Nguyễn Kỳ Dzương: NIỀM ĐAU CHÔN DẤU

Thủ Tường Israel Netanjahu phát biểu tại ĐHĐ/LHQ ngày 24/9 năm 2026

GIÁ NHƯ MIỀN NAM ĐÃ CÓ THỂ NÓI:

“CHÚNG TÔI KHÔNG CÓ LỰA CHỌN NÀO KHÁC”

Hôm nay, khi nghe bài phát biểu của Thủ tướng Israel và câu nói đầy day dứt: “Chúng tôi phải chiến thắng, vì chúng tôi không có lựa chọn nào khác,” tôi bỗng thấy lòng mình chùng xuống.

Không phải vì tôi muốn so sánh hai cuộc chiến hoàn toàn khác nhau về lịch sử, hoàn cảnh hay mục tiêu. Mà bởi câu nói ấy làm tôi nhớ đến một dân tộc đã từng đứng trước một hoàn cảnh mà, có lẽ, họ cũng muốn nói với thế giới:

“Chúng tôi phải tồn tại, vì chúng tôi không có lựa chọn nào khác.”

Đó là miền Nam Việt Nam.

Tôi đã từng là một người lính của miền Nam. Tôi đã chiến đấu, rồi trở thành tù nhân trong các trại “cải tạo” sau năm 1975. Vì vậy, khi nhìn lại lịch sử, tôi không thể chỉ nhìn nó bằng con mắt của một nhà nghiên cứu đứng bên ngoài. Tôi nhìn nó bằng ký ức của một người đã sống qua chiến tranh, qua thất bại và qua những năm tháng tù đày.

Và càng nhìn lại, tôi càng thấy một điều đau đớn:

Cuộc chiến ở Việt Nam đã không được quyết định bằng súng đạn trên chiến trường. Nó đã được quyết định trên những bàn hội nghị, trong những nghị viện, trong những thủ đô của các cường quốc và trong những quyết định của những người không trực tiếp cầm súng.

Miền Nam đã chiến đấu

Không thể phủ nhận những sai lầm của chính quyền miền Nam, những khuyết điểm trong lãnh đạo, chiến lược và chính trị. Lịch sử cần được nhìn nhận với tất cả những điều ấy.

Nhưng cũng không thể vì những khuyết điểm đó mà xóa bỏ hàng triệu con người miền Nam đã chiến đấu và hy sinh trong hơn hai thập niên.

Sau Hiệp định Paris năm 1973, quân đội Hoa Kỳ rút khỏi Việt Nam. Theo những cam kết và kỳ vọng lúc ấy, Việt Nam Cộng Hòa phải tự mình tiếp tục bảo vệ lãnh thổ bằng nguồn lực được Hoa Kỳ hỗ trợ.

Thế nhưng, chỉ một thời gian sau, sự hỗ trợ ấy ngày càng suy giảm.

Tài liệu chính thức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ ghi nhận rằng chính quyền Tổng thống Gerald Ford cho rằng Hoa Kỳ đã không thực hiện đầy đủ hai điều kiện quan trọng để duy trì tình hình sau khi quân Mỹ rút đi: hỗ trợ để duy trì các điều khoản của Hiệp định Paris và cung cấp đầy đủ viện trợ kinh tế, quân sự cho miền Nam.

Tháng 1 năm 1975, Tổng thống Ford còn nói với các nhà lãnh đạo Quốc hội rằng quân đội miền Nam đang chiến đấu dũng cảm và không yêu cầu quân đội Mỹ trở lại, mà cần sự hỗ trợ cần thiết.

Đó là những điều rất đáng để hậu thế suy ngẫm.

Nhưng chiến tranh không chỉ nằm ở chiến trường

Có một sự thật lịch sử mà đôi khi chúng ta quên mất:

Hậu thuẫn quốc tế có thể thay đổi tương quan của một cuộc chiến.

Trong khi miền Nam ngày càng thiếu hụt nguồn lực, Bắc Việt vẫn nhận được sự hỗ trợ vô cùng tận từ các nước cộng sản.

Trong những năm cuối cùng của cuộc chiến, Quốc hội Hoa Kỳ ngày càng hạn chế khả năng tiếp tục can thiệp và cắt giảm viện trợ dành cho Việt Nam Cộng Hòa. Một tài liệu ngoại giao năm 1974 dự báo rằng mức viện trợ quân sự bị giảm xuống sẽ làm năng lực của quân đội miền Nam suy giảm nghiêm trọng.

Đến tháng 4 năm 1975, Tổng thống Ford đã yêu cầu Quốc hội cấp 722 triệu Mỹ kim viện trợ quân sự khẩn cấp và 250 triệu Mỹ kim viện trợ kinh tế và nhân đạo cho miền Nam. Nhưng Quốc hội không đáp ứng yêu cầu đó.

Điều đau đớn ở đây không phải chỉ là những con số.

Đằng sau mỗi viên đạn thiếu hụt là một người lính.

Đằng sau mỗi chiếc máy bay không đủ nhiên liệu là một phi công.

Đằng sau mỗi đơn vị quân đội không đủ đạn dược là hàng ngàn sinh mạng.

Và đằng sau sự sụp đổ của một chính quyền là số phận của hàng triệu người dân.

Miền Nam đã thua ở đâu?

Nếu hỏi: “Miền Nam có thua trên chiến trường hay không?”

Câu trả lời lịch sử phải là: có — vì cuối cùng miền Nam đã bị bức tử!

Nhưng nếu hỏi:

“Có phải số phận của miền Nam chỉ được quyết định bởi sức mạnh quân sự trên chiến trường hay không?”

Thì câu trả lời phức tạp hơn rất nhiều.

Nhiều nghiên cứu về giai đoạn 1973–1975 nhấn mạnh sự kết hợp của nhiều yếu tố: việc Bắc Việt vi phạm và phá vỡ các điều khoản của Hiệp định Paris, tình trạng kinh tế ngày càng khó khăn của miền Nam, sự suy giảm viện trợ của Hoa Kỳ và những sai lầm chiến lược của chính lãnh đạo miền Nam.

Nói cách khác:

Miền Nam không thất bại vì những gì xảy ra trên chiến trường. Nó còn bị suy yếu bởi những gì xảy ra bên lề chiến trường.

Và đó chính là điều khiến người ta đau lòng nhất khi nhìn lại lịch sử.

Giá như miền Nam đã có thể nói…

Giá như ngày ấy, miền Nam có một cơ hội để đứng trước thế giới và nói:

“Chúng tôi phải chiến thắng, vì chúng tôi không có lựa chọn nào khác.” Giống như thủ tướng Do Thái nói trước đại hội đồng Liên Hiệp Quốc hôm nay, ngày 25 Tháng Chín, 2026.

Giá như thế giới tự do đã hiểu rằng đối với hàng triệu người miền Nam, cuộc chiến ấy, sau cùng là nạn nhân của những đổi chác chính trị, và quyền lợi giữa các cường quốc.

Đó còn là quê hương.

Là gia đình.

Là quyền được sống theo cách mà họ lựa chọn.

Là tương lai của con cái họ.

Và là niềm tin rằng những người đã cầm súng chiến đấu sẽ không bị bỏ lại một mình khi cục diện quốc tế thay đổi.

Nhưng lịch sử đã không diễn ra như thế.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975 đến.

Sài Gòn thất thủ.

Một chính thể biến mất.

Một đội quân tinh nhuệ tan rã.

Hàng triệu người bước vào một thời kỳ đầy bất trắc.

Và rất nhiều người trong số họ, như tôi, đã bước vào những trại tù mà người ta gọi bằng cái tên nhẹ nhàng là “trại cải tạo.”

Nhưng đối với những người từng trải qua nó, đó không phải là một từ ngữ nhẹ nhàng.

Đó là những năm tháng của tuổi trẻ bị lấy đi.

Là những gia đình bị chia lìa.

Là những người mẹ chờ con.

Là những người vợ chờ chồng.

Và là những người đã chết trong tù và không bao giờ được trở về với gia đình.

Lịch sử không nên chỉ được kể bởi người chiến thắng

Ngày hôm nay, tôi không viết những dòng này để khơi lại hận thù.

Tôi viết vì tôi tin rằng hòa giải không thể bắt đầu bằng cách khuyến khích quên lãng quá khứ.

Muốn hòa giải, trước hết phải có sự thật.

Không phải sự thật của riêng miền Bắc.

Không phải sự thật của riêng miền Nam.

Không phải sự thật của Hoa Kỳ hay của bất kỳ cường quốc nào.

Mà là sự thật của những con người đã sống, đã chiến đấu, đã hy sinh và đã chịu đựng.

Tôi đã từng là người lính.

Tôi đã từng là tù nhân.

Và hôm nay, tôi là một người làm giáo dục.

Có lẽ vì vậy mà tôi càng tin rằng thế hệ trẻ Việt Nam cần được học lịch sử không phải để tiếp tục căm thù nhau, mà để hiểu rằng một dân tộc có thể phải trả một cái giá khủng khiếp như thế nào khi những quyết định của các cường quốc, những toan tính chính trị và những chia rẽ trong nội bộ cùng hội tụ trong một thời điểm đau đớn của lịch sử.

Và câu nói ấy vẫn còn vang vọng

“Chúng tôi phải chiến thắng, vì chúng tôi không có lựa chọn nào khác.”

Tôi không biết những người lính của miền Nam năm xưa có dịp nói với nhau câu ấy hay không.

Nhưng tôi biết một điều:

Họ đã chiến đấu vì họ tin rằng phía sau lưng mình là gia đình, là quê hương và là một miền đất mà họ gọi là nhà.

Và khi tất cả đã kết thúc, điều còn lại không chỉ là câu hỏi:

“Ai thắng? Ai thua?”

Mà còn là một câu hỏi đau đớn hơn:

“Khi một dân tộc bị đẩy đến bước đường cùng, thế giới đã làm gì để bảo vệ những con người đã tin vào mình?”

Năm 1975, câu trả lời của lịch sử là một bài học mà người Việt Nam không nên quên.

Bởi vì lịch sử không chỉ để chúng ta hoài niệm về quá khứ:

Lịch sử còn để nhắc chúng ta rằng: đừng bao giờ bỏ mặc số phận của một dân tộc cho những bàn hội nghị của các cường quốc. Người Do Thái kiên cường không để chuyện đó xảy ra với họ. Rất tiếc, người Miền Nam Việt Nam không có được cơ hội này!

Nguyễn Kỳ Dzương

Bài Mới Nhất
Search