Có lẽ chính Holden Caulfield sẽ là người đầu tiên nhăn mặt nếu biết thiên hạ đang long trọng kỷ niệm sinh nhật lần thứ 75 của The Catcher in the Rye. Với cậu, đó hẳn là đỉnh cao của sự “sến súa” – cái kiểu trịnh trọng mà Holden vốn ghét cay ghét đắng.
Nhưng biết đâu, giữa một thời đại mà những cánh đồng đang lần lượt nhường chỗ cho các trung tâm dữ liệu khổng lồ, thế giới lại cần thêm một chút “sến” như thế.
Hãy nâng một ly Scotch và soda để mừng cuốn tiểu thuyết già nua mà vẫn còn khỏe khoắn này. À không, Holden chắc sẽ chọn một ly sữa mạch nha hơn là rượu. Sau bảy mươi lăm năm, The Catcher in the Rye vẫn ngoan cường đứng vững trên sàn nhảy văn học: vượt qua những chiến dịch cấm sách từ phe bảo thủ, đồng thời cũng né được những làn sóng “hủy bỏ” từ phía cấp tiến.
Ảnh hưởng của nó thì kỳ lạ đến mức khó tin. Một đầu là nhà viết kịch John Guare, đầu kia là ban nhạc hard rock Guns N’ Roses. Và lời nguyền rủa bất tận của Holden đối với những kẻ “giả tạo” dường như đã báo trước cả cơn sốt “sống thật” mà mạng xã hội ngày nay luôn rao giảng.
Dẫu gần như toàn bộ câu chuyện diễn ra giữa Manhattan hoa lệ, nơi J.D. Salinger lớn lên nhưng sớm rời bỏ, The Catcher in the Rye vẫn mang đầy đủ phẩm chất của một “Đại tiểu thuyết Mỹ”. Có lẽ càng “Mỹ” hơn nữa vì suốt ba phần tư thế kỷ, nó chưa từng bị Hollywood biến thành phim, mặc cho từ Billy Wilder cho đến Steven Spielberg đều từng cố gắng mua bản quyền.
Thế nhưng, bên dưới vẻ cổ điển ấy lại là một cuốn sách khá “bẩn” theo đúng nghĩa từng khiến phụ huynh và hội đồng giáo dục hoảng hốt: những mẩu móng tay, ria cạo dở, máu me, đánh rắm, say xỉn, nhìn trộm, mại dâm, ăn chơi và vô số tiếng lóng mà ngày nay nghe vừa lạ vừa mê hoặc.
Có những từ từng rất quen thuộc với nước Mỹ giữa thế kỷ XX giờ gần như biến mất. Chúng khiến cuốn sách mang dấu ấn thời đại rất rõ, đồng thời cũng trở thành cơn đau đầu đối với các dịch giả trên khắp thế giới. Dẫu vậy, The Catcher in the Rye chưa bao giờ ngừng được in và đến nay đã bán hơn tám mươi triệu bản.
Toàn bộ câu chuyện được kể bằng giọng tâm sự của Holden khi cậu đang điều trị sau một cơn suy sụp tinh thần ở California. Cậu hồi tưởng ba ngày lang thang sau khi bị đuổi khỏi trường nội trú Pencey Prep.
Trước On the Road. Trước The Bell Jar. Trước The Graduate.
The Catcher in the Rye đã là cả một tâm trạng.
Lần đầu đọc cuốn sách khi còn nhỏ, tôi chỉ chăm chăm tìm những đoạn “người lớn” và những góc phố quen thuộc của New York. Nhưng đọc lại khi trưởng thành, tôi nhận ra sau vẻ hào nhoáng của Manhattan những năm 1950 là một nỗi cô đơn âm ỉ. Và đến khi trở thành cha mẹ trong thời đại DoorDash, điều khiến tôi kinh ngạc nhất không còn là Holden nổi loạn đến đâu, mà là một đứa trẻ mười sáu tuổi phải tự xoay xở với biết bao nhiêu biến cố.
Trong vẻn vẹn vài ngày, Holden bị bạn đánh, rồi bị một tên ma cô hành hung; nhảy nhót với khách du lịch; trượt băng ở Rockefeller Center; đi xem kịch Broadway; mơ chạy trốn lên miền quê; tìm kiếm lời khuyên từ những thầy giáo cũ mà đôi lúc lại nhận về những sự thân mật đầy khó xử; ngủ ở khách sạn, ngủ trên ghế ga Grand Central; kết bạn với các nữ tu; lang thang đến sở thú và đủ mọi địa danh của New York.
Rất lâu trước khi từ “sang chấn tâm lý” trở thành ngôn ngữ phổ biến, Holden đã mang trong mình nỗi đau mất em trai Allie vì bệnh bạch cầu. Cậu khinh ghét người anh D.B. vì bán mình cho Hollywood – cũng như chính Salinger chưa bao giờ tha thứ cho Hollywood sau khi Samuel Goldwyn biến truyện ngắn của ông thành bộ phim My Foolish Heart. Người duy nhất nhìn thấu Holden lại là cô em gái mười tuổi Phoebe, khi cô bé nói một câu đau đến tận tim:
“Anh chẳng thích cái gì cả.”
Đó gần như là bản chẩn đoán chính xác nhất về căn bệnh trầm cảm của Holden.
Điều thú vị là chính Salinger cũng giống hệt một trong những hiện vật bất động mà Holden ngắm nhìn trong Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên. Bức chân dung nổi tiếng của ông trên ấn bản đầu tiên – đôi mắt sâu, nụ cười nhẹ, chiếc áo khoác tweed – mãi mãi đóng băng ở một thời điểm. Chính ông sau này lại yêu cầu gỡ nó khỏi bìa sách càng sớm càng tốt.
Sau thành công vang dội của The Catcher in the Rye, Salinger làm điều trái ngược với hầu hết các nhà văn: ông trốn khỏi danh tiếng.
Ông lui về Cornish, bang New Hampshire, sống gần như ẩn dật, say mê triết học Vedanta, Thiền tông và tiếp tục viết về gia đình Glass, trong khi tránh né báo chí lẫn người hâm mộ hành hương đến tìm mình.
Chiếc mũ săn màu đỏ của Holden cuối cùng lại giống như biểu tượng cho chính số phận tác giả: từ người quan sát trở thành con mồi của truyền thông.
Frank Sinatra từng nổi tiếng với câu chuyện “Frank bị cảm”. Nhưng Salinger còn “lạnh” hơn thế: gần sáu mươi năm gần như biến mất khỏi đời sống công chúng.
Nhìn theo góc độ khác, ông giống một thiên tài của sự im lặng. Thỉnh thoảng mới bất ngờ tung ra một truyện ngắn, chẳng khác nào Beyoncé đột ngột phát hành một ca khúc mới khiến người hâm mộ phát sốt.
Ngày nay, The Catcher in the Rye đã có mặt bằng đủ mọi ngôn ngữ, từ tiếng Azerbaijan đến tiếng Việt. Có bìa lấy hình chiếc mũ đỏ, có bìa là đàn vịt trên hồ nước mà Holden luôn lo lắng mỗi mùa đông, có bìa lại chỉ là điếu thuốc lá lơ lửng.
Thế nhưng rồi cuốn sách cũng bước vào một chương đen tối khác của lịch sử. Một loạt sát thủ trong thập niên 1980 mang theo The Catcher in the Rye, nổi tiếng nhất là Mark David Chapman khi ám sát John Lennon.
Chỉ những tâm trí bệnh hoạn mới có thể coi đây là bản tuyên ngôn giết người.
Trên thực tế, cuốn tiểu thuyết này gắn với Thế chiến II sâu sắc hơn nhiều người tưởng. Holden đã được thai nghén từ trước chiến tranh, còn chính Salinger thì mang bản thảo theo mình khi đổ bộ lên Utah Beach trong ngày D-Day, sống sót qua rừng Hürtgen, trận Bulge và chứng kiến Dachau được giải phóng.
Sau khi trở về từ địa ngục ấy, ông phải đối diện một New York tưng bừng thời hậu chiến – nơi quảng cáo, tiêu dùng và xuất bản đều bùng nổ. Chính trong khoảng cách kỳ lạ giữa ký ức chiến tranh và sự phồn hoa ấy mà The Catcher in the Rye ra đời.
Ngay cái tên cuốn sách cũng là một hiểu lầm đẹp.
Holden nghe sai một câu thơ của Robert Burns rồi tưởng tượng mình là người đứng giữa cánh đồng lúa mạch, dang tay đỡ những đứa trẻ sắp rơi khỏi vách núi.
Sau khi biết Salinger từng trải qua chiến tranh, người ta khó tránh khỏi một cách đọc khác: có lẽ đó là giấc mơ sốt mê của một người sống sót, luôn tự hỏi vì sao mình còn sống còn những người khác thì không.
Ngay từ khi mới xuất bản, giới phê bình đã nhận ra sức mạnh khác thường của giọng kể Holden. Không ít nhà phê bình thậm chí còn bị lây nhiễm đến mức… viết bài phê bình bằng chính giọng văn của Holden.
Và đúng là giọng nói ấy có đôi chân rất dài.
Trước khi khái niệm “văn học thanh thiếu niên” ra đời, Holden đã trở thành người bạn đồng hành của biết bao thế hệ tuổi trẻ. Độ dài vừa phải, giọng kể như đang thủ thỉ với người đọc và cảm giác lạc lõng trước thế giới khiến cuốn sách gần như trở thành nghi thức trưởng thành của hàng triệu thiếu niên.
Tất nhiên, không phải ai ngày nay cũng còn yêu Holden.
Nhiều giáo viên hiện đại cho rằng cậu chỉ là một biểu tượng lỗi thời của đặc quyền nam giới da trắng.
Trong khi đó, chính đời tư của Salinger cũng ngày càng gây nhiều tranh cãi. Những mối quan hệ của ông với các cô gái trẻ tuổi, đặc biệt là Joyce Maynard, giờ đây khó có thể được nhìn bằng con mắt dễ dãi như trước thời #MeToo.
Vậy mà kỳ lạ thay, Salinger chưa bao giờ phải hứng chịu làn sóng lên án dữ dội như nhiều nhân vật khác.
Có lẽ bởi Holden mãi mãi chỉ là một cậu bé mười sáu tuổi.
Có lẽ bởi những lời tố cáo xuất hiện quá sớm, trước khi xã hội sẵn sàng lắng nghe.
Hoặc cũng có thể vì chính Salinger đã tự lưu đày mình khỏi thế giới từ rất lâu trước khi người khác kịp làm điều đó.
Cuối cùng, tác phẩm lớn thứ hai của đời ông có lẽ không phải là một cuốn tiểu thuyết nào nữa.
Mà là… sự im lặng.
Ông từng nói:
“Không xuất bản cũng có một sự bình yên kỳ diệu.”
Ba phần tư thế kỷ đã trôi qua. Holden Caulfield vẫn mười sáu tuổi. Còn độc giả thì già đi hết thế hệ này sang thế hệ khác.
Có lẽ đó chính là phép màu hiếm hoi của văn chương: nhân vật đứng yên, còn chúng ta thay đổi. Mỗi lần quay trở lại với Holden, điều khác đi không phải là cậu ấy.
Mà là chính chúng ta.
[T.Vấn biên tập & ChatGPT thực hiện dựa theo một bài báo của Alexandra Jacobs: The NYT: Holden Caulfield, the Ultimate Adolescent, Is Turning 75]
ĐỌC THÊM:
