Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS
Chương 9.
Một Ngày Trôi Nhanh Như Tên Bay
Chúng tôi, lũ trẻ, đều học ở trường công lập, nhưng sau lần mang thai cuối cùng của mẹ tôi, sức khỏe của bà yếu đến mức cần phải giảm bớt tối đa những trách nhiệm thường ngày. Thế là ba đứa lớn được gửi vào trường nội trú. Cha Pozzoli đã tìm được cho tôi và Oscar một chỗ ở Trường Wilfrid Barón de los Santos Ángeles của Dòng Don Bosco tại Ramos Mejía, một thành phố trong khu vực đô thị Buenos Aires, nơi tôi theo học suốt năm 1949.
Cuộc sống nội trú bao trùm mọi thứ. Chúng tôi được cuốn vào một câu chuyện duy nhất, và mỗi ngày trôi nhanh như tên bay, chẳng có cơ hội nào để chán nản. Tôi cảm thấy mình đắm chìm trong một thế giới mà, dù được sắp đặt “có chủ đích” và rất chăm chút cho việc giáo dục, nhưng lại không hề giả tạo chút nào. Chúng tôi ăn sáng, tham dự Thánh lễ, học hành, chơi đùa trong giờ giải lao, học bài, và làm mọi việc một cách tự nhiên, liền mạch. Các khía cạnh khác nhau của đời sống không hề bị chia cắt mà hòa quyện trong một trải nghiệm giáo dục tổng thể.
Ngôi trường đã xây dựng nơi chúng tôi một nền văn hóa Công giáo, với lòng đạo không phô trương cũng chẳng gượng ép. Và nó hình thành trong tôi một lương tâm không chỉ đạo đức và Kitô giáo, mà còn mang tính nhân văn, xã hội, vui tươi, nghệ thuật… Việc học, những giá trị sống chung, sự quan tâm tới những người nghèo hơn, thiệt thòi hơn… Tôi còn nhớ mình đã học được ở đó cách từ bỏ một điều gì đó để có thể trao tặng cho người nghèo hơn mình. Thể thao, kỹ năng… mọi thứ đều chân thật, và những điều đó dần hình thành nên thói quen, và chính những thói quen ấy, kết hợp với nhau, đã định hình nên một cách sống.
Chúng tôi sống trọn vẹn trong thế giới này nhưng luôn hướng về thế giới mai sau. Chúng tôi cố gắng làm mọi việc với một ý nghĩa. Không có gì là “vô nghĩa,” ít nhất trong bản chất căn bản của nó, dù tất nhiên đôi khi cũng có sự nóng nảy từ một số giáo viên hay những bất công vụn vặt, hay những cuộc cãi vã giữa lũ con trai. Tôi không muốn sa vào lối hoài niệm kiểu Proust, chỉ nhớ đến những điều tốt đẹp và quên đi những điều hạn chế hay chưa hài lòng. Hiển nhiên, ngôi trường cũng có những điểm chưa hoàn hảo, nhưng nền tảng giáo dục thì không thiếu sót gì. Và điều đáng nói hơn cả là, ít nhất theo ký ức của tôi, ở đó không bao giờ có sự tráo trở với sự thật.
Trường hợp điển hình nhất chính là vấn đề tội lỗi. Ý thức về tội lỗi là một phần của văn hóa Công giáo, và tại ngôi trường ấy, điều mà tôi mang theo từ gia đình đã được củng cố thêm, trở nên vững chắc hơn. Sau này, dù có thể nổi loạn hay ngụy xưng là vô thần… thì ý nghĩa của tội lỗi vẫn khắc sâu trong tâm hồn tôi: đó là một sự thật không thể quăng bỏ chỉ để làm cho cuộc đời dễ dàng hơn.
Tại trường Wilfrid Barón
(Tôi đứng hàng thứ hai, thứ tư từ trái sang.)
Lanza del Vasto, một nhà văn, triết gia, nhà tư tưởng Kitô giáo và nhà hoạt động bất bạo động chống chiến tranh, người thợ xây dựng hòa bình, từng nhận xét rằng: lời dối trá tồi tệ nhất, nguy hiểm nhất, chính là “sự thật thiếu đi một phần.” Không phải sự thật, mà là sự giả tạo của sự thật, sự bóp méo bi hài, một thái độ khiến điều sai lệch trở nên dễ tin, khiến cái sai lầm trở nên dễ chấp nhận, khiến kẻ bất tài trở nên ngạo mạn, kẻ ngu dốt thành khôn ngoan, và kẻ bất xứng thành kẻ quyền thế. Giuđa là bậc thầy của sự hợp lý bề ngoài, bậc thầy của thói ngồi lê đôi mách. Mà thói ngồi lê đôi mách và sự hợp lý bề ngoài chính là kẻ thù xảo quyệt nhất của sự thật. Luôn có cái gì đó ma quỷ trong những lời đồn đại và những cáo buộc sai sự thật.
Ở trường nội trú, tôi đã học, gần như một cách vô thức, cách tìm kiếm ý nghĩa và sự thật của sự vật.
Và tôi đã học cách học. Những giờ học bài trong im lặng đã rèn cho tôi khả năng tập trung và vượt qua sự xao lãng khá vững vàng. Tôi học được phương pháp học tập mà trước đây chưa từng biết, và cũng biết cách sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ.
Nhưng cũng có thời gian cho trò chơi, và rất nhiều là đằng khác. Thể thao là một phần thiết yếu của trải nghiệm ấy. Và tinh thần cạnh tranh cũng đóng một vai trò quan trọng, cả trong học tập lẫn trong thể thao: Họ đã dạy chúng tôi biết cạnh tranh lành mạnh và chơi một cách công bằng.
Qua thời gian, tôi nghe thấy những chỉ trích nhắm vào tính cạnh tranh trong giáo dục. Thật mỉa mai, những lời chỉ trích đó thường đến từ những người Kitô hữu tự xưng là “giải phóng” khỏi nền giáo dục ấy, nhưng rồi trong đời sống thường nhật, họ lại tranh giành nhau vì tiền bạc và quyền lực… với cách hành xử chẳng mấy Kitô giáo.
Một nét tính cách lớn dần lên trong tôi sau năm học ấy là khả năng “cảm nhận,” và tôi nhận ra rằng hạt giống của điều đó đã được gieo từ chính khoảng thời gian nội trú này. Ở Ramos Mejía, họ đã dạy tôi biết đến cảm xúc. Tôi không nói về thứ tình cảm ủy mị, mà là cảm xúc như một giá trị được trân trọng: không sợ hãi khi cảm nhận và thừa nhận cảm xúc của mình.
Việc đào luyện lòng trắc ẩn cũng là một nét đặc trưng quan trọng. Một lòng trắc ẩn mang tinh thần nam nhi, phù hợp với lứa tuổi chúng tôi. Và gắn liền với cảm xúc và tình yêu thương ấy là tình yêu đối với sự trong sạch. Có nhiều hiểu lầm về khía cạnh này. Tôi không biết chuyện gì xảy ra ở các trường khác hay những năm khác, nhưng nơi chúng tôi, họ đã dạy chúng tôi yêu mến sự trong sạch mà không hề có bất kỳ sự ám ảnh bệnh hoạn nào. Trong trường không có ám ảnh về tình dục, và tôi thấy nhiều nỗi ám ảnh hơn ở nơi một số nhà giáo dục hay nhà tâm lý học tự cho mình là “phóng khoáng” nhưng lại giải thích mọi hành vi dưới lăng kính Freud, cứ như thể đâu đâu cũng là tình dục.
Và rồi có thời khắc chúc ngủ ngon. Đây là khoảnh khắc dành riêng cho cha hiệu trưởng, cha Emilio Cantarutti, tuy đôi khi cũng do cha giám tỉnh Miguel Raspanti đảm trách. Tôi còn nhớ một buổi tối tháng Mười năm 1949, khi cha Raspanti vừa từ Córdoba trở về vì mẹ ngài mới qua đời… Đó là buổi tối ngài nói với chúng tôi về cái chết.
Giờ đây, nhiều năm sau, tôi nhận ra rằng cuộc trò chuyện ngắn ngủi tối hôm ấy đã trở thành một điểm tựa quan trọng cho suốt cuộc đời tôi. Tối hôm ấy, không chút sợ hãi, tôi hiểu rằng một ngày nào đó mình cũng sẽ chết, và đối với tôi, điều đó thật tự nhiên.
Một cách vô thức, tôi đã trưởng thành trong sự hài hòa—một điều lúc đó tôi chưa thể ý thức, nhưng sau này thì có. Tóm lại, các cha Dòng Don Bosco đã chuẩn bị cho tôi: cho việc học cao hơn và cho cuộc đời.
—
Tôi nhớ một sự việc liên quan đến năm học ở trường Ramos Mejía, có thể đối với người khác thì nhỏ nhặt, nhưng với tôi thì hoàn toàn không. Một hôm tôi cho một bạn học mượn chiếc xe đạp của mình, cậu ấy bị ngã và làm hỏng xe. Tôi bảo cậu ấy phải sửa lại, và cậu đã làm vậy: mẹ cậu ấy phải trả tiền sửa, chắc chắn đã phải hy sinh không ít vì họ cũng chẳng khá giả gì. Cảm giác tội lỗi ấy đã đeo bám tôi suốt nhiều năm. Rất nhiều năm. Tôi cảm thấy mình đã không công bằng, đã không rộng lượng, và cảm giác ấy cứ âm ỉ trong lòng tôi suốt một thời gian dài.
Tôi không gặp lại cậu bạn đó nữa. Mãi đến nhiều năm sau, vào năm 2009, khi tôi đã là Hồng y, tôi nhận được một cuộc viếng thăm từ một thẩm phán ở Buenos Aires, một người cùng thời với tôi, ông ta thông báo rằng họ đã tìm thấy một tài liệu với bằng chứng đáng tin cậy cho thấy mạng sống của tôi có thể gặp nguy hiểm, rằng tôi cần được theo dõi và bảo vệ. Tôi cố gắng phản đối, nhưng vị thẩm phán kiên quyết: ông ấy nói đó là trách nhiệm rõ ràng của mình. Ông còn thêm rằng tôi phải mặc áo chống đạn, nhưng về điểm đó thì tôi kiên quyết từ chối: Không đời nào. Việc ấy kéo dài suốt ba tháng.
Trong những ngày đầu, các cảnh sát bảo vệ tôi giữ khoảng cách. Nhưng rồi họ thấy tôi muốn sống một cuộc sống đơn giản, bình thường nhất có thể, nên chúng tôi bắt đầu trò chuyện về mọi đề tài. Một hôm tôi kể rằng mình từng học ở Ramos Mejía. “Cha tôi cũng học ở đó,” một cảnh sát trẻ nói. “Tên cha cậu là gì?” tôi hỏi. “Peña,” cậu đáp. “Có phải là José Valentín không?” Đúng vậy. Người đó chính là con trai của cậu bé trong câu chuyện chiếc xe đạp! Tôi xin số điện thoại của ông ấy, gọi điện xin lỗi, và cuối cùng cảm giác day dứt đeo bám tôi suốt năm mươi chín năm đã được giải tỏa.
—
Có người từng hỏi tôi: Khi nào thì tuổi thơ kết thúc, khi nào thì ta ngừng là một đứa trẻ? Tôi nghĩ mình biết khi nào tuổi thơ của mình kết thúc.
Tôi vừa học xong trường nội trú, đó là mùa hè năm 1950, tôi gần mười bốn tuổi, thì cha tôi tuyên bố: “Con có ba tháng nghỉ hè. Con sẽ về nhà ông bà ngoại, nhưng chỉ ở đó một tháng thôi. Hai tháng còn lại, con sẽ đi làm.” Ngày hôm đó, tôi như bừng tỉnh, nhận ra tuổi thơ mình đã kết thúc, rằng một giai đoạn khác sắp bắt đầu. Tôi đã sống trọn vẹn tuổi thơ của mình, vì thế tôi không hối tiếc gì cả. Nếu có, thì chỉ là những điều mà tôi muốn làm khác đi, muốn sửa chữa lại.
Tôi từng làm vài việc vặt ở cửa hàng của ông bà từ năm mười tuổi, nhưng chủ yếu là lượn lờ trong kho và thỉnh thoảng “chôm” vài viên kẹo. Công việc kinh doanh chủ yếu dựa vào niềm tin: Hàng được giao, mọi thứ được ghi lại trong sổ, và khách hàng trả tiền vào cuối tháng. Đối với tôi lúc đó, công việc này chẳng khác gì một trò chơi.
Nhưng giờ thì khác, nghiêm túc hơn. Cha tôi tìm cho tôi một công việc trong một nhà máy sản xuất tất, thuộc sở hữu của một khách hàng của ông, một người Do Thái gốc Hy Lạp tên là Mosè Nahmias, một người tử tế, sau này cũng đến dự lễ tôi trở thành chủng sinh. Trong nhà máy, tôi làm việc dọn dẹp. Tôi làm công việc đó mỗi kỳ nghỉ hè trong suốt ba năm: Cùng một nhóm phụ nữ và trẻ em, tôi lau chùi sàn nhà, nhà vệ sinh, và thỉnh thoảng nhận thêm vài việc hành chính nhỏ.
—
Khi tôi hoàn thành bậc tiểu học, tôi từng nghĩ sẽ trở thành bác sĩ. Tôi cũng đã đăng ký sơ bộ vào một trường trung học gần nhà, ở đường Carabobo, ngay trước khu căn hộ nơi cầu thủ bóng đá Alfredo Di Stéfano từng sống: Khi còn nhỏ, ông ấy rất thích thách đấu những đứa trẻ ở Flores trong những trận bóng “một mình chống cả đội,” và sau này trở thành một trong những cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại.
Tóm lại, tôi định học năm năm tại trường trung học General Urquiza, rồi sau đó vào đại học. Nhưng một Chủ nhật, trong bữa trưa ở nhà ông bà ngoại, hai bác tôi, Luigi và Vincente, nói: “Rồi sao nữa? Học ở đó xong con chỉ là một cuốn bách khoa nửa vời, biết chút ít về mọi thứ mà chẳng giỏi cái gì. Hãy chọn một trường kỹ thuật, sẽ học thêm một năm, sáu năm thay vì năm, nhưng ra trường con có nghề trong tay, có thể trở thành kỹ sư hóa học, kỹ sư xây dựng, kỹ sư dân dụng, con sẽ đủ thẩm quyền ký tên phê duyệt bản vẽ xây dựng nhà cao hai tầng…”
Những ai tốt nghiệp từ trường ấy có thể ký xác nhận cho các công trình xây dựng dân dụng.
Tôi đã bị thuyết phục. Đúng lúc ấy, một trường chuyên ngành hóa học thực phẩm thuộc hệ công lập vừa khai giảng khóa đầu tiên. Đây là mô hình trường học thực nghiệm, mỗi năm chỉ tuyển chọn một số ít học sinh, và sau này học sinh tốt nghiệp có thể chọn học bất kỳ đại học nào, thậm chí sang Chicago, trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới.
Thế là tôi ghi danh.
Tháng Ba năm 1950, tôi bắt đầu học tại Trường Trung học Kỹ thuật Chuyên ngành Công nghiệp Hóa học số 12 (Escuela Técnica Especializada en Industrias Químicas Nº 12), tại số 351 đường Goya, thuộc khu Floresta, ngày nay có tên là Escuela Técnica Nº 27 “Hipólito Yrigoyen,” được đặt theo tên vị tổng thống mà bạn ông tôi, ông Elpidio, từng làm phó tổng thống.
Chúng tôi chỉ có mười bốn học sinh, toàn nam, vì thời đó trường học vẫn phân biệt giới tính. Cha tôi được bầu làm Chủ tịch hội phụ huynh đầu tiên của trường.
Chương trình học rất nghiêm túc, nặng nề, xen kẽ giữa lý thuyết và thực hành, với ba năm đầu tiên vẫn học song song văn chương Tây Ban Nha, lịch sử, tiếng Anh. Nhưng chủ yếu, tất nhiên, đây là trường khoa học kỹ thuật. Giáo trình hóa vô cơ năm ba của chúng tôi cũng chính là giáo trình ở các trường đại học: tốt nghiệp xong, học sinh có thể bỏ qua năm nhất đại học và thi thẳng vào năm hai.
Cùng các bạn học tại Trường Kỹ thuật số 12
(Tôi đứng đầu tiên bên phải.)
Bắt đầu từ năm tư, thực tập chuyên môn được tổ chức tại nhà máy hoặc phòng thí nghiệm. Tôi chọn phòng thí nghiệm, tại một trung tâm thử nghiệm chuyên về công nghiệp thực phẩm. Chúng tôi tiến hành các thử nghiệm đánh giá giá trị dinh dưỡng và phân tích cảm quan thực phẩm; tôi nhớ có lần phải kiểm tra mức độ ôi thiu của sô cô la, và thú thật là tôi đã ăn kha khá trong lúc thử nghiệm.
Mỗi sáng tôi có mặt lúc bảy giờ tại Phòng thí nghiệm Hickethier-Bachmann, đường Azcuénaga, giữa các phố Arenales và Santa Fe, ngay trung tâm thành phố, làm việc đến một giờ chiều. Sau đó tôi đi bộ một tiếng đồng hồ để kịp vào học từ hai giờ chiều đến sáu, bảy giờ tối. Tôi làm việc chăm chỉ, nhịp độ nhanh, nhưng học được rất nhiều. Công việc cũng có lương: tôi được trả 200 peso, mức lương rất khá cho một người mới vào nghề.
—
Không khí giữa các bạn học với nhau rất thân thiện, tuy cũng không tránh khỏi những lúc cãi vã, bất hòa—đặc biệt là với hai cậu bạn mà phần còn lại trong lớp sớm coi là ngốc nghếch và vụng về. Chúng tôi không bắt nạt họ, nhưng lại đối xử với một kiểu coi thường, khinh miệt.
Với một trong hai cậu đó, cuối cùng xảy ra một cuộc ẩu đả. Sự việc khiến tôi day dứt suốt một thời gian dài vì tôi đã xử lý tình huống không tốt. Trong lúc đánh nhau, tôi xô cậu ấy ngã xuống đất, và cậu ta đập đầu khi ngã, thậm chí bất tỉnh; và điều tệ hơn là tôi đã làm điều đó theo cách hèn nhát, dưới phẩm giá của mình. Cha tôi đưa tôi đến thăm cậu ấy tại nhà; tôi thấy cậu nằm trên giường, xin lỗi cậu ấy, và mọi việc dần dần được hóa giải. Cậu ấy gia nhập lại với nhóm bạn… nhưng gánh nặng về hành động sai trái của tôi thì mãi không tan biến.
Tôi gặp lại cậu ấy nhiều năm sau, khi tôi đã là Tổng Giám mục Buenos Aires: cậu ấy trở thành một mục sư phụ tá Tin Lành, có một gia đình tuyệt vời với năm người con. Cậu ấy tỏ ra là một người nhân hậu, và đã dạy cho tôi một bài học lớn. Kể từ đó, chúng tôi giữ liên lạc.
Một bạn học khác, Alberto, con trai của một gia đình gốc Napoli, cũng đến thăm tôi tại Vatican cùng cả gia đình. Trước đó, khi tôi còn là giám mục Buenos Aires, cậu ấy từng gọi điện: “Cha làm ơn đến thăm mẹ con được không? Bà ấy yếu lắm rồi, nhưng không chịu ra đi vì còn day dứt về con, bà ấy cảm thấy có lỗi rất nặng.” Tôi đã đến thăm bà, một người phụ nữ hơn chín mươi tuổi. Trong tiếng thì thầm, bà kể cho tôi nghe những dằn vặt của mình. Tôi nói: “Thưa bà, bà không cần lo lắng nữa, con trai bà ổn cả.” Bà hỏi: “Giờ tôi có thể ra đi được chưa?” “Dạ, thưa bà.” Và ngày hôm sau, lòng thanh thản, mẹ của Alberto qua đời.
Sáu mươi lăm năm sau, trong lớp cũ của chúng tôi, bốn người còn sống vẫn giữ liên lạc: vào Ngày Hội Bạn Bè (Fiesta del Amigo), 20 tháng Bảy, chúng tôi vẫn trao đổi thư từ, gửi lời chào, hỏi thăm tin tức và đùa giỡn với nhau. Chúng tôi vẫn là một lớp học.
—
Nhưng trong số mười bốn cậu bé đã đặt chân lần đầu tiên đến Trường Trung học Chuyên ngành Công nghiệp Hóa học số 12 vào tháng Ba sáu năm trước, đầy hy vọng, thì không phải tất cả đều tốt nghiệp cùng nhau vào cuối năm 1955. Không phải tất cả, đáng buồn thay.
Một số người đã vấp ngã thảm khốc trên đường đời.

