Chương Hai: Tôi Phải Sống Quá Lâu Giữa Những Kẻ Ghét Hòa Bình

Ngày hôm đó, ở Redipuglia, tôi đã khóc.

Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS

Chương 2.

Tôi Phải Sống Quá Lâu Giữa Những Kẻ Ghét Hòa Bình

Di cư và chiến tranh là hai mặt của cùng một đồng xu.
Người ta đã nói rất đúng rằng, chiến tranh — dưới hình thức này hay hình thức khác — chính là nguyên nhân lớn nhất gây ra những dòng người di cư. Bởi lẽ biến đổi khí hậu và đói nghèo cũng chỉ là những thứ trái đắng của cuộc chiến mù quáng mà con người tự mình tuyên chiến — cuộc chiến chống lại sự phân chia công bằng tài nguyên, chống lại thiên nhiên, chống lại chính hành tinh của mình.

Mỗi ngày trôi qua, thế giới này dường như càng trở nên đặc quyền hơn cho một nhóm nhỏ, và cũng mỗi ngày càng trở nên tàn nhẫn hơn với những ai bị gạt ra ngoài lề. Các nước đang phát triển thì liên tục bị bòn rút những tài nguyên tốt nhất — cả về tự nhiên lẫn con người — chỉ để phục vụ cho những thị trường giàu có.

Sự phát triển đích thực là bao gồm, là sinh hoa kết trái, là hướng tới tương lai và các thế hệ mai sau.
Còn sự phát triển giả tạo — một thứ phát triển độc quyền — chỉ làm người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo, bất kể thời đại hay quốc gia nào. Và người nghèo thì chẳng bao giờ được tha thứ cho bất cứ điều gì, ngay cả cho sự nghèo khó của chính họ. Họ không được phép yếu đuối hay nản lòng; họ bị nhìn bằng con mắt ngờ vực, bị coi là gánh nặng hay là những kẻ bất tài; nỗi đau của họ dường như không bao giờ có điểm dừng.

Người ta thậm chí còn nghĩ ra những kiểu “kiến trúc thù địch” — những thiết kế có chủ đích nhằm đẩy họ ra khỏi tầm mắt, khỏi những con phố. Người ta có thể xây những bức tường, chặn những lối vào, để tạo ra ảo tưởng rằng mình an toàn trước những con người bị bỏ rơi ấy. Nhưng tình trạng đó sẽ không kéo dài mãi. “Ngày của Chúa” — như các ngôn sứ đã loan báo (Am 5,18; Is 2,5; Ge 1,3) — sẽ đến, phá vỡ mọi ranh giới dựng nên giữa các dân tộc, thay thế sự kiêu căng của thiểu số bằng sự liên đới của muôn người.

Tình trạng bị gạt ra bên lề, mà hàng triệu con người đang phải chịu đựng, không thể kéo dài mãi được.
Tiếng kêu của họ đang vang lên, phủ khắp địa cầu.
Như cha Primo Mazzolari, một vị linh mục Ý vĩ đại — khuôn mặt tiên tri, sáng ngời và “khó chịu” của một người linh mục không giáo sĩ hóa — đã từng viết:
Người nghèo là sự phản kháng không ngừng trước những bất công của chúng ta; người nghèo là một thùng thuốc súng. Nếu nó bốc cháy, thế giới sẽ nổ tung.

Chúng ta không thể làm ngơ trước lời mời gọi khẩn thiết mà Lời Chúa trao phó cho những người nghèo.
Dù ta nhìn đi đâu, chiếc la bàn của Thánh Kinh cũng luôn chỉ về phía những ai thiếu thốn, bị áp bức, bị đẩy xuống tận cùng: trẻ mồ côi, góa phụ, người ngoại kiều, người di dân.

Chính Đức Giêsu cũng không ngần ngại đồng hóa bản thân với đoàn người vô số đó:
Điều gì anh em làm cho một trong những anh em bé mọn nhất của Thầy đây, là làm cho chính Thầy vậy” (Mt 25,40).
Không phải cho những ai giống mình, không phải cho nhóm của mình, mà cho những người bé mọn nhất: những kẻ đói, khát, trần truồng.

Từ chối nhận ra điều đó chẳng khác nào làm loãng mạc khải, bóp méo Tin Mừng, biến nó thành màu mè bề ngoài thay vì sự hiện diện sống động. Bởi đối với người Kitô hữu, không có cái gọi là “trước tiên” nào khác ngoài “trước tiên dành cho những người sau cùng.” Những người “sau cùng” ấy mỗi ngày vẫn kêu lên cùng Thiên Chúa, xin được giải thoát khỏi những khổ đau đang đè nặng trên họ: những người bị bỏ quên ở rìa thành phố; những người bị lừa dối và bỏ mặc chết dần trong sa mạc; những người bị tra tấn, bị ngược đãi, bị cưỡng hiếp trong những trại giam giữ; những người liều mình đương đầu với sóng biển tàn nhẫn.

Những cuộc chiến ngày nay diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng vũ khí để gây ra chiến tranh lại được sản xuất ở những vùng đất hoàn toàn khác — chính những nơi sau đó lại từ chối, xua đuổi những người tị nạn, những nạn nhân mà những vũ khí đó đã tạo ra.

Chính ông tôi, Nono Giovanni, là người đầu tiên dạy tôi chiến tranh là gì, khi tôi còn bé. Từ miệng ông, tôi lần đầu tiên nghe những câu chuyện buồn ấy. Ông từng chiến đấu ở dòng sông Piave, vùng tây bắc nước Ý.

Năm hai mươi tuổi, cao chưa tới 1m65, tóc xoăn đen, mắt nâu hạt dẻ, ông đã bị loại trong cuộc kiểm tra sức khỏe vì “khiếm khuyết lồng ngực” — đó là vào tháng 6 năm 1904. Ông được miễn nghĩa vụ quân sự ba năm và trở về quê nhà ở Portacomaro, gần Asti, vùng Piedmont. Hai năm sau, ông chuyển đến Turin, làm đủ thứ việc vặt trong một cửa hàng dệt của người chú Carlo (một trong những người đầu tiên trong gia đình rời nông thôn lên thành phố) trước khi tìm được công việc tại một quán cà phê, làm nghề liquorista — tức là pha chế đồ uống, như người ta gọi lúc bấy giờ.

Đó cũng là câu chuyện chung của rất nhiều thanh niên thời ấy: rời làng quê, tìm đến những trung tâm công nghiệp lớn mới hình thành, ôm hy vọng thoát khỏi cuộc đời đói nghèo và cơ cực.

Nhưng với bất cứ ai rời quê hương, luôn có một nơi in đậm trong tim. Với gia đình Bergoglio, nơi ấy luôn là trang trại ở Portacomaro, với những sườn đồi dốc đứng và rừng cây phỉ xanh rì. Vì thế, tháng 2 năm 2001, chỉ vài giờ trước khi được Đức Gioan Phaolô II tấn phong Hồng y Tổng giám mục Buenos Aires, tôi đã trở về nơi ấy lần cuối. Tôi đi trên con đường dẫn tới Bricco Marmorito, nhìn những ngọn đồi, những vườn nho, và ngôi nhà lớn. Tôi cúi xuống, vùi tay vào lòng đất, lấy một nắm mang theo. Nơi đó, ông tôi đã chào đời. Nơi đó, cụ Francesco, cha ông tôi, đã trút hơi thở cuối cùng.
Nơi đó, gốc rễ của chúng tôi bắt nguồn.

Tôi cũng đã trở lại Portacomaro khi đã là Giáo hoàng, nhân dịp mừng sinh nhật lần thứ 90 của người chị họ Carla, tại nhà của chị. Chúng tôi cùng nhau ăn agnolotti và uống grignolino — loại rượu vang địa phương. Tôi vẫn thỉnh thoảng gọi điện cho họ, trò chuyện bằng tiếng piemontèis, ngôn ngữ đầu tiên mà tôi học được từ bé. Thỉnh thoảng, khi gọi đến, Elio đang ở câu lạc bộ chơi bowling, vậy là tôi lại có dịp nói chuyện với cả nhóm.
Họ vẫn gọi tôi là Giorgio.

Nhưng chính ở thành phố, Giovanni đã gặp Rosa — bà tôi. Rosa Margherita Vassallo cùng tuổi với ông, và cũng là người rời quê. Bà sinh ra dưới chân đền Todocco, tại Piana Crixia, tỉnh Savona, nằm trên ranh giới giữa Liguria và Piedmont. Từ nhỏ, bà đã phải rời quê, tới Turin sống, vì gia đình quá đông con — bà là người con thứ tám trong chín anh chị em.

Bà được gửi tới ở cùng người dì ruột, cũng tên Rosa, người làm quản gia cho một tòa nhà lớn ở trung tâm thành phố, và người chồng Giuseppe của bà — một thợ đóng giày. Đó không phải là quyết định dễ dàng đối với cha mẹ bà — Angela và Pietro, ông bà cố tôi. Họ đã suy nghĩ rất nhiều, bàn bạc cùng linh mục xứ và cô giáo, rồi cuối cùng đồng ý làm theo lời khuyên: Bé Rosa thông minh, ham học, và bất chấp hoàn cảnh khó khăn, vẫn có cơ hội đến trường, ít ra cũng lấy được bằng tiểu học, mong có tương lai tươi sáng hơn.

Năm tám tuổi, Rosa bước lên chuyến hành trình dài hơn 130 cây số, rời bỏ miền quê, đặt chân vào thành phố rộng lớn, nơi những con đường và quảng trường như trải dài bất tận, nơi những ngọn đèn đường không bao giờ tắt, nhờ vào phát minh kỳ diệu từ Paris — điện, thứ đã làm cho xe điện chạy mà không cần ngựa kéo. Dì Rosa và chú Giuseppe — không có con cái — đã đón nhận cô bé như con ruột của mình, yêu thương hết mực. Bà tôi, suốt đời, luôn giữ trọn lòng thương mến với họ, đồng thời vẫn gắn bó sâu sắc với cha mẹ và các anh chị em ruột. Dù sau này sống ở bên kia bán cầu, bà vẫn thường xuyên viết thư, gửi tin tức, ảnh về quê nhà.

Khi ông tôi gặp bà lần đầu ở Turin, vào đầu những năm 1900, bà chỉ là một cô bé nhỏ nhắn, tóc nâu, mắt nâu to tròn, và một lòng can đảm cũng lớn như đôi mắt ấy. Bà làm nghề may vá.

Hai người trẻ tuổi ấy đã yêu nhau và cưới nhau ngày 20 tháng 8 năm 1907, tại nhà thờ Santa Teresa.
Họ sống gần đó, và khi đứa con đầu lòng — Mario Giuseppe Francesco, tức là cha tôi — chào đời ngày 2 tháng 4 năm 1908, họ đã rửa tội cho cậu bé tại cùng ngôi nhà thờ ấy.

Vì thế, khi đến Turin mục vụ vào tháng 6 năm 2015, nhân dịp chiêm ngưỡng Tấm Khăn Liệm Thánh, tôi đã chọn dừng chân cầu nguyện ở chính nhà thờ nhỏ bé ấy — viên ngọc Baroque thân thương từng gắn bó với ông bà và cha tôi. Khi đặt nụ hôn lên bồn rửa tội ấy, tôi có cảm giác như được trở về nhà.

Lúc này, ông tôi, Nono Giovanni, đã có vợ và một đứa con nhỏ.

Ông bà tôi đã từng trải qua biết bao thử thách bằng lòng can đảm, nhưng điều đó cũng không giúp ông tránh khỏi cơn ác mộng chiến tranh bùng nổ trong thập kỷ kế tiếp. Con quái vật chiến tranh không bao giờ no đủ — nó luôn đòi hỏi thêm máu thịt. Và thế là tất cả quân dự bị đều bị triệu tập. Lúc đó, ông tôi đã ba mươi tuổi.

Tàu chở lính từ Turin
không còn dừng ở Milan,
mà đi thẳng tới Piave,
nơi người trai trẻ nằm xuống.

Số quân của ông là 15543.
Trong hồ sơ y tế, người ta mô tả ông là một chàng trai với chiếc cằm tròn trịa (giống tôi) và chiếc mũi thanh mảnh, nghề nghiệp: phục vụ quán cà phê (caffettiere). Lồng ngực của ông thì vẫn vậy, nhưng lần này không còn là lý do để các sĩ quan quân dịch từ chối nữa.

Đầu tháng 7 năm 1916, ông được biên chế vào Trung đoàn bộ binh số 78, đóng quân tại Casale Monferrato. Đến tháng 11 cùng năm, ông được đưa ra tiền tuyến, tại các dòng sông Piave và Isonzo, ở biên giới giữa Ý và Slovenia, phía bắc Gorizia, gần núi Sabotino. Chính trên ngọn núi đó, với đơn vị pháo binh số 28, cha Don Mazzolari cũng vừa mất đi người em trai duy nhất. Ông tôi đã trải qua rất nhiều tháng trời trong những chiến hào lạnh lẽo, giữa những trận chiến ngày càng ác liệt.

Tôi học được rất nhiều điều từ những câu chuyện ông kể. Cả những bài hát châm biếm nhắm vào giới tướng lĩnh, nhắm cả vào vua và hoàng hậu.

Tướng Cadorna viết thư cho hoàng hậu:
“Nếu bà muốn thấy Trieste,
tôi sẽ gửi cho bà một tấm bưu thiếp.”
Bùm bùm bùm, tiếng đại bác rền vang.

Tướng Cadorna ăn bít-tết ngon lành,
còn lính khổ như chúng tôi chỉ được phát hạt dẻ khô.
Tướng Cadorna ăn, uống và ngủ yên giấc,
còn người lính tội nghiệp thì ra trận rồi chẳng bao giờ trở về.

Tướng Cadorna cầm cương xe,
và Victor Emmanuel làm… con lừa.
Bùm bùm bùm, tiếng đại bác rền vang.

Có người đã bị đưa ra tòa án binh chỉ vì hát những câu như vậy — như một anh hạ sĩ quê ở vùng núi Bergamo, vốn là thợ xây, bị kết án sáu năm giam giữ quân sự với tội danh “làm suy giảm tinh thần chiến đấu” và “chống lệnh cấp trên”.

Ông tôi — Nono — đã kể lại cho tôi nỗi kinh hoàng, nỗi đau, nỗi sợ hãi, và sự vô nghĩa đến phi lý của chiến tranh. Nhưng ông cũng kể về những khoảnh khắc tình người giữa những người lính ở hai chiến tuyến — những người lính bộ binh, phần lớn là nông dân, công nhân, lao động, những con người bình thường — đã cố gắng giao tiếp với nhau bằng dấu hiệu, cử chỉ, hay bằng vài ba từ chắp vá trong ngôn ngữ của đối phương. Một điếu thuốc, một mẩu bánh mì, một món quà nhỏ bé… Họ tự tạo ra những khoảnh khắc ngắn ngủi của sự đình chiến, như một cách để làm dịu bớt nỗi cô đơn và đau khổ trong cuộc sống nơi chiến hào.
Tất nhiên, tất cả đều phải diễn ra trong bí mật tuyệt đối, bởi nếu bị cấp trên phát hiện, họ có thể bị trừng phạt nặng nề — thậm chí xử bắn — và trong vài trường hợp, chỉ huy còn dùng chính pháo binh của mình bắn thẳng vào các chiến hào của quân nhà, chỉ để ngăn chặn những cuộc tiếp xúc “không mong muốn” ấy. Vì dần dần, theo tháng năm, những người lính ấy đã nhận ra: Khi nhìn nhau trong khoảng cách gần, nhìn vào mắt nhau, đối phương chẳng hề là những con quái vật méo mó như lời tuyên truyền.
Họ chỉ là những con người khốn khổ, với ánh mắt mệt mỏi, hoảng sợ, lấm lem bùn đất, chịu chung nỗi thống khổ.
“Cũng một tâm trạng như ta, chỉ khác màu áo lính,” như lời một nhạc sĩ Ý đã hát.

Chiến tranh để lại gì?
Trên hết, chỉ là một bản tổng kết kinh hoàng.

Chỉ riêng trong trung đoàn của ông tôi, Trung đoàn bộ binh số 78, sau cuộc chiến, đã có 882 người chết, 1.573 người mất tích và 3.846 người bị thương — những đồng đội, những người bạn của ông.

Một người lính trẻ khác của Piedmont, một trung úy thuộc Trung đoàn 68 đóng ở mặt trận Isonzo, sau này đã viết trong hồi ký:

Các chỉ huy dường như phát điên.
Tiến lên! Không thể tiến được! Kệ! Cứ tiến!
Cứ như thể người ta bị mê muội. Những kẻ ra lệnh thì ngồi rất xa nơi chiến sự; và cảnh tượng bộ binh xông lên, qua ống nhòm, chắc hẳn trông rất hào hứng.
Các tướng lĩnh thì đâu có ở đó với chúng tôi; họ chỉ từng thấy hàng rào thép gai quanh văn phòng mình mà thôi.

Chính Tổng Tham mưu trưởng, Tướng Cadorna, cũng đã viết bằng một sự tàn nhẫn lạnh lùng:

Người lính là thứ vũ khí duy nhất không bao giờ thiếu.

Một sĩ quan cao cấp khác thì báo cáo lên chính phủ:

Người ta chết từng dòng suối máu trên chiến trường Isonzo.

Toàn bộ Thế chiến đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu triệu người. Trong quân đội, cứ hai người được điều động thì một người chết, bị thương nặng hoặc mất tích. Những con số thận trọng nhất cũng ghi nhận ít nhất 15 triệu cái chết — cả quân nhân lẫn dân thường.

Và nếu tính cả đại dịch cúm Tây Ban Nha — thứ bệnh dịch chết chóc gắn liền với cuộc chiến, như vẫn thường xảy ra trong nhiều cuộc xung đột — thì con số ấy còn có thể nhân lên gấp bốn lần.

Thật sự, đó là một “cuộc thảm sát vô ích“, như Đức Giáo hoàng Bênêđictô XV đã gọi trong Tâm thư gửi các Quốc trưởng các nước tham chiến năm 1917. Một sự tự sát của cả một lục địa.

Ông tôi đã sống sót.

Sau một thời gian được điều sang Trung đoàn Bersaglieri số 9 ở Asti, ông rời mặt trận.
Tháng 12 năm 1918, ông chính thức được đưa về quân dự bị, và được xuất ngũ với giấy chứng nhận “hạnh kiểm tốt” cùng 200 lire — tương đương khoảng 300 euro ngày nay. Một phần thưởng nhỏ nhoi — cho việc… còn sống sót.

Sau ba năm xa cách, cuối cùng ông cũng được trở về với gia đình.

Tôi phải sống quá lâu giữa những kẻ ghét hòa bình” (Tv 120,6).

Giống như biết bao ông bà người Ý, người châu Âu khác, ông tôi đã trở về từ chiến tranh — trở về không chỉ với tư cách một người sống sót, mà còn là một nhân chứng, để kể lại cho con cháu nghe, để không ai quên.

Chiến tranh còn để lại gì nữa? Là bất công chồng chất lên bất công.

Tôi lại nhớ đến những lời mà cha Lorenzo Milani — một linh mục, một người thầy, một nhà giáo dục cách mạng vĩ đại — đã viết cho học trò của mình năm 1965:

*Vậy là chúng ta cầm sách vở, lần giở lại cả trăm năm lịch sử nước Ý, để tìm kiếm một ‘cuộc chiến tranh chính nghĩa.’
Đâu phải lỗi của chúng ta nếu không tìm thấy một cuộc nào cả. […]
Khi chúng ta còn đi học, thầy cô — xin Chúa tha cho họ — đã dạy sai chúng ta một cách tệ hại.
Một số người thật sự tin vào những điều ấy, vì chính họ cũng từng bị lừa dối.
Một số khác thì biết rõ mình đang dối trá, nhưng vì sợ hãi. Phần lớn thì có lẽ chỉ là thờ ơ, hời hợt.
Nếu cứ nghe theo họ, thì mọi cuộc chiến đều là ‘vì Tổ quốc.’ Họ quên không chỉ cho chúng ta thấy một điều hiển nhiên: Quân đội hành động theo lệnh của tầng lớp cầm quyền. […] Tôi không thể không cảnh báo học trò mình rằng: Những người cha bất hạnh của các em đã từng chịu đau khổ, và cũng đã gây ra đau khổ trong chiến tranh, không phải để bảo vệ lợi ích của Tổ quốc, mà để phục vụ cho quyền lợi của một thiểu số — những kẻ mà họ còn chẳng hề thuộc về. […] Có người buộc tội tôi là thiếu tôn trọng người đã khuất. Điều đó không đúng. Tôi kính trọng những nạn nhân bất hạnh ấy. Chính vì thế, tôi thấy mình có lỗi nếu ca ngợi những kẻ đã đẩy họ ra trận và ung dung ngồi yên. […]

Dù sao đi nữa, lòng kính trọng người đã khuất cũng không thể khiến tôi quên những học trò đang còn sống. Tôi không muốn các em cũng đi đến kết cục bi thảm ấy. Nếu một ngày nào đó, các em dâng hiến mạng sống mình, tôi sẽ tự hào — nhưng hãy để sự hy sinh đó là vì Thiên Chúa và người nghèo, chứ không phải vì ông Savoia hay ông Krupp.*”

Rốt cuộc, chiến tranh để lại gì? Thường là những mầm mống cho một cuộc chiến khác, cho những bạo lực, sai lầm, và thảm kịch tiếp theo. Nhiều nhà sử học đã chỉ ra rằng ngay cả chế độ phát xít, chủ nghĩa dân tộc cực đoan ở châu Âu cũng, theo một cách nào đó, chính là sản phẩm từ những cuộc chiến trước đó.
Việc chạy đua vũ trang, giành giật ảnh hưởng lãnh thổ, chính sách bạo lực và xâm lược — chưa bao giờ, và sẽ không bao giờ — mang lại sự ổn định. Chưa bao giờ. Không có thứ gọi là “chiến tranh thông minh.”
Chiến tranh chỉ mang tới khổ đau. Vũ khí chỉ gieo rắc cái chết. Chiến tranh là ngu xuẩn. Và người dân thì — từ xưa đến nay — phần lớn luôn hiểu điều đó. Người dân không ngu dốt.

Albert Einstein đã viết:

Vết nhơ này trên nhân loại cần phải được xóa bỏ ngay lập tức.
Tôi đủ tin vào bản chất con người để tin rằng vết nhơ ấy lẽ ra đã biến mất từ lâu, nếu như lương tri của các dân tộc không bị đầu độc có hệ thống vì những lý do kinh doanh và chính trị.

Với ông tôi, Giovanni Angelo Bergoglio — con trai của Francesco Giuseppe và Maria Brugnano, sinh ngày 13 tháng 8 năm 1884 tại xóm Bricco Marmorito, Portacomaro Stazione — chiến tranh ấy, cùng với những đe dọa của cuộc chiến sắp tới, đã gieo vào lòng ông một tinh thần chống quân chủ sâu sắc — và ông mang nó suốt đời.

Ông thường nói:

Không công bằng chút nào! Không thể nào công bằng được khi nhân dân phải nai lưng ra gánh vác một lũ ăn hại, lại còn phải trả giá cho những đặc quyền và tội lỗi của chúng bằng chính mạng sống của mình!
Chúng nó thì đi làm đi!

Tôi vẫn nhớ rõ niềm vui rạng rỡ của ông khi nghe tin, vào tháng 6 năm 1946, phong trào ủng hộ quân chủ thất bại trong cuộc trưng cầu dân ý tuyên bố Ý trở thành nước cộng hòa — lần đầu tiên phụ nữ cũng được quyền đi bầu.

Chỉ đối với Công chúa Mafalda — người mà cộng đồng cựu chiến binh và di dân thường mỉa mai gọi là “Malfait” — lòng căm ghét quân chủ của ông mới dịu lại.
Ông bảo:

Không, bà ấy thì khác. Bà ấy đã chịu quá nhiều đau khổ. Bà ấy đã trả giá thay cho tất cả bọn họ.

Sau khi ông tôi di cư sang bên kia địa cầu, mẹ của ông — cụ bà Maria, tức cụ cố của tôi — đã hai lần vượt đại dương từ Ý sang thăm các con trai. Bà là một người phụ nữ tuyệt vời.
Trong lần thứ hai, bà — người sinh năm 1862 tại San Martino Alfieri, chỉ cách Asti vài dặm — đã qua đời ở Argentina, vào đầu những năm 1930.
Chuyện xảy ra tại tỉnh Santa Fe, nơi các con trai của bà đang rải nhựa cho tuyến quốc lộ quốc gia Ruta.
Bà được an táng tại đó.

Suốt nhiều năm trời, tôi vẫn luôn cảm thấy như thiếu vắng điều gì đó, vì lòng kính nhớ người đã khuất là một giá trị đã ăn sâu vào máu thịt cả gia đình tôi.

Theo luật, sau năm năm, hài cốt phải được bốc lên và chuyển vào tiểu quách nhỏ hơn. Tôi còn nhớ rõ mẹ tôi đã làm công việc ấy với tất cả tình yêu thương và sự cung kính — thậm chí bà còn tỉ mỉ lau sạch từng khúc xương bằng cồn. Vậy nên, tôi luôn cảm thấy thiếu vắng cụ cố của mình.

Cho đến khoảng hai mươi năm trước, tôi mới tìm được mộ của cụ và đưa hài cốt cụ về an nghỉ cùng gia đình, bên cạnh các con và thân nhân khác. Hiện nay, cụ yên nghỉ cùng gia đình người con Eugenio, tại nghĩa trang Anh giáo ở José C. Paz.

Còn ông tôi, Giovanni, thì được an táng tại Jardín de Paz, hưởng thọ 80 tuổi. Ông mất vì ung thư đường mật tại bệnh viện Ý, ngày 30 tháng 10 năm 1964, khi tôi còn đang dạy học tại Santa Fe.

Nếu như tôi biết đến Thế chiến thứ nhất qua lời kể của ông tôi, thì Thế chiến thứ hai, tôi đã nghe về nó tại Buenos Aires — qua những câu chuyện của biết bao người di dân, những người đến sau trận tàn sát đó, hoặc để trốn chạy khỏi nó. Nhiều, rất nhiều… hàng triệu người. Ý, Đức, Ba Lan… rất nhiều người Ba Lan đã làm việc tại nhà máy nơi cha tôi sau này cũng vào làm.

Chính nhờ lắng nghe những người đàn ông, phụ nữ ấy, chúng tôi — lũ trẻ — đã hiểu được chuyện gì đã xảy ra: các vụ ném bom, những cuộc bức hại, những đợt trục xuất, các trại tập trung, các nhà tù…
Chúng tôi hiểu thế nào là một cuộc chiến mới, kinh hoàng hơn.

Đó là lý do vì sao tôi tin rằng việc giúp người trẻ hôm nay hiểu về hậu quả của hai cuộc đại chiến thế kỷ trước là vô cùng quan trọng. Ký ức ấy là một kho tàng — đau đớn, nhưng quý giá — trong việc hình thành lương tâm. Và ký ức ấy cũng đã góp phần to lớn cho nghệ thuật Ý và châu Âu.

Cha mẹ tôi thường dẫn chúng tôi đi xem các bộ phim thời đó: Roberto Rossellini, Vittorio De Sica, Luchino Visconti — những bậc thầy của chủ nghĩa hiện thực mới (neorealism).

Ngày ấy, rạp chiếu phim thường trình chiếu liền ba bộ phim: một phim chính và hai phim phụ.
Chúng tôi mang theo bánh mì kẹp từ nhà, và biến cả ngày thành một cuộc phiêu lưu nho nhỏ.

Tôi tin chắc rằng chủ nghĩa hiện thực mới — nền điện ảnh Ý sau chiến tranh — là một trường học lớn về chủ nghĩa nhân văn.

The Children Are Watching Us — bộ phim khởi đầu cho phong cách này của De Sica — cho đến hôm nay vẫn xứng đáng được chiếu cho những cặp đôi trẻ đang chuẩn bị kết hôn. Tôi vẫn hay nhắc đến nó trong các lễ cưới mà tôi chủ sự.

Tôi vẫn nhớ như in những cảnh phim trong Rome, Open City: Anna Magnani và Aldo Fabrizi như những người thầy của chúng tôi — dạy chúng tôi về lòng dũng cảm, về hy vọng, về sự khôn ngoan.

Tôi vẫn thường nhắc lại câu nói nổi tiếng của Anna Magnani, khi bà dặn người hóa trang trên phim trường:

Cứ để nguyên những nếp nhăn của tôi, đừng xóa đi một vết nào cả. Tôi đã mất cả đời để có chúng.

Bà ấy — “Nannarella” của chúng tôi — cũng từng là một người đầy sự khôn ngoan.

Và rồi… còn có Fellini.

Từ bé, tôi đã yêu mến Fellini, nhất là cho đến phim La Dolce Vita.

Tôi thậm chí còn cảm thấy mình như tìm thấy chính mình trong La Strada, bộ phim tôi xem năm mười tám tuổi.

Trong một cảnh phim quan trọng, Il Matto — chàng nghệ sĩ xiếc, nhân vật mang màu sắc Phanxicô nhất của Fellini — nói với Gelsomina, cô gái đánh kèn mắt tròn ngây dại do Giulietta Masina thủ vai:

— Cô sẽ không tin đâu, nhưng mọi thứ trên đời này đều có lý do để tồn tại.

— Cái gì cơ?

— Chẳng hạn, viên đá nhỏ kia…

— Viên đá? Để làm gì?

— Nó cũng có lý do của nó… Nhưng tôi đâu biết. Nếu tôi biết, cô biết tôi là ai không?

— Ai vậy?

— Là Chúa đấy. Chỉ Chúa mới biết tất cả: khi nào ta sinh ra, khi nào ta chết đi. Tôi thì không biết lý do viên đá này tồn tại, nhưng chắc chắn nó có lý do. Bởi nếu nó vô nghĩa, thì tất cả đều vô nghĩa: cả những vì sao, cả chính cô. Cả cô, với cái đầu như bông atiso ấy.

Trong cảnh ấy, có thánh Phanxicô. Có viên đá nhỏ. Có chúng ta — những viên đá nhỏ trên mặt đất — và có “viên đá bị thợ xây loại bỏ mà đã trở thành viên đá góc tường” (Mt 21,42). Có “tìm kiếm và nhận ra Thiên Chúa trong mọi sự,” như linh đạo I-nhã dạy.

Tôi biết rõ rằng, vào thời đó, những bộ phim như La Dolce Vita từng bị chỉ trích nặng nề ở một số nơi, kể cả trong giới giáo sĩ. Mỗi thời đại đều có những biểu hiện sùng đạo hình thức — những phản ứng co rúm khi nhìn thấy, chẳng hạn, cảnh một cô gái trẻ tắm trong đài phun nước Trevi.

Nhưng bên dưới lớp bề ngoài ấy, có một thực chất rắn chắc — chất nghệ thuật chân chính — lặng lẽ đào sâu.

Pier Paolo Pasolini từng nhận xét rằng bộ phim đó “khám phá mối quan hệ giữa tội lỗi và sự ngây thơ” và là “sản phẩm cao nhất của Công giáo trong những năm gần đây.

Cha Nazareno Taddei, một linh mục Dòng Tên, gọi đó là “nền linh đạo Kitô giáo vĩ đại.”
Cha Virgilio Fantuzzi — cũng là Dòng Tên, bạn thân của Fellini — viết rằng: “Mỗi tác phẩm của Fellini đều tràn ngập hơi thở huyền nhiệm của một Thiên Chúa ẩn giấu.

Dù theo cách này hay cách khác, cả ba đều đúng.

Những bộ phim ấy, trên hết, là những kho báu. Chúng là bài học cho chúng ta hôm nay.

Điện ảnh Argentina lúc ấy — tôi nghĩ đến Los isleros của đạo diễn Lucas Demare — cũng rất giàu tính nhân văn, gắn liền với đời sống gia đình, và là một nguồn suy tư đạo đức trong những cuộc trò chuyện hàng ngày với bọn trẻ chúng tôi. Điện ảnh Argentina cũng rất tuyệt vời, đạt tới chất lượng đỉnh cao.

Điều quan trọng là người trẻ phải lưu giữ trong tim mình những ký ức, những cội nguồn mà cha ông đã để lại, để không bị lạc hướng, và cũng để không lặp lại những sai lầm cũ.

Các bạn trẻ cần hiểu, chẳng hạn, một thứ chủ nghĩa dân túy méo mó sinh ra và lớn lên thế nào — cái thứ chủ nghĩa dân tộc khép kín, dựng tường cô lập.

Chỉ cần nhớ lại cuộc bầu cử liên bang Đức năm 1932–33 và sự trỗi dậy của Adolf Hitler — kẻ từng là lính bộ binh trong Thế chiến thứ nhất, ám ảnh bởi thất bại và nỗi ám ảnh về “thuần chủng chủng tộc,”
kẻ hứa hẹn đưa nước Đức vĩ đại trở lại trên những tàn tích của một chính quyền thất bại.

Người trẻ cần hiểu: chủ nghĩa dân túy bắt đầu thế nào — và nó sẽ kết thúc ra sao.

Những lời hứa dựa trên nỗi sợ hãi, đặc biệt là sợ người khác, luôn là điểm chung của các phong trào dân túy. Và từ đó, các chế độ độc tài, các cuộc chiến tranh bắt đầu — bởi “người khác” rốt cuộc chính là chính chúng ta.

Tôi đã cảm nhận được tiếng nói, và dường như nghe thấy cả lời của ông tôi, Nono Giovanni, khi vào tháng 9 năm 2014, tôi leo lên đài tưởng niệm chiến tranh Redipuglia, gần Gorizia, miền đông bắc nước Ý, nơi có nghĩa trang chiến tranh Thế chiến thứ nhất rộng lớn, nơi hơn một trăm ngàn binh sĩ Ý yên nghỉ, trong đó có sáu mươi ngàn người vô danh. Mọi thứ đã bị cướp khỏi họ — cả cái tên, lẫn cơ hội để gia đình họ khóc than trước một ngôi mộ có tên. Trước đó không lâu, tôi cũng đã đến Fogliano, nơi mười lăm ngàn binh sĩ “phe địch” — thuộc năm quốc tịch khác nhau — cũng được an táng, và phần lớn không có danh tính.

Ngày hôm đó, ở Redipuglia, tôi đã khóc.

Tôi vừa mới chiêm ngưỡng vẻ đẹp bao la của vùng đất ấy — những người đàn ông, đàn bà cần mẫn chăm lo gia đình, những đứa trẻ nô đùa, những cụ già thẫn thờ mơ màng…
Thế mà bây giờ, tôi bước đi giữa hàng ngàn hàng ngàn ngôi mộ, tất cả giống hệt nhau. Những bia mộ của những chàng trai trẻ. Và khi dâng lễ giữa hàng trăm giám mục, linh mục đến từ mọi quốc gia từng tham chiến 1914–1918, tất cả những gì tôi có thể thốt lên chỉ là:

Chiến tranh là điên rồ!

Trước mắt tôi là bằng chứng sống động, khốc liệt không thể chối cãi.

Trong khi Thiên Chúa vẫn tiếp tục công trình sáng tạo của Người, mời gọi ta cộng tác vào,
thì chiến tranh hủy diệt tất cả. Chiến tranh phá nát mọi thứ. Ngay cả con người — kiệt tác đẹp nhất của Thiên Chúa. Chiến tranh làm đảo lộn mọi thứ — ngay cả mối dây huynh đệ. Chiến tranh là một cơn điên, và “kế hoạch phát triển” của nó chỉ là phá hủy.

Trên cổng vào nghĩa trang ấy, tôi như nghe vẳng lại câu châm ngôn mỉa mai của mọi cuộc chiến:

Chuyện đó liên quan gì đến tôi?

Câu trả lời mà Cain đã nói với Thiên Chúa:

Con đâu phải người canh giữ anh con?” (St 4,9).

Một câu trả lời ngoảnh mặt làm ngơ với mọi người: người già, trẻ em, các bà mẹ, các ông bố…

Ngày hôm đó, ở Redipuglia, tôi đã khóc.
Và cũng vậy, vào năm 2017, tôi lại khóc ở Anzio, khi tưởng niệm các nạn nhân chiến tranh tại nghĩa trang lính Mỹ ở Nettuno, đi bộ giữa cánh đồng bạt ngàn những thánh giá trắng phau.

Những thánh giá ấy, giống hệt như những thánh giá tôi sẽ lại tưởng niệm ở Normandy hai năm sau đó — nhân dịp 75 năm ngày đổ bộ: Hàng ngàn người lính ngã xuống chỉ trong một ngày, chiến đấu chống lại tội ác của chủ nghĩa quốc xã, và còn biết bao nạn nhân dân sự khác.

Không quên cả mười ngàn người lính Đức — họ cũng đã chiến đấu và ngã xuống, vì vâng lệnh một chế độ mang tư tưởng sát nhân.

Tất cả những con người đang yên nghỉ dưới những phiến mộ đó, họ từng có ước mơ, từng có kế hoạch, từng có tài năng để vun đắp và phát triển.

Nhưng nhân loại đã trả lời họ bằng một câu lạnh lùng:

Chuyện đó liên quan gì đến tôi?

Ngày nay, điều đó vẫn đang lặp lại — dưới những lợi ích cũ và mới, dưới những toan tính địa chính trị điên rồ, dưới lòng tham vô đáy về tiền bạc và quyền lực. Ngay cả hôm nay, những kẻ đạo diễn khủng bố, những kẻ giật dây xung đột, cũng giống như những nhà sản xuất vũ khí, họ đều khắc sâu trong tim mình một câu: “Chuyện đó liên quan gì đến tôi?

Một câu nói làm băng hoại và lợi dụng tất cả. Ngay cả những gì thiêng liêng nhất đối với chúng ta.
Ngay cả Thiên Chúa. Bởi vì không có cái gọi là “vị thần của chiến tranh.” Ai khơi mào chiến tranh thì đều là kẻ ác. Thiên Chúa là hòa bình.

Chính vì vậy, trong Tuyên ngôn về Tình huynh đệ nhân loại mà tôi cùng Đại Imam Al-Azhar, Ahmed Al-Tayeb, ký tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất vào tháng 2 năm 2019, chúng tôi đã cùng nhau kêu gọi tất cả mọi người:

Chấm dứt việc lợi dụng tôn giáo để kích động hận thù, bạo lực, cực đoan và cuồng tín mù quáng;
từ chối việc lấy danh nghĩa Thiên Chúa để biện minh cho các hành vi giết chóc, lưu đày, khủng bố và áp bức.

Chúng tôi tha thiết khẩn cầu:

Dựa trên niềm tin chung vào một Thiên Chúa đã không tạo ra con người để họ giết nhau, hành hạ hay làm nhục nhau trong cuộc sống này. Thiên Chúa Toàn Năng không cần ai bảo vệ mình, và cũng không muốn tên Người bị lợi dụng để gieo rắc kinh hoàng cho nhân loại.

Gọi tên Thiên Chúa để che đậy tội ác của mình chính là một trong những sự phạm thượng nặng nề nhất.

Điều khẩn thiết, trong bất kỳ hoàn cảnh nào, là phải chấm dứt cuộc chạy đua vũ trang và ngăn chặn sự lan tràn đáng lo ngại của vũ khí — cả giữa các cá nhân lẫn giữa các quốc gia, cả trong chiến tranh lẫn trong chính các thành phố của chúng ta. Đặc biệt là tại những nước phát triển, nơi người ta dễ bị cám dỗ tìm kiếm sự ủng hộ ngắn hạn, hay một cảm giác an toàn tưởng tượng. Bởi vì nghĩ rằng có thể chống lại cái ác bằng một cái ác khác — là tự tay xây nên điều tồi tệ nhất. Và những nhà lãnh đạo chính trị nào ôm lấy tư duy ấy — những người không biết thương lượng, không chịu đối thoại mặt đối mặt, những người không làm tròn vai trò người thợ dệt nên tấm vải chung sống mà lại hành xử với sự ngạo mạn — thì họ không thể nào dẫn dắt dân mình tới hòa bình, công lý và thịnh vượng. Họ chỉ có thể đưa dân mình trượt dài xuống vực thẳm, tới diệt vong.

Sau thảm họa của Thế chiến thứ hai, ngay từ những ngày đầu tiên của triều đại Giáo hoàng của mình, tôi đã nhận ra một sự thật rõ ràng: Chúng ta đang chứng kiến sự hình thành của một cuộc Thế chiến thứ ba — nhưng lần này, nó diễn ra “từng mảnh” — với những hành động tàn bạo, những vụ thảm sát, những cảnh hoang tàn đổ nát, với một mức độ man rợ kinh hoàng mà nạn nhân đầu tiên, thường xuyên nhất, lại là dân thường: người già, phụ nữ và trẻ em.

Đó dường như là đặc điểm căn bản của những cuộc chiến tranh ngày nay.

Ngày trước, dù người ta tuyên bố chiến tranh nhân danh “nhà vua,” nhưng chiến tranh vẫn chủ yếu là việc của những người khác — người nông dân, người bình thường — ra trận để chết thay cho những kẻ cầm quyền.

Thế rồi, Thế chiến thứ nhất — cuộc chiến của các ông bà chúng ta — đã trở thành một bước ngoặt.

Từ đó tới nay, trong mọi cuộc xung đột — từ Trung Đông tới Balkans, từ châu Á tới châu Phi —
đa số nạn nhân, thực tế lên tới 80% kể từ đầu thế kỷ XXI, không còn là lính trận, mà là dân thường.

Một nhà báo chiến trường từng viết:

Trong chiến tranh ngày nay, những nạn nhân ‘bên lề’ lại chính là binh lính.

Trong suốt ba thập niên qua, đôi khi, mặc quân phục trên mình còn an toàn hơn nhiều so với việc mặc chiếc áo thun đỏ của một đứa trẻ. Và, nạn nhân chủ yếu, vẫn luôn là những người không có khả năng tự vệ.
Trong số đó, cứ ba người lại có một là trẻ em. Những người ấy, họ chỉ đơn giản là phải chịu đựng sự điên rồ của chiến tranh. Quên đi những bài ca anh hùng, quên đi những bài diễn văn hùng hồn: Chiến tranh chỉ còn lại sự thấp hèn và tủi nhục ở mức cao nhất. Và nỗi nhục ấy, tất cả chúng ta phải cảm nhận như nỗi nhục của chính mình.
Bởi vì bi kịch lớn nhất chính là khi con người không còn biết xấu hổ trước điều gì nữa.

Điều mà ông tôi, Nono Giovanni, cũng như biết bao ông bà, cha mẹ khác đã dạy chúng tôi qua kho tàng ký ức buồn ấy, chính là:

Chiến tranh không bao giờ ở xa.
Nó ở rất gần — thật ra, nó ở ngay trong lòng mỗi người chúng ta.

Bởi vì chiến tranh bắt đầu từ trong trái tim.

Con người không thể — và không được phép — để cho tâm trí, con tim mình quen dần với cảnh đàn ông, phụ nữ, trẻ em bị nhấn chìm dưới lòng Địa Trung Hải, lần này qua lần khác, và rồi lại lần nữa,
mà vẫn thờ ơ, vô cảm.

Chúng ta không thể cho phép mình tin rằng những vấn đề, những khó khăn của nhân loại sẽ được giải quyết bằng cách xây tường. Không chỉ là những “bức tường vô hình” — mà cả những bức tường gạch thật, thậm chí có khi là những hàng rào thép gai, với những lưỡi dao sắc như dao mổ.

Khi người ta cho tôi tận mắt chứng kiến những thứ đó, tôi đã bị sốc, đau đớn đến mức không thể chấp nhận nổi. Và ngay khi chỉ còn một mình, nước mắt tôi lại trào ra.

Chỉ những ai xây cầu mới có thể tiến về phía trước. Còn những kẻ xây tường sẽ tự giam mình trong chính những bức tường mà họ dựng lên. Quan trọng hơn cả, là trái tim họ cũng bị giam cầm.

Nhưng cũng chính trái tim con người lại là bước đầu tiên trên mọi nẻo đường hòa giải.

Có người sẽ nói:

Ôi lạy Chúa, con không biết nói năng sao cho phải. Con còn quá trẻ.” (Gr 1,6)

Con không biết làm sao để xây dựng hòa bình.
Con không được học hành.
Con không phải lãnh đạo quốc gia.
Con chỉ là một đứa trẻ.
Hay đã quá già.

Và thế giới thì quá lớn, quá rối rắm, quá xa vời…

Nhưng ngôi nhà của bạn, khu phố của bạn, nơi bạn làm việc, trường học của bạn — không hề xa.
Bởi vì ngay cả nạn bắt nạt, sự lạm dụng quyền lực cũng chính là những mầm mống của bạo lực và chiến tranh. Anh em, chị em của bạn — họ cũng chưa bao giờ xa cả.

Chính Đức Giêsu đã chỉ cho chúng ta cách sống trong Tin Mừng:

Con ngợi khen Cha, lạy Cha là Chúa Tể trời đất, vì Cha đã giấu những điều này không cho bậc khôn ngoan thông thái biết, nhưng lại mạc khải cho những kẻ bé mọn.” (Mt 11,25)

Vậy thì, hãy trở nên bé mọn. Hãy khiêm tốn. Hãy là những người phục vụ người khác.

Hãy vun trồng lòng quảng đại, sự nhân hậu và khiêm nhu. Những điều tưởng như nhỏ bé ấy, Thánh Phaolô đã từng nhắn nhủ cộng đoàn tín hữu Êphêsô (Ep 4,1–6): chính là nền móng để xây dựng hòa bình, để giữ gìn sự hiệp nhất trong nhân loại, trong xã hội loài người.

Và đó là bài học luôn đúng, ngay cả hôm nay. Nếu chúng ta thực sự muốn học cách làm hòa bình, và có đủ sức để xây dựng nó, thì tất cả chúng ta — hãy trở nên như những đứa trẻ. Như những đứa trẻ nắm chặt tay ông bà mình.

Bài Mới Nhất
Search