Love Making – Tranh: Community Artists Group (Nguồn: www.fizdi.com)
“KHE HỞ” – GIỮA THÂN XÁC VÀ QUYỀN LỰC, GIỮA DỤC VỌNG VÀ TỰ DO
Bài thơ “Khe Hở” của Lê Thị Thấm Vân là một trong những văn bản thi ca táo bạo, dữ dội và lạ lùng nhất trong cách nó phơi bày con người, không chỉ trong da thịt mà trong cả tầng sâu của ý thức, của quyền lực, của giới tính, và của cái cô độc đến nghẹt thở. Một bài thơ viết ra như thể xé toạc bức màn đạo đức giả, để đặt lại câu hỏi: giữa con người và tự do, giữa thân xác và linh hồn, liệu có một “khe hở” nào còn đủ để ta thở?
Ngay từ câu mở đầu, “giữa chăn gối / drap giường nhăn nhíu”, người ta đã bị kéo vào không gian của thân thể. Nơi mọi thứ dường như chỉ còn lại sự nhàu nhĩ của tấm drap, dấu vết của cuộc ân ái, và cái trơ trọi của “giữa trưa không mùa”. Cụm từ “không mùa” nghe tưởng nhẹ, nhưng lại là một nhát cắt chí tử. Nó khử đi tính tuần hoàn, khử sinh sôi, khử cả sự mơn mởn của đời sống, để “cái trưa” đó thành vô định, vô thời, vô sinh.
Thấm Vân không viết về tình yêu như một mộng tưởng, mà như một cuộc va chạm dữ dội giữa hai thân thể, nơi mọi chất lỏng, “mồ hôi nước mắt / nước dãi tinh dịch”, hòa tan ranh giới của cá nhân. Đó là ngôn ngữ thể xác được nâng lên thành ngôn ngữ triết học. Giữa hai người, chỉ còn lại những “khe hở”, nơi sự sống và cái chết, yêu và ghét, tồn tại và tan rã cùng rình rập nhau.
Cái “khe hở giữa hai đùi em” là hình ảnh trung tâm của bài thơ, không chỉ mang nghĩa xác thịt. Đó là ẩn dụ đa tầng: là nơi sinh thành, là cửa ngõ của tự do, và là cánh cửa khước từ quyền lực. Khi viết “bên kia khe hở / giữa hai đùi em / là cả bầu trời tự do”, bài thơ đã vượt qua ranh giới của tính dục, mà nói về quyền tồn tại của người nữ, về sự bất khả chiếm hữu của họ. Cái tự do ấy không nằm trong tay người đàn ông, mà nằm chính trong sự khép – mở của người đàn bà, trong cái quyền được quyết định thân thể và tâm hồn mình.
Nhịp điệu của bài thơ gấp gáp, đứt quãng, nhiều khoảng trống, giống như hơi thở của hai kẻ trong cuộc ái ân, ngắn, dồn, như than thở, như thách thức. Cách dùng từ và ngữ “nhăn nhíu”, “khẳng khiu”, “gợn sóng”, “sòng sọc” giàu âm thanh, như gợi hình trong bóng tối, khiến bài thơ trôi đi như một dòng nhạc trắc trở và hoang dã. Mỗi chữ của Thấm Vân đều mang độ rát, bén, độ sống sượng có chủ ý. Đó là sự điêu luyện trong việc biến cái tục thành cái thật, cái thật thành cái triết.
Đặc biệt, những đoạn như:
“giữa lặng im anh vẫn nghe tiếng quát tháo của đoàn quân vô hình / luôn sẵn sàng siết cổ anh”
Đoạn này cho thấy nữ thi sĩ không chỉ nói về thân xác, mà còn nói về khối quyền lực vô hình, là xã hội, tôn ti, là thể chế đang bóp nghẹt con người. Ngay trong hành động yêu thương, vẫn lấp ló một nỗi sợ, một sự bị giám sát, một cổ áo vô hình tròng lên cái cổ của dục vọng.
Cái “giọng pha chút gia trưởng cố hữu” chính là tàn dư của quyền lực nam giới mà Thấm Vân không ngần ngại lôi ra mổ xẻ. Người đàn bà trong thơ cô không còn là đối tượng của cái nhìn, mà là kẻ nhìn lại, chất vấn bằng tiếng cười, cặp đùi khép hờ, bằng sự im lặng có chủ ý.
Kết bài, hình ảnh “em nhai những viên kẹo cốm anh gửi” là một cú lật đầy bi kịch. Ngọt ngào đó nhưng nhai đi nhai lại, như nhai chính những mảnh vụn của tình yêu, của ký ức, và thỏa hiệp. Giọng thơ chuyển từ thân xác sang triết lý:
“khe hở giữa hai đùi em khép (không) kín / để anh hít thở anh mộng mơ anh suy tưởng”
Cái khe hở ấy, suy cho cùng, là khe hở giữa người với người, giữa tồn tại và mong muốn được yêu thương. Nólà nơi bắt đầu, và là nơi kết thúc của mọi cuộc kiếm tìm nhân tính.
Lê Thị Thấm Vân đã chạm tới một ngưỡng của thi ca, nơi thân thể không còn là thứ để giấu, mà là nơi để soi. Thơ cô không viết bằng mực, mà bằng mồ hôi, bằng tinh dịch, bằng tiếng cười và cả máu, vài thứ chất lỏng của sinh tồn. Và chính trong “khe hở” ấy, giữa đời và thơ, giữa dục vọng và niềm tin, con người còn có thể nhận ra mình, như một kẻ được sinh ra, sắp tan biến giữa cõi sống đầy rạn nứt này.
…
“BÀI HỌC VỠ LÒNG” – HÀNH TRÌNH TỰ THỨC CỦA THÂN THỂ VÀ LINH HỒN NGƯỜI ĐÀN BÀ
“Bài học vỡ lòng” của Lê Thị Thấm Vân là một trong những thi phẩm táo bạo, chân thật và giàu nữ tính trong thi giới đương đại Việt Nam. Ở đây, thơ không còn là tấm màn che cảm xúc, mà là một tấm gương trong suốt soi tỏ quá trình tự nhận thức của người nữ về chính thân thể và linh hồn mình. Bài thơvới nhịp điệu hồn nhiên và run rẩy, đi từ ngây dại đến tự tri, từ ngỡ ngàng đến đánh mất, mở ra một không gian thi ca của sự trưởng thành. Nó không chỉ là sinh học, mà là tinh thần.
Ngay khổ đầu, “Năm mười ba tuổi / lần đầu tiên nhìn xuống thân thể mình / loang nhạt chút màu đỏ thắm tươi”, người ta bắt gặp hình ảnh của sự khai sinh, không phải của đứa trẻ, mà của người đàn bà trong cô gái. “Màu đỏ thắm tươi” không chỉ là máu kinh, mà là dấu hiệu thiêng liêng của sự sống, là cái đẹp e thẹn và choáng ngợp của tự nhiên. Cụm từ “loang nhạt” được chọn gợi sắc máu pha sương, và gợi sự mờ dần giữa hồn thơ và thân xác, giữa ngây thơ và thức tỉnh.
Câu thơ “cảm giác chới với / lẫn hoan hỷ / chợt ào ào tới” có nhạc điệu phập phồng như nhịp tim, như hơi thở rối ren của tuổi mới lớn. Cái “chới với” gợi sợ hãi, nhưng “hoan hỷ” lại mở ra một niềm vui bản năng. Giọng thơ trong sáng mà vẫn gợi cảm, tự nhiên mà vẫn đầy tri thức, khiến người đọc vừa thấy được tâm hồn non nớt vừa cảm nhận được ánh lóe đầu tiên của sự nữ tính.
Khổ thứ hai là một chuyển đoạn tinh tế, đánh dấu bước tiến từ nhận thức sang chiêm nghiệm:
“Năm mười lăm tuổi / đứng ngắm mình trần truồng trong gương / đưa nhẹ hai tay / vuốt ve cổ vai bụng…”
Hành động “vuốt ve” ở đây không hề dung tục. Nó là sự làm quen với bản thể, là một nghi thức tự yêu mình, tự công nhận mình là đàn bà.
Câu thơ “ngực dậy thì con gái / đầu vú bỗng nở bung” mang tính tạo hình mạnh mẽ mà vẫn mềm mại, ở đây không gợi dục tính, mà gợi một cơn thức dậy của đời sống. So sánh “chan hòa như ngửa mặt hứng nước mưa tuôn trào từ máng xối” thật bất ngờ và rực rỡ. Đây là một hình ảnh dân dã mà chứa đầy năng lượng phồn sinh, đưa cái đẹp của cơ thể trở về với thiên nhiên, với nhịp mưa của vũ trụ.
Nhưng rồi, khổ cuối khép lại bằng một bóng tối:
“Trong đêm đen / năm mười bẩy tuổi / lần đầu tiên / khám phá ra thân thể kì lạ của người đàn ông…”
Cấu trúc đứt đoạn, câu thơ ngắt quãng, như những nhịp thở dồn dập của một đêm định mệnh. Sau “giọt nước mắt (tự) dâng hiến” là một khoảng trống mênh mông, từ “dài” được lặp lại cùng cụm từ với ba từ láy khác nhau: “hun hút dài / thăm thẳm dài / chập chùng dài.”Sự lặp lại ấy không chỉ diễn tả không gian, mà là sự tan loãng của chính cái tôi, sự mất mát bản ngã sau lần đầu hiến dâng.
Từ láy “thăm thẳm”, “chập chùng” làm nên nhịp vang của cô đơn, của hụt hẫng, của linh hồn vừa ra khỏi bầu kén ngây thơ mà chưa kịp định hình trong thế giới đàn bà.
Và câu kết: “Ơi! em lạc mất em.” là một tiếng kêu tuyệt đẹp. Một chữ “Ơi” khẽ mà rền, như vọng lên từ vực sâu. Đó là tiếng gọi của một linh hồn đánh rơi mình giữa xác thịt. Câu thơ chỉ năm chữ, nhưng đủ sức chạm đến bản thể người đàn bà muôn đời: yêu, dâng hiến, và đánh mất chính mình.
Thơ trở thành tấm gương của linh giác nữ. “Bài học vỡ lòng” không phải còn là một bài thơ “về tình dục”, mà là bài thơ về sự hình thành của ý thức nữ tính. Nó đi qua máu, qua da, qua gương, qua nụ cười và nước mắt, để chạm đến bản thể sâu nhất của con người là sự tự nhận biết.
Ở đây, Lê Thị Thấm Vân không né tránh thân thể, mà dùng thân thể như một thứ ngôn ngữ triết học, để nói về thân phận, về mất mát, và về hành trình tìm lại chính mình.
Với nhịp điệu mềm mại, giàu nhạc tính, với những từ láy như “chới với”, “thăm thẳm”, “chập chùng”, nhà thơ đã khai thác vẻ đẹp của tiếng Việt, vừa bản năng, vừa tinh tế, lại mang sức khải thị. Và khi khép lại, bài thơ để lại dư âm buồn, như một bài kinh tuổi dậy thì, nơi “bài học vỡ lòng” không còn là dạy về chữ nghĩa, mà là bài học đầu tiên về sự cô đơn, sự yêu thương, và cả sự lạc mất trong hành trình làm người.
…
“MÙI CỦA RIÊNG EM” – BẢN NGỮ THỂ XÁC VÀ KÝ ỨC CỦA LINH HỒN
“Mùi của riêng em” của Lê Thị Thấm Vân cũng là một thi phẩm táo bạo.Nó như lời độc thoại thẳm sâu của người đàn bà soi mình trong ký ức thân xác.Nó lại là bản hợp tấu giữa bản năng và tri thức, máu thịt và ý niệm, giữa cái cụ thể trần gian và cái siêu hình mơ hồ. Thơ cô ở đây không chỉ là tiếng nói của cảm xúc, mà còn là một diễn ngôn triết học. Thân thể trở thành ngôn ngữ, và ngôn ngữ lại hóa thân thành một ký hiệu sống, chạm đến bản thể con người trong toàn vẹn cả dục tính lẫn tinh thần.
Ngay câu mở đầu, “Con người trừu tượng như lịch sử / màng trinh hư ảo chẳng là em / anh mãi đi tìm”, Lê Thị Thấm Vân đã lập tức kéo người đọc ra khỏi mọi khuôn khổ quen thuộc của thơ tình. Ở đây, “màng trinh” không phải là biểu tượng sinh học, mà là một ẩn dụ cho huyền thoại về sự nguyên sơ và định danh nữ tính. Câu thơ có độ lạnh của tri thức, nhưng cũng lấp lánh cái run rẩy của cảm xúc. Giữa “lịch sử” và “hư ảo”, cái tôi trữ tình đang đối diện với câu hỏi: đâu là bản chất thật của con người, thể xác, ký ức hay ý niệm?
Hình ảnh “Con cá hanh giẫy chết với cái bụng rỗng” là một chi tiết hay, sắc như lát dao. Nó mở ra cái vô vọng trong khát khao hiện hữu, cái “rỗng” của thân xác không còn được nuôi dưỡng bởi tình yêu, và đồng thời là “rỗng” của tinh thần khi đánh mất sự hiện diện của người kia. Cái chết ở đây không chỉ là xác thể, mà là sự tàn lụi của giao cảm, nơi “mùi” (cảm giác thân thể) trở thành thứ duy nhất còn sót lại giữa hai người.
Lê Thị Thấm Vân viết:
“Sự vắng mặt của em đêm nay giữa những người bạn
bởi vắng mặt nên luôn là sự thèm khát,
và không hề mất.”
Đây là cách viết đầy nghịch lý, “vắng mặt” lại chính là “hiện diện sâu nhất”. Tác giả đã chạm đến triết lý hiện sinh. Sự hiện hữu của con người đôi khi chỉ thật rõ khi nó vắng bóng. Nhịp thơ ba dòng ở đây như nhịp thở đứt quãng, có độ ngân của nhớ, độ nén của khát.
Đoạn thơ giữa:“Em, với nhiều quá khứ mà chính em cũng không thể nhặt nhạnh, / nhớ hết được…”, là nỗi mỏi mệt của linh hồn đàn bà mang trên vai vô số mảnh vỡ thời gian. Câu thơ khéo dùng từ láy “nhặt nhạnh”, vừa gợi sự vụn vỡ vừa gợi âm thanh mỏi mòn của ký ức. Cấu trúc lửng, những dòng ngắt nhịp bất ngờ, tạo nên dạng thơ của sự phân mảnh, đúng như đời sống nội tâm của nhân vật trữ tình.
Từ hình ảnh “cánh chuồn chuồn rất mỏng / chiêm bao đã là thơ”, tác giả lật qua một tầng khác: thơ và mộng chỉ cách nhau một làn da mỏng manh. Cái “mỏng” ở đây không chỉ là mô tả, mà là tinh thần trong thơ cô. Nó tinh tế, mong manh, mà vẫn sắc bén như mũi kim khâu vào vô thức.
Cao trào cảm xúc dâng lên trong đoạn:
“Trong giấc mơ, ngôn ngữ khắc trên da thịt em nằm trải dài nối hai đầu kinh giới…”
Một câu thơ dài, dằng dặc, nhịp chảy như dòng sông thân thể. “Ngôn ngữ khắc trên da thịt”, đó là phát hiện thi ca đầy bản năng. Thơ không còn nằm trong câu chữ, mà nằm trong mùi, hơi thở, làn da, và nỗi nhớ. Người đàn bà trong thơ Thấm Vân vừa bị định danh bởi thân xác, vừa khát vọng vượt qua nó để đạt đến sự hiện hữu toàn tri. Cái “mùi” ở đây, do đó, trở thành thứ ngôn ngữ riêng, là một bản sắc, một định nghĩa của tồn tại.
Và đoạn kết:
“Mộng dữ hay lành nằm ngoài tầm kiểm soát của ký ức
biến đổi liên tục
như lạ mùi và khác mùi
nhưng,
anh luôn nhận ra mùi của riêng em. Em yêu.”
Một kết thúc dịu, sâu, phiêu linh và trần tục. “Mùi” là dấu vết cuối cùng của linh hồn còn sót lại giữa hỗn độn thời gian. Từ đơn “mùi”, vốn là cảm giác vô hình, được nhà thơ nâng lên thành tín hiệu của linh giác, thành một thứ “ngữ hương” không thể giả mạo.
Lê Thị Thấm Vân ở đây đã viết bằng ngôn ngữ của máu thịt và tri thức cùng lúc. Câu thơ có nhịp điệu uốn lượn, câu ngắn câu dài xen kẽ, như dòng hô hấp của thân thể đang run rẩy tìm lại chính mình. Những từ láy, những chuyển giọng mơ hồ, những khoảng trắng ý thức, hòa thành một điệu “thơ mùi” gợi cảm, có chiều sâu tư duy, vừa xác thịt lại có linh hồn.
Đọc “Mùi của riêng em” là bước vào một miền cảm giác nửa thực nửa mộng, nơi chữ nghĩa trở thành mùi hương, nơi thể xác trở thành ký ức, và nơi ký ức trở thành ngôn ngữ. Ở đó, thơ không còn để tả tình, mà để giải mã sự tồn tại. “Mùi” không còn là hương vị của thân xác, mà là dấu vết của một linh hồn đã từng sống, từng yêu, từng đau đến tận xương tủy.
Bài thơ của Lê Thị Thấm Vân là sự hòa điệu giữa xác và hồn, giữa tri thức và bản năng, một thứ thi ca mà mỗi chữ đều ngân lên như tiếng gọi của sự sống trong cõi u minh của vô thức. Và khi khép lại, người đọc vẫn còn nghe trong tâm thức một làn mùi phảng phất, “mùi của riêng em”, mùi của cái không thể mất, dù đã tan trong hư vô.
Nguyễn Đông A
