Steven Levitsky & Daniel Ziblatt:  NỀN DÂN CHỦ SẼ CHẾT NHƯ THẾ NÀO – Chương 3: Sự Từ Bỏ Vĩ Đại Của Đảng Cộng Hòa

GIỚI THIỆU TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM

Nguyên Tác: HOW DEMOCRACIES DIE (2018) của Steven Levitsky & Daniel Ziblatt

(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)

Chương 3

Sự Từ Bỏ Vĩ Đại Của Đảng Cộng Hòa

Ngày 15 tháng 6 năm 2015, ông trùm bất động sản và ngôi sao truyền hình thực tế Donald Trump bước xuống thang cuốn dẫn đến sảnh của tòa nhà mang tên mình — Trump Tower — để đưa ra một thông báo: ông sẽ tranh cử tổng thống. Vào thời điểm đó, ông chỉ là một ứng viên kém triển vọng trong một danh sách dài những người cho rằng tài sản và danh tiếng của mình có thể mang lại cơ hội — hoặc ít nhất là giúp ông được tận hưởng ánh đèn sân khấu trong vài tháng. Giống như doanh nhân Henry Ford cách đó một thế kỷ, Trump mang trong mình một số quan điểm cực đoan — trải nghiệm gần nhất của ông với chính trị là với tư cách một “birther”, người đặt nghi vấn liệu Tổng thống Barack Obama có thực sự sinh ra tại Hoa Kỳ hay không. Trong chừng mực mà các nhân vật truyền thông và chính trị hàng đầu chú ý đến ông ta, thì đó là để lên án ông ta.

Tuy nhiên, hệ thống bầu cử sơ bộ đã mở rộng quá trình đề cử tổng thống hơn bao giờ hết trong lịch sử Hoa Kỳ. Và sự “mở” ấy luôn là con dao hai lưỡi. Trong môi trường mới này, một loạt các chính khách đa dạng hơn — từ George McGovern đến Barack Obama — giờ đây có thể cạnh tranh một cách nghiêm túc cho chức tổng thống. Nhưng cánh cửa cũng đã mở ra cho những người ngoài cuộc thực sự — những cá nhân chưa từng giữ bất kỳ chức vụ dân cử nào. Trong suốt 23 năm từ 1945 đến 1968, dưới hệ thống đại hội cũ, chỉ có một người ngoài cuộc duy nhất (Dwight Eisenhower) công khai tìm kiếm đề cử từ một trong hai đảng lớn. Trái lại, trong 20 năm đầu của kỷ nguyên sơ bộ (1972–1992), đã có tám người ngoài cuộc ra tranh cử (năm người thuộc đảng Dân chủ, ba người thuộc đảng Cộng hòa) — trung bình 1,25 ứng viên mỗi kỳ bầu cử. Từ 1996 đến 2016, con số ấy đã tăng lên 18 ứng viên ngoài cuộc, trung bình 3 người mỗi kỳ — trong đó có 13 người thuộc đảng Cộng hòa.

Hệ thống sơ bộ hậu 1972 đặc biệt dễ bị tổn thương trước một loại người ngoài cuộc đặc biệt: những cá nhân có đủ danh tiếng hoặc tiền bạc để bỏ qua “cuộc sơ bộ vô hình” (invisible primary). Nói cách khác: các nhân vật nổi tiếng. Dù các ứng viên bảo thủ ngoài cuộc như Pat Robertson, Pat Buchanan và Steve Forbes không thể vượt qua ảnh hưởng của sơ bộ vô hình trong những năm 1980–1990, thì mức độ thành công tương đối của họ đã hé lộ manh mối cho cách làm điều đó. Forbes, một doanh nhân cực kỳ giàu có, có thể mua lấy sự nhận diện tên tuổi; trong khi Robertson — một mục sư truyền hình và người sáng lập Mạng Truyền hình Cơ đốc giáo — cùng với Buchanan — một bình luận viên truyền hình và người ủng hộ sớm cho chủ nghĩa dân tộc da trắng trong đảng Cộng hòa — đều là những nhân vật nổi bật có kênh truyền thông riêng biệt. Dù không ai trong số họ giành được đề cử, họ đã dùng sự giàu có và danh tiếng để trở thành những ứng viên đáng gờm.

Nhưng rốt cuộc, các ứng viên nổi tiếng ngoài cuộc luôn thất bại. Và vì thế, vào buổi chiều đầu hè ấy trong sảnh dát vàng của Trump Tower, chẳng có lý do gì để nghĩ rằng mọi thứ sẽ khác. Để giành được đề cử, Trump sẽ phải cạnh tranh trong một mạng lưới phức tạp các cuộc họp kín và sơ bộ với 16 ứng viên khác. Nhiều đối thủ của ông có hồ sơ chính trị từng được xem là điều kiện tiên quyết để thành công. Dẫn đầu là Thống đốc Florida Jeb Bush, con trai và em trai của hai tổng thống tiền nhiệm. Ngoài ra còn có các thống đốc khác: Scott Walker (Wisconsin), Bobby Jindal (Louisiana), Chris Christie (New Jersey), và John Kasich (Ohio); cùng một loạt ngôi sao đang lên trong đảng Cộng hòa — trẻ trung, thành thạo truyền thông — như các Thượng nghị sĩ Marco Rubio và Rand Paul, những người hy vọng lặp lại con đường thành công nhanh chóng của Obama. Bang Texas — quê hương của ba trong tám tổng thống được bầu gần nhất — góp thêm hai ứng viên: Thượng nghị sĩ Ted Cruz và cựu Thống đốc Rick Perry. Ngoài Trump, còn có hai người ngoài cuộc khác tham gia cuộc đua: nữ doanh nhân Carly Fiorina và bác sĩ giải phẫu thần kinh Ben Carson.

Trump không thể hy vọng có được sự ủng hộ từ giới lãnh đạo đảng. Ông ta không chỉ thiếu kinh nghiệm chính trị, mà còn không phải là một đảng viên Cộng hòa lâu năm. Trong khi Bush, Rubio, Cruz, Christie, Walker và Kasich đều có gốc gác sâu trong đảng Cộng hòa, thì Trump đã nhiều lần đổi đảng và thậm chí từng tài trợ cho chiến dịch tranh cử Thượng viện của Hillary Clinton.

Ngay cả sau khi Trump bắt đầu vượt lên trong các cuộc thăm dò, rất ít người xem chiến dịch của ông ta là nghiêm túc. Tháng 8 năm 2015, hai tháng sau khi Trump tuyên bố tranh cử, các nhà cái ở Las Vegas đưa ra tỷ lệ cược 100 ăn 1 cho khả năng ông ta vào được Nhà Trắng. Và đến tháng 11 năm 2015, khi Trump đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò của đảng Cộng hòa, Nate Silver — người sáng lập blog FiveThirtyEight, nổi tiếng nhờ những dự đoán chính xác phi thường trong các cuộc bầu cử 2008 và 2012 — đã viết một bài có tựa đề “Gửi giới truyền thông: Đừng hoảng loạn vì các con số thăm dò của Donald Trump”. Trong bài viết, Silver dự đoán rằng điểm yếu của Trump trong nội bộ đảng sẽ khiến ông thất bại. Dù Trump đang dẫn trước rõ rệt, Silver trấn an công chúng rằng cơ hội giành đề cử của ông “chắc chắn dưới 20%.”

Nhưng thế giới đã thay đổi. Các cơ chế giữ cửa của đảng giờ chỉ còn là cái vỏ so với trước kia, vì hai lý do chính. Thứ nhất là sự gia tăng đột biến của nguồn tiền bên ngoài, tăng tốc sau — dù không hoàn toàn do — phán quyết Citizens United của Tòa án Tối cao năm 2010. Giờ đây, ngay cả những ứng viên kém tên tuổi như Michele Bachmann, Herman Cain, Howard Dean, Bernie Sanders cũng có thể gây quỹ khổng lồ, thông qua các tỷ phú bảo trợ hoặc các khoản đóng góp nhỏ qua Internet. Việc xuất hiện hàng loạt ứng viên có quỹ tranh cử dồi dào cho thấy một môi trường chính trị mở hơn và linh hoạt hơn nhiều.

Yếu tố lớn thứ hai làm suy yếu quyền lực của các cơ chế giữ cửa truyền thống chính là sự bùng nổ của truyền thông thay thế, đặc biệt là truyền hình cáp và mạng xã hội. Trước đây, con đường dẫn đến việc được công nhận trên toàn quốc thường phải đi qua một số kênh truyền thông chính thống, vốn có xu hướng ủng hộ các chính khách dòng chính thay vì những kẻ cực đoan. Nhưng trong môi trường truyền thông mới, các nhân vật nổi tiếng có thể nhanh chóng đạt được danh tiếng rộng rãi — và sự ủng hộ của công chúng — gần như chỉ sau một đêm. Điều này đặc biệt đúng với đảng Cộng hòa, nơi sự xuất hiện của Fox News và các nhân vật có ảnh hưởng trên các chương trình phát thanh — điều mà nhà bình luận chính trị David Frum gọi là “tổ hợp giải trí bảo thủ” (conservative entertainment complex) — đã cực đoan hóa cử tri bảo thủ, tạo điều kiện cho các ứng viên mang tư tưởng cực đoan nổi lên. Điều này từng dẫn đến hiện tượng như Herman Cain, cựu CEO của Godfather’s Pizza và người dẫn chương trình phát thanh, người đã bất ngờ vươn lên dẫn đầu các cuộc thăm dò đảng Cộng hòa cuối năm 2011 trước khi sụp đổ vì bê bối.

Quá trình đề cử giờ đây hoàn toàn mở rộng. Mặc dù các quy tắc bầu cử không đảm bảo sự trỗi dậy của một nhân vật như Trump, nhưng chúng cũng không còn khả năng ngăn chặn nó. Đó giống như một ván Russian roulette: xác suất để một kẻ ngoài cuộc cực đoan giành được đề cử tổng thống chưa bao giờ cao đến thế trong lịch sử.

Dù có nhiều yếu tố góp phần tạo nên thành công bất ngờ của Donald Trump trên chính trường, thì câu chuyện ông ta bước lên ghế tổng thống phần lớn là một thất bại của cơ chế giữ cửa. Các nhân vật giữ cửa trong đảng đã thất bại ở ba thời điểm then chốt: trong cuộc “sơ bộ vô hình,” trong các vòng bầu cử sơ bộ chính thức, và trong cuộc tổng tuyển cử.

Trump xếp cuối cùng trong “cuộc sơ bộ vô hình.” Khi mùa sơ bộ chính thức bắt đầu vào ngày 1 tháng 2 năm 2016 với cuộc họp kín tại Iowa, ông ta không có một sự ủng hộ nào từ giới quyền lực trong đảng Cộng hòa. Tính theo số ủng hộ từ các thống đốc, thượng nghị sĩ và dân biểu Cộng hòa tại thời điểm Iowa, Jeb Bush dẫn đầu cuộc sơ bộ vô hình với 31 lời ủng hộ; kế đó là Marco Rubio (27), Ted Cruz (18), Rand Paul (11). Ngay cả Chris Christie, John Kasich, Mike Huckabee, Scott Walker, Rick Perry, và Carly Fiorina cũng có nhiều lời ủng hộ hơn Trump. Theo mọi tiêu chí truyền thống, chiến dịch của Trump không có khởi đầu. Nếu lịch sử là một hướng dẫn, thì lợi thế trong các cuộc thăm dò của ông ta sẽ sớm tan biến.

Kết quả của Trump trong cuộc bầu cử đầu tiên ở Iowa — 24%, xếp thứ hai — không làm thay đổi kỳ vọng. Trước đó, những người ngoài cuộc như Pat Robertson (25% năm 1988), Pat Buchanan (23% năm 1996), và Steve Forbes (31% năm 2000) cũng từng đứng thứ hai ở Iowa nhưng sau đó đều nhanh chóng biến mất.

Nhưng Trump đã làm điều mà chưa người ngoài cuộc nào từng làm được: ông ta dễ dàng giành chiến thắng trong các vòng sơ bộ tiếp theo tại New Hampshire và South Carolina. Thế nhưng, ông ta vẫn bị giới lãnh đạo đảng xa lánh. Vào ngày diễn ra bầu cử ở South Carolina, Trump vẫn chưa có một lời ủng hộ nào từ thống đốc, thượng nghị sĩ hay dân biểu Cộng hòa đương nhiệm. Chỉ sau khi thắng South Carolina, Trump mới có những người ủng hộ đầu tiên: hai dân biểu ít tên tuổi là Duncan Hunter (California) và Chris Collins (New York). Ngay cả khi ông ta đánh bại hàng loạt đối thủ trong các cuộc bỏ phiếu, Trump vẫn không thu được số lượng ủng hộ đáng kể. Khi mùa sơ bộ kết thúc, ông ta chỉ có 46 lời ủng hộ — chưa bằng một phần ba của Marco Rubio, và chỉ ngang với chiến dịch Bush đã tan rã từ lâu.

Đến khi Trump đại thắng trong loạt sơ bộ Super Tuesday ngày 1 tháng 3, rõ ràng là ông ta đã đập tan sơ bộ vô hình, khiến nó hoàn toàn vô dụng. Không nghi ngờ gì, danh tiếng người nổi tiếng của Trump đóng vai trò quan trọng. Nhưng cũng không thể bỏ qua bối cảnh truyền thông đã thay đổi. Ngay từ đầu chiến dịch, Trump đã có được sự cảm thông hoặc ủng hộ từ các nhân vật truyền thông cực hữu như Sean Hannity, Ann Coulter, Mark Levin và Michael Savage, cùng với trang tin ngày càng có ảnh hưởng Breitbart News. Dù ban đầu có mối quan hệ căng thẳng với Fox News, Trump vẫn hưởng lợi từ bối cảnh truyền thông phân cực.

Trump cũng tìm được cách tận dụng truyền thông cũ theo kiểu mới, thay cho lời ủng hộ của đảng và chi phí vận động truyền thống. Là một “ứng viên có phẩm chất phù hợp đặc biệt với kỷ nguyên kỹ thuật số,” Trump tạo ra tranh cãi để thu hút sự đưa tin miễn phí từ truyền thông chính thống. Theo một ước tính, các tài khoản Twitter của MSNBC, CNN, CBS và NBC — những hãng không thể bị coi là thân Trump — nhắc đến Trump gấp đôi so với Hillary Clinton. Một nghiên cứu khác cho thấy Trump đã được hưởng tới 2 tỷ USD truyền thông miễn phí trong mùa sơ bộ. Là ứng viên đứng đầu tuyệt đối về độ phủ truyền thông và là “con cưng” của mạng lưới truyền thông cực hữu thay thế, Trump không cần đến giới quyền lực truyền thống trong đảng Cộng hòa. Những người giữ cửa của sơ bộ vô hình không chỉ vô hình — mà đến năm 2016, họ đã hoàn toàn biến mất.

Sau chiến thắng của Trump trong Super Tuesday, giới lãnh đạo đảng Cộng hòa bắt đầu hoảng loạn. Các nhân vật có thế lực và các cây bút bảo thủ bắt đầu công khai phản đối Trump. Tháng 3 năm 2016, cựu ứng viên tổng thống Mitt Romney có bài phát biểu đình đám tại Học viện Chính trị Hinckley, mô tả Trump là mối đe dọa đối với cả đảng Cộng hòa lẫn đất nước. Phỏng theo bài “A Time for Choosing” của Ronald Reagan năm 1964, Romney tuyên bố Trump là một “kẻ lừa đảo” không có “tính khí cũng như năng lực phán đoán cần thiết để làm tổng thống.” Các lãnh đạo kỳ cựu khác như John McCain (ứng viên tổng thống 2008) và Thượng nghị sĩ Lindsey Graham cũng cảnh báo về Trump. Các tạp chí bảo thủ như National ReviewWeekly Standard công kích Trump bằng những lời lẽ gay gắt. Nhưng phong trào #NeverTrump chỉ là lời nói, chứ không thành hành động. Trên thực tế, hệ thống sơ bộ đã làm giới lãnh đạo đảng gần như không còn công cụ nào để ngăn chặn Trump. Làn sóng công kích ấy gần như không có hiệu quả, thậm chí còn phản tác dụng tại các phòng phiếu.

Sự bất lực của các lãnh đạo Cộng hòa thể hiện rõ tại đại hội toàn quốc của đảng ở Cleveland tháng 7 năm 2016. Trước đại hội, có nhiều lời đồn đoán về khả năng bầu cử bế tắc, hay việc thuyết phục các đại biểu rút lại sự ủng hộ dành cho Trump. Cuối tháng 6, một nhóm có tên Delegates Unbound bắt đầu phát quảng cáo trên truyền hình quốc gia kêu gọi các đại biểu hãy từ chối Trump — vì trên lý thuyết, họ không bị ràng buộc pháp lý. Các nhóm như Free the Delegates, Courageous Conservatives và Save Our Party vận động Ủy ban Quy tắc của đảng Cộng hòa (112 thành viên) thay đổi quy định để trả lại quyền tự do bỏ phiếu cho đại biểu như thời trước cải cách năm 1972. Tất cả các nỗ lực đó đều thất bại — và thực chất, chúng chưa bao giờ có cơ hội.

Ý tưởng rằng có thể tước đề cử khỏi tay Trump tại đại hội chỉ là ảo tưởng. Trong hệ thống đề cử hiện tại dựa trên sơ bộ, phiếu bầu mang tính chính danh mà không ai có thể dễ dàng né tránh. Và Trump đã giành được phiếu bầu ấy — gần 14 triệu phiếu. Như thành viên Ủy ban Quốc gia Đảng Cộng hòa Cindy Costa từ South Carolina nói: Trump “đã thắng một cách đường đường chính chính.” Nếu đề cử rơi vào tay người khác, điều đó sẽ tạo nên một “cơn hỗn loạn lộng lẫy.” Giới lãnh đạo đảng Cộng hòa buộc phải đối mặt với thực tế: họ không còn giữ chìa khóa của đảng nữa.

Khi chiến trường chuyển sang cuộc tổng tuyển cử, người ta nhanh chóng nhận ra rằng đây không phải là một cuộc đua thông thường. Nói đơn giản, Donald Trump không phải là một ứng viên bình thường. Không chỉ là người thiếu kinh nghiệm một cách hiếm có — chưa từng có tổng thống Hoa Kỳ nào, ngoại trừ những vị tướng thành công trong chiến tranh, lại được bầu mà chưa từng giữ bất kỳ chức vụ dân cử hoặc nội các nào — Trump còn mang tư tưởng mị dân, có quan điểm cực đoan về người nhập cư và người Hồi giáo, sẵn sàng phá vỡ các chuẩn mực ứng xử cơ bản, và từng công khai ca ngợi Vladimir Putin cùng các nhà độc tài khác. Điều này đã gây lo ngại trong giới truyền thông cũng như giới chính trị dòng chính. Liệu đảng Cộng hòa có vừa đề cử một nhà độc tài tương lai? Điều đó không thể được xác quyết ngay. Nhiều đảng viên Cộng hòa tự an ủi bằng một câu nói cửa miệng: giới chỉ trích Trump thì “nghiêm túc với lời nói nhưng không coi trọng ông ta,” còn người ủng hộ ông ta thì “coi trọng ông ta nhưng không nghiêm túc với lời nói của ông ta.” Theo quan điểm này, lời lẽ trong chiến dịch của ông ta chỉ là lời nói suông.

Tuy nhiên, luôn có một mức độ bất định về cách một chính trị gia không có tiền lệ hành xử khi nắm quyền, nhưng như đã đề cập ở chương trước, các lãnh đạo phản dân chủ thường để lộ dấu hiệu từ trước khi họ lên cầm quyền. Và Trump, ngay cả trước khi tuyên thệ nhậm chức, đã thỏa mãn đầy đủ cả bốn dấu hiệu trong “bài kiểm tra phát hiện nhà độc tài” của chúng tôi.

Dấu hiệu đầu tiên là thiếu cam kết với các quy tắc dân chủ cơ bản. Trump đã thể hiện rõ điều này khi đặt nghi vấn về tính chính danh của tiến trình bầu cử, và thậm chí gợi ý chưa từng có rằng ông ta có thể sẽ không chấp nhận kết quả bầu cử năm 2016 nếu thua. Tại Hoa Kỳ, mức độ gian lận bầu cử là cực kỳ thấp, và vì bầu cử do chính quyền bang và địa phương điều hành, gần như không thể có một âm mưu gian lận cấp quốc gia. Thế nhưng trong suốt chiến dịch 2016, Trump khăng khăng rằng hàng triệu người nhập cư bất hợp pháp và người chết vẫn có tên trên danh sách cử tri sẽ được huy động để bỏ phiếu cho Clinton. Trong nhiều tháng, trang web chiến dịch của ông ta tuyên bố: “Hãy giúp tôi ngăn chặn Hillary gian lận cuộc bầu cử này!” Tháng 8, Trump nói với Sean Hannity: “Chúng ta phải cẩn thận, vì cuộc bầu cử này sẽ bị gian lận… Tôi hy vọng đảng Cộng hòa đang giám sát chặt chẽ, nếu không nó sẽ bị cướp khỏi tay chúng ta.” Tháng 10, ông ta đăng lên Twitter: “Tất nhiên có gian lận bầu cử quy mô lớn đang xảy ra, cả trước và trong ngày bầu cử.” Trong cuộc tranh luận tổng thống cuối cùng, Trump từ chối cam kết sẽ chấp nhận kết quả nếu thua cuộc.

Theo nhà sử học Douglas Brinkley, chưa có ứng viên tổng thống lớn nào từng gây nghi ngờ về hệ thống dân chủ như vậy kể từ năm 1860. Chỉ trong giai đoạn tiền nội chiến, mới có các chính trị gia “tước đi tính chính danh của chính quyền liên bang” theo kiểu này. Như Brinkley nói: “Đó là giọng điệu ly khai, cách mạng. Đó là người muốn lật đổ cả hệ thống.” Và lời nói của Trump thật sự có ảnh hưởng. Theo một cuộc thăm dò của Politico/Morning Consult giữa tháng 10, 41% người Mỹ và 73% đảng viên Cộng hòa tin rằng cuộc bầu cử có thể bị đánh cắp khỏi tay Trump. Nói cách khác, ba trong bốn cử tri Cộng hòa không còn tin chắc rằng họ đang sống trong một nền dân chủ với bầu cử tự do.

Dấu hiệu thứ hai là phủ nhận tính chính danh của đối thủ. Các chính trị gia độc tài thường mô tả đối thủ như tội phạm, phản động, không yêu nước hoặc là mối đe dọa đối với an ninh quốc gia. Trump đáp ứng tiêu chí này. Trước hết, ông ta từng là người dẫn đầu phong trào “birther”, đặt nghi vấn về tính hợp pháp của nhiệm kỳ Tổng thống Barack Obama bằng cách tuyên bố ông này sinh ra ở Kenya và là người Hồi giáo — điều mà nhiều người ủng hộ Trump đồng nghĩa với “không phải người Mỹ.” Trong chiến dịch 2016, Trump không công nhận Hillary Clinton như một đối thủ chính đáng, liên tục gọi bà là “tội phạm” và tuyên bố rằng bà “phải vào tù.” Tại các cuộc vận động, ông vỗ tay cổ vũ những người hô to “Tống bà ta vào tù!”

Dấu hiệu thứ ba là dung túng hoặc cổ vũ bạo lực. Bạo lực phe phái thường là dấu hiệu báo trước của sự sụp đổ dân chủ. Ví dụ tiêu biểu gồm Blackshirts ở Ý, Brownshirts ở Đức, các nhóm du kích cánh tả ở Uruguay, và các nhóm bán vũ trang cánh hữu và cánh tả ở Brazil đầu thập niên 1960. Trong thế kỷ qua, chưa từng có ứng viên tổng thống nào của đảng lớn công khai ủng hộ bạo lực (ngoại trừ George Wallace năm 1968, nhưng ông này thuộc đảng thứ ba). Trump phá vỡ hoàn toàn tiền lệ này. Trong chiến dịch, ông ta không chỉ dung túng cho bạo lực từ người ủng hộ, mà đôi khi còn tỏ ra khoái trá. Trong một sự rạn nứt cực độ với chuẩn mực ứng xử truyền thống, Trump tán dương — thậm chí khuyến khích — các hành vi bạo lực chống người biểu tình. Ông từng đề nghị trả phí pháp lý cho một người ủng hộ đấm vào mặt và dọa giết người phản đối tại cuộc vận động ở Fayetteville, North Carolina. Ở những lần khác, ông kích động đám đông chống lại người biểu tình. Dưới đây là một số ví dụ được trang Vox tổng hợp:

  • “Nếu thấy ai đó chuẩn bị ném cà chua, hãy đánh cho nó tơi bời đi, được chứ? Nghiêm túc đấy. Cứ đánh cho ra trò. Tôi hứa sẽ trả phí pháp lý.” (1/2/2016, Iowa)
  • “Tôi yêu thời xưa. Mấy tay như vậy sẽ bị khiêng ra trên cáng. Tôi nói thật… Tôi muốn đấm thằng đó vào mặt.” (22/2/2016, Nevada)
  • “Ngày xưa họ kéo thằng đó khỏi ghế nhanh như chớp. Còn giờ thì chính trị đúng đắn. Nước Mỹ đang xuống dốc vì chính trị đúng đắn.” (26/2/2016, Oklahoma)
  • “Cút khỏi đây. Biến đi. Ra ngoài! Thật tuyệt vời. Vui quá. Tôi thích nó. USA! USA! Được rồi, đuổi hắn ra. Đừng làm hắn bị thương. Mà nếu có, tôi sẽ bảo vệ các bạn ở tòa. Đừng lo… Chúng tôi có 4 người nhảy vào, đấm lia lịa. Báo chí hôm sau nói chúng tôi quá thô bạo. Thôi nào! Chúng ta không muốn chính trị đúng đắn nữa. Phải không các bạn?” (4/3/2016, Michigan)
  • “Chúng tôi có mấy người mạnh mẽ, họ bắt đầu đấm trả. Thật đẹp. Ngày xưa, chuyện đó không xảy ra vì họ bị xử lý rất, rất mạnh tay. Một khi đã bị phản đối, họ không dám quay lại lần nữa.” (9/3/2016, North Carolina)

Tháng 8 năm 2016, Trump còn đưa ra lời ám chỉ kích động bạo lực đối với Hillary Clinton, nói rằng nếu bà thắng và bổ nhiệm thẩm phán Tối cao pháp viện, quyền sở hữu súng có thể bị xóa bỏ. Ông nói tiếp: “Nếu bà ấy chọn được thẩm phán, thì không còn gì để làm nữa… trừ khi những người Tu chính án thứ hai ra tay — tôi không biết nữa.”

Dấu hiệu thứ tư là sẵn sàng hạn chế quyền tự do dân sự của đối thủ và giới chỉ trích. Một trong những điểm phân biệt rõ nhất giữa lãnh đạo dân chủ và nhà độc tài hiện đại là sự không khoan dung với chỉ trích — và sử dụng quyền lực để trừng phạt những ai chỉ trích mình, dù là từ phe đối lập, truyền thông hay xã hội dân sự. Năm 2016, Trump đã thể hiện rõ xu hướng này. Ông ta tuyên bố sẽ bổ nhiệm công tố viên đặc biệt để điều tra Hillary Clinton sau bầu cử, và tuyên bố bà này nên bị bỏ tù. Trump cũng nhiều lần đe dọa trừng phạt truyền thông gây bất lợi cho mình. Tại một cuộc vận động ở Fort Worth, Texas, ông ta tấn công Jeff Bezos, chủ sở hữu Washington Post, nói: “Nếu tôi làm tổng thống, ôi, họ sẽ gặp rắc rối. Họ sẽ gặp rất nhiều rắc rối.” Mô tả giới truyền thông là “một trong những nhóm người bất lương nhất mà tôi từng biết,” Trump tuyên bố:

“Tôi sẽ nới lỏng luật phỉ báng để khi họ viết bài sai sự thật, tiêu cực và khủng khiếp có chủ đích, chúng ta có thể kiện họ và thắng thật nhiều tiền… Để khi New York Times viết bài tấn công — điều đáng xấu hổ hoàn toàn — hoặc Washington Post viết bài tấn công, chúng ta có thể kiện họ…”

Ngoại trừ Richard Nixon, không một ứng viên tổng thống nào của đảng lớn trong suốt thế kỷ qua hội đủ bốn tiêu chí nói trên. Như Bảng 2 cho thấy, Donald Trump đáp ứng tất cả. Không một ứng viên lớn nào trong lịch sử Hoa Kỳ hiện đại — kể cả Nixon — lại thể hiện sự cam kết yếu ớt như vậy với quyền hiến định và chuẩn mực dân chủ. Trump chính là kiểu nhân vật mà Hamilton và các nhà lập quốc từng khiếp sợ khi thiết kế chức vụ tổng thống Hoa Kỳ.

Bảng 2: Donald Trump và Bốn Dấu Hiệu Chính của Hành Vi Độc Tài

1. Phủ nhận (hoặc thiếu cam kết với) các quy tắc dân chủ của cuộc chơi

  • Họ có bác bỏ Hiến pháp hoặc thể hiện ý định vi phạm nó không?
  • Họ có đề xuất các biện pháp phản dân chủ như hủy bầu cử, đình chỉ hoặc vi phạm Hiến pháp, cấm một số tổ chức, hoặc hạn chế các quyền dân sự hay chính trị cơ bản không?
  • Họ có tìm cách sử dụng (hoặc ủng hộ việc sử dụng) các biện pháp ngoài hiến pháp để thay đổi chính quyền, như đảo chính quân sự, bạo loạn, hoặc các cuộc biểu tình quy mô lớn nhằm ép buộc thay đổi chính phủ không?
  • Họ có tìm cách làm suy yếu tính chính danh của bầu cử, chẳng hạn bằng cách từ chối chấp nhận kết quả bầu cử hợp pháp không?

2. Phủ nhận tính chính danh của các đối thủ chính trị

  • Họ có mô tả đối thủ là phản động, hoặc chống lại trật tự hiến pháp hiện hành không?
  • Họ có cho rằng đối thủ là mối đe dọa sống còn đối với an ninh quốc gia hoặc lối sống hiện hành không?
  • Họ có vô căn cứ gọi đối thủ là tội phạm, rằng hành vi vi phạm luật pháp (hoặc khả năng vi phạm) khiến đối thủ mất quyền tham gia đầy đủ vào đời sống chính trị không?
  • Họ có vô căn cứ ám chỉ rằng đối thủ là đặc vụ nước ngoài, đang ngầm làm việc với (hoặc dưới sự chỉ đạo của) một chính phủ thù địch không?

3. Dung túng hoặc khuyến khích bạo lực

  • Họ có liên hệ với các băng nhóm vũ trang, lực lượng bán quân sự, dân quân, du kích, hoặc các tổ chức sử dụng bạo lực bất hợp pháp không?
  • Họ hoặc các đồng minh đảng phái của họ có tài trợ hoặc khuyến khích các cuộc tấn công đám đông vào đối thủ không?
  • Họ có ngầm ủng hộ bạo lực bằng cách không lên án dứt khoát và trừng phạt hành vi đó không?
  • Họ có ca ngợi (hoặc từ chối lên án) các hành vi bạo lực chính trị nghiêm trọng khác — dù trong quá khứ hay ở nơi khác trên thế giới không?

4. Sẵn sàng hạn chế quyền tự do dân sự của đối thủ, bao gồm truyền thông

  • Họ có ủng hộ các luật hoặc chính sách hạn chế quyền tự do dân sự, như mở rộng luật phỉ báng, hoặc luật giới hạn biểu tình, chỉ trích chính phủ, hay cấm một số tổ chức dân sự/chính trị không?
  • Họ có đe dọa sử dụng pháp luật hoặc các biện pháp trừng phạt khác đối với những người chỉ trích trong phe đối lập, xã hội dân sự hoặc truyền thông không?
  • Họ có ca ngợi các biện pháp đàn áp của các chính phủ khác — trong quá khứ hoặc hiện tại — không?

Tất cả những điều trên lẽ ra phải là hồi chuông cảnh báo.

Tiến trình sơ bộ đã thất bại trong vai trò giữ cửa, và cho phép một người không đủ tư cách trở thành ứng viên của một đảng chính trị dòng chính.

Nhưng lúc này, đảng Cộng hòa có thể phản ứng ra sao?

Hãy nhớ lại những bài học từ các nền dân chủ sụp đổ ở châu Âu thập niên 1930 và Nam Mỹ trong các thập niên 1960–1970:

Khi các thiết chế giữ cửa thất bại, các chính trị gia dòng chính phải làm mọi cách để ngăn chặn những nhân vật nguy hiểm tiếp cận trung tâm quyền lực.

Sự từ bỏ tập thể — tức là chuyển giao quyền lực cho một lãnh đạo đe dọa nền dân chủ — thường bắt nguồn từ một trong hai nguyên nhân. Thứ nhất là niềm tin sai lầm rằng có thể kiểm soát hoặc thuần hóa kẻ độc tài. Thứ hai là điều mà nhà xã hội học Ivan Ermakoff gọi là “thỏa hiệp ý thức hệ”, tức là chương trình hành động của kẻ độc tài có đủ điểm tương đồng với các chính trị gia dòng chính khiến việc chấp nhận hắn trở nên mong muốn — hoặc ít nhất tốt hơn các lựa chọn thay thế. Nhưng khi đối mặt với một kẻ có xu hướng độc tài, các chính trị gia dòng chính phải dứt khoát bác bỏ, và làm mọi cách để bảo vệ thể chế dân chủ — kể cả khi điều đó có nghĩa là tạm thời liên minh với đối thủ cay đắng nhất.

Đối với các đảng viên Cộng hòa bước vào kỳ tổng tuyển cử năm 2016, hệ quả rất rõ ràng. Nếu Trump đe dọa những nguyên tắc dân chủ cơ bản, họ phải ngăn chặn ông ta. Làm bất cứ điều gì khác tức là đặt nền dân chủ vào rủi ro, và mất dân chủ thì tồi tệ hơn nhiều so với mất một cuộc bầu cử. Điều này đồng nghĩa với việc phải làm điều mà với nhiều người là không tưởng: ủng hộ Hillary Clinton. Hoa Kỳ là quốc gia có hệ thống hai đảng; chỉ có hai ứng viên thực sự có cơ hội thắng năm 2016, và một trong số đó là kẻ mị dân. Với đảng Cộng hòa, đây là bài kiểm tra về lòng can đảm chính trị. Họ có sẵn sàng hy sinh lợi ích ngắn hạn vì lợi ích quốc gia?

Như chúng ta đã thấy, lịch sử có tiền lệ cho hành động đó. Năm 2016, các chính trị gia bảo thủ Áo đã ủng hộ ứng viên đảng Xanh Alexander Van der Bellen để ngăn không cho kẻ cực hữu Norbert Hofer lên làm tổng thống. Năm 2017, ứng viên cánh hữu bị loại của Pháp François Fillon đã kêu gọi cử tri của mình bỏ phiếu cho ứng viên trung tả Emmanuel Macron để chặn đứng sự trỗi dậy của Marine Le Pen. Trong cả hai trường hợp, các chính trị gia cánh hữu đã ủng hộ đối thủ ý thức hệ, khiến nhiều người ủng hộ giận dữ — nhưng vẫn thành công trong việc chuyển hướng một lượng đáng kể phiếu bầu để ngăn chặn kẻ cực đoan.

Một số đảng viên Cộng hòa cũng đã tuyên bố ủng hộ Hillary Clinton, với lập luận rằng Donald Trump là mối nguy hiểm nghiêm trọng đối với nền cộng hòa. Cũng như những người bảo thủ ở Pháp và Áo, họ cho rằng việc gác lại lợi ích đảng phái là điều cần thiết để bảo vệ nền dân chủ. Dưới đây là phát biểu của ba người trong số họ:

  • Đảng viên Cộng hòa 1: “Lựa chọn của chúng ta trong kỳ bầu cử này không thể rõ ràng hơn — Hillary Clinton là người ủng hộ mạnh mẽ và rõ ràng cho các lợi ích dân chủ của nước Mỹ… Donald Trump là một mối nguy cho nền dân chủ của chúng ta.”
  • Đảng viên Cộng hòa 2: “Đã đến lúc… đặt lợi ích quốc gia lên trên đảng phái và bỏ phiếu cho bà Clinton. Trump quá nguy hiểm và không đủ tư cách để giữ chức vụ cao nhất nước.”
  • Đảng viên Cộng hòa 3: “Đây là chuyện nghiêm trọng, và tôi sẽ không phí lá phiếu của mình cho một ứng viên phản đối mang tính biểu tượng. Vì tương lai của đất nước có thể phụ thuộc vào việc ngăn Donald Trump trở thành tổng thống, tôi sẽ ủng hộ bà ấy [Clinton] trong tháng Mười Một này, và tôi kêu gọi các đảng viên Cộng hòa cùng làm điều đó.”

Nếu những tuyên bố trên được đưa ra bởi Chủ tịch Hạ viện Paul Ryan, Lãnh đạo phe đa số Thượng viện Mitch McConnell, hoặc cựu Tổng thống George W. Bush — hay có thể là bộ ba thượng nghị sĩ nổi tiếng John McCain, Marco Rubio, và Ted Cruz — thì diễn biến của cuộc bầu cử 2016 đã có thể rất khác. Tiếc thay, những lời phát biểu ấy đến từ William Pierce, cựu thư ký báo chí của Thượng nghị sĩ Maine đã nghỉ hưu Olympia Snowe (Cộng hòa 1); Jack McGregor, cựu thượng nghị sĩ bang Pennsylvania (Cộng hòa 2); và Rick Stoddard, một nhân viên ngân hàng Cộng hòa ở Denver (Cộng hòa 3).

Các chính trị gia Cộng hòa hàng đầu như Ryan, McConnell, Rubio và Cruz lại chọn ủng hộ Trump. Những người Cộng hòa có vị thế công khai từng tuyên bố ủng hộ Hillary Clinton phần lớn là cựu chính trị gia hoặc cựu quan chức — những người không còn tranh cử nữa, không còn gì để mất về chính trị. Trước ngày bầu cử, Washington Post công bố danh sách 78 đảng viên Cộng hòa công khai ủng hộ Clinton. Chỉ có một người trong số đó là đương kim dân biểu — Richard Hanna (New York) — và ông cũng sắp nghỉ hưu. Không có thống đốc Cộng hòa nào, không có thượng nghị sĩ nào, và chỉ duy nhất một người đương nhiệm trong Quốc hội — đang nghỉ hưu.

Một vài lãnh đạo Cộng hòa còn tại chức như John McCain, Mark Kirk, Susan Collins, Kelly Ayotte, Mike Lee, Lisa Murkowski, Ben Sasse, các thống đốc John Kasich, Charlie Baker, và cựu thống đốc Jeb Bush, Mitt Romney đã từ chối ủng hộ Trump. Cựu tổng thống George W. Bush thì giữ im lặng. Nhưng không ai trong số họ công khai ủng hộ Hillary Clinton.

Tóm lại, phần lớn các lãnh đạo Cộng hòa đã chọn đứng về phía đảng. Nếu họ dứt khoát quay lưng lại với Trump, nói với người dân Mỹ một cách công khai và rõ ràng rằng ông ta là mối đe dọa với các thể chế quý báu của đất nước, và trên cơ sở đó ủng hộ Hillary Clinton, thì Donald Trump có thể đã không bao giờ trở thành tổng thống. Ở Pháp, ước tính có một nửa cử tri của Fillon (ứng viên bảo thủ) đã nghe theo lời ông và bỏ phiếu cho Macron, khoảng một phần ba chọn không bỏ phiếu, và chỉ còn một phần sáu quay sang ủng hộ Le Pen — đủ để tạo nên khác biệt then chốt. Ở Hoa Kỳ, chúng ta không có cách nào biết chắc cử tri Cộng hòa sẽ chia rẽ thế nào. Một số — thậm chí là đa số — có thể vẫn sẽ bầu cho Trump. Nhưng chỉ cần một phần nhỏ chuyển hướng, dưới hình ảnh cả hai đảng cùng đoàn kết ngăn chặn Trump, có lẽ cũng đã là đủ.

Nhưng bi kịch là: điều đó đã không xảy ra. Dù vòng vo, lưỡng lự, phần lớn các lãnh đạo đảng Cộng hòa vẫn tập hợp lại sau Trump, tạo ra hình ảnh một đảng đoàn kết. Điều đó dẫn đến sự “bình thường hóa” cuộc bầu cử. Thay vì là một thời khắc khủng hoảng, nó trở thành một cuộc đua hai đảng như bao lần khác, với Cộng hòa ủng hộ ứng viên Cộng hòa, và Dân chủ ủng hộ ứng viên Dân chủ.

Sự chuyển đổi này có hậu quả rất lớn. Khi cuộc bầu cử trở nên “bình thường,” nó trở thành một cuộc đua ngang ngửa, vì hai lý do:

Thứ nhất, sự phân cực đảng phái ngày càng tăng đã khiến cử tri trở nên “cứng” hơn. Không chỉ vì quốc gia bị phân chia rõ rệt thành Cộng hòa và Dân chủ, mà cử tri còn trở nên trung thành hơn với đảng của mình — và thù địch hơn với đảng kia. Người cử tri khó lay chuyển hơn, khiến những chiến thắng chênh lệch như năm 1964 hay 1972 trở nên rất khó lặp lại. Từ đầu những năm 2000, bầu cử tổng thống hầu như luôn sát nút.

Thứ hai, với nền kinh tế đang chao đảo và tỷ lệ ủng hộ trung bình của Tổng thống Obama, hầu hết các mô hình chính trị đều dự báo một cuộc bầu cử sít sao. Một số mô hình dự báo Clinton thắng sát nút, số khác Trump thắng sát nút. Dù thế nào, tất cả đều thống nhất rằng đây sẽ là cuộc đua ngang ngửa. Và các cuộc đua sát sao thì rất dễ bị ảnh hưởng bởi những biến cố bất ngờ. Trong bối cảnh đó, một “bất ngờ tháng Mười” — như một video bôi xấu ứng viên hoặc thư của giám đốc FBI làm dấy lên nghi ngờ — có thể quyết định cục diện.

Nếu các lãnh đạo đảng Cộng hòa công khai chống lại Trump, cục diện “đỏ-đối-xanh” của bốn kỳ bầu cử gần đó đã bị phá vỡ. Cử tri Cộng hòa có thể đã chia rẽ — một phần nghe theo lời cảnh báo của lãnh đạo, một phần vẫn ủng hộ Trump. Nhưng để Trump thất bại, chỉ cần một bộ phận nhỏ cử tri Cộng hòa chuyển hướng là đủ.

Thay vào đó, cuộc bầu cử được bình thường hóa. Cuộc đua trở nên sít sao.

Và Donald Trump đã thắng.

PHỤ LỤC CHÚ GIẢI – CHƯƠNG 3: SỰ TỪ BỎ VĨ ĐẠI CỦA ĐẢNG CỘNG HÒA

(Do ChatGPT và T.Vấn thực hiện)

I. Khái niệm trung tâm

1. Gatekeeping (Giữ cửa):
Chức năng của đảng phái nhằm ngăn chặn các ứng viên không phù hợp với dân chủ trước khi họ có thể giành được đề cử.

2. Invisible primary (Sơ bộ vô hình):
Giai đoạn trước bầu cử sơ bộ chính thức, trong đó các ứng viên tranh thủ sự ủng hộ của giới tài trợ, truyền thông, và lãnh đạo đảng — một loại “bầu chọn nội bộ” phi hình thức nhưng ảnh hưởng lớn.

3. Abdication (Từ bỏ):
Trong ngữ cảnh của chương, đây là việc các chính trị gia đảng dòng chính trao quyền hoặc chấp nhận quyền lực rơi vào tay một nhân vật phản dân chủ.

4. Ideological collusion (Thông đồng ý thức hệ):
Khái niệm của nhà xã hội học Ivan Ermakoff, nói về trường hợp giới chính trị dòng chính ngầm ủng hộ hoặc chấp nhận kẻ độc tài vì họ có chung một phần chương trình nghị sự.

II. Nhân vật và tổ chức nổi bật

5. Donald Trump:
Doanh nhân và ngôi sao truyền hình thực tế, trở thành ứng viên đảng Cộng hòa năm 2016. Được mô tả là một “kẻ mị dân” (demagogue) thỏa mãn 4 tiêu chí hành vi độc tài.

6. Hillary Clinton:
Ứng viên tổng thống của đảng Dân chủ năm 2016, cựu Ngoại trưởng Mỹ. Là đối thủ chính của Donald Trump trong kỳ bầu cử.

7. Paul Ryan, Mitch McConnell, John McCain, Marco Rubio, Ted Cruz:
Các chính trị gia cấp cao đảng Cộng hòa. Dù bày tỏ lo ngại, họ không công khai phản đối Trump bằng cách ủng hộ Clinton.

8. William Pierce, Jack McGregor, Rick Stoddard:
Ba đảng viên Cộng hòa ít tên tuổi công khai ủng hộ Hillary Clinton năm 2016, đại diện cho thiểu số dám đặt dân chủ trên đảng phái.

9. #NeverTrump movement:
Phong trào của một số thành viên đảng Cộng hòa phản đối Trump, nhưng chủ yếu dừng lại ở tuyên bố, thiếu hành động chính trị quyết liệt.

III. Sự kiện và ví dụ quốc tế

10. Cuộc bầu cử Tổng thống Áo năm 2016:
Các chính trị gia cánh hữu ủng hộ ứng viên đảng Xanh Alexander Van der Bellen để ngăn chặn ứng viên cực hữu Norbert Hofer.

11. Cuộc bầu cử Pháp năm 2017:
Cựu thủ tướng cánh hữu François Fillon kêu gọi cử tri của mình bầu cho Emmanuel Macron để ngăn Marine Le Pen, lãnh đạo Mặt trận Quốc gia cực hữu, thắng cử.

IV. Truyền thông và ảnh hưởng

12. Breitbart News, Fox News, Sean Hannity, Ann Coulter, Mark Levin, Michael Savage:
Các cá nhân và tổ chức truyền thông bảo thủ có vai trò lớn trong việc ủng hộ và khuếch đại thông điệp của Trump, nhất là trong giai đoạn đầu chiến dịch.

13. “October Surprise” (Bất ngờ tháng Mười):
Thuật ngữ chỉ những biến cố chính trị xảy ra ngay trước ngày bầu cử có thể làm thay đổi cục diện (ví dụ: video bôi nhọ, thư của FBI về Hillary Clinton năm 2016).

V. Khái niệm và cảnh báo học thuật

14. Litmus test for autocrats (Bài kiểm tra phát hiện nhà độc tài):
Bộ bốn câu hỏi chẩn đoán các hành vi phản dân chủ, bao gồm:
(1) Phủ nhận luật chơi dân chủ,
(2) Phủ nhận tính chính danh của đối thủ,
(3) Dung túng hoặc khuyến khích bạo lực,
(4) Sẵn sàng hạn chế tự do dân sự và báo chí.

15. Trích dẫn lịch sử – Alexander Hamilton:
Một trong các nhà lập quốc Mỹ, từng cảnh báo về việc “những kẻ mị dân giành được quyền lực bằng cách chiều lòng dân chúng, rồi trở thành bạo chúa.”

Bài Mới Nhất
Search