Mọi Thứ Được Sinh Ra Để Nở Hoa

Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS

Mọi Thứ Được Sinh Ra Để Nở Hoa

Cuốn sách về cuộc đời tôi là câu chuyện của một hành trình tràn đầy hy vọng — một hành trình mà tôi không thể tách rời khỏi gia đình mình, dân tộc mình, và cả dân Thiên Chúa. Trong từng trang, từng dòng chữ, đó cũng là câu chuyện của những người đã cùng tôi đi qua cuộc đời này, của những người đi trước tôi, và của những người sẽ tiếp tục sau tôi.

Viết tự truyện không chỉ là kể chuyện riêng tư của mình, mà còn là chia sẻ hành trang ta mang theo. Và ký ức thì không chỉ là những gì ta nhớ về quá khứ, mà còn là tất cả những gì đang ôm lấy ta hôm nay. Ký ức không chỉ nhắc ta về những gì đã xảy ra, mà còn mở ra những gì sẽ đến. Có một nhà thơ Mexico nói rất hay: ký ức là hiện tại đang chảy mãi không ngừng.

Cứ ngỡ chỉ mới hôm qua, nhưng cũng chính là ngày mai.

Người ta hay nói: “Hãy đợi và hy vọng” — trong tiếng Tây Ban Nha, từ esperar nghĩa là cả “hy vọng” lẫn “chờ đợi” — nhưng hy vọng không chỉ là ngồi đó mà chờ. Hy vọng là sức sống làm cho mọi thứ chuyển động, là động cơ cho thay đổi: nó là sợi dây căng giữa ký ức và ước mơ, để thật sự xây dựng nên những điều ta hằng mong mỏi. Và nếu một giấc mơ có phai nhạt, thì mình phải quay lại, mơ lại nó, bằng những cách mới, thắp lên hy vọng từ những đốm lửa còn sót trong ký ức.

Chúng ta, những người Kitô hữu, phải tin rằng hy vọng không bao giờ lừa dối, không bao giờ làm ta thất vọng: tất cả mọi sự đều được sinh ra để nở hoa trong mùa xuân vĩnh cửu.

Và cuối cùng, ta chỉ còn biết thốt lên: Con chẳng nhớ điều gì mà không thấy Chúa trong đó.

Dẫn Nhập

Người ta kể rằng họ nghe thấy một tiếng rung chấn khủng khiếp, như thể động đất. Suốt cả hành trình, con tàu đã liên tục rung lắc dữ dội, những âm thanh rền rĩ kỳ lạ vang lên khắp nơi, và “tàu nghiêng đến mức sáng ra chúng tôi không thể đặt ly cà phê xuống bàn mà không bị đổ.” Nhưng cú chấn động đó thì khác hẳn: nó giống như một vụ nổ, như thể có bom. Hành khách ùa ra khỏi các phòng chờ, phòng ngủ, chạy lên boong tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra. Lúc đó là cuối buổi chiều, con tàu đang hướng về bờ biển Brazil, tiến tới Porto Seguro. Hóa ra không phải bom: giống như tiếng sấm xa bị nén lại. Con tàu tiếp tục di chuyển, nhưng chạy rất thất thường, như một con ngựa hoang mất kiểm soát. Nó đột ngột chuyển hướng và giảm tốc độ. Có một người đàn ông, sau nhiều giờ bám vào một mảnh gỗ trôi dạt, đã kể rằng ông tận mắt thấy trục chân vịt bên trái trượt ra hoàn toàn. Người ta nói rằng chiếc chân vịt đã đâm thủng một lỗ lớn dưới thân tàu, nước biển tràn vào, làm ngập phòng máy và nhanh chóng tràn cả vào khoang, vì dường như các cánh cửa chống nước đã không hoạt động như mong đợi.

Người ta kể có ai đó đã cố vá lỗ thủng bằng những tấm kim loại. Nhưng vô ích.

Người ta cũng kể rằng ban nhạc trên tàu được lệnh phải tiếp tục chơi nhạc. Không được ngưng.

Tàu càng lúc càng nghiêng mạnh, bóng đêm kéo tới, biển thì dâng sóng dữ dội.

Sau những lời trấn an ban đầu dành cho hành khách, vị thuyền trưởng ra lệnh tắt máy, kéo còi báo động, và cho điện tín viên phát đi tín hiệu cấp cứu đầu tiên.

Tín hiệu cầu cứu được nhiều tàu khác đáp lại — hai chiếc tàu hơi nước và thậm chí vài tàu vượt Đại Tây Dương tình cờ ở gần đó. Họ tức tốc đến cứu, nhưng đều phải dừng lại ở khoảng cách xa, vì cột khói trắng lớn bốc lên khiến người ta sợ rằng lò hơi của tàu có thể nổ tung.

Từ trên boong, thuyền trưởng, tay cầm loa, cố gắng ra sức giữ trật tự và điều phối việc cứu hộ, ưu tiên cho phụ nữ và trẻ em. Nhưng khi đêm buông xuống — đêm đen không trăng — và tàu mất điện hoàn toàn, tình hình trở nên hỗn loạn ngoài tầm kiểm soát.

Các xuồng cứu hộ được hạ xuống, nhưng vì tàu nghiêng quá nhiều, nhiều xuồng rơi thẳng xuống đập vào thân tàu; những chiếc khác thì cũ kỹ, thủng lỗ, nước tràn vào, hành khách phải lấy nón để tát nước ra. Có xuồng thì bị quá tải, lật úp hoặc chìm luôn. Nhiều người trên tàu là thợ thủ công, nông dân từ các thung lũng, đồng bằng Ý — họ chưa từng thấy biển bao giờ và không biết bơi. Lời cầu nguyện vang lên hòa lẫn với những tiếng la hét tuyệt vọng.

Cảnh tượng rối loạn. Nhiều người rơi xuống biển hoặc tự nhảy xuống, rồi chìm nghỉm. Một số người được kể lại đã tuyệt vọng buông xuôi. Những tờ báo địa phương còn đưa tin rằng có những người bị cá mập tấn công ngay giữa biển khơi.

Giữa cơn hỗn loạn, có vô số cảnh chen lấn giành giật, nhưng cũng có những hành động dũng cảm và hy sinh cao cả. Có một chàng trai trẻ, sau khi giúp được hàng chục người khác, đến lượt mình chuẩn bị nhảy xuống biển thì nhìn thấy một cụ ông không biết bơi, đang tuyệt vọng cầu xin cứu giúp. Cậu liền tháo áo phao của mình mặc cho ông lão, rồi ôm ông nhảy xuống biển, cố bơi tới một xuồng cứu hộ gần đó. Cậu bơi hết sức mình, nhưng từ dưới nước, tiếng hô hoán ngày càng dồn dập: “Cá mập! Cá mập!” Cậu bị tấn công. Một người bạn kịp kéo cậu lên xuồng, nhưng vết thương quá nặng. Cậu qua đời không lâu sau đó.

Khi câu chuyện của cậu được kể lại, cả Argentina xúc động nghẹn ngào. Ở thị trấn quê nhà, thuộc tỉnh Entre Ríos, người ta lấy tên cậu đặt cho một ngôi trường. Cha cậu là người di cư từ vùng Piedmont, mẹ là người Argentina. Cậu mới chỉ 21 tuổi. Tên cậu là Anacleto Bernardi.

Trước nửa đêm, con tàu đã hoàn toàn chìm xuống biển. Mũi tàu dựng đứng, rồi với một tiếng rền vang như tiếng gầm thét của một con thú, nó lao thẳng xuống đáy biển sâu hơn 1.400 mét. Nhiều nhân chứng kể rằng vị thuyền trưởng đã ở lại trên tàu cho đến phút cuối, ra lệnh cho ban nhạc chơi bài “Marcia Reale.” Thi thể ông không bao giờ được tìm thấy. Có lời kể rằng, trước khi tàu chìm hẳn, người ta còn nghe tiếng súng nổ — những phát súng có lẽ do các sĩ quan tự bắn mình, sau khi đã làm tất cả những gì có thể cho hành khách, để tránh cái chết đau đớn vì đuối nước.

Một số xuồng cứu hộ đã đến được các tàu khác đang chờ cứu viện, giúp cứu sống hàng trăm người.

Việc cứu những người còn lại tiếp tục kéo dài suốt đêm. Đến gần sáng, khi những chiếc tàu hơi nước khác từ Brazil tới nơi, họ không còn tìm thấy ai sống sót nữa.

Con tàu ấy, dài hơn 140 mét, từng là niềm tự hào của ngành hàng hải Ý vào đầu thế kỷ 20, là chiếc tàu danh giá nhất của hạm đội Ý, từng chở những nhân vật nổi tiếng như nhạc trưởng Arturo Toscanini, nhà văn Luigi Pirandello, và ca sĩ tango lừng danh Carlos Gardel. Nhưng thời hoàng kim ấy đã qua từ lâu. Một cuộc thế chiến đã xảy ra, rồi thời gian, sự bỏ bê và thiếu bảo dưỡng đã làm nốt phần còn lại. Giờ đây, con tàu ấy được gọi bằng biệt danh la balaìna — “cô vũ công,” vì cách nó lắc lư chao đảo mỗi khi ra khơi. Khi lên đường trong chuyến đi cuối cùng ấy, dù chính thuyền trưởng cũng không an tâm, tàu vẫn chở hơn 1.200 hành khách — chủ yếu là dân di cư từ Piedmont, Liguria, Veneto, và cả từ Marche, Basilicata, Calabria.

Theo con số do chính quyền Ý công bố lúc bấy giờ, có hơn 300 người thiệt mạng trong vụ đắm tàu. Phần lớn được cho là thủy thủ đoàn. Nhưng báo chí Nam Mỹ cho rằng số người chết còn cao gấp đôi, bao gồm cả những người trốn vé, hàng chục di dân Syria, và những lao động nông trại Ý đang tìm đường sang Nam Mỹ làm việc trong mùa đông.

Bị chính quyền phát xít tìm cách che giấu và làm nhẹ đi, vụ đắm tàu ấy được người ta gọi là “Titanic của nước Ý.”

***

Tôi không biết đã nghe câu chuyện về con tàu ấy bao nhiêu lần — con tàu mang tên công chúa, con gái của Vua Victor Emmanuel III, người mà sau này cũng chịu một cái chết thảm khốc trong trại tập trung Buchenwald, vào những năm cuối của một cuộc chiến khủng khiếp khác. Đó là tàu SS Principessa Mafalda.

Chuyện đó được kể lại trong gia đình tôi.

Được kể lại trong khu phố nơi tôi lớn lên.

Và cũng được hát lên trong những bài ca của người di dân, ở cả hai bên bờ đại dương:
“Từ nước Ý, Mafalda ra khơi, mang theo hơn ngàn sinh mạng…
Cha mẹ ôm chặt lấy con mình, rồi chúng biến mất giữa những con sóng.”

Ông bà tôi và người con trai duy nhất của họ — Mario, chàng trai sau này sẽ trở thành cha tôi — đã mua vé cho chuyến hành trình dài đó, trên chính con tàu khởi hành từ cảng Genoa ngày 11 tháng 10 năm 1927, hướng tới Buenos Aires.

Nhưng họ đã không đi chuyến ấy.

Dù cố gắng hết sức, họ không kịp bán tài sản mình đang có. Cuối cùng, gia đình Bergoglio đành phải đổi vé, hoãn chuyến đi đến Argentina.

Và đó là lý do vì sao hôm nay tôi có mặt ở đây.

Bạn không thể tưởng tượng được tôi đã bao nhiêu lần thầm cảm tạ Ơn Quan Phòng.

Bài Mới Nhất
Search