải ý nghĩa sâu xa hơn.

Di Sản và Ảnh Hưởng

Mặc dù gây ra nhiều tranh cãi trong thời đại của mình, D.H. Lawrence giờ đây được công nhận là một trong những nhà văn quan trọng nhất của văn học Anh thế kỷ 20. Ông đã tiên phong trong việc khám phá các chủ đề về tình dục và tâm lý một cách cởi mở, mở đường cho nhiều tác giả sau này. Những tác phẩm của ông vẫn tiếp tục được nghiên cứu và thảo luận rộng rãi, bởi chúng vẫn mang tính thời sự trong việc đặt ra câu hỏi về bản chất con người, mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội, và ý nghĩa của sự sống trong một thế giới ngày càng phức tạp.

Gemini & T.Vấn

Dưới đây là một trong những truyện ngắn tiêu biểu của D.H. Lawrence với phần chuyển ngữ của Gemini và sự hiệu đính của T.Vấn.

MỘT SỰ THỎA HIỆP

(Nguyên tác: SECOND BEST – trích trong tuyển tập truyện ngắn The Collected Short Stories of D H Lawrence –  nhà xuất bản Andrews UK năm 2012)

 

 “ÔI, CHỊ MỆT QUÁ!” Frances kêu lên một cách bực bội, và ngay lập tức cô ngã phịch xuống bãi cỏ, gần chân hàng rào. Anne đứng đó một lát ngạc nhiên, rồi, đã quen với những điều kỳ quặc của Frances yêu quý của mình, nói:

“Thế thì, chẳng phải em luôn có thể mệt sao, sau chuyến đi dài lê thê từ Liverpool hôm qua?” rồi cô cũng ngồi phịch xuống bên cạnh chị gái. Anne là một cô gái trẻ khôn ngoan mười bốn tuổi, rất mũm mĩm, bình thường. Frances lớn hơn nhiều, khoảng hai mươi ba tuổi, và thất thường, bốc đồng. Cô là người đẹp và là đứa con thông minh của gia đình. Cô lấy tay nhặt những cái gai nhỏ bám trên váy mình một cách lo lắng, tuyệt vọng. Gương mặt nghiêng xinh đẹp của cô, với mái tóc đen uốn cong phía trên, ấm áp với làn da đỏ sẫm và rực rỡ như một quả lê, bình thản như một chiếc mặt nạ, bàn tay mảnh mai màu nâu của cô cử động một cách lo lắng.

“Không phải do chuyến đi,” cô nói, phản đối sự chậm hiểu của Anne. Anne nhìn người chị yêu quý của mình một cách dò hỏi. Cô gái trẻ, với cách tự tin, thực tế của mình, bắt đầu đánh giá sinh vật kỳ quặc này. Nhưng đột nhiên cô thấy mình hoàn toàn đối diện với đôi mắt của Frances; cảm thấy hai con mắt đen, nóng bỏng bùng lên thách thức mình, và cô rụt rè lùi lại. Frances đặc biệt có những cái nhìn trừng trừng, lộ liễu, khiến người đối diện bối rối bởi sự dữ dội và bất ngờ của chúng.

“Có chuyện gì vậy, chị gái đáng thương của em?” Anne hỏi, khi cô ôm lấy thân hình mảnh mai, bướng bỉnh của chị gái vào lòng. Frances cười run rẩy, và nép mình tìm sự an ủi trên bộ ngực đang nhú của cô em gái mạnh mẽ.

“Ôi, chị chỉ hơi mệt một chút thôi,” cô lẩm bẩm, sắp khóc.

“Vâng, tất nhiên rồi, chị mong gì nữa?” Anne dỗ dành. Đối với Frances, Anne đóng vai người lớn hơn, gần như là mẹ của cô, thật là một trò đùa. Nhưng rồi, Anne đang ở tuổi vị thành niên không vướng bận; đàn ông đối với cô như những con chó lớn: trong khi Frances, ở tuổi hai mươi ba, đã chịu đựng khá nhiều.

Vùng nông thôn tĩnh lặng đến lạ thường vào buổi sáng. Trên bãi đất chung, mọi thứ đều sáng lấp lánh bên cạnh bóng của nó, và sườn đồi tỏa nhiệt trong im lặng. Bãi cỏ nâu dường như đang trong trạng thái cháy âm ỉ, lá sồi cháy xém màu nâu. Giữa tán lá đen sẫm ở xa, màu đỏ và cam nhỏ bé của ngôi làng hiện lên.

Những cây liễu ven suối dưới chân bãi đất chung bỗng rung lên với hiệu ứng chói lọi như kim cương. Đó là một cơn gió thoảng qua. Anne trở lại tư thế bình thường. Cô mở rộng đầu gối, và đặt vào lòng một nắm hạt phỉ, những thứ lá xanh trắng, một bên má của chúng đã ngả màu rám nắng giữa nâu và hồng. Cô bắt đầu bóc vỏ và ăn chúng. Frances, cúi đầu, nghiền ngẫm một cách cay đắng.

“Này, chị biết Tom Smedley không?” cô gái trẻ bắt đầu, khi cô kéo một hạt nhân chặt ra khỏi vỏ.

“Chị nghĩ vậy,” Frances đáp một cách mỉa mai.

“À, anh ấy cho em một con thỏ rừng anh ấy bắt được, để nuôi cùng con thỏ nhà của em – và nó còn sống.”

“Thế thì tốt rồi,” Frances nói, rất thờ ơ và mỉa mai.

“Vâng; đúng vậy! Anh ấy nói sẽ đưa em đến Lễ hội Ollerton, nhưng anh ấy chẳng bao giờ làm. Nhìn này, anh ấy đã đưa một người hầu gái từ nhà xứ đi chơi; em thấy họ mà.”

“Thì anh ta nên làm vậy,” Frances nói.

“Không, anh ấy không nên! Và em đã nói với anh ấy như vậy. Và em nói với anh ấy là em sẽ kể cho chị nghe– và em đã làm rồi.”

Tách, tách là tiếng hạt nhân vỡ giữa hàm răng cô. Cô tách hạt nhân ra, và nhai một cách tự mãn.

“Cũng không khác biệt gì nhiều đâu,” Frances nói.

“Vâng, có thể là không; nhưng dù sao thì em vẫn giận anh ấy.”

“Tại sao?”

“Vì em giận; anh ấy không có quyền đi chơi với người hầu gái.”

“Anh ấy hoàn toàn có quyền,” Frances kiên quyết nói, rất công bằng và lạnh lùng.

“Không, anh ấy không có quyền, khi anh ấy đã nói sẽ đưa em đi.”

Frances bật cười vui vẻ và nhẹ nhõm.

“Ôi, không; chị đã quên mất chuyện đó,” cô nói thêm, “Và anh ấy nói gì khi em hứa sẽ kể cho chị?”

“Anh ấy cười và nói, ‘Cô ấy sẽ không bận tâm về chuyện đó đâu.’”

“Và cô ấy sẽ không bận tâm đâu,” Frances khịt mũi.

Có sự im lặng. Bãi đất chung, với những cây tật lê khô héo, đầu vàng, những đống cây mâm xôi im lìm, những bụi kim tước vỏ nâu dưới ánh nắng chói chang, dường như mờ ảo. Qua con suối bắt đầu một bức tranh nông nghiệp rộng lớn, những ô vuông trắng của rơm lúa mạch, những ô vuông nâu của lúa mì, những mảng màu kaki của đồng cỏ, những vệt đỏ của đất bỏ hoang, với những khu rừng và ngôi làng nhỏ sẫm màu như những vật trang trí, dẫn lối ra xa, thẳng tới những ngọn đồi, nơi những ô vuông càng ngày càng nhỏ lại, cho đến khi, trong làn khói đen mờ ảo của sức nóng, ở xa tít tắp, chỉ còn những ô vuông trắng nhỏ bé của rơm lúa mạch hiện rõ.

“Này, em nói này, đây là một cái hang thỏ!” Anne đột nhiên kêu lên. “Chúng ta có nên đợi xem có con nào chui ra không? Chị sẽ không phải bồn chồn đâu.”

Hai cô gái ngồi yên lặng. Frances quan sát một số vật thể xung quanh mình: chúng có một vẻ ngoài kỳ lạ, không thân thiện: sức nặng của những quả cơm cháy xanh xám trên cuống tím ngắt; ánh lấp lánh của những quả táo dại vàng úa mọc thành chùm cao trên hàng rào, đối với bầu trời: những chiếc lá anh thảo kiệt sức, rũ rượi nằm bẹp dưới chân hàng rào: tất cả đều trông lạ lẫm đối với cô. Rồi mắt cô bắt gặp một chuyển động. Một con chuột chũi đang di chuyển lặng lẽ trên nền đất đỏ ấm áp, thò mũi, xáo trộn đây đó, phẳng lì, và đen như một cái bóng, di chuyển qua lại, và rồi đột nhiên nhanh nhẹn, và lặng lẽ, như một bóng ma của niềm vui sống. Frances giật mình, theo thói quen định gọi Anne đến giết con vật nhỏ phiền toái ấy. Nhưng, hôm nay cô cảm thấy uể oải vì bất hạnh của cô quá lớn. Cô nhìn con vật nhỏ ấy bơi lội, hít ngửi, chạm vào mọi thứ để khám phá chúng, chạy một cách mù quáng, vui sướng tột độ bởi ánh nắng mặt trời và những thứ nóng bỏng, kỳ lạ vuốt ve bụng và mũi nó. Cô cảm thấy một sự thương hại sâu sắc cho sinh vật nhỏ bé ấy.

“Này, Fran của chúng ta, nhìn kìa! Đó là một con chuột chũi.”

Anne đã đứng dậy, đứng nhìn con thú tối tăm, vô thức. Frances cau mày lo lắng.

“Nó không chạy đi, đúng không?” cô gái trẻ khẽ nói. Rồi cô rón rén đến gần con vật. Con chuột chũi bơi lội một cách lóng ngóng. Ngay lập tức Anne đặt chân lên nó, không quá mạnh. Frances có thể thấy chuyển động vùng vẫy, bơi lội của những bàn tay nhỏ màu hồng của con vật, sự xoắn vặn và co giật của cái mũi nhọn hoắt của nó, khi nó vật lộn dưới đế giày.

“Nó quằn quại quá!” cô gái xinh đẹp nói, cau mày trước cảm giác kỳ lạ đó. Rồi cô cúi xuống nhìn cái bẫy của mình. Frances giờ đây có thể nhìn thấy, ngoài rìa đế giày, sự phập phồng của đôi vai nhung, sự quay đầu tội nghiệp của khuôn mặt mù lòa, sự chèo bơi điên cuồng của đôi bàn tay hồng phẳng lì.

“Giết chết nó đi,” cô nói, quay mặt đi.

“Ôi – em không làm đâu,” Anne cười, rụt rè. “Chị làm đi, nếu chị muốn.”

“Chị không muốn,” Frances nói, với sự dữ dội thầm lặng.

Sau vài lần thử vờn vờn, Anne thành công trong việc nhấc con vật nhỏ lên bằng gáy. Nó ngửa đầu ra sau, quăng cái mũi dài mù lòa từ bên này sang bên kia, miệng há ra thành một hình thuôn đặc biệt, với những chiếc răng hồng nhạt li ti ở rìa. Cái miệng mù lòa, hoảng loạn há ra và vặn vẹo. Thân hình nặng nề và vụng về, hầu như không nhúc nhích.

“Nó là một thứ nhỏ nhắn sắc sảo phải không,” Anne nhận xét, vặn người để tránh răng.

“Em định làm gì với nó?” Frances gằn giọng hỏi.

“Nó phải bị giết chết – nhìn những thiệt hại chúng gây ra kìa. Em sẽ mang nó về nhà và để bố hoặc ai đó giết nó. Em sẽ không thả nó đi.”

Cô vụng về quấn sinh vật đó vào chiếc khăn tay trong túi áo và ngồi xuống bên cạnh chị mình. Có một khoảng lặng, trong khi Anne chống lại những nỗ lực của con chuột chũi.

“Lần này chị không nói nhiều về Jimmy. Chị có thường gặp anh ấy ở Liverpool không?” Anne đột nhiên hỏi.

“Một hoặc hai lần,” Frances đáp, không biểu lộ dấu hiệu nào cho thấy câu hỏi đó làm cô bận tâm.

“Và vậy là chị không còn thích anh ấy nữa sao?”

“Chị nghĩ là không, vì anh ấy đã đính hôn rồi.”

“Đính hôn? Jimmy Barrass! Chà, thật là! Em chưa bao giờ nghĩ anh ấy sẽ đính hôn.”

“Tại sao không, anh ấy cũng có quyền như bất kỳ ai khác mà?” Frances gắt gỏng.

Anne đang loay hoay với con chuột chũi.

“Có thể vậy,” cuối cùng cô nói; “nhưng em chưa bao giờ nghĩ Jimmy sẽ làm vậy đâu.”

“Tại sao không?” Frances gắt gỏng.

“Em không biết – con chuột chũi chết tiệt này, nó không chịu nằm yên! – anh ấy đính hôn với ai vậy?”

“Làm sao chị biết được?”

“Em nghĩ chị sẽ hỏi anh ấy; chị đã biết anh ấy đủ lâu rồi. Em nghĩ anh ấy nghĩ rằng anh ấy sẽ đính hôn bây giờ khi anh ấy đã là Tiến sĩ Hóa học.”

Frances bật cười bất chấp bản thân.

“Điều đó thì có liên quan gì?” cô hỏi.

“Em chắc chắn là nó có liên quan nhiều. Bây giờ anh ấy sẽ muốn cảm thấy mình là ai đó, nên anh ấy đã đính hôn. Này, thôi nào!”

Nhưng vào lúc này, con chuột chũi suýt nữa thì thoát ra ngoài. Nó vùng vẫy và vặn vẹo điên cuồng, quơ quàng cái đầu nhọn hoắt mù lòa của nó, miệng há ra như một cái lỗ nhỏ, đôi bàn tay to, nhăn nheo xòe rộng.

“Vào đi!” Anne thúc giục, chọc ngón trỏ vào con vật nhỏ, cố gắng đưa nó trở lại trong chiếc khăn tay. Bỗng dưng miệng nó quay lại như một tia lửa trên ngón tay cô.

“Ôi!” cô kêu lên, “nó cắn em rồi.”

Cô thả nó xuống sàn. Choáng váng, con vật mù lòa loạng choạng. Frances muốn hét lên. Cô mong nó sẽ vụt đi trong chớp mắt, như một con chuột, nhưng nó vẫn ở đó mò mẫm; cô muốn khóc bảo nó đi đi. Anne, trong một quyết định tức giận bất ngờ, chụp lấy cây gậy đi bộ của chị mình. Chỉ với một cú đánh, con chuột chũi đã chết. Frances giật mình và sốc. Một khoảnh khắc trước, con vật nhỏ tội nghiệp vẫn còn đang cựa quậy trong cái nóng, và rồi nó nằm đó như một cái túi nhỏ, bất động và đen kịt – không một sự giãy giụa, hầu như không một cái run rẩy nào.

“Nó chết rồi!” Frances nói hổn hển. Anne lấy ngón tay ra khỏi miệng, nhìn những vết chích nhỏ xíu, và nói:

“Đúng vậy, nó chết rồi, và em mừng. Chuột chũi là những thứ phiền toái độc ác.”

Nói xong, cơn giận của cô tan biến. Cô nhặt con vật chết lên.

“Nó có một bộ da đẹp quá,” cô trầm ngâm, vuốt ve bộ lông bằng ngón trỏ, rồi bằng má.

“Cẩn thận,” Frances nói một cách sắc sảo. “Em sẽ dính máu vào váy!”

Một giọt máu màu hồng ngọc treo lơ lửng trên cái mũi nhỏ, sẵn sàng rơi. Anne rũ nó xuống vài cây chuông xanh. Frances đột nhiên trở nên bình tĩnh; trong khoảnh khắc đó, cô trưởng thành.

“Chị nghĩ chúng phải bị giết,” cô nói, và một sự thờ ơ khá ảm đạm nối tiếp nỗi buồn của cô. Những quả táo dại lấp lánh, ánh sáng chói chang của những cây liễu giờ đây đối với cô trở nên tầm thường, hầu như không đáng chú ý. Một điều gì đó đã chết trong cô, khiến mọi thứ mất đi sự sắc bén. Cô bình tĩnh, sự thờ ơ bao trùm nỗi buồn thầm lặng của cô. Đứng dậy, cô đi xuống con suối.

“Này, đợi em với,” Anne kêu lên, lao theo sau.

Frances đứng trên cầu, nhìn lớp bùn đỏ bị giẫm nát thành những hốc nhỏ bởi chân gia súc. Không còn một giọt nước nào, nhưng mọi thứ đều có mùi xanh tươi, mọng nước. Tại sao cô lại ít quan tâm đến bất kỳ ai đến vậy? Cô không biết, nhưng cô cảm thấy một niềm tự hào khá bướng bỉnh trong sự cô lập và thờ ơ của mình.

Họ bước vào một cánh đồng nơi những bó lúa mạch đứng thành hàng, những lọn tóc vàng óng của cây lúa rủ xuống mặt đất. Rơm rạ bị nắng hè gay gắt tẩy trắng, khiến cánh đồng rực sáng một màu trắng xóa. Cánh đồng tiếp theo mềm mại và ngọt ngào với vụ hạt thứ hai; những cây cỏ ba lá mảnh mai, lởm chởm với những chùm hoa hồng nhỏ xinh xắn nằm gọn trong màu xanh đậm. Mùi hương thoang thoảng và hơi khó chịu. Hai cô gái đi hàng một, Frances dẫn đầu.

Gần cổng, một thanh niên đang dùng lưỡi hái cắt cỏ cho bò ăn buổi chiều. Thấy hai cô gái, anh dừng làm việc và đợi một cách vô định. Frances mặc một chiếc váy muslin trắng, cô bước đi với vẻ trang trọng, xa cách và lãng quên. Sự bình thản, sự tiến đến một cách đơn giản, không chú ý của cô khiến anh lo lắng. Cô đã yêu Jimmy ở xa suốt năm năm, chỉ nhận lại được những cử chỉ nửa vời từ anh. Người đàn ông này chỉ ảnh hưởng đến cô một chút.

Tom có vóc dáng trung bình, thân hình săn chắc. Khuôn mặt anh mịn màng, da trắng, bị cháy đỏ, không phải nâu, dưới nắng, và vẻ hồng hào này càng làm tăng vẻ hóm hỉnh và dễ tính của anh. Lớn hơn Frances một tuổi, anh đã theo đuổi cô từ lâu nếu cô có ý muốn. Như vậy, anh vẫn cứ đi theo con đường bình yên của mình một cách vui vẻ, trò chuyện với nhiều cô gái, nhưng vẫn độc thân, phần lớn không vướng bận gì. Chỉ là anh biết anh muốn có một người phụ nữ. Anh kéo quần lên một chút, có vẻ hơi tự ý thức khi hai cô gái đến gần. Frances là một dạng người hiếm có, tinh tế, người mà anh nhận ra với một sự kích thích kỳ lạ và thú vị trong huyết quản mình. Cô mang lại cho anh một cảm giác ngột ngạt nhẹ. Không hiểu sao, sáng nay, cô lại ảnh hưởng đến anh nhiều hơn bình thường. Cô mặc đồ trắng. Tuy nhiên, anh, với tâm trí thực tế của mình, không nhận ra điều đó. Cảm giác của anh chưa bao giờ trở nên có ý thức, có mục đích.

Frances biết mình đang làm gì. Tom sẵn sàng yêu cô ngay khi cô thể hiện cho anh thấy. Giờ đây, khi không thể có Jimmy, cô không còn quá đau lòng. Tuy nhiên, cô vẫn sẽ có một thứ gì đó. Nếu cô không thể có được điều tốt nhất – Jimmy, người mà cô biết là một kẻ hợm hĩnh – cô sẽ có được điều tốt thứ hai, Tom. Cô tiến đến một cách khá thờ ơ.

“Vậy là cô về rồi!” Tom nói. Cô nhận ra sự không chắc chắn trong giọng nói của anh.

“Không,” cô cười, “Tôi vẫn ở Liverpool,” và giọng điệu thân mật đó khiến anh nóng ran.

“Đây không phải cô, vậy ư?” anh hỏi.

Tim cô đập mạnh chấp thuận. Cô nhìn vào mắt anh, và trong một giây, cô ở bên anh.

“Chà, anh nghĩ sao?” cô cười.

Anh nhấc mũ khỏi đầu bằng một cử chỉ nhỏ mất tập trung. Cô thích anh, những cử chỉ kỳ quặc của anh, sự hài hước, sự ngây thơ và sự nam tính chậm rãi của anh.

“Này, nhìn đây, Tom Smedley,” Anne ngắt lời.

“Một con chuột chũi! Em hấy nó nằm chết đâu đó phảikhông?” anh hỏi.

“Không, nó cắn em,” Anne nói.

“Ôi, chà! Và điều đó làm cô giận dữ hả?”

“Không, không phải vậy!” Anne nghiêm giọng mắng. “Ăn nói gì kỳ cục vậy!”

“Ôi, em khó chịu chuyện gì vậy?”

“Em không chịu được khi anh nói giọng địa phương.”

“Không chịu được sao?”

Anh liếc nhìn Frances.

“Chả hay ho gì đâu,” Frances nói. Cô không thực sự quan tâm. Lối nói thô tục thường khiến cô khó chịu; Jimmy là một quý ông. Nhưng cách nói chuyện của Tom không quan trọng đối với cô.

“Em thích anh nói chuyện lịch sự hơn,” cô nói thêm.

“Thật sao,” anh đáp, nghiêng mũ, có vẻ xúc động.

“Và thường thì anh vẫn vậy mà, anh biết đấy,” cô mỉm cười.

“Tôi sẽ phải cố gắng,” anh nói, giọng khá căng thẳng và galăng.

“Gì cơ?” cô hỏi một cách rạng rỡ.

“Để nói chuyện lịch sự với cô,” anh nói. Frances đỏ bừng mặt, cúi đầu một lát, rồi cười khúc khích một cách vui vẻ, như thể cô thích lời gợi ý vụng về này.

“Này này, anh cẩn thận lời nói đấy,” Anne kêu lên, vỗ nhẹ cảnh cáo vào người thanh niên.

“Em sẽ không phải đánh con chuột chũi kia nhiều như thế đâu,” anh trêu chọc, nhẹ nhõm vì đã trở lại vùng an toàn, xoa xoa cánh tay.

“Không, nó chết chỉ trong một cú đánh,” Frances nói, với vẻ bất cần mà cô ghét bỏ ở bản thân.

“Em không giỏi đánh chuột sao?” anh nói, quay sang cô.

“Em không biết, nếu em tức giận,” cô nói dứt khoát.

“Không?” anh đáp, với sự chú ý cảnh giác.

“Em có thể,” cô nói thêm, giọng cứng rắn hơn, “nếu cần thiết.”

Anh chậm chạp nhận ra sự khác biệt của cô.

“Và em không nghĩ nó cần thiết sao?” anh hỏi, có vẻ nghi ngờ.

“Ừm – nó có cần thiết không?” cô nói, nhìn anh chằm chằm, lạnh lùng.

“Anh nghĩ là có,” anh đáp, nhìn đi chỗ khác, nhưng vẫn kiên quyết.

Cô cười nhanh.

“Nhưng đối với em thì nó không cần thiết,” cô nói, với một chút khinh thường.

“Đúng vậy,” anh đáp.

Cô cười một cách run rẩy.

“Em biết mà,” cô nói; và có một khoảng lặng khó xử.

“Vậy, anh có muốn em giết chuột chũi không?” cô hỏi một cách thăm dò, sau một lúc.

“Chúng gây ra rất nhiều thiệt hại,” anh nói, đứng vững trên lập trường của mình, giận dữ.

“Thôi được, em sẽ xem lần tới em gặp một con,” cô hứa, một cách thách thức. Mắt họ chạm nhau, và cô chùng xuống trước mặt anh, niềm kiêu hãnh của cô bị tổn thương. Anh cảm thấy bất an, đắc thắng và bối rối, như thể số phận đã kìm kẹp anh. Cô mỉm cười khi rời đi.

“Thôi,” Anne nói, khi hai chị em đi qua cánh đồng rơm lúa mì; “Em chắc là em không biết hai người đã nói chuyện gì đâu.”

“Em không biết sao?” Frances cười đầy ẩn ý.

“Không, em không biết. Nhưng, dù sao đi nữa, Tom Smedley theo em nghĩ thì tốt hơn Jimmy nhiều đấy – và dễ thương hơn.”

“Có lẽ vậy,” Frances lạnh lùng nói.

Và ngày hôm sau, sau một cuộc săn lùng bí mật, kiên trì, cô tìm thấy một con chuột chũi khác đang chơi đùa trong cái nắng nóng. Cô giết nó, và vào buổi tối, khi Tom đến cổng hút điếu thuốc sau bữa tối, cô mang con vật đã chết cho anh.

“Đây này!” cô nói.

“Em bắt được nó à?” anh đáp, cầm con vật nhung đen vào tay và xem xét kỹ lưỡng. Điều này là để che giấu sự lo lắng của anh.

“Anh nghĩ em không thể sao?” cô hỏi, mặt cô rất gần mặt anh.

“Không, anh không biết.”

Cô cười vào mặt anh, một nụ cười nhỏ kỳ lạ khiến cô nghẹt thở, đầy kích động, nước mắt, và sự liều lĩnh của ham muốn. Anh trông sợ hãi và bối rối. Cô đặt tay lên cánh tay anh.

“Em có muốn đi chơi với anh không?” anh hỏi, bằng giọng khó khăn, bối rối.

Cô quay mặt đi, cười run rẩy. Máu dâng lên trong anh, mạnh mẽ, lấn át. Anh chống cự nó. Nhưng nó đẩy anh xuống, và anh bị cuốn đi. Nhìn thấy gáy cô mảnh mai, duyên dáng, tình yêu mãnh liệt ập đến với anh dành cho cô, và sự dịu dàng.

“Chúng ta sẽ phải nói chuyện với mẹ em,” anh nói. Và anh đứng đó, đau khổ, chống lại niềm đam mê của mình dành cho cô.

“Vâng,” cô đáp, bằng giọng lạnh lùng. Nhưng có một cảm giác khoái lạc rùng mình trong cái vẻ lạnh lùng này.

(Hết)

Bài Mới Nhất
Search