Chương Ba: Những món quà của một nỗi thao thức lành mạnh

Nono Giovanni và Nona Rosa, cùng cha tôi hồi còn nhỏ.

Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS

Chương 3.

Những món quà của một nỗi thao thức lành mạnh

Sau cuộc “thảm sát vô ích“, một bản hiệp ước được ký kết, chia người thắng và kẻ thua.
Nhưng như Bertolt Brecht từng viết trong một bài thơ của mình:

Trong hàng ngũ kẻ bại trận,
dân thường chết đói.
Trong hàng ngũ kẻ thắng trận,
dân thường cũng chết đói.

Bởi chiến tranh, rốt cuộc, luôn là như thế.

Tại Turin — thành phố thuộc bên thắng trận và từng được biến thành một kho vũ khí khổng lồ — tình hình ngay từ đầu đã vô cùng khó khăn, và sau chiến tranh cũng chẳng khá hơn.

Ngay trước khi nước Ý chính thức tham chiến, thành phố đã ngập tràn những dòng người tị nạn gốc Ý trốn chạy khỏi Trung Âu — nơi chiến tranh đã bùng nổ — rồi thêm vào đó là những người từ các vùng đất “không thể cắt rời” (irredentist).

Hàng chục ngàn người chen chúc, nhiều người ngủ nhờ trong các trường học được trưng dụng thành ký túc xá.

Trong khi ấy, lớp lớp thanh niên rời thành phố ra mặt trận, còn công nhân thì nổi dậy phản đối mức lương chết đói và phản đối chiến tranh. Giá sinh hoạt hơn gấp đôi, giao thông tê liệt, ngay cả bánh mì cũng phải phân phối theo tem phiếu. Bạo loạn, nổi dậy nổ ra, và quân đội đã đàn áp bằng máu — với hàng trăm vụ bắt bớ. Đường phố tràn ngập những người ăn xin. Các trung tâm cứu tế thì có những hàng người dài dằng dặc chỉ để nhận một bát súp nóng. Lũ trẻ lang thang tự chăm sóc lẫn nhau. Những viên chức nhỏ, thợ thủ công, tiểu thương… cũng điêu đứng vì khủng hoảng.

Ông tôi — Nono Giovanni — cũng là một trong số đó.

Chính trong thành phố ấy, bà tôi — Nona Rosa — cùng con trai nhỏ đã phải ngóng chờ, từng ngày, trong cô đơn, mong cho cơn điên cuồng của chiến tranh sớm kết thúc.

Bà Rosa Vassallo Bergoglio quả thực là một người phụ nữ can trường.

Một ngày nọ, trong thời chiến, khi bà đang một mình trông coi quán cà phê và chuẩn bị đóng cửa về đêm, bà bỗng thấy bóng một người đàn ông lén lút trườn vào kho chứa hàng. Bà không hề bỏ chạy.
Không hề. Thay vào đó, bà túm lấy một cây chổi, lao xuống, vừa la hét vừa quật hết sức vào kẻ trộm,
đánh cho hắn chạy bán sống bán chết. Lúc đó, bà còn đang mang thai.

Khi Nono phải ra trận, Nona đang mang bầu đứa con thứ hai, bé gái tên Bianca. Bà đã phải một mình vượt qua những tháng cuối thai kỳ, và vào ngày 1 tháng 1 năm 1917, bà sinh con tại nhà — như bao phụ nữ bình dân thời ấy — với sự giúp đỡ của một bà mụ. Nhưng Nono chẳng bao giờ được gặp con gái mình. Bianca nhỏ bé đã qua đời chỉ một ngày sau khi chào đời.

Đó chỉ là một trong vô vàn nỗi đau mà ông bà tôi phải chịu đựng.

Sau khi sinh Mario — đứa con đầu lòng — Nona còn mang thai thêm sáu lần nữa:
Giuseppina, Maria, Luigi, Alberto, Bianca, và một bé gái khác cũng đặt tên Bianca.
Nhưng không đứa trẻ nào sống quá vài giờ sau sinh.

Nono Giovanni và Nona Rosa, cùng cha tôi hồi còn nhỏ.

Cha tôi — Mario — đã trở thành đứa con đầu tiên và cũng là đứa con duy nhất còn sống sót.

Cậu sinh non ở tháng thứ bảy, và chính điều đó đã cứu lấy mạng sống của cậu. Căn bệnh của Nona — một chứng bệnh mà thời ấy người ta còn chưa biết đến — chỉ bắt đầu gây ra hiểm họa từ tháng thứ tám trở đi. Tôi rất mực yêu thương bà tôi — Nona Rosa — và bà cũng dành cho tôi một tình yêu vô bờ.

Với tôi, bà chính là chứng nhân sống động của sự thánh thiện bình dị hằng ngày — sự thánh thiện của “Iglesia militante” — Hội Thánh chiến đấu mà Thánh I-nhã từng nhắc tới.

Bà là một người phụ nữ chịu nhiều đau đớn, cả thể xác lẫn tinh thần, nhưng lúc nào cũng can đảm tiến bước. Bà đã đối mặt với mọi thăng trầm của cuộc sống — kể cả những khoảnh khắc đau thương nhất —
và vẫn bền bỉ dìu dắt gia đình mình tiếp tục bước đi, từng ngày một, với lòng nhẫn nại và kiên trì.

Chính từ bà, tôi đã nhận được thông điệp Kitô giáo đầu tiên trong đời. Và đó là một món quà đẹp đẽ vô cùng. Dù chỉ học hết tiểu học, bà vẫn là một người thầy vĩ đại đối với tôi. Chính bà đã đặt nền móng cho đời sống đức tin của tôi.

Ông bà tôi — Nono Giovanni và Nona Rosa — đã buộc phải rời Turin. Họ không thể trở về Portacomaro, vì công việc làm tá điền ở đó chẳng đủ nuôi thân, và quan trọng hơn, nếu quay về thì cậu bé Mario — cha tôi — sẽ phải nghỉ học. Mà điều đó thì bà tôi kiên quyết không chấp nhận. Bà sẵn sàng hy sinh tất cả, miễn sao cha tôi được tiếp tục học hành. Chỉ hai tuần trước khi ông tôi trở về từ chiến tranh,
Nona và cha tôi đã chuyển tới Asti — một thị trấn nhỏ được bao quanh bởi những ngọn đồi và vườn nho,
không quá xa nông trại yêu dấu của bà ở Bricco Marmorito, và nơi ấy có nhiều cơ hội làm ăn hơn so với Turin. Vùng này dường như ít bị khủng hoảng hậu chiến tàn phá, và ngành trồng nho thì còn khá phát triển. Khi Nono Giovanni tới nhập cùng, ông tìm được việc làm trở lại tại một quán cà phê, rồi sau đó làm nhân viên phục vụ tại một phòng khám, trong khi bà tôi tiếp tục may vá tại nhà để kiếm sống. Vài năm sau, họ còn mở được một tiệm tạp hóa nhỏ cho riêng mình.

Từ thời còn trẻ ở Turin, bà Nona Rosa đã từng có những lần tiếp xúc đầu tiên với các sinh hoạt giáo xứ,
và với các hoạt động xã hội, từ thiện do Giáo hội khởi xướng, theo tinh thần Thông điệp Rerum novarum của Đức Giáo hoàng Leo XIII, một nỗ lực để đối phó với tình trạng xã hội ngày càng cấp bách và phức tạp.

Chính tại đó, bà đã gặp Pier Giorgio Frassati — một chàng trai trẻ tuổi như bà, dù xuất thân từ tầng lớp xã hội rất khác biệt. Frassati là một người tràn đầy nhiệt huyết, yêu đời, mê leo núi, luôn bày ra những trò vui ồn ào, nhưng cũng sở hữu một đời sống nội tâm sâu sắc, trở thành động lực cho rất nhiều bạn trẻ khác qua vô vàn hành động bác ái, không biết mệt mỏi lui tới những căn gác xép nghèo nàn, những túp lều hôi hám nơi bệnh tật và đói khát chen nhau. Một chàng trai “lập dị” — mang theo mình một cơn bão thánh thiện tràn vào thế giới của mình, vào cả chính gia đình mình, bởi vì sự thánh thiện đích thực lúc nào cũng mang tính cách mạng.

Khi có người chế giễu Thánh Pier Giorgio (người sẽ được phong hiển thánh trong Năm Thánh 2025 sắp tới), hỏi anh:

Cậu thành thánh rồi à?

Anh chỉ mỉm cười trả lời:

Không, tôi chỉ là một Kitô hữu thôi.

Một chàng trai chân thật, sinh động, người sáng lập ra “Hội Các Chàng Trai Mờ Ám” (Società dei Tipi Loschi) — một nhóm vừa vui nhộn vừa đầy tình liên đới và cầu nguyện.

Anh từng nói:

Phải quét sạch nỗi buồn ra khỏi tâm trí người Công giáo.
Người ta phải sống — chứ không chỉ lây lất qua ngày.

Frassati, bằng chính tấm gương đời mình, vẫn có thể chỉ cho chúng ta hôm nay — nhất là những người trẻ — thế nào là món quà của một nỗi thao thức lành mạnh: một ngọn lửa nội tâm, không có nó, cuộc đời sẽ chỉ còn sự nhu nhược, tầm thường, nhạt nhòa, thiếu sắc màu, thiếu vẻ đẹp đích thực.

Ở Asti, Nona Rosa còn có nhiều cơ hội hơn để dấn thân vào hoạt động của Phong trào Công giáo Tiến hành (Azione Cattolica), với tư cách một người phụ nữ, một công dân, và một tín hữu Kitô —
mang trên mình những vết thương của những mất mát riêng tư, và trong một đất nước đang vật lộn ngoi lên từ hố sâu chiến tranh và khủng hoảng xã hội. Bà kết thân với bà Prospera Gianasso — một người phụ nữ rất năng nổ trong phong trào Công giáo, dạy tiếng Pháp và tranh thủ cả những lúc rảnh rỗi để kèm tiếng Pháp cho bà tôi. Nona Rosa — với nền học vấn chỉ dừng ở tiểu học — đã bù đắp bằng lòng say mê đọc sách, bằng một tình yêu mãnh liệt với các vấn đề xã hội và tôn giáo, và một khao khát học hỏi cùng hành động không bao giờ cạn. Bà đi khắp tỉnh Asti, tổ chức các buổi nói chuyện, đặc biệt dành cho các thiếu nữ và phụ nữ. Và dĩ nhiên, những gì bà nói ra chẳng mấy làm vừa lòng chính quyền phát-xít lúc đó.

Đó là thời kỳ cuộc “Hành quân về Rome” (Marcia su Roma), và những chiếc áo đen của Mussolini có mặt ở khắp nơi.

Một lần nọ, họ đóng cửa hội trường nơi bà sắp tổ chức buổi diễn thuyết. Bà không nản: bà kéo một cái bàn ra giữa đường, trước nhà thờ San Secondo, leo lên đó, và tổ chức buổi nói chuyện ngay ngoài trời.

Người ta không lần nào bắt bà phải uống dầu thầu dầu — một hình thức trừng phạt nhục nhã mà phát-xít hay dùng lúc ấy. Nhưng các nguyên tắc của bà, đức tin của bà, không thể nào cho phép bà nhìn chế độ phát-xít bằng con mắt nào khác ngoài sự ghê tởm và nghi ngờ.

Đối với bà, chủ nghĩa độc tài, bạo lực, chiến tranh, các cuộc bách hại và trục xuất — tất cả đều là sự phản bội tinh thần Tin Mừng và tình huynh đệ nhân loại.

Gia đình Vassallo, từ thuở ban đầu, đã chẳng ưa gì chủ nghĩa phát-xít.

Người anh Nando của bà từng thốt lên:

Benito á? Ha! Phải gọi hắn là Malito mới đúng —
chẳng làm được gì ngoài gieo rắc tai họa!

Cha tôi — Mario — dường như học hành rất tốt. Những điểm số cao giúp gia đình ông có thể xin miễn hoặc giảm thuế, một quyền lợi dành cho các gia đình “khó khăn” nhưng phải đạt thành tích học tập xứng đáng. Sau bậc trung học, cha tôi ghi danh vào trường kỹ thuật, và nhờ các suất học bổng, ông đã lấy được bằng kế toán vào tháng 10 năm 1926.

Tất cả bọn họ — cha tôi, ông Nono Giovanni, và bà Nona Rosa — đã cố gắng và thành công,
bằng chính những gì ít ỏi nhất:

bánh mì, tình yêu, và không có gì khác.

Giống như cảnh trong một bộ phim hiện thực mới nổi tiếng: Một viên cảnh sát mới tới một thị trấn nhỏ ở miền trung nước Ý hỏi một người lao động:

Anh ăn gì vậy?
Bánh mì.
Còn kẹp gì bên trong?
Trí tưởng tượng, thưa ông cảnh sát!

Cả gia đình đã hạnh phúc và tự hào biết bao: bằng kế toán của cha tôi là phần thưởng ngọt ngào cho tất cả những lao nhọc và hy sinh. Nhưng chỉ vài ngày sau đó, chế độ phát-xít đã siết chặt hơn nữa gọng kìm trên xã hội Ý: Chính quyền cho áp dụng việc lưu đày đối với những người bất đồng chính kiến và những ai từ chối phục vụ chế độ, nhiều tờ báo bị đóng cửa, trụ sở của các tổ chức bị đập phá hoặc phóng hỏa, án tử hình được ban hành cho hàng loạt tội danh, các đảng đối lập cùng nhiều hiệp hội bị giải thể.

Ngay tại thị trấn nhỏ Asti, văn phòng công đoàn bị phá hủy, và một số người chống phát-xít từ các làng lân cận đã bị sát hại. Bầu không khí ngày càng trở nên ngột ngạt, nhưng lúc đó, các tổ chức Công giáo vẫn còn cầm cự được.

Cha tôi — Papá Mario — cũng đã tiếp nối chứng tá của mẹ mình, và lòng khao khát thực thi công lý nơi trần thế. Ông tham gia sinh hoạt với các bạn đồng trang lứa tại giáo xứ, trong Phong trào Công giáo Tiến hành (Azione Cattolica), trong Hội Thánh Vincent de Paul.

Ông chơi thể thao, diễn kịch không chuyên ở giáo xứ, thăm nom các gia đình nghèo và bệnh nhân trong bệnh viện. Cũng giống như bà Nona, cha tôi cũng đã có những buổi diễn thuyết và sinh hoạt thuyết trình.

Thú vị thay, đề tài cho bài nói chuyện đầu tiên của ông — khi còn đang theo học lấy bằng kế toán — lại là về “Chức vụ Giáo hoàng.” Và hình như bài diễn thuyết ấy được đón nhận rất nồng nhiệt, đến mức vài năm sau, ông lại được mời lên nói lại. Trong lúc đó, Papá cũng đã tìm được việc làm: một công việc tạm thời tại chi nhánh Banca d’Italia ở Asti. Theo hồ sơ lưu trữ, ông nhận được đánh giá rất tốt từ cấp trên, và mức lương tháng là 300 lire — tương đương khoảng 400 euro thời nay.

Rõ ràng, đó còn xa mới gọi là “một mức lương công bằng cho người lao động.

Chi tiết đó giải thích được rất nhiều điều: nó cho ta hiểu vì sao, ngày ấy cũng như hôm nay, việc làm, dù là yếu tố thiết yếu cho tự do cá nhân, cho cuộc sống độc lập, hay cho việc thoát khỏi cảnh nghèo đói, lại thường xuyên không đủ.

Và cũng vì thế, ngày ấy cũng như hôm nay, biết bao bạn trẻ — dù tài năng, đầy triển vọng — đã và đang phải rời bỏ quê hương, chỉ để tìm kiếm những điều kiện sống tử tế hơn, chỉ để có thể lập gia đình, nuôi dưỡng con cái một cách đàng hoàng…

Vào mùa xuân năm 1931, chính quyền ban hành sắc lệnh giải tán các tổ chức Hướng đạo sinh, rồi đến tất cả các hội đoàn thanh niên Công giáo và các liên đoàn sinh viên đại học. Nhiều chi nhánh của Phong trào Azione Cattolica bị đập phá, nhiều đại diện bị hành hung. Những khẩu hiệu đe dọa chống người Công giáo và các linh mục bị vẽ lên tường câu lạc bộ thể thao Fulgor, nơi cha tôi vẫn thường chơi. Ngay cả nhạc trưởng nổi tiếng Arturo Toscanini cũng bị tấn công vì từ chối trình diễn bài “Giovinezza” – bài ca của chế độ phát xít – trong buổi khai mạc một buổi hòa nhạc. Ông bị cảnh sát theo dõi và bị tước quyền công dân ở Ý cho đến khi nền cộng hòa ra đời.

Khi tất cả những chuyện đó xảy ra, cha tôi và ông bà nội tôi đã ở trên tàu SS Giulio Cesare, trên đường đến Buenos Aires. Về phần cha tôi, tôi không nhớ từng nghe ông nói tiếng Ý, dù chỉ một lần. Ông nói với cha mẹ mình bằng tiếng Piemonte, ngôn ngữ của ông bà và gia đình bên nội tôi. Nhưng với chúng tôi, những đứa con, ông chỉ nói tiếng Tây Ban Nha, và ông nói rất thành thạo. Khi tôi hỏi ông cách dùng một cụm từ tiếng Ý trong lá thư tôi viết gửi cô giáo Professoressa Gianasso, ông bỗng trở nên khó chịu và cắt ngang: “Cứ để nguyên như con đã viết.” Tôi cũng không rõ điều gì đã khiến ông phản ứng như vậy – có lẽ đó là một nỗi đau, hay một điều gì sâu xa khác – nhưng đó chính là cách ông chọn để sống.

Họ đã rời bỏ nước Ý mãi mãi, nhưng không phải chi hội Azione Cattolica ở Asti. Ngay cả khi đã sống tại Argentina, họ vẫn đều đặn gửi các mẫu đơn gia nhập hội. Bà ngoại tôi, Nona Rosa, gần như luôn tự tay điền đơn, thường là bằng tiếng Pháp, như một cách tưởng nhớ người thầy và người bạn đã đồng hành cùng bà trong biết bao kỷ niệm.

Nhiều biến cố bi thảm đã xảy ra kể từ đó tại châu Âu và ở chính nước Ý. Khởi đầu là nỗi ô nhục của các đạo luật kỳ thị chủng tộc, những văn bản đã chính thức biến nước Ý thành một quốc gia mang vết nhơ phân biệt chủng tộc. Vài tuần trước khi các đạo luật này được ban hành, trong một cuộc trò chuyện với những người làm việc tại đài phát thanh Công giáo ở Bỉ, Đức Giáo Hoàng Piô XI đã tuyên bố rằng: “Chủ nghĩa bài Do Thái là điều không thể chấp nhận được. Về mặt thiêng liêng, chúng ta đều là người Do Thái.” Sau đó, trong một buổi tiếp kiến riêng với linh mục Dòng Tên Pietro Tacchi Venturi, ngài đã thốt lên: “Tôi xấu hổ… Tôi xấu hổ vì mình là người Ý. Cha hãy nói điều đó với Mussolini! Tôi xấu hổ không phải với tư cách giáo hoàng, mà là với tư cách một người Ý!” Trong một bài diễn văn khác, ngài lên án những đạo luật ấy là “một cuộc bội giáo thực sự,” và nhấn mạnh rằng “chủ nghĩa dân tộc quá khích ấy cản trở sự cứu độ của các linh hồn, dựng lên những bức tường giữa các dân tộc, đi ngược lại không chỉ với lề luật của Thiên Chúa nhân lành mà còn đi ngược với chính đức tin, với bản Tín Điều.” Một lần khác, ngài còn thêm: “Nhân loại chỉ là một chủng tộc duy nhất, một gia đình duy nhất. Không có chỗ cho các chủng tộc đặc biệt… Phẩm giá con người hệ tại việc tạo thành một đại gia đình duy nhất: gia đình nhân loại. Đó là tư tưởng của Giáo Hội.”

Tổng giám mục Milan, Hồng y Schuster, cũng đã ba lần công khai gọi các đạo luật đó là “một lạc giáo.”

Thế nhưng, bất chấp những tiếng nói can đảm, bất chấp tình huynh đệ và cả những hành động anh hùng, sự phản kháng của nhiều Kitô hữu trước cuộc bách hại người Do Thái – và cả người Romani, người Sinti, hàng trăm ngàn người khuyết tật và những nhóm thiểu số khác – “không đạt đến mức độ mà nhân loại có quyền trông đợi nơi các môn đệ của Chúa Kitô,” như Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã nói khi xin ơn tha thứ. Chính tôi, vào năm 2014, cũng đã xin lỗi vì những đạo luật kỳ thị chủng tộc từng bách hại anh chị em Tin Lành và Ngũ Tuần, như thể họ là những “kẻ điên” phá hoại “giống nòi.” Những người bách hại và tố cáo các Kitô hữu ấy không ai khác ngoài những người Công giáo đã được rửa tội – những người đã để mình bị cám dỗ bởi sự dữ, đã không hiểu rằng sự đa dạng của Thần Khí, sự đa dạng làm nên hài hòa và hiệp nhất, chính là một kho tàng đích thực. Và một lần nữa, vào năm 2019, khi tôi gặp cộng đồng Romani tại Blaj, Romania, tôi cảm nhận rõ trong lòng mình sức nặng của những kỳ thị, phân biệt, và ngược đãi mà họ đã chịu đựng. Lịch sử cho chúng ta thấy rằng ngay cả các Kitô hữu, ngay cả người Công giáo, cũng không miễn trừ trước những tội ác đó. Chính vì thế, nhân danh Giáo Hội, tôi đã xin ơn tha thứ từ Chúa và từ những người nam nữ ấy: xin tha cho những lần trong dòng lịch sử, chúng ta đã kỳ thị, đã ngược đãi, đã nhìn tha nhân bằng ánh mắt của Cain thay vì bằng ánh mắt của Abel; đã không biết nhận ra, trân trọng và bảo vệ vẻ đẹp độc đáo nơi mỗi người. Cain chẳng hề bận tâm đến anh em mình. Và chính sự thờ ơ đó là mảnh đất nuôi dưỡng thành kiến và gieo rắc cay đắng. Biết bao lần chúng ta vội vàng phán xét, bằng lời nói làm tổn thương, bằng thái độ gieo rắc hận thù và dựng nên khoảng cách. Nhưng khi một người bị bỏ lại phía sau, cả gia đình nhân loại đều bị kìm hãm. Chúng ta sẽ không còn là những Kitô hữu đích thực, thậm chí không còn là con người đúng nghĩa, nếu chúng ta không biết nhìn thấy con người trước hành động của họ, trước những định kiến và phán đoán của chính mình.

Vì thế, ngay cả hôm nay, chúng ta cũng phải xin ơn tha thứ. Xin ơn tha thứ cho thời đại của chúng ta, và luôn luôn, ở mọi nơi, nơi nào những ngọn gió phản bội lại bắt đầu thổi lên.

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà những cảm xúc tưởng chừng đã bị vượt qua từ lâu nay lại đang hồi sinh và lan rộng: những cảm xúc ngờ vực, sợ hãi, khinh miệt, thậm chí là thù hận đối với những cá nhân hoặc nhóm người bị coi là khác biệt vì nguồn gốc sắc tộc, quốc gia hay tôn giáo. Những cảm xúc ấy rất nguy hiểm, bởi chúng châm ngòi cho những hành vi bất khoan dung, phân biệt đối xử, bạo lực và chối bỏ phẩm giá cũng như các quyền cơ bản của con người. Điều đáng lo ngại là có những người trong giới chính trị đã sa vào cám dỗ lợi dụng nỗi sợ hãi và những khó khăn thực tế để đưa ra những lời hứa hẹn mơ hồ, nhằm phục vụ những mục tiêu bầu cử ngắn hạn. Và tôi cũng lo lắng khi thấy ngay cả các cộng đoàn Công giáo tại châu Âu cũng không miễn nhiễm trước những phản ứng ấy, thậm chí còn tìm cách biện minh cho chúng bằng những lập luận mơ hồ về một “bổn phận luân lý” trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa và tôn giáo nguyên thủy.

Thế nhưng, chúng ta chỉ cần đọc thư thứ nhất của Thánh Gioan Tông đồ: “Nếu ai nói: ‘Tôi yêu mến Thiên Chúa’ mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối; vì ai không yêu thương người anh em mà mình trông thấy, thì không thể yêu mến Thiên Chúa mà mình không trông thấy” (1 Gioan 4,20). Nếu chúng ta không thể yêu mến Thiên Chúa một cách cụ thể, nghĩa là yêu mến những người anh em quanh mình – tất cả, không chỉ những người ta thích, hay những người giống ta, hoặc những người ta cho là có ích – thì điều đó đơn giản có nghĩa là tình yêu ấy không có thật. Chúng ta là những kẻ nói dối. Chúng ta giống như những chiếc bánh chiên giòn vào ngày lễ hội Carnevale, mà ở vùng Piemonte gọi là chiacchiere (tức là những lời buôn chuyện, đồn thổi, lời dối trá). Ở quê bà ngoại tôi, vùng Asti, họ gọi những chiếc bánh ấy là bugie – những “lời nói dối” – vì chúng rỗng ruột, toàn là khí. Cũng vậy, tinh thần của thế gian này đầy rẫy sự giả trá, bởi nó là con đẻ của “cha của sự gian dối.” Đó là tinh thần của chia rẽ, của thù hận, và chúng ta không được để mình bị lừa dối hay bị lợi dụng, vì nó giết chết linh hồn.

Khi còn nhỏ, bà ngoại tôi, Nona Rosa, đã dạy tôi học thuộc lòng những câu mở đầu của tác phẩm I Promessi Sposi (Những người đính hôn) của Alessandro Manzoni, một kiệt tác vượt thời gian của văn học Ý: “Nhánh của hồ Como kéo dài về phương nam, giữa hai dãy núi liên tục không ngừng…” Đó là một món quà tuyệt vời. Tôi đã đọc tác phẩm này bốn lần và vẫn thường để nó cạnh bàn làm việc để thỉnh thoảng đọc lại. Nó đã trao cho tôi rất nhiều điều. Ở một đoạn trong truyện, một thầy dòng Capuchin, Fra Cristoforo – một người từng phạm lỗi nặng, đã chịu đau khổ và hoán cải, và nhờ ơn gọi Phan Sinh mà thấu hiểu sự khôn ngoan thực tế, lòng gần gũi thực sự với con người – đã nói với chàng trai trẻ Renzo: “Anh có thể ghét bỏ, và rồi anh sẽ bị đánh mất. Anh có thể, chỉ vì ôm lấy một cảm xúc ấy, mà tự ném mình ra ngoài phúc lành của Thiên Chúa. Bởi vì, dù có chuyện gì xảy ra, dù vận mệnh có thế nào, anh cũng có thể chắc chắn rằng hình phạt đang chờ phía trước.”

Thật đúng biết bao. Thù hận giết chết linh hồn.

Chính vì thế, chúng ta phải kiên quyết chống lại mọi ý tưởng của sự bất khoan dung, bài ngoại, khép kín, và nhất là thù hận: tôi đã viết điều này gửi đến các bạn trẻ trên toàn thế giới, trong văn kiện hậu Thượng Hội đồng Giám mục dành riêng cho họ. Hận thù, chia rẽ và trả thù chỉ đầu độc niềm hy vọng, và cướp đi tất cả những gì chúng ta muốn bảo vệ, tất cả những gì chúng ta yêu mến.

Và đối với một người như tôi, không còn trẻ và đã được đọc nhiều trang trong cuốn sách của lịch sử và cuộc đời, tôi xin viết: Tất cả những điều ấy chẳng gợi cho bạn điều gì sao? Điều gì đó cần phải cảnh giác để cái xấu nhất không xảy ra? Điều gì đó mà sớm muộn gì ta cũng phải trốn tránh?

Bài Mới Nhất
Search