Blackface*: Một lịch sử đáng xấu hổ “đậm chất Mỹ” như apple pie

The NYT: Blackface: A Shameful History as American as Apple Pie

Tác Giả: Dwight Garner

(ChatGPT chuyển ngữ. T.Vấn biên tập và hiệu đính)]

Một cuốn sách mới của nhà sử học Rhae Lynn Barnes cho thấy nghệ thuật hát rong giả da đen (minstrelsy) từng nằm ở trung tâm đời sống văn hóa nước Mỹ như thế nào.

Khi lần tìm những dấu tích của các buổi biểu diễn minstrel nghiệp dư tại Mỹ, nhà sử học Rhae Lynn Barnes cho biết, đôi khi bạn có thể… ngửi thấy chúng trước khi nhìn thấy.

Barnes, hiện giảng dạy tại Princeton, đã dành hơn hai thập kỷ lục lọi trong tủ đồ, tầng hầm, trường học, nhà thờ, gác mái và cả những phiên bán đồ cũ—những góc khuất trong “tâm thức Mỹ”—để thu thập những tàn tích của một loại hình giải trí từng phổ biến đến mức khó tin. Đó là minh chứng cho một thực hành mà cho đến tận thập niên 1970, những buổi biểu diễn blackface ồn ào, phô trương và mang tính “hài kịch” vẫn được nhiều người da trắng xem là… vô hại, quen thuộc và “đậm chất Mỹ” như bánh táo.

Các thư viện và kho lưu trữ hiếm khi giúp ích được nhiều cho Barnes. Phần lớn tư liệu—chương trình biểu diễn, ảnh chụp, sách bài hát, thậm chí cả những hộp phấn trang điểm làm từ than cháy—đã bị thất lạc, che giấu hoặc cố tình loại bỏ. Nhưng mỗi khi tiến gần đến dấu vết, bà nói, không khí dường như lại phảng phất những mùi quen thuộc của sân khấu blackface: “thuốc lá, rượu, lớp hóa trang, nước hoa cạo râu, keo xịt tóc.”

Nhiều người Mỹ lớn tuổi—những người từng chứng kiến—đều biết rằng những thứ này đã từng tồn tại. Có thể bạn còn nhớ những quảng cáo trên báo cho các buổi diễn blackface nghiệp dư, kéo dài đến tận nửa sau thế kỷ 20. Có thể bạn từng thấy một cuốn sổ diêm lưu niệm. Hoặc một người họ hàng xa từng tham gia biểu diễn tại các hội kín.

Bạn có thể đã đọc những công trình nghiên cứu trước đây về minstrel, như cuốn Love and Theft của Eric Lott, hay các bài báo đề cập đến chủ đề này. Nhưng với cuốn sách mới đầy công phu, rõ ràng và gây chấn động mang tên Darkology: Blackface and the American Way of Entertainment, Barnes cho rằng chúng ta vẫn chưa hiểu hết quy mô của hiện tượng này. Bà thu thập và bổ sung từng bằng chứng, từng chi tiết, từng lớp tư liệu vào hồ sơ lịch sử.

Sau Nội chiến Mỹ, nghệ thuật minstrel chuyên nghiệp suy tàn, khiến nhiều học giả lầm tưởng rằng nó cũng biến mất khỏi đời sống văn hóa. Nhưng Barnes chỉ ra điều ngược lại: nó chuyển sang hoạt động ngầm. Các buổi diễn nghiệp dư không chỉ thay thế mà còn phát triển mạnh hơn. Điều tưởng như đã kết thúc, thực ra chỉ mới bắt đầu.

Gần như tất cả những ai không phải là đối tượng bị chế giễu đều tham gia vào trò này. Như Barnes viết: đây không phải là những sự kiện rời rạc, kỳ quặc hay sản phẩm của những kẻ cực đoan bên lề. “Minstrelsy nghiệp dư không phải là trò phụ. Nó nằm ở trung tâm tối tăm và luôn hiện hữu của đời sống Mỹ hiện đại.”

Một trong những điểm mạnh nhất của cuốn sách là cách Barnes phân tích hậu quả của các buổi diễn blackface. Chúng góp phần củng cố những định kiến về người da đen—lười biếng, tội phạm, dâm dục, thất học—từ đó tạo ra “nguồn vốn văn hóa” để biện minh cho bất bình đẳng chủng tộc. Một vấn đề của người da trắng đã bị biến thành “vấn đề của người da đen.”

Cuốn sách dày đặc những chi tiết khiến người đọc không khỏi rùng mình. Emily Dickinson từng sưu tầm nhạc blackface; Elvis Presley thời trẻ từng biểu diễn tại một buổi minstrel do giáo viên tổ chức; những tên tuổi như Doris Day, Bing Crosby, Shirley Temple, Frank Sinatra… đều từng “hóa trang da đen”. Ngay cả Babe Ruth và các tổng thống, trong đó có Abraham Lincoln, cũng là người hâm mộ.

Những bữa tiệc Gridiron ở Washington—tiền thân của bữa tiệc báo chí Nhà Trắng—cũng từng có các tiết mục minstrel. John Lennon học nhạc từ cây đàn banjo của ông nội, vốn dùng trong các buổi diễn này. Thậm chí, loạt phim hoạt hình Looney Tunes cũng mang dấu ấn của minstrel.

Sau Thế chiến II, Barnes viết, “blackface trở thành tinh thần thời đại của quốc gia.” Tuy vậy, giọng văn của bà không mang tính kết tội mà thiên về thu thập và trình bày bằng chứng một cách lạnh lùng, gần như khoa học.

Cuốn sách dành sự chú ý đặc biệt cho hội Elks—một tổ chức xã hội do các nghệ sĩ minstrel thành lập. Tổ chức này tích lũy quyền lực chính trị đáng kể và góp phần “bình thường hóa blackface như một hoạt động từ thiện, tích cực và mang tính truyền thống gia đình.”

Ở nhiều thị trấn nhỏ, nếu bạn thấy biển chào đón có biểu tượng của các hội kín, điều đó từng đồng nghĩa với việc nơi đó có biểu diễn minstrel. Với người da đen và các nhóm thiểu số, thông điệp rất rõ ràng: hãy tránh xa.

Barnes cũng nghiên cứu các nhà xuất bản từng phát hành kịch bản và sách hướng dẫn biểu diễn blackface cho trường học và nhà thờ. Một công ty lớn, T.S. Denison & Company, từng gửi 350.000 catalog năm 1947 và ba năm sau đã bán ra 5.000 bộ tóc giả minstrel.

Đáng chú ý, chính phủ Mỹ thời kỳ New Deal cũng từng tài trợ và phân phối loại hình này. Trong Thế chiến II, các bộ dụng cụ minstrel còn được gửi ra tiền tuyến cho binh sĩ—bao gồm cả phấn hóa trang, tóc giả và nhạc của Stephen Foster.

Cuốn sách cũng đề cập đến việc người Mỹ gốc Nhật trong các trại giam giữ thời chiến tham gia biểu diễn minstrel, cũng như sự quan tâm đặc biệt của Tổng thống Franklin D. Roosevelt với loại hình này.

Barnes còn chỉ ra mối liên hệ lâu dài của Tổng thống Gerald Ford với minstrel—một chi tiết không hề xuất hiện trong hồi ký của ông.

Cuốn Darkology không phải là cuốn sách dễ đọc. Ngay phần mở đầu dài 33 trang đã dồn dập chi tiết đến mức khiến người đọc choáng váng. Nhưng Barnes vẫn tiếp tục đào sâu, mở rộng và chất chồng thêm những bằng chứng lịch sử.

Nếu có điểm hạn chế, đó là đôi lúc cuốn sách thiếu sự tinh tế khi bàn về âm nhạc đại chúng và những vấn đề phức tạp như “chiếm dụng văn hóa.” Tuy vậy, điều này không làm giảm đi giá trị tổng thể của tác phẩm.

Darkology là một công trình lịch sử lớn, đầy sức nặng và không né tránh sự thật khó chịu. Nhà văn James Baldwin từng nói: “Đến khoảng 5–7 tuổi, bạn sẽ bị sốc khi nhận ra rằng lá cờ bạn đã tuyên thệ trung thành… lại không hề trung thành với bạn.”

Cuốn sách của Barnes chính là một lời nhắc nhở sâu sắc về điều đó.

Dwight Garner

*Blackface là một hình thức hóa trang sân khấu—trong lịch sử được các nghệ sĩ biểu diễn da trắng sử dụng để cường điệu hóa và chế nhạo những người gốc Phi—vốn bắt nguồn từ các buổi biểu diễn tạp kỹ (minstrel shows) tại Mỹ vào thế kỷ 19. Đây được coi là một hành vi phân biệt chủng tộc phổ biến, làm phi nhân hóa người da đen thông qua việc lan truyền những định kiến ​​tai hại—chẳng hạn như khắc họa họ là những kẻ lười biếng, thiếu hiểu biết, mê tín dị đoan, hoặc vốn dĩ thấp kém hơn.

Bài Mới Nhất
Search