Binh Phamvan: Mùi Khói Nem Và Bóng Chiều Làng Trại Hầm-Dalat.

Nguồn:- ảnh minh họa nem nướng ngày nay. Ngày xưa vo viên nem tròn , dẹp thành như bánh xe , cây tre nhỏ xiên qua miếng nem nướng.

Có những nơi chốn, khi rời xa rồi, người ta không nhớ rõ từng mái nhà, từng con dốc, nhưng lại nhớ rất sâu một mùi hương. Mùi hương ấy không chỉ là của đất, của gió, của cỏ cây, mà còn là của ký ức, của những tháng năm nghèo khó nhưng ấm áp tình người. Với tôi, đó là mùi nem nướng của làng Trại Hầm , một mùi hương đã đi qua hơn nửa đời người, vẫn còn âm ỉ cháy trong tim như một đốm than chưa tàn.
Làng tôi, Trại Hầm cái tên nghe qua tưởng chừng xa xôi, khuất nẻo, như nằm đâu đó tận cùng rừng núi. Nhưng thật ra, làng chỉ cách phố thị Dalat một quãng đường không xa. Vậy mà cái nghèo, cái tĩnh lặng, và cả cái vẻ trầm mặc của làng lại khiến người ta có cảm giác như đang bước vào một thế giới khác, nơi thời gian trôi chậm hơn, nơi con người sống gần nhau hơn, và nơi ký ức dễ dàng bám rễ trong lòng người.
Ngày ấy, con đường Hoàng Hoa Thám đi qua làng còn là đường đá củ đậu, gập ghềnh, mỗi bước chân là một lần lắc lư như thử thách sự kiên nhẫn của người đi. Hai bên đường là những căn nhà nhỏ san sát, mái thấp, vách mỏng, nhưng tiếng nói cười thì luôn đầy đặn. Buổi chiều, mây từ thung lũng dâng lên, phủ kín cả lối đi, khiến làng như chìm trong một giấc mơ bảng lảng.
Trên một ngọn đồi không cao, ngôi chùa Linh Phong lặng lẽ nép mình, mái ngói rêu phong, tường cũ bạc màu theo năm tháng. Mỗi chiều, tiếng chuông công phu ngân lên, trầm và sâu, như đánh thức một phần ký ức trong mỗi con người. Sáng sớm, lại có tiếng chuông giáo đường vang vọng, trong trẻo mà rộn ràng, như gọi ngày mới về trong sự bình yên rất đỗi giản dị. Hai âm thanh ấy ,chuông chùa và chuông nhà thờ hòa vào nhau, tạo nên một bản nhạc của làng, của niềm tin và của đời sống.
Nhưng giữa tất cả những ký ức ấy, điều khiến tôi nhớ nhất, da diết nhất, lại là một món ăn. Một món ăn không có trong nhà hàng sang trọng, không có bảng hiệu, không có bàn ghế tử tế ,chỉ có một lò than nhỏ, một thúng tre, và hai con người lặng lẽ mang theo cả một hương vị của làng.
Đó là nem nướng của bác Cửu Điểu.
Nhà bác ở giữa làng, một ngôi nhà gỗ ba gian, có đôi hoành phi treo giữa, gợi lên chút gì đó của một thời vàng son đã qua. Nhưng điều làm người ta nhớ đến bác không phải là ngôi nhà ấy, mà là những buổi chiều bác đi bán nem.
Bác gái Cửu Điểu, trong chiếc áo dài nâu đã cũ, tay xách một thùng thiếc nhỏ, bên trong là lò than hồng. Đi theo bác là một người đàn bà trẻ hơn, gánh theo một thúng rau , đủ thứ rau thơm, chuối chát, khế chua, ớt đỏ… Và một tô thịt heo đã được tẩm ướp, giã nhuyễn, thơm lừng ngay cả khi chưa nướng.
Không có quán. Không có chỗ cố định. Bác bán nem bằng cách… ghé vào từng nhà.
-“Ăn nem không?” tiếng gọi mộc mạc ấy, sao mà thân quen đến thế.
Rồi bác ngồi xuống ngay hiên nhà khách. Người phụ nữ đi cùng đặt lò than xuống, quạt nhẹ cho than đỏ lên. Một cái nia tre nhỏ được trải ra, rau được bày biện gọn gàng. Tất cả diễn ra như một nghi thức giản dị mà trang trọng.
Bác vén nhẹ tà áo, đôi tay thoăn thoắt. Một tay cầm đũa tre, tay kia lấy thịt, vê thành từng viên tròn , tròn như viên bi, nhưng lớn hơn, đầy đặn hơn. Mỗi xiên nem có bốn viên, xâu đều trên que tre. Rồi đặt lên lò than.
Tiếng xèo xèo vang lên, mỡ chảy xuống than, khói bốc lên mang theo một mùi thơm không thể gọi tên. Mùi thơm ấy len vào tóc, vào áo, vào cả ký ức của những đứa trẻ đứng quanh, mắt tròn xoe, nuốt nước bọt.
Cái lạnh của Dalat chiều xuống, cái ấm của lò than, và cái thơm của nem , tất cả hòa quyện lại thành một cảm giác mà đến bây giờ, tôi vẫn chưa tìm thấy ở bất cứ nơi nào khác.
Nhưng nếu chỉ có nem nướng thôi, có lẽ chưa đủ để làm nên “linh hồn” của món ăn ấy.
Linh hồn nằm ở chén nước chấm.
Một thứ nước chấm mà đến giờ nghĩ lại, tôi vẫn thấy như một kỳ công. Đậu phụng rang, giã nhuyễn. Nước luộc thịt ,tôm khô, gan heo bằm. Tất cả hòa quyện lại, nấu lên thành một thứ tương sánh đặc, béo, bùi, thơm, và đậm đà đến lạ.
Chấm một miếng nem vào đó, cuốn với rau, với chuối chát, với khế chua… đưa lên miệng là cả một thế giới hương vị mở ra. Có cái ngọt của thịt, cái béo của đậu, cái chua của khế, cái chát của chuối, cái cay của ớt… tất cả như đang kể một câu chuyện , câu chuyện của đất, của người, của những ngày xưa cũ.
Ăn xong rồi, vẫn còn tiếc. Tiếc cái chén tương. Có khi còn xin thêm nửa chén để ăn với cơm chiều. Mà lạ, chỉ cần có chén tương ấy thôi, bữa cơm cũng trở nên đậm đà hơn, ấm áp hơn.
Giờ đây, khi trở lại Trại Hầm, con đường xưa đã khác. Không còn đá củ đậu nữa. Nhà cửa khang trang hơn. Cuộc sống cũng đầy đủ hơn. Nhưng bác Cửu Điểu thì không còn nữa. Cái lò than nhỏ, cái thúng tre, cái tiếng gọi “ăn nem không?… tất cả đã trở thành ký ức.
Người ta vẫn bán nem nướng ở nhiều nơi. Có nơi còn ngon hơn, sạch sẽ hơn, bày biện đẹp hơn. Nhưng tôi biết, sẽ không bao giờ có lại cái mùi thơm như ngày ấy.
Bởi vì cái mùi thơm ấy không chỉ đến từ thịt, từ than, từ nước chấm.
Nó đến từ một thời đã qua.
Một thời mà con người sống gần nhau hơn, nghèo nhưng không thiếu tình. Một thời mà một món ăn không chỉ để no, mà còn để gắn kết, để sẻ chia. Một thời mà mỗi buổi chiều, người ta có thể ngồi lại bên nhau, bên một lò than nhỏ, nghe tiếng gió, nghe tiếng chuông, và nghe cả lòng mình.
Có những lúc, giữa phố thị ồn ào hôm nay, tôi chợt nhớ về làng. Nhớ con đường mờ sương. Nhớ tiếng chuông chùa chiều xuống. Và nhớ nhất là mùi khói nem nướng bay lên trong cái lạnh se se của Dalat.
Mùi khói ấy, như một sợi chỉ vô hình, nối tôi với quá khứ.
Mà quá khứ, dù xa đến đâu, vẫn luôn là nơi để trở về ít nhất là trong ký ức.
Và trong những buổi chiều như thế, tôi chợt hiểu rằng:
-Có những món ăn, không chỉ là món ăn.
-Chúng là quê hương.
-Là tuổi thơ.
-Là một phần đời… không thể nào quên./.

Binh Phamvan

*Bài do CTV/TVBH gởi.

Bài Mới Nhất
Search