For Me, to be alone beside – Tranh: henry jabbour (Nguồn: www.henryjabbour.com)
KHOẢNG VUỐT VE CỦA “THƯƠNG YÊU” – KHI NGÔN NGỮ LỘT TRẦN CẢM XÚC
Nếu nói thơ tình là nơi cảm xúc được chưng cất qua nhịp tim, thì bài thơ “Thương Yêu” của Lê Thị Thấm Vân lại là chỗ cảm xúc được lột trần bằng hơi thở và da thịt. Đây là một thứ ngôn ngữ trần tục mà lại linh thiêng, gợi và chạm tới tầng sâu của bản thể người đàn bà. Bài thơ ngắn, chỉ mấy lời đối thoại, nhưng mỗi chữ, mỗi khoảng ngắt lại như vết nứt giữa hai tâm hồn đang vừa tìm nhau vừa lẩn tránh.
Không có tứ thơ theo lối truyền thống, “Thương Yêu” là một cuộc đối thoại mang tính điện sinh học giữa hai cơ thể. Cái đẹp trong thơ này không nằm ở hình ảnh ẩn dụ, mà ở chỗ ngôn từ đã trở thành da thịt, mềm, ấm, đầy rạo rực. Cuộc nói chuyện tưởng như bình thường giữa vợ chồng: “em xem này, đẹp quá!”: “đẹp thật!”, rồi “anh sờ nó đi”. Đây chính là cuộc va đập giữa ngôn ngữ và bản năng, nói và chạm, cái nhìn và sự vuốt ve. Chữ “nó”, không được định danh, mà lại là trung tâm của toàn bài. Nó có thể là con mèo, là món đồ xinh xắn, nhưng cũng có thể là biểu tượng của dục tính, của thân thể, của nơi người đàn ông muốn được “chứng kiến” người đàn bà tiếp xúc với chính phần sinh thể của mình. Chính sự đa nghĩa đó làm nên cái huyền diệu, khi người đọc không thể ngừng tưởng tượng, và trong tưởng tượng ấy, tình yêu và nhục thể tan vào nhau.
Nhịp thơ của “Thương Yêu” không phải nhịp thơ, mà là nhịp thở. Mỗi dòng là một khúc đối thoại ngắn, ngắt câu đúng độ của hơi, như những nhịp hít vào, thở ra, rướn nhẹ, dừng lại và buông. Cấu trúc ấy làm bài thơ như một màn diễn không có sân khấu, chỉ có hai người, một khoảng im, và những cái nhìn thấm lửa. Bút pháp cực giản, nhưng chính sự giản ấy mới làm bật lên tầng sâu phức tạp của ngôn tính trong tình yêu, nơi lời nói không còn để giao tiếp, mà để khơi gợi, để dò tìm biên giới giữa ham muốn và thương yêu.
Nếu đọc “Thương Yêu” trong mạch sáng tác của Lê Thị Thấm Vân, người ta thấy rõ cái khí chất feminist của cô, một giọng nữ viết thẳng, thật, không giấu giếm cái dục và cái đau của thân xác. Cô thuộc lớp nữ sĩ di dân chịu ảnh hưởng sâu đậm văn hóa Mỹ, nhưng trong ngôn từ vẫn ẩn cái mùi đất, cái hương da thịt Á Đông, mộc mà tinh, bạo mà vẫn nữ tính. Những gì từng là “cấm kỵ” trong văn học Việt như tình dục, kinh nguyệt, thủ dâm, dưới ngòi bút Thấm Vân được gọi tên không chút ngập ngừng, như một hành động khai sáng, đập vỡ bức tường đạo đức giả, để trả lại thân thể cho chính người nữ.
Trong “Thương Yêu”, ta thấy một thứ “nữ quyền thân xác” (bodily feminism). Người đàn bà không còn bị nhìn, mà chủ động để được nhìn, không còn bị chạm, mà chủ động để cho chạm. Câu “ngày nào em chẳng phải sờ nó”, tưởng chừng nhẹ, mà thấm đẫm nỗi mỏi mệt của vai trò nữ giới: chăm lo, chạm vào, giữ gìn, một sự lặp lại hàng ngày đến thành bản năng. Còn người chồng, trong khát vọng “muốn được nhìn thấy em vuốt ve nó”, là hình ảnh của kẻ đàn ông vẫn cần nhìn thấy tình yêu qua hành vi, cần xác tín qua cảm giác, chứ không chỉ qua lời nói. Giữa hai người là một khoảng vuốt ve chưa trọn, nơi ngôn từ và thân xác đều bất toàn. Nhưng chính ở chỗ bất toàn ấy, thơ được sinh ra.
Bút pháp của Lê Thị Thấm Vân trong bài thơ này là thứ tối giản sắc lạnh. Nó không ẩn dụ cầu kỳ, không tả cảnh, không cảm xúc rườm rà, chỉ có lời thoại. Nhưng chính lời thoại ấy lại chở cả vũ trụ của cảm giác. Nhà thơ vận dụng triệt để cái hay của từ ngữ Việt qua âm vang của những chữ “sờ”, “vuốt ve”, “hoài”, “ngày nào”, những con chữ nhỏ mà dậy sóng nhục cảm. Ở đó, nhạc tính nằm trong âm vị của ngữ, chứ không nằm ở vần. Và nếu tinh ý, ta sẽ nhận ra nhịp đôi, chẵn lẻ xen nhau, tạo cảm giác thân mật và căng thẳng. Đó là cái nhịp của cuộc yêu, của hơi thở gấp rồi chùng, của hai con người trong trò chơi nửa lời nửa ý.
Điều đáng nói hơn, “Thương Yêu” là bài thơ về sự khao khát được giao hòa, được thấu hiểu bằng da thịt. Mà sau lớp ngôn từ có vẻ gợi dục ấy là một nỗi buồn kín đáo, nỗi cô đơn trong hôn nhân, nỗi rạn vỡ của thân mật. “Anh muốn được nhìn thấy em vuốt ve nó”. Câu nói ấy không chỉ là ham muốn xác thịt, mà còn là lời khẩn cầu mong được chứng kiến một phần sống thật của người mà mình yêu. Chính sự thiếu kết nối trong thừa gần gũi đó mới là bi kịch của cặp đôi và cũng là bi kịch chung của thời hiện đại, nơi con người sống cùng nhau, nhưng không còn thật sự chạm vào nhau.
Kết lại, “Thương Yêu” là một bài thơ cực ngắn mà nổ tung trong lòng người đọc như một tiếng nấc. Nó chứng minh rằng thơ không cần nhiều chữ để chạm đến phần sâu nhất của con người, chỉ cần đúng một hơi thở, một ánh nhìn, một cú “sờ” của chữ nghĩa. Ở Lê Thị Thấm Vân, ngôn ngữ là thân thể, thơ là dục cảm, và thương yêu là cách người ta tìm nhau, làm đau nhau, và chứng thực rằng mình còn đang sống.
Đọc bài thơ xong, lòng người như còn vướng lại chút hơi da thịt, chút dư vị mặn mòi của đời sống. Cái thứ mặn của nước mắt, của mồ hôi, của yêu thương. Và cũng là hương vị của một thi pháp nữ quyền lặng lẽ mà dữ dội, nơi chữ nghĩa trở thành da, và ý thơ hóa thành nhịp tim.
…
DÒNG “NƯỚC” VÀ THÂN PHẬN – SỰ PHẢN CHIẾU NỮ TÍNH TRONG THƠ LÊ THỊ THẤM VÂN
Bài thơ “Nước” của Lê Thị Thấm Vân là một trong những thi phẩm táo bạo, dữ dội và đầy ám tượng về cơ thể, dục tính, và thân phận nữ giới. Dưới hình thức tưởng như đơn giản, chỉ là sự liệt kê và biến tấu của một chữ “nước”, nhưng ẩn sâu bên trong là một thế giới phức tạp, đầy căng thẳng giữa thể xác và tinh thần, giữa tự nhiên và luân lý, giữa người đàn bà và cấu trúc quyền lực của giới tính.
Thoạt nhìn, bài thơ như một chuỗi những dòng vỡ vụn, không theo niêm luật, không nhịp điệu cổ điển. Nhưng chính cái ngắt nhịp bất quy tắc, những khoảng trống, những chỗ “vỡ dòng”, lại tạo nên nhịp thở gấp gáp, nghèn nghẹn, ẩn ức, đúng như cái cách mà người đàn bà phải kìm nén, phải “tập bơi” giữa đại dương của định kiến và dục vọng. “Cùng bơi, tập bơi, giúp nhau bơi…”, điệp khúc ấy là một ẩn dụ đầy tính sinh tồn, nơi phụ nữ không chỉ học cách sống, mà còn phải học cách tồn tại giữa những lớp sóng xã hội và thân xác.
Chữ “nước” trong bài thơ không chỉ là vật chất của đời sống, mà là bản thể của nữ giới. Từ “nước mắt, nước miếng, nước dâm, kinh nguyệt, sữa, tinh khí”, được mở ra như một vũ trụ lỏng, trong đó cơ thể người đàn bà vừa là nguồn sinh, vừa là vết thương. Sự đối lập giữa “sữa mẹ” và “tinh khí chồng” là một phát ngôn nữ quyền sâu sắc. Người mẹ cho đi một cách trọn vẹn, người đàn ông lại giữ lại và chia phần. Câu hỏi “sao nguồn sữa mẹ (phải) luôn cung cấp đầy đủ cho con / mà tinh khí chồng bao giờ cũng bị san sẻ?”, mang tính phản biện xã hội và phản kháng giới tính rất rõ, sắc lạnh và đau xót.
Cao trào của bài thơ nằm ở đoạn “cục đờm nghìn năm”, một hình ảnh thô ráp mà thấm thía, như kết tinh của mọi nỗi uất nghẹn truyền đời. “Cha” ở đây không chỉ là người cha cá nhân, mà là biểu tượng của quyền lực phụ quyền, kẻ đã nhét vào cổ họng người con gái cái “đờm” nghìn năm, một cục nghẹn của đạo lý, lễ giáo, sự cấm đoán. Người con gái chỉ có thể “tự hả họng, thọc ngón tay móc cục đờm”. Nghĩa là tự mình giải thoát, tự khai sinh lại tiếng nói, hơi thở, bản thể của chính mình. Đó là hành động phản kháng và tự ý thức mạnh mẽ nhất của nữ giới trong thơ hiện đại Việt Nam.
Bút pháp của Lê Thị Thấm Vân ở đây là sự kết hợp giữa tượng trưng và hiện thực trần trụi, giữa triết tính và bản năng. Từng câu thơ như một nhát dao ngắn, lạnh, thọc thẳng vào cảm giác. Cấu trúc vỡ vụn, ngắt nhịp, chữ đặt thưa, chính là biểu hiện của ý thức nghệ thuật hậu hiện đại, nơi ngôn ngữ không còn chỉ để diễn đạt, mà để đối thoại với im lặng và ẩn ức.
Nhìn toàn thể, bài thơ “Nước” là một bản tụng ca – bi ca về thân phận đàn bà, nơi “tinh thể nước” không chỉ là giọt sống mà còn là chứng tích của bao thế hệ đàn bà bị dìm trong câm nín. Nước là nguồn sinh, lại là bể khổ. Trong tay người con gái, “cục đờm nghìn năm” được nâng lên như một biểu tượng của thức tỉnh, của hành trình tìm lại giọng nói, mùi hương, hơi thở, tức là tìm lại chính mình.
Thơ Lê Thị Thấm Vân mang ba đặc trưng nổi bật:
Tư tưởng nữ quyền sâu sắc, khai phá bản thể nữ tính qua cơ thể và ngôn ngữ.
Bút pháp hiện đại, tượng trưng và phân mảnh, phá vỡ mọi khuôn phép truyền thống.
Giọng điệu vừa bản năng vừa triết lý, kết hợp giữa sự dám nói và sự dám lột trần.
Tác phẩm “Nước” vì vậy không chỉ là thơ, mà là một hành vi ngôn ngữ, một nghi lễ giải thoát, nơi người đàn bà cuối cùng được lên tiếng bằng chính những giọt nước của đời mình.
Nguyễn Đông A
